Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, mua sắm lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201154159-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, mua sắm lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201111137
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 15:57:00 đến ngày 2020-11-30 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,939,731,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đào đất móng, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 622,767 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,0759 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 4,1518 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTKBVTC được duyệt 0,225 100m2
5 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 27,51 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTKBVTC được duyệt 1,165 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTKBVTC được duyệt 1,7161 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTKBVTC được duyệt 2,3264 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTKBVTC được duyệt 0,257 100m2
10 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTKBVTC được duyệt 107,1251 m3
11 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 80,5729 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4216 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 2,6351 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 1,2942 100m2
15 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTKBVTC được duyệt 13,6977 m3
16 Đắp cát công, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTKBVTC được duyệt 3,9622 100m3
17 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTKBVTC được duyệt 50,1051 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,8772 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 4,2613 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 2,8063 100m2
21 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTKBVTC được duyệt 18,5145 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTKBVTC được duyệt 2,7791 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 2,7752 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,9433 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 3,659 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTKBVTC được duyệt 3,4513 tấn
27 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTKBVTC được duyệt 28,6116 m3
28 Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTKBVTC được duyệt 30,75 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTKBVTC được duyệt 1,1033 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,163 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3861 tấn
32 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo HSTKBVTC được duyệt 5,0391 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5418 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2515 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0572 tấn
36 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTKBVTC được duyệt 4,758 m3
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Theo HSTKBVTC được duyệt 4,093 tấn
38 Gia công giằng mái thép Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3077 tấn
39 Gia công mặt bích Theo HSTKBVTC được duyệt 0,9061 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt bu lông chờ và liên kết vì kèo Theo HSTKBVTC được duyệt 80 cái
41 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTKBVTC được duyệt 4,7107 tấn
42 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3077 tấn
43 Gia công xà gồ thép Theo HSTKBVTC được duyệt 1,7669 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 505,237 m2
45 Lợp mái mái tôn chống nóng, chống ồn Theo HSTKBVTC được duyệt 5,1887 100m2
46 Lắp đặt tấm úp tôn, tôn diềm Theo HSTKBVTC được duyệt 67,33 m
47 Gia công xà gồ thép Theo HSTKBVTC được duyệt 0,7376 tấn
48 Gia công giằng mái thép Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2561 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 91,1088 m2
50 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 105,787 m3
51 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 8,8108 m3
52 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 36,7271 m3
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 657,985 m2
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 468,165 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 277,91 m2
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 254,9294 m2
57 Khơi chỉ lõm trang trí Theo HSTKBVTC được duyệt 841,28 m
58 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 104,08 m
59 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 419,304 m
60 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 250,74 m
61 Trát vảy trang trí tường, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 13,112 m2
62 Đắp trang trí cột chi tiết C1 Theo HSTKBVTC được duyệt 4 chiếc
63 Đắp trang trí cột chi tiết C2 Theo HSTKBVTC được duyệt 2 chiếc
64 Đắp trang trí cột chi tiết C3 Theo HSTKBVTC được duyệt 3 chiếc
65 Đắp trang trí cột chi tiết C4, C5 Theo HSTKBVTC được duyệt 14 chiếc
66 Đắp trang trí các chi tiết cửa sổ và cửa đi: Theo HSTKBVTC được duyệt 52 bộ
67 Đắp trang trí các chi tiết đấu trụ lan can +4.200 Theo HSTKBVTC được duyệt 4 bộ
68 Đắp trang trí các chi tiết hoa văn giữa +4.2:+5.7 Theo HSTKBVTC được duyệt 62,96 m
69 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo HSTKBVTC được duyệt 358,088 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTKBVTC được duyệt 358,088 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 671,4871 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 264,4079 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 358,088 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 723,0944 m2
75 Thi công vách ngăn tiêu âm bằng ván ép Theo HSTKBVTC được duyệt 264,4079 m2
76 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 5,1435 m3
77 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 25,3082 m3
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 22,6606 m2
79 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 39,07 m
80 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 22,6606 m2
81 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 78,588 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 513,3372 m2
83 Lát gạch đất nung 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 105 m2
84 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 139 m2
85 Ốp đá chẻ chân tường nhà hội trường Theo HSTKBVTC được duyệt 48,31 m2
86 Mua và lắp đặt con tiện bằng xi măng Theo HSTKBVTC được duyệt 300 chiếc
87 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 9,0114 m3
88 Đắp hoa văn trang trí 3 đầu hồi (chi tiết N) Theo HSTKBVTC được duyệt 3 cái
89 Sản xuất và lắp đặt conson trang trí Theo HSTKBVTC được duyệt 16 cái
90 Sản xuất và lắp đặt chữ inox màu đồng "NHÀ HỘI TRƯỜNG" Theo HSTKBVTC được duyệt 1 bộ
91 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,6738 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 39,52 m2
93 Sản xuất cửa đi pano-kính 2,4 cánh mở quay ngoài, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo HSTKBVTC được duyệt 53,76 m2
94 Sản xuất cửa đi pano-kính 1 cánh mở quay trong, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo HSTKBVTC được duyệt 5,6 m2
95 Sản xuất cửa sổ kính 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo HSTKBVTC được duyệt 44,08 m2
96 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTKBVTC được duyệt 103,44 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTKBVTC được duyệt 8,8927 100m2
98 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTKBVTC được duyệt 3,2615 100m2
99 Lắp đặt tủ điện điều khiển Theo HSTKBVTC được duyệt 1 bộ
100 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn âm trần 600x600 Theo HSTKBVTC được duyệt 35 bộ
101 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Theo HSTKBVTC được duyệt 60 bộ
102 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn treo tường trang trí Theo HSTKBVTC được duyệt 10 bộ
103 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt sân khấu Theo HSTKBVTC được duyệt 2 bộ
104 Lắp đặt đèn led dây trang trí Theo HSTKBVTC được duyệt 120 m
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTKBVTC được duyệt 24 cái
106 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTKBVTC được duyệt 6 cái
107 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTKBVTC được duyệt 6 cái
108 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo HSTKBVTC được duyệt 6 cái
109 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTKBVTC được duyệt 21 cái
110 Lắp đặt mặt 1,2,3 lỗ Theo HSTKBVTC được duyệt 38 cái
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo HSTKBVTC được duyệt 150 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTKBVTC được duyệt 400 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTKBVTC được duyệt 100 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTKBVTC được duyệt 250 m
115 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo HSTKBVTC được duyệt 80 hộp
116 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTKBVTC được duyệt 700 m
117 Đấu dây 3, 4 ngã Theo HSTKBVTC được duyệt 150 cái
118 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
119 Đèn báo pha Theo HSTKBVTC được duyệt 3 cái
120 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A Theo HSTKBVTC được duyệt 3 bộ
121 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
122 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
123 Quả cầu sứ Theo HSTKBVTC được duyệt 4 quả
124 Đào và lấp rãnh chôn dây tiếp địa Theo HSTKBVTC được duyệt 7,5 m
125 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cọc
126 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo HSTKBVTC được duyệt 140 m
127 Sắt dẹt 40x4 Theo HSTKBVTC được duyệt 7,5 m
128 Hộp đựng phương tiện chữa cháy 600x500x180 Theo HSTKBVTC được duyệt 7 hộp
129 Bình bột chữa cháy MFZL4 Theo HSTKBVTC được duyệt 7 bình
130 Bình bột chữa cháy CO2MT3 Theo HSTKBVTC được duyệt 7 bình
131 Bảng tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Theo HSTKBVTC được duyệt 7 cái
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,735 100m
133 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTKBVTC được duyệt 42 cái
134 Lắp rọ chắn rác Inox D90 Theo HSTKBVTC được duyệt 14 cái
B CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSTKBVTC được duyệt 9,7891 m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp IV Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0979 100m3
3 Tháo dỡ mái tôn Theo HSTKBVTC được duyệt 1 T. bộ
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTKBVTC được duyệt 31,8194 m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp IV Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3182 100m3
6 Đào móng, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 82,766 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2758 100m3
8 Vận chuyển, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5518 100m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2768 100m2
10 Bê tông, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 8,996 m3
11 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 41,8661 m3
12 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 7,3074 m3
13 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 7,0152 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,9036 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3248 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,6688 tấn
17 Bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTKBVTC được duyệt 8,2453 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 156,2984 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 115,44 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 271,7384 m2
21 Gia công hoa sắt Theo HSTKBVTC được duyệt 6,5531 tấn
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTKBVTC được duyệt 6,5531 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 556,525 m2
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1x2,5mm2 Theo HSTKBVTC được duyệt 350 m
25 Mua và lắp đặt đèn tường D200 (Bao gồm cả khung bảo vệ) Theo HSTKBVTC được duyệt 37 cái
26 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTKBVTC được duyệt 1,36 100m3
27 Vận chuyển, đất cấp I Theo HSTKBVTC được duyệt 1,36 100m3
28 Nilong lót chống mất nước Theo HSTKBVTC được duyệt 340 m2
29 Bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTKBVTC được duyệt 34 m3
30 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400 Theo HSTKBVTC được duyệt 340 m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTKBVTC được duyệt 0,081 100m2
32 Bê tông, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,701 m3
33 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,673 m3
34 Ốp bồn cây bằng đá chẻ Theo HSTKBVTC được duyệt 12,96 m2
35 Trồng cây xanh (cây Giáng Hương cây thẳng, cao > 6m; đường kính thân >10cm tại vị trí cách gốc 1,3m) Theo HSTKBVTC được duyệt 9 cây
C ĐƯỜNG DẠO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTKBVTC được duyệt 129,9546 m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp IV Theo HSTKBVTC được duyệt 1,2995 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 1,6788 100m3
4 Đào xúc đất, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 18,6538 m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 1,2436 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTKBVTC được duyệt 0,2332 100m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 163,2204 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 269,4432 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTKBVTC được duyệt 0,5182 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1582 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTKBVTC được duyệt 0,6244 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,3886 100m2
13 Bê tông, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,9147 m3
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 58,293 m2
15 Đào xúc đất, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 1,0476 100m3
16 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 11,64 m3
17 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 1,164 100m3
18 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTKBVTC được duyệt 3,492 100m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,388 100m3
20 Đắp cát công trình Theo HSTKBVTC được duyệt 17,45 m3
21 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTKBVTC được duyệt 34,9 m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 349 m2
23 Đào móng, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 36,229 m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1208 100m3
25 Bê tông, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 7,038 m3
26 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 7,9666 m3
27 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 1,3094 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 80,488 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTKBVTC được duyệt 28,159 m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTKBVTC được duyệt 0,1919 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4062 tấn
32 Bê tông, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,6904 m3
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTKBVTC được duyệt 105 cấu kiện
34 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 6,3264 m3
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0211 100m3
36 Vận chuyển, đất cấp II Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0422 100m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0392 100m2
38 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTKBVTC được duyệt 0,742 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTKBVTC được duyệt 0,4564 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,05 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,0406 tấn
42 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTKBVTC được duyệt 2,6776 m3
43 Sản xuất Bu lông, đai ốc 4xM18x600 Theo HSTKBVTC được duyệt 14 cái
44 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTKBVTC được duyệt 1,3883 tấn
45 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTKBVTC được duyệt 0,519 tấn
46 Lắp dựng cột thép Theo HSTKBVTC được duyệt 0,519 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTKBVTC được duyệt 1,3883 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTKBVTC được duyệt 85,8334 m2
49 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTKBVTC được duyệt 1,3968 100m2
50 Máng tôn thu nước Theo HSTKBVTC được duyệt 18 md
51 Lắp đặt rọ chắn rác inox Theo HSTKBVTC được duyệt 2 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Theo HSTKBVTC được duyệt 0,12 100m
53 Rải nilon chống mất nước Theo HSTKBVTC được duyệt 135 m2
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTKBVTC được duyệt 0,018 100m2
55 Bê tông, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSTKBVTC được duyệt 13,5 m3
56 Lát gạch sân Gạch Terrazzo 400x400mm Theo HSTKBVTC được duyệt 128 m2
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTKBVTC được duyệt 3 bộ
58 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là Theo HSTKBVTC được duyệt 1 cái
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTKBVTC được duyệt 40 m
D PHẦN THIẾT BỊ NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Phông rèm nền sân khấu màu xanh Theo HSTKBVTC được duyệt 120 m2
2 Phông rèm nền sân khấu màu đỏ Theo HSTKBVTC được duyệt 15 m2
3 Phông cuốn diềm vải Theo HSTKBVTC được duyệt 12,38 m
4 Biểu tượng sao vàng + búa liềm Theo HSTKBVTC được duyệt 1 bộ
5 Khung biển hiệu 0.7x8m, chữ nổi màu vàng Theo HSTKBVTC được duyệt 1 bộ
6 Lắp đặt rèm cửa, rèm vải Theo HSTKBVTC được duyệt 43,6 m
7 Mua bộ bàn gỗ hội trường Theo HSTKBVTC được duyệt 14 bộ
8 Mua ghế gỗ, ghế tựa hội trường Theo HSTKBVTC được duyệt 290 bộ
9 Bục phát biểu sân khấu Theo HSTKBVTC được duyệt 1 cái
10 Bục đế và tượng Bác Hồ Theo HSTKBVTC được duyệt 1 cái
11 Loa hội trường Theo HSTKBVTC được duyệt 4 cái
12 Âm ly Theo HSTKBVTC được duyệt 1 bộ
13 Cục đẩy Theo HSTKBVTC được duyệt 2 bộ
14 Bộ tăng truyền âm thanh Mixer Theo HSTKBVTC được duyệt 1 bộ
15 Bộ micro không dây 02 tay cầm không dây và 01 cổ ngỗng đặt bục Theo HSTKBVTC được duyệt 2 cái
16 Dây và các phụ kiện lắp đặt hệ thống loa và âm ly Theo HSTKBVTC được duyệt 1 bộ
17 Thảm sân khấu đỏ đun Theo HSTKBVTC được duyệt 92,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->