Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201161101-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201153318
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 15:27:00 đến ngày 2020-12-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,132,558,743 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đê quai dẫn dòng thi công
1 Đào đất tại mỏ để vận chuyển về đắp, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,3978 100m3
2 Mua đất để đắp (QĐ375/QĐ-UBND ngày 02/3/2018) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.039,78 m3
3 Vận chuyển đất từ mỏ về đắp K=0,98, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,7495 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,7495 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,3978 100m3
6 Bao tải chèn đất + công dồn đất vào bao tải Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.920 cái
7 Phá dỡ đê quai bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,3978 100m3
B Phần Kè
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 526,65 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,3985 100m3
3 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,2266 100m3 nguyên khai
4 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,7776 m3
5 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,3745 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9305 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,3665 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,3665 100m3
9 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,6944 100m3
10 Vận chuyển bằng đá ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,6944 100m3 nguyên khai
11 Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,6944 100m3 nguyên khai/1km
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,94 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 526,4 m3
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 577,892 m3
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72,8 m3
16 Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3672 100m2
17 Ván khuôn mái tường, mái, dầm kè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,7505 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6475 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,2633 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,8743 tấn
21 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 148,5 m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,62 100m
23 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,862 100m3
24 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,862 100m3
25 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 275,8 m3
C Đường hoàn trả
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,9 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5775 100m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5952 100m2
D Tường hộ lan
1 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,4 m3
2 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,658 100m2
3 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,3 m2
4 Sơn phân tuyến đường, thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->