Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201156798-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20201085464
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 16:25:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,107,723,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NGÕ 109 NGUYỄN SƠN
1 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 4,2 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,042 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,042 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,042 100m3
5 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,238 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,238 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,238 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,238 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
10 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 4 cái
11 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,16 m3
12 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m2
13 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,56 m3
14 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,036 100m2
15 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,044 tấn
16 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,08 tấn
17 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
18 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
19 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,04 m3
20 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,56 m3
21 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,088 100m2
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,37 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 15,3 m2
24 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,46 m3
25 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,21 m3
26 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m2
27 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,07 tấn
28 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,476 tấn
29 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 70,7 kg
30 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 30 cấu kiện
31 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
32 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,98 m3
33 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m2
34 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 36,2 md
35 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 36,2 md
36 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m3
40 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,48 m3
41 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m3
42 Tháo dỡ nắp ga Theo Chương V E-HSMT 10 cái
43 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 2,7 m3
44 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 5,1 m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
B HẠNG MỤC: NGÕ 117/23 NGUYỄN SƠN
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 5,468 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 5,468 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 9,21 100m2
4 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 12,554 m3
5 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 286,48 md
6 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 286,48 md
7 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 286 m
8 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 30 m2
9 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 27,205 m3
10 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 73,004 m2
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 46,41 m2
12 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 3 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,6 m3
17 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 10 cái
18 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,4 m3
19 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,065 100m2
20 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,4 m3
21 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,09 100m2
22 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,109 tấn
23 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,199 tấn
24 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
25 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
26 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,739 m3
27 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,111 m3
28 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,542 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 11,55 m2
31 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,811 m3
33 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
34 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,039 tấn
35 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,313 tấn
36 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
37 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
38 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
39 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,613 m3
40 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
41 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 30,22 md
42 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 30,22 md
43 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
47 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,418 m3
48 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
49 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,075 100m
50 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
51 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,28 m3
52 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,22 m3
53 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
54 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,28 m3
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,68 m2
C HẠNG MỤC: NGÕ VÀO SỐ NHÀ 31/117 NGUYỄN SƠN
1 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 1,5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m3
5 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,52 m3
6 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,78 m3
7 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,044 100m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,685 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 7,65 m2
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,23 m3
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,605 m3
12 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,071 100m2
13 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,035 tấn
14 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,238 tấn
15 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 35,35 kg
16 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 15 cấu kiện
17 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
18 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,49 m3
19 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,036 100m2
20 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 18,1 md
21 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 18,1 md
22 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m3
26 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
27 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
28 Tháo dỡ lưới chắn rác Theo Chương V E-HSMT 5 cái
29 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 1,35 m3
30 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 2,55 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
D HẠNG MỤC:NGÕ 117/43 NGUYỄN SƠN
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 1,507 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 1,507 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 3,05 100m2
4 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 4,812 m3
5 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 112,11 md
6 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 112,11 md
7 Bó vỉa 15x15x100cm 112,11 m
8 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 11,156 m2
9 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 10,96 m3
10 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 27,973 m2
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 17,07 m2
12 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 1,2 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
17 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 4 cái
18 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,16 m3
19 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m2
20 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,56 m3
21 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,036 100m2
22 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,044 tấn
23 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,08 tấn
24 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
25 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
26 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,416 m3
27 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,624 m3
28 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,035 100m2
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,348 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 6,12 m2
31 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 0,184 m3
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,484 m3
33 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m2
34 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,028 tấn
35 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,19 tấn
36 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 28,28 kg
37 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
38 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
39 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,392 m3
40 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
41 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 14,48 md
42 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 14,48 md
43 Đào đất cấp II 0,049 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
47 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,192 m3
48 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
E HẠNG MỤC: TỪ SN 33 ĐẾN SN 39 NGÕ 117 + NGÕ 117 NGUYỄN SƠN
1 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 3,3 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,033 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,033 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,033 100m3
5 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,144 m3
6 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,716 m3
7 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,707 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 16,83 m2
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,506 m3
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 1,331 m3
12 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,156 100m2
13 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,077 tấn
14 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,523 tấn
15 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 77,77 kg
16 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 33 cấu kiện
17 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 11 cấu kiện
18 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,078 m3
19 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,08 100m2
20 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 39,82 md
21 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 39,82 md
22 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,134 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,134 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,134 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,134 100m3
26 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,528 m3
27 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
28 Tháo dỡ lưới chắn rác Theo Chương V E-HSMT 11 cái
29 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 2,97 m3
30 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 5,61 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,086 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,086 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,086 100m3
F HẠNG MỤC: NGÕ 117.20.11 NGUYỄN SƠN
1 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 7,953 m3
2 Bù vênh BTXM đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,34 m3
3 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,381 m3
4 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,146 m3
5 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,066 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 13,938 m2
8 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
9 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,828 m3
10 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
11 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,039 tấn
12 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,318 tấn
13 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
14 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
15 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
16 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,618 m3
17 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
18 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
19 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
20 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
24 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,444 m3
25 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
26 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 4,098 m3
27 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,137 100m2
28 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 9,016 m3
29 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 0,77 tấn
30 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 1,229 100m2
31 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 3,825 m3
32 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,512 tấn
33 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,115 100m2
34 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 68 cấu kiện
35 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,639 m3
G HẠNG MỤC: NGÕ 117/14 NGUYỄN SƠN
1 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 7,81 m3
2 Bù vênh BTXM đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,52 m3
3 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,381 m3
4 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,146 m3
5 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,066 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 13,938 m2
8 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
9 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,828 m3
10 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
11 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,039 tấn
12 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,318 tấn
13 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
14 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
15 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
16 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,618 m3
17 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
18 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
19 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
20 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m3
24 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,444 m3
25 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
26 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 2,994 m3
27 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,1 100m2
28 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 6,587 m3
29 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 0,562 tấn
30 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,898 100m2
31 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,794 m3
32 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,374 tấn
33 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,15 100m2
34 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 50 cấu kiện
35 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,478 m3
H HẠNG MỤC:NGÁCH 560/33 - NGUYỄN VĂN CỪ
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 5,364 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 5,364 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 1,8 100m2
4 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 6,78 m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 3,194 100m2
6 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 25,55 m3
7 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 319,38 m2
8 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 319,38 m2
9 Đào khuôn hè BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
13 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 10,92 m3
14 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 182 md
15 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 182 md
16 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 182 m
17 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 36,4 m2
18 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 8,19 m3
19 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 63,7 m2
20 Đào hố trồng cây Theo Chương V E-HSMT 3,5 m3
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,185 100m2
22 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,7 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 1,12 m3
24 Bồi đất màu (đất tận dụng) Theo Chương V E-HSMT 3,5 m3
25 Khung chống cây Theo Chương V E-HSMT 14 bộ
26 Tấm composite Theo Chương V E-HSMT 14 tấm
27 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 27,3 m2
28 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 18 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,18 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,18 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,18 100m3
32 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,05 m3
33 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,05 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 17,2 m2
36 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,85 m3
37 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,056 100m2
38 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,075 tấn
39 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,086 tấn
40 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
41 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
42 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
43 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 1,79 m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m3
47 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
51 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,695 m3
52 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,065 100m3
53 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,143 m3
54 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,719 m3
55 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m2
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,969 m3
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 18,036 m2
58 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,414 m3
59 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,242 m3
60 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,131 100m2
61 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,058 tấn
62 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,477 tấn
63 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 63,63 kg
64 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 27 cấu kiện
65 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
66 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,927 m3
67 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,065 100m2
68 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 47,88 md
69 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 47,88 md
70 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,151 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,151 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,151 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,151 100m3
74 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,666 m3
75 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m3
76 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,115 100m
77 Cống tròn D400 Theo Chương V E-HSMT 36,8 đoạn ống
78 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo Chương V E-HSMT 36 mối nối
79 Đế cống D400 Theo Chương V E-HSMT 184 cái
80 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,497 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,497 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,497 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,497 100m3
84 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
85 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,09 m3
86 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,07 m3
87 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,003 100m2
88 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,09 m3
90 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,19 m2
I HẠNG MỤC:NGÁCH 560/27 - NGUYỄN VĂN CỪ
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 1,809 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 1,809 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 0,265 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 9,51 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 0,761 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 9,51 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 9,51 m2
8 Đào khuôn hè BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,01 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,01 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,01 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,01 100m3
12 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 1,29 m3
13 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 30 md
14 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 30 md
15 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 30 m
16 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 3 m2
17 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,925 m3
18 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 7,5 m2
19 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 7,8 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,3 m3
24 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 5 cái
25 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,2 m3
26 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,033 100m2
27 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,7 m3
28 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,045 100m2
29 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,054 tấn
30 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,099 tấn
31 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
32 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
33 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,416 m3
34 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,624 m3
35 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,035 100m2
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,348 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 6,12 m2
38 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,184 m3
39 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,484 m3
40 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m2
41 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,028 tấn
42 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,19 tấn
43 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 28,28 kg
44 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
45 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
46 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,392 m3
47 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
48 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 14,48 md
49 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 14,48 md
50 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
54 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,192 m3
55 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
J HẠNG MỤC:NGÁCH 560/21 - NGUYỄN VĂN CỪ
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 1,119 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 1,119 100m2
3 Cấp phối đá dăm loại 2 Theo Chương V E-HSMT 0,336 100m3
4 Cấp phối đá dăm loại 1 Theo Chương V E-HSMT 0,168 100m3
5 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 4,782 m3
6 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 112 md
7 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 112 md
8 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 112 m
9 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 11 m2
10 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 11,025 m3
11 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 27,8 m2
12 Đào khuôn đường Theo Chương V E-HSMT 0,301 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,301 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,301 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,301 100m3
16 Đào nền Theo Chương V E-HSMT 0,65 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
20 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,9 m3
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 15,9 m2
22 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 8,39 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,084 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,084 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,084 100m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,36 m3
27 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 6 cái
28 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
29 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m2
30 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,84 m3
31 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,054 100m2
32 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,065 tấn
33 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,119 tấn
34 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
35 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
36 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,312 m3
37 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,468 m3
38 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m2
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,011 m3
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,59 m2
41 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,138 m3
42 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,363 m3
43 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
44 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,021 tấn
45 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,143 tấn
46 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 21,21 kg
47 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
48 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
49 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,294 m3
50 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
51 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 10,86 md
52 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 10,86 md
53 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,037 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,037 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,037 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,037 100m3
57 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,144 m3
58 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
K HẠNG MỤC:NGÁCH 560/17 - NGUYỄN VĂN CỪ
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 0,867 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 0,867 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 0,98 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 0,116 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 1,45 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 1,45 m2
8 Đào khuôn hè BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,15 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
12 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 4,644 m3
13 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 108 md
14 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 108 md
15 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 108 m
16 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 10,8 m2
17 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 10,53 m3
18 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 27 m2
19 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 16,2 m2
20 Đào khuôn hè BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,15 m3
21 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 7,38 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,18 m3
26 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 3 cái
27 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
28 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m2
29 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,42 m3
30 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
31 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,033 tấn
32 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,06 tấn
33 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
34 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
35 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,312 m3
36 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,468 m3
37 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m2
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,011 m3
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,59 m2
40 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,138 m3
41 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,363 m3
42 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
43 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,021 tấn
44 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,143 tấn
45 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 21,21 kg
46 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
47 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
48 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,294 m3
49 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
50 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 10,86 md
51 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 10,86 md
52 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,037 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,037 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,037 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,037 100m3
56 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,144 m3
57 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
L HẠNG MỤC:NGÁCH 564/55/14 (SỐ NHÀ 9A-9E) ĐOẠN 1 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 6,406 m3
2 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 35 md
3 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 35 md
4 Hoàn trả Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,63 m3
5 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,63 100m3
6 Bù vênh Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,15 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,06 m3
8 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 1 cái
9 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,04 m3
10 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m2
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,14 m3
12 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m2
13 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,011 tấn
14 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,02 tấn
15 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
16 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
17 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 1,89 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,019 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,019 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,019 100m3
21 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,254 m3
22 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,382 m3
23 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,022 m3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,646 m2
26 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,092 m3
27 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
28 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
29 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,013 tấn
30 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,106 tấn
31 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 14,14 kg
32 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
33 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
34 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,206 m3
35 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
36 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 10,64 md
37 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 10,64 md
38 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
42 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,148 m3
43 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
44 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 2,1 m3
45 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,07 100m2
46 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 4,62 m3
47 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 0,394 tấn
48 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,63 100m2
49 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,96 m3
50 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,262 tấn
51 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,105 100m2
52 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 35 cấu kiện
53 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,84 m3
M HẠNG MỤC:HẺM 564/55/14 (SỐ NHÀ 9-11C) ĐOẠN 2NGUYỄN VĂN CỪ
1 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 4,648 m3
2 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 39 md
3 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 39 md
4 Hoàn trả Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,42 m3
5 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,42 100m3
6 Bù vênh Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,44 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 2,34 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,023 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,023 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,023 100m3
11 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,381 m3
12 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,573 m3
13 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m2
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,533 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 6,969 m2
16 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,138 m3
17 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,414 m3
18 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,044 100m2
19 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,019 tấn
20 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,159 tấn
21 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 21,21 kg
22 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
23 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
24 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,309 m3
25 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
26 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 15,96 md
27 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 15,96 md
28 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3
32 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,222 m3
33 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,016 100m3
34 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 2,34 m3
35 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m2
36 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 5,148 m3
37 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 0,44 tấn
38 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,702 100m2
39 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,184 m3
40 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,292 tấn
41 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,117 100m2
42 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 39 cấu kiện
43 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,936 m3
N HẠNG MỤC:NGÁCH 640/110 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 3,709 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 3,709 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 3,94 100m2
4 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,35 m3
5 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 15,644 m3
6 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 365 md
7 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 365 md
8 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 365 m
9 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 36,2 m2
10 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 35,745 m3
11 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 90,95 m2
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 54,6 m2
13 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 56,7 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,567 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,567 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,567 100m3
17 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,936 m3
18 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,404 m3
19 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,079 100m2
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,033 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 13,77 m2
22 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,414 m3
23 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,089 m3
24 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,128 100m2
25 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,063 tấn
26 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,428 tấn
27 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 63,63 kg
28 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 27 cấu kiện
29 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
30 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,882 m3
31 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,065 100m2
32 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 32,58 md
33 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 32,58 md
34 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,11 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,11 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,11 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,11 100m3
38 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,432 m3
39 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
40 Tháo dỡ lưới chắn rác Theo Chương V E-HSMT 7 cái
41 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 1,89 m3
42 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 3,57 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,055 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,055 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,055 100m3
O HẠNG MỤC:NGÁCH 640/120 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 3,719 m3
2 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,053 100m3
3 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,081 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,081 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,081 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,081 100m3
7 Bù vênh BTXM mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,71 m3
8 Hoàn trả mặt đường MTXM đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,62 m3
9 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,254 m3
10 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,382 m3
11 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,022 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,646 m2
14 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,092 m3
15 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
16 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
17 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,013 tấn
18 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,106 tấn
19 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 14,14 kg
20 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
21 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
22 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,206 m3
23 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
24 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0 m3
25 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 10,64 md
26 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 10,64 md
27 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
31 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,148 m3
32 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
33 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 1,68 m3
34 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,056 100m2
35 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 3,696 m3
36 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 0,316 tấn
37 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,504 100m2
38 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,568 m3
39 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,21 tấn
40 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,084 100m2
41 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 28 cấu kiện
42 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,672 m3
P HẠNG MỤC:NGÕ 674 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 9,28 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,093 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,093 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,093 100m3
5 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 3,257 100m2
6 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 3,257 100m2
7 Bù vênh BTN hạt trung 7cm Theo Chương V E-HSMT 0,799 100m2
8 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 15,596 m3
9 Đắp cát K95 Theo Chương V E-HSMT 0,103 100m3
10 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 9,745 m3
11 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 229 md
12 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 229 md
13 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 229 m
14 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 22,3 m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 22,643 m3
16 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 56,65 m2
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 40,8 m2
18 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,249 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,249 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,249 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,249 100m3
22 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,613 100m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,3 m3
24 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,87 m3
25 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,081 100m2
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 5,67 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 24,08 m2
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,19 m3
29 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m2
30 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,105 tấn
31 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,12 tấn
32 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
33 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
34 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,036 tấn
35 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 2,506 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,025 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,025 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,025 100m3
39 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,973 m3
40 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,762 m3
41 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,146 m3
42 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m2
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,646 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 12,024 m2
45 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
46 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,828 m3
47 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
48 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,039 tấn
49 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,318 tấn
50 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
51 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
52 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
53 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,618 m3
54 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
55 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
56 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
57 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,444 m3
58 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,12 100m
59 Cống tròn D400 Theo Chương V E-HSMT 3 đoạn ống
60 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo Chương V E-HSMT 2 mối nối
61 Đế cống D400 Theo Chương V E-HSMT 9 cái
62 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 2,97 m3
63 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 6,93 m3
64 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,198 100m2
65 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 16,038 m3
66 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 1,445 tấn
67 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 2,831 100m2
68 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 6,732 m3
69 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,896 tấn
70 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,317 100m2
71 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 99 cấu kiện
72 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,376 m3
73 Ống nhựa PVC D90 Theo Chương V E-HSMT 0,495 m
74 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 11,88 m3
75 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 198 md
76 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 198 md
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,119 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,119 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,119 100m3
80 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
81 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,14 m3
82 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,11 m3
83 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m2
84 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,14 m3
86 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,34 m2
87 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 11,61 m3
88 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 8,91 m3
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,205 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,205 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,205 100m3
Q HẠNG MỤC:NGÕ 686 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 20,83 m3
2 Phá dỡ gạch xi Terrazo Theo Chương V E-HSMT 3,85 m2
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,208 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,208 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,208 100m3
6 Đào khuôn Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m3
10 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 0,308 m3
11 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 3,85 m2
12 Lát gạch tezzaro Theo Chương V E-HSMT 3,85 m2
13 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 7,142 m3
14 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,021 100m3
15 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,507 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,507 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,507 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,507 100m3
19 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,243 100m3
20 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,508 m3
21 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,764 m3
22 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,044 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 9,292 m2
25 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,184 m3
26 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,552 m3
27 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
28 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
29 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,212 tấn
30 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 28,28 kg
31 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
32 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
33 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,412 m3
34 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
35 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 21,28 md
36 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 21,28 md
37 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,296 m3
38 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
39 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 3,3 m3
40 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,11 100m2
41 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 7,26 m3
42 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 0,62 tấn
43 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,99 100m2
44 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 3,08 m3
45 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,412 tấn
46 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,165 100m2
47 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 55 cấu kiện
48 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,32 m3
R HẠNG MỤC:NGÕ 702 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Phá dỡ gạch block Theo Chương V E-HSMT 77,08 m2
2 Phá gạch Tezzarro Theo Chương V E-HSMT 7,3 m2
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,042 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,042 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,042 100m3
6 Đào khuôn Theo Chương V E-HSMT 0,115 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,115 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,115 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,115 100m3
10 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 0,584 m3
11 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 7,3 m2
12 Lát gạch tezzaro Theo Chương V E-HSMT 7,3 m2
13 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 5,039 m3
14 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m3
15 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,444 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,444 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,444 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,444 100m3
19 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,185 100m3
20 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,508 m3
21 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,764 m3
22 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,044 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 9,292 m2
25 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,184 m3
26 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,552 m3
27 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
28 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
29 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,212 tấn
30 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 28,28 kg
31 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
32 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
33 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,412 m3
34 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
35 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 21,28 md
36 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 21,28 md
37 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,296 m3
38 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
39 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 3,12 m3
40 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,104 100m2
41 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 6,864 m3
42 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 0,586 tấn
43 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,936 100m2
44 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,912 m3
45 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,389 tấn
46 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,156 100m2
47 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 52 cấu kiện
48 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,248 m3
49 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 8,43 m3
50 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 6,47 m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,149 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,149 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,149 100m3
S HẠNG MỤC: NGÁCH 667/9 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 1,41 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
5 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 4,13 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
9 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,102 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,102 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,102 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,102 100m3
13 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,025 100m3
14 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,855 m3
15 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,283 m3
16 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,068 100m2
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,8 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 12,714 m2
19 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,368 m3
20 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,985 m3
21 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,114 100m2
22 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,055 tấn
23 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,386 tấn
24 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 56,56 kg
25 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 24 cấu kiện
26 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
27 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,789 m3
28 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
29 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 30,66 md
30 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 30,66 md
31 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,41 m3
32 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m
T HẠNG MỤC: NGÕ 667 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Phá dỡ gạch block Theo Chương V E-HSMT 801,84 m2
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,401 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,401 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,401 100m3
5 Đào khuôn Theo Chương V E-HSMT 2,507 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 2,507 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 2,507 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 2,507 100m3
9 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 89,655 m3
10 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 1,281 100m3
11 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 2,355 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 2,355 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 2,355 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 2,355 100m3
15 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 1,025 100m3
16 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,762 m3
17 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,146 m3
18 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m2
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,066 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 13,938 m2
21 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
22 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,828 m3
23 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
24 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,039 tấn
25 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,318 tấn
26 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
27 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
28 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
29 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,618 m3
30 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
31 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
32 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
33 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,444 m3
34 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
35 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 8,58 m3
36 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,286 100m2
37 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 18,876 m3
38 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 1,612 tấn
39 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 2,574 100m2
40 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 8,008 m3
41 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 1,071 tấn
42 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,429 100m2
43 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 143 cấu kiện
44 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,432 m3
U HẠNG MỤC: NGÕ 451 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
5 Rải thảm BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 4,108 100m2
6 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 4,108 100m2
7 Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 1,909 100m2
8 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 10,605 m3
9 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,106 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 2,086 100m2
11 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 16,686 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 208,58 m2
13 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 208,58 m2
14 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 7,181 m3
15 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 133,01 md
16 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 133,01 md
17 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 133,01 m
18 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 21,9 m2
19 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 8,455 m3
20 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 41,852 m2
21 Đào hố trồng cây Theo Chương V E-HSMT 1,5 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,079 100m2
23 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,3 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,48 m3
25 Bồi đất màu (đất tận dụng) Theo Chương V E-HSMT 1,5 m3
26 Khung chống cây Theo Chương V E-HSMT 6 bộ
27 Tấm composite Theo Chương V E-HSMT 6 tấm
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 36,25 m2
29 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,956 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,956 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,956 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,956 100m3
33 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,255 100m3
34 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,889 m3
35 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,337 m3
36 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,047 100m2
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,577 m3
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 16,261 m2
39 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,322 m3
40 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,966 m3
41 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,102 100m2
42 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,045 tấn
43 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,371 tấn
44 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 49,49 kg
45 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 21 cấu kiện
46 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
47 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,721 m3
48 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,051 100m2
49 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 37,24 md
50 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 37,24 md
51 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,518 m3
52 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
53 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 7,07 m3
54 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,202 100m2
55 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 16,362 m3
56 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 1,475 tấn
57 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 2,889 100m2
58 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 6,868 m3
59 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,914 tấn
60 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,323 100m2
61 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 101 cấu kiện
62 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,424 m3
63 Ống nhựa PVC D90 Theo Chương V E-HSMT 0,505 m
64 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 12,12 m3
65 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 202 md
66 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 202 md
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,121 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,121 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,121 100m3
V HẠNG MỤC: NGÁCH 458/9 NGUYỄN VĂN CỪ
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
5 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 11,029 100m2
6 Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 3,788 100m2
7 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 11,029 100m2
8 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,885 m3
9 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 1,341 100m2
11 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 10,73 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 134,12 m2
13 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 134,12 m2
14 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 20,041 m3
15 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 431,41 md
16 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 431,41 md
17 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 431,41 m
18 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 51,906 m2
19 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 37,461 m3
20 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 116,618 m2
21 Đào hố trồng cây Theo Chương V E-HSMT 4,25 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,224 100m2
23 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,85 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 1,36 m3
25 Bồi đất màu (đất tận dụng) Theo Chương V E-HSMT 4,25 m3
26 Khung chống cây Theo Chương V E-HSMT 17 bộ
27 Tấm composite Theo Chương V E-HSMT 17 tấm
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 63,39 m2
29 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,254 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,254 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,254 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,254 100m3
33 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,071 100m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,18 m3
35 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 3 cái
36 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
37 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m2
38 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,42 m3
39 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
40 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,033 tấn
41 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,06 tấn
42 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
43 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
44 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,09 m3
45 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 2 cái
46 Tháo dỡ nắp Composite Theo Chương V E-HSMT 2 cái
47 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,09 m3
48 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m2
49 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
50 Lắp đặt nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 2 tấm
51 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,248 m3
52 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,872 m3
53 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,105 100m2
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,044 m3
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 18,36 m2
56 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,552 m3
57 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,452 m3
58 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,17 100m2
59 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,084 tấn
60 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,571 tấn
61 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 84,84 kg
62 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 36 cấu kiện
63 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
64 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,176 m3
65 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
66 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 43,44 md
67 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 43,44 md
68 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,576 m3
69 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
W HẠNG MỤC: NGÕ 481 NGỌC LÂM
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 3 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m3
5 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 2,056 100m2
6 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 2,056 100m2
7 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 11,994 m3
8 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,12 100m3
9 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 4,29 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m3
13 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
17 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,073 100m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,198 m3
19 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,054 m3
20 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,01 100m2
21 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,144 m3
22 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,008 100m2
23 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,013 tấn
24 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,016 tấn
25 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
26 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,952 m3
27 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,932 m3
28 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,133 100m2
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 7,129 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 32,386 m2
31 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,782 m3
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,193 m3
33 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,244 100m2
34 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,114 tấn
35 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,852 tấn
36 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 120,19 kg
37 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 51 cấu kiện
38 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 17 cấu kiện
39 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,706 m3
40 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,123 100m2
41 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 75,14 md
42 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 75,14 md
43 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,024 m3
44 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 12,53 m3
45 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,358 100m2
46 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 28,998 m3
47 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 2,613 tấn
48 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 5,119 100m2
49 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 12,172 m3
50 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 1,62 tấn
51 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,573 100m2
52 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 179 cấu kiện
53 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 4,296 m3
54 Ống nhựa PVC D90 Theo Chương V E-HSMT 0,895 m
55 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 21,48 m3
56 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 358 md
57 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 358 md
58 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 30,79 m3
59 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 23,63 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,544 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,544 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,544 100m3
X HẠNG MỤC: BÓ GỌN ĐIỆN VIỄN THÔNG
1 Gông treo cáp lụa cột đơn vuông Theo Chương V E-HSMT 64 bộ
2 Gông treo cáp lụa cột đôi vuông Theo Chương V E-HSMT 44 bộ
3 Gông treo cáp lụa cột đơn tròn Theo Chương V E-HSMT 88 bộ
4 Gông treo cáp lụa cột đôi tròn Theo Chương V E-HSMT 56 bộ
5 Gông treo đỡ cáp trên cột đơn vuông Theo Chương V E-HSMT 64 bộ
6 Gông treo đỡ cáp trên cột đôi vuông Theo Chương V E-HSMT 44 bộ
7 Gông treo đỡ cáp trên cột đơn tròn Theo Chương V E-HSMT 88 bộ
8 Gông treo đỡ cáp trên cột đôi tròn Theo Chương V E-HSMT 56 bộ
9 Khuyên bó cáp Theo Chương V E-HSMT 3.506 bộ
10 Cáp lụa bọc nhựa D10 Theo Chương V E-HSMT 7.012 m
11 Bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 Theo Chương V E-HSMT 408 bộ
12 Dây thép bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm Theo Chương V E-HSMT 7.012 m
13 Xà nánh đỡ cáp 1,2m Theo Chương V E-HSMT 37 bộ
14 Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=15kg Theo Chương V E-HSMT 252 bộ
15 Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=25kg Theo Chương V E-HSMT 252 bộ
16 Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=50kg Theo Chương V E-HSMT 37 bộ
17 Lắp đặt khuyên bó cáp Điện, Viễn thông Theo Chương V E-HSMT 3.506 bộ
18 Ra kéo, căng hãm dây cáp lụa bọc nhựa D10 Theo Chương V E-HSMT 7,012 km
19 Lắp đặt bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 Theo Chương V E-HSMT 408 bộ
20 Bó gọn cáp bằng dây bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm, cho cáp vào khuyên Theo Chương V E-HSMT 7.012 m
21 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo-cáp không xác định được chủ sở hữu Theo Chương V E-HSMT 59,904 1km
22 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Theo Chương V E-HSMT 8,9856 tấn
23 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 500m Theo Chương V E-HSMT 8,9856 tấn
Y HẠNG MỤC: DI CHUYỂN NÂNG HẠ ĐỒNG HỒ CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo Chương V E-HSMT 0,09 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Theo Chương V E-HSMT 0,24 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m
4 Cút DN63x63 HDPE Theo Chương V E-HSMT 12 cái
5 Cút DN50x50 HDPE Theo Chương V E-HSMT 32 cái
6 Cút DN40x40 HDPE Theo Chương V E-HSMT 4 cái
7 Tháo dỡ, lắp đặt lại đồng hồ cấp nước vào nhà DN15 (NCx1,6) Theo Chương V E-HSMT 181 cái
8 Tháo dỡ, lắp đặt lại van DN15 (NCx1,6) Theo Chương V E-HSMT 181 cái
9 Măng sông ren trong DN25x3/4'' HDPE Theo Chương V E-HSMT 362 cái
10 Cút DN25x25 HDPE Theo Chương V E-HSMT 362 cái
11 Ống nhựa DN25 HDPE Theo Chương V E-HSMT 1,81 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V E-HSMT 5,658 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 5,658 m3
14 Ống uPVC DN110 Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V E-HSMT 0,405 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,405 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->