Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159556-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201158713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 10:41:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,358,302,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 279,1772 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4934 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ điện, thiết bị điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cv |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 113,304 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,6 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,495 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông + đá | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,1262 | m3 |
| B | PHẦN XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,479 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,954 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2568 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4751 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74,862 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3217 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6769 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6633 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,5724 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0623 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6594 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2097 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3306 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,5853 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2385 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3779 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5778 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,511 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,3197 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6731 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6416 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2025 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0571 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5045 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,6127 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3779 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0963 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7286 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0338 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0093 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0321 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4462 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1442 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7446 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5851 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,5901 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0634 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4087 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,6341 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤cm22, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,2896 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1398 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1081 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6638 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6638 | tấn |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0944 | 100m2 |
| 46 | Tấm úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,74 | m |
| 47 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96,441 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 334,9442 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,66 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202,386 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 168,8258 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 716,816 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96,441 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 198,5552 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,01 | m2 |
| 56 | Cửa nhôm hệ mua thẳng (đã bao gồm công lắp đặt + phụ kiện): | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,28 | m2 |
| 57 | Khóa cửa mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 58 | Hoa sắt cửa mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m2 |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m2 |
| 60 | Lan can inox trang trí mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2212 | m2 |
| 61 | Tay vịn inox mua thẳng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,08 | m |
| 62 | Làm trần tôn + khung xương thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,5924 | m2 |
| 63 | Lắp dựng lan can inox | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2212 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,2976 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,2976 | m2 |
| 66 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,6807 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,6913 | m3 |
| 68 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2605 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3666 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0387 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2889 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0918 | tấn |
| 73 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6162 | m3 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,543 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,905 | m2 |
| 76 | Lát gạch thẻ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,884 | m2 |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 260 | m |
| 84 | Dây thép tráng kẽm D=6mm treo cáp vào đầu cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 91 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn LED) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 96 | Thanh treo quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | thanh |
| 97 | Đinh vít + nở nhựa các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | cái |
| 98 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cuộn |
| 99 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 100 | Xà đón điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 101 | Bình phòng hỏa CO2 MFZ4 4kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 102 | Tủ điện tổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt hộp đựng bình cứa hỏa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 104 | Cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 105 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,15 | 100m |
| 107 | Cút nhựa D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 108 | Keo dán ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi