Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, mua sắm lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, mua sắm lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201111137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:57:00 đến ngày 2020-11-30 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,939,731,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 622,767 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,0759 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,1518 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,225 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 27,51 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,165 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,7161 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,3264 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,257 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 107,1251 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 80,5729 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4216 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,6351 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2942 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,6977 | m3 |
| 16 | Đắp cát công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,9622 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50,1051 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8772 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,2613 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,8063 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,5145 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,7791 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,7752 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9433 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,659 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,4513 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 28,6116 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 30,75 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,1033 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,163 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3861 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,0391 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5418 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2515 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0572 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,758 | m3 |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,093 | tấn |
| 38 | Gia công giằng mái thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3077 | tấn |
| 39 | Gia công mặt bích | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9061 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt bu lông chờ và liên kết vì kèo | Theo HSTKBVTC được duyệt | 80 | cái |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,7107 | tấn |
| 42 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3077 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,7669 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 505,237 | m2 |
| 45 | Lợp mái mái tôn chống nóng, chống ồn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,1887 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt tấm úp tôn, tôn diềm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 67,33 | m |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,7376 | tấn |
| 48 | Gia công giằng mái thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2561 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 91,1088 | m2 |
| 50 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 105,787 | m3 |
| 51 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,8108 | m3 |
| 52 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36,7271 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 657,985 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 468,165 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 277,91 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 254,9294 | m2 |
| 57 | Khơi chỉ lõm trang trí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 841,28 | m |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 104,08 | m |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 419,304 | m |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 250,74 | m |
| 61 | Trát vảy trang trí tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,112 | m2 |
| 62 | Đắp trang trí cột chi tiết C1 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | chiếc |
| 63 | Đắp trang trí cột chi tiết C2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | chiếc |
| 64 | Đắp trang trí cột chi tiết C3 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | chiếc |
| 65 | Đắp trang trí cột chi tiết C4, C5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14 | chiếc |
| 66 | Đắp trang trí các chi tiết cửa sổ và cửa đi: | Theo HSTKBVTC được duyệt | 52 | bộ |
| 67 | Đắp trang trí các chi tiết đấu trụ lan can +4.200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 68 | Đắp trang trí các chi tiết hoa văn giữa +4.2:+5.7 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 62,96 | m |
| 69 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo HSTKBVTC được duyệt | 358,088 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 358,088 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 671,4871 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 264,4079 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 358,088 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 723,0944 | m2 |
| 75 | Thi công vách ngăn tiêu âm bằng ván ép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 264,4079 | m2 |
| 76 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,1435 | m3 |
| 77 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25,3082 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22,6606 | m2 |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 39,07 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22,6606 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 78,588 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 513,3372 | m2 |
| 83 | Lát gạch đất nung 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 105 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 139 | m2 |
| 85 | Ốp đá chẻ chân tường nhà hội trường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48,31 | m2 |
| 86 | Mua và lắp đặt con tiện bằng xi măng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 300 | chiếc |
| 87 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,0114 | m3 |
| 88 | Đắp hoa văn trang trí 3 đầu hồi (chi tiết N) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 89 | Sản xuất và lắp đặt conson trang trí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 90 | Sản xuất và lắp đặt chữ inox màu đồng "NHÀ HỘI TRƯỜNG" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 91 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6738 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 39,52 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa đi pano-kính 2,4 cánh mở quay ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 53,76 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa đi pano-kính 1 cánh mở quay trong, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,6 | m2 |
| 95 | Sản xuất cửa sổ kính 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 44,08 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 103,44 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,8927 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,2615 | 100m2 |
| 99 | Lắp đặt tủ điện điều khiển | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn âm trần 600x600 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 35 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 60 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn treo tường trang trí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt sân khấu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn led dây trang trí | Theo HSTKBVTC được duyệt | 120 | m |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 110 | Lắp đặt mặt 1,2,3 lỗ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 38 | cái |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 250 | m |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 80 | hộp |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 700 | m |
| 117 | Đấu dây 3, 4 ngã | Theo HSTKBVTC được duyệt | 150 | cái |
| 118 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 119 | Đèn báo pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 121 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 123 | Quả cầu sứ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | quả |
| 124 | Đào và lấp rãnh chôn dây tiếp địa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,5 | m |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cọc |
| 126 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 140 | m |
| 127 | Sắt dẹt 40x4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,5 | m |
| 128 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy 600x500x180 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | hộp |
| 129 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | bình |
| 130 | Bình bột chữa cháy CO2MT3 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | bình |
| 131 | Bảng tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,735 | 100m |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 134 | Lắp rọ chắn rác Inox D90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| B | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,7891 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0979 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | T. bộ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBVTC được duyệt | 31,8194 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3182 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 82,766 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2758 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5518 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2768 | 100m2 |
| 10 | Bê tông, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,996 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 41,8661 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,3074 | m3 |
| 13 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,0152 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9036 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3248 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6688 | tấn |
| 17 | Bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,2453 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 156,2984 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 115,44 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 271,7384 | m2 |
| 21 | Gia công hoa sắt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,5531 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,5531 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 556,525 | m2 |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1x2,5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 350 | m |
| 25 | Mua và lắp đặt đèn tường D200 (Bao gồm cả khung bảo vệ) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 37 | cái |
| 26 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,36 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,36 | 100m3 |
| 28 | Nilong lót chống mất nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 340 | m2 |
| 29 | Bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34 | m3 |
| 30 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 340 | m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,081 | 100m2 |
| 32 | Bê tông, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,701 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,673 | m3 |
| 34 | Ốp bồn cây bằng đá chẻ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,96 | m2 |
| 35 | Trồng cây xanh (cây Giáng Hương cây thẳng, cao > 6m; đường kính thân >10cm tại vị trí cách gốc 1,3m) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9 | cây |
| C | ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBVTC được duyệt | 129,9546 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2995 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6788 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,6538 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2436 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2332 | 100m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 163,2204 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 269,4432 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5182 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1582 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6244 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3886 | 100m2 |
| 13 | Bê tông, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,9147 | m3 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 58,293 | m2 |
| 15 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,0476 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,64 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,164 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,492 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,388 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,45 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34,9 | m3 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 349 | m2 |
| 23 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36,229 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1208 | 100m3 |
| 25 | Bê tông, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,038 | m3 |
| 26 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,9666 | m3 |
| 27 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3094 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 80,488 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 28,159 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1919 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4062 | tấn |
| 32 | Bê tông, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,6904 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 105 | cấu kiện |
| 34 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,3264 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0211 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0422 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0392 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,742 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4564 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,05 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0406 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,6776 | m3 |
| 43 | Sản xuất Bu lông, đai ốc 4xM18x600 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3883 | tấn |
| 45 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,519 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,519 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3883 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 85,8334 | m2 |
| 49 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3968 | 100m2 |
| 50 | Máng tôn thu nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18 | md |
| 51 | Lắp đặt rọ chắn rác inox | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 53 | Rải nilon chống mất nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 135 | m2 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 55 | Bê tông, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,5 | m3 |
| 56 | Lát gạch sân Gạch Terrazzo 400x400mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 128 | m2 |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 40 | m |
| D | PHẦN THIẾT BỊ NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phông rèm nền sân khấu màu xanh | Theo HSTKBVTC được duyệt | 120 | m2 |
| 2 | Phông rèm nền sân khấu màu đỏ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | m2 |
| 3 | Phông cuốn diềm vải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,38 | m |
| 4 | Biểu tượng sao vàng + búa liềm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Khung biển hiệu 0.7x8m, chữ nổi màu vàng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt rèm cửa, rèm vải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 43,6 | m |
| 7 | Mua bộ bàn gỗ hội trường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14 | bộ |
| 8 | Mua ghế gỗ, ghế tựa hội trường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 290 | bộ |
| 9 | Bục phát biểu sân khấu | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Bục đế và tượng Bác Hồ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Loa hội trường | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Âm ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Cục đẩy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Bộ tăng truyền âm thanh Mixer | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Bộ micro không dây 02 tay cầm không dây và 01 cổ ngỗng đặt bục | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Dây và các phụ kiện lắp đặt hệ thống loa và âm ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Thảm sân khấu đỏ đun | Theo HSTKBVTC được duyệt | 92,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi