Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201085464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:25:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,107,723,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NGÕ 109 NGUYỄN SƠN | |||
| 1 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 16 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 18 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 19 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 20 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,37 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 15,3 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,476 | tấn |
| 29 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 70,7 | kg |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 31 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 32 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 34 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 36,2 | md |
| 35 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 36,2 | md |
| 36 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 40 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 41 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 42 | Tháo dỡ nắp ga | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NGÕ 117/23 NGUYỄN SƠN | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,468 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 5,468 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 9,21 | 100m2 |
| 4 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 12,554 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 286,48 | md |
| 6 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 286,48 | md |
| 7 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 286 | m |
| 8 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 30 | m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 27,205 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 73,004 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 46,41 | m2 |
| 12 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 23 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 25 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 26 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,739 | m3 |
| 27 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,111 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,542 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 11,55 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,811 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 35 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,313 | tấn |
| 36 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 38 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 39 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,613 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 41 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 30,22 | md |
| 42 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 30,22 | md |
| 43 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 47 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,418 | m3 |
| 48 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 49 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 50 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 51 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 52 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,68 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NGÕ VÀO SỐ NHÀ 31/117 NGUYỄN SƠN | |||
| 1 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,685 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,65 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,605 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 15 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 35,35 | kg |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 18 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 20 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 18,1 | md |
| 21 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 18,1 | md |
| 22 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 26 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 27 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 28 | Tháo dỡ lưới chắn rác | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 2,55 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC:NGÕ 117/43 NGUYỄN SƠN | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,507 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 1,507 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,05 | 100m2 |
| 4 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 4,812 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 112,11 | md |
| 6 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 112,11 | md |
| 7 | Bó vỉa 15x15x100cm | 112,11 | m | |
| 8 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 11,156 | m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 10,96 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 27,973 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 17,07 | m2 |
| 12 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 23 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 25 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 26 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 27 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,348 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 6,12 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | 0,184 | m3 | |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 35 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 36 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 28,28 | kg |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 38 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 39 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,392 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 41 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,48 | md |
| 42 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,48 | md |
| 43 | Đào đất cấp II | 0,049 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 47 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 48 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: TỪ SN 33 ĐẾN SN 39 NGÕ 117 + NGÕ 117 NGUYỄN SƠN | |||
| 1 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,144 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,716 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,707 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 16,83 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,506 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | 1,331 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,523 | tấn |
| 15 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 77,77 | kg |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 33 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 18 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,078 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 20 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 39,82 | md |
| 21 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 39,82 | md |
| 22 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,134 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,134 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,134 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,134 | 100m3 |
| 26 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 27 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 28 | Tháo dỡ lưới chắn rác | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 5,61 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: NGÕ 117.20.11 NGUYỄN SƠN | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 7,953 | m3 |
| 2 | Bù vênh BTXM đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,34 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,381 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,146 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,066 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 13,938 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 13 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 16 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,618 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 18 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 19 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 20 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 24 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 25 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 4,098 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,137 | 100m2 |
| 28 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 9,016 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,77 | tấn |
| 30 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 1,229 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,825 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,512 | tấn |
| 33 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 34 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 68 | cấu kiện |
| 35 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,639 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: NGÕ 117/14 NGUYỄN SƠN | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 7,81 | m3 |
| 2 | Bù vênh BTXM đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,381 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,146 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,066 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 13,938 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 13 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 16 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,618 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 18 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 19 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 20 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 24 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 25 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,994 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 28 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 6,587 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,562 | tấn |
| 30 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,898 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,794 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,374 | tấn |
| 33 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 34 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 50 | cấu kiện |
| 35 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,478 | m3 |
| H | HẠNG MỤC:NGÁCH 560/33 - NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,364 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 5,364 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,8 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 6,78 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 3,194 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 25,55 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 319,38 | m2 |
| 8 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 319,38 | m2 |
| 9 | Đào khuôn hè BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 13 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 10,92 | m3 |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 182 | md |
| 15 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 182 | md |
| 16 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 182 | m |
| 17 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 36,4 | m2 |
| 18 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 8,19 | m3 |
| 19 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 63,7 | m2 |
| 20 | Đào hố trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 24 | Bồi đất màu (đất tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 25 | Khung chống cây | Theo Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 26 | Tấm composite | Theo Chương V E-HSMT | 14 | tấm |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 27,3 | m2 |
| 28 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 18 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 32 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,05 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 39 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 40 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 42 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 43 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 1,79 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 47 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 51 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,695 | m3 |
| 52 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 53 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,143 | m3 |
| 54 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,719 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,969 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 18,036 | m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 59 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,242 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,131 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 62 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,477 | tấn |
| 63 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 63,63 | kg |
| 64 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 27 | cấu kiện |
| 65 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 66 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,927 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 68 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 47,88 | md |
| 69 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 47,88 | md |
| 70 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 74 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,666 | m3 |
| 75 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 76 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m |
| 77 | Cống tròn D400 | Theo Chương V E-HSMT | 36,8 | đoạn ống |
| 78 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo Chương V E-HSMT | 36 | mối nối |
| 79 | Đế cống D400 | Theo Chương V E-HSMT | 184 | cái |
| 80 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,497 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,497 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,497 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,497 | 100m3 |
| 84 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 85 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 86 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 88 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 90 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,19 | m2 |
| I | HẠNG MỤC:NGÁCH 560/27 - NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,809 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 1,809 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,265 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 9,51 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,761 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 9,51 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 9,51 | m2 |
| 8 | Đào khuôn hè BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 12 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 30 | md |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 30 | md |
| 15 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 16 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 3 | m2 |
| 17 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,925 | m3 |
| 18 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,5 | m2 |
| 19 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 25 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 30 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 32 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 33 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 34 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,348 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 6,12 | m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,184 | m3 |
| 39 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 42 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 43 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 28,28 | kg |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 46 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,392 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 48 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,48 | md |
| 49 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,48 | md |
| 50 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 54 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 55 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC:NGÁCH 560/21 - NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,119 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 1,119 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,336 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 5 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 4,782 | m3 |
| 6 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 112 | md |
| 7 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 112 | md |
| 8 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 112 | m |
| 9 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 11 | m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 11,025 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 27,8 | m2 |
| 12 | Đào khuôn đường | Theo Chương V E-HSMT | 0,301 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,301 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,301 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,301 | 100m3 |
| 16 | Đào nền | Theo Chương V E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 20 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 15,9 | m2 |
| 22 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 8,39 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 33 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 34 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 35 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 36 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 37 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,468 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,011 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,59 | m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,138 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,363 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 45 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 46 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 21,21 | kg |
| 47 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 48 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 49 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 51 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,86 | md |
| 52 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,86 | md |
| 53 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 57 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 58 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| K | HẠNG MỤC:NGÁCH 560/17 - NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,867 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,867 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,98 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,116 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,45 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 1,45 | m2 |
| 8 | Đào khuôn hè BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 12 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 4,644 | m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 108 | md |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 108 | md |
| 15 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 108 | m |
| 16 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 17 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 10,53 | m3 |
| 18 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 27 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 20 | Đào khuôn hè BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 21 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 7,38 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 34 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 35 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 36 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,468 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,011 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,59 | m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,138 | m3 |
| 41 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,363 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 44 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 45 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 21,21 | kg |
| 46 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 47 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 48 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 50 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,86 | md |
| 51 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,86 | md |
| 52 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 56 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 57 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| L | HẠNG MỤC:NGÁCH 564/55/14 (SỐ NHÀ 9A-9E) ĐOẠN 1 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 6,406 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 35 | md |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 35 | md |
| 4 | Hoàn trả Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 5 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,63 | 100m3 |
| 6 | Bù vênh Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 16 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 21 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,254 | m3 |
| 22 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,382 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,022 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,646 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,092 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 30 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,106 | tấn |
| 31 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 14,14 | kg |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 33 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 34 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,206 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 36 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,64 | md |
| 37 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,64 | md |
| 38 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 42 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,148 | m3 |
| 43 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 46 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 4,62 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,394 | tấn |
| 48 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 50 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,262 | tấn |
| 51 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 52 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 35 | cấu kiện |
| 53 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| M | HẠNG MỤC:HẺM 564/55/14 (SỐ NHÀ 9-11C) ĐOẠN 2NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 4,648 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 39 | md |
| 3 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 39 | md |
| 4 | Hoàn trả Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 5 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 6 | Bù vênh Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 2,34 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 11 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,381 | m3 |
| 12 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,573 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,533 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 6,969 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,138 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 21 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 21,21 | kg |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,309 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 26 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 15,96 | md |
| 27 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 15,96 | md |
| 28 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 32 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,222 | m3 |
| 33 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,34 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 36 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 5,148 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,44 | tấn |
| 38 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,184 | m3 |
| 40 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,292 | tấn |
| 41 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 42 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 39 | cấu kiện |
| 43 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,936 | m3 |
| N | HẠNG MỤC:NGÁCH 640/110 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,709 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 3,709 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,94 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 5 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 15,644 | m3 |
| 6 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 365 | md |
| 7 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 365 | md |
| 8 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 365 | m |
| 9 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 36,2 | m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 35,745 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 90,95 | m2 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 54,6 | m2 |
| 13 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 56,7 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,567 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,567 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,567 | 100m3 |
| 17 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 18 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,404 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,033 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 13,77 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,089 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,428 | tấn |
| 27 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 63,63 | kg |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 27 | cấu kiện |
| 29 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 30 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,882 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 32 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 32,58 | md |
| 33 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 32,58 | md |
| 34 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 38 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 39 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 40 | Tháo dỡ lưới chắn rác | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 3,57 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,055 | 100m3 |
| O | HẠNG MỤC:NGÁCH 640/120 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,719 | m3 |
| 2 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 7 | Bù vênh BTXM mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,71 | m3 |
| 8 | Hoàn trả mặt đường MTXM đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,254 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,382 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,022 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,646 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,092 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 18 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,106 | tấn |
| 19 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 14,14 | kg |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 22 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,206 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 24 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0 | m3 |
| 25 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,64 | md |
| 26 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,64 | md |
| 27 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 31 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,148 | m3 |
| 32 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 35 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 3,696 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,316 | tấn |
| 37 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,568 | m3 |
| 39 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 40 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 41 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 28 | cấu kiện |
| 42 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,672 | m3 |
| P | HẠNG MỤC:NGÕ 674 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 9,28 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,257 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 3,257 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh BTN hạt trung 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,799 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 15,596 | m3 |
| 9 | Đắp cát K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 10 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 9,745 | m3 |
| 11 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 229 | md |
| 12 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 229 | md |
| 13 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 229 | m |
| 14 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 22,3 | m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 22,643 | m3 |
| 16 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 56,65 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 40,8 | m2 |
| 18 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,249 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,249 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,249 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,249 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,613 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 24 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,87 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 5,67 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 24,08 | m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,19 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,105 | tấn |
| 31 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | tấn |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 33 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 34 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 35 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 2,506 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 39 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,973 | m3 |
| 40 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,762 | m3 |
| 41 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,146 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,646 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 12,024 | m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 46 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 49 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 50 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 51 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 52 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 53 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,618 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 55 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 56 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 57 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 58 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 59 | Cống tròn D400 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 60 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo Chương V E-HSMT | 2 | mối nối |
| 61 | Đế cống D400 | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 62 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 6,93 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 65 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 16,038 | m3 |
| 66 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,445 | tấn |
| 67 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 2,831 | 100m2 |
| 68 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 6,732 | m3 |
| 69 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,896 | tấn |
| 70 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,317 | 100m2 |
| 71 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 99 | cấu kiện |
| 72 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,376 | m3 |
| 73 | Ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,495 | m |
| 74 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 75 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 198 | md |
| 76 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 198 | md |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,119 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,119 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,119 | 100m3 |
| 80 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 81 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 82 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 84 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 86 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,34 | m2 |
| 87 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 11,61 | m3 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 8,91 | m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,205 | 100m3 |
| Q | HẠNG MỤC:NGÕ 686 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 20,83 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch xi Terrazo | Theo Chương V E-HSMT | 3,85 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,85 | m2 |
| 12 | Lát gạch tezzaro | Theo Chương V E-HSMT | 3,85 | m2 |
| 13 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 7,142 | m3 |
| 14 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 15 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,507 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,507 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,507 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,507 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 20 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,508 | m3 |
| 21 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,764 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,044 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 9,292 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,184 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 30 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 28,28 | kg |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 32 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 33 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,412 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 35 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 21,28 | md |
| 36 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 21,28 | md |
| 37 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,296 | m3 |
| 38 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 41 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 7,26 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,62 | tấn |
| 43 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,99 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,08 | m3 |
| 45 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,412 | tấn |
| 46 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,165 | 100m2 |
| 47 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 55 | cấu kiện |
| 48 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,32 | m3 |
| R | HẠNG MỤC:NGÕ 702 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 77,08 | m2 |
| 2 | Phá gạch Tezzarro | Theo Chương V E-HSMT | 7,3 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,584 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,3 | m2 |
| 12 | Lát gạch tezzaro | Theo Chương V E-HSMT | 7,3 | m2 |
| 13 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 5,039 | m3 |
| 14 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 15 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 20 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,508 | m3 |
| 21 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,764 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,044 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 9,292 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,184 | m3 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 30 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 28,28 | kg |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 32 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 33 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,412 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 35 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 21,28 | md |
| 36 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 21,28 | md |
| 37 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,296 | m3 |
| 38 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,12 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 41 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 6,864 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,586 | tấn |
| 43 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,936 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,912 | m3 |
| 45 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,389 | tấn |
| 46 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 47 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 52 | cấu kiện |
| 48 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 8,43 | m3 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 6,47 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,149 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,149 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,149 | 100m3 |
| S | HẠNG MỤC: NGÁCH 667/9 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 1,41 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 5 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 4,13 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 9 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 14 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,855 | m3 |
| 15 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,283 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 12,714 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,368 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,985 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 23 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,386 | tấn |
| 24 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 56,56 | kg |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 24 | cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 27 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,789 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 29 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 30,66 | md |
| 30 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 30,66 | md |
| 31 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 32 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m |
| T | HẠNG MỤC: NGÕ 667 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 801,84 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,401 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,401 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,401 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn | Theo Chương V E-HSMT | 2,507 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,507 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,507 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 2,507 | 100m3 |
| 9 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 89,655 | m3 |
| 10 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 1,281 | 100m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,355 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,355 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,355 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 2,355 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 1,025 | 100m3 |
| 16 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,762 | m3 |
| 17 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,146 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,066 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 13,938 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 26 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 29 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,618 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 31 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 32 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 33 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 34 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 8,58 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,286 | 100m2 |
| 37 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 18,876 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,612 | tấn |
| 39 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 2,574 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 8,008 | m3 |
| 41 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,071 | tấn |
| 42 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,429 | 100m2 |
| 43 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 143 | cấu kiện |
| 44 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,432 | m3 |
| U | HẠNG MỤC: NGÕ 451 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 4,108 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 4,108 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,909 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 10,605 | m3 |
| 9 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 2,086 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 16,686 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 208,58 | m2 |
| 13 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 208,58 | m2 |
| 14 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 7,181 | m3 |
| 15 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 133,01 | md |
| 16 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 133,01 | md |
| 17 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 133,01 | m |
| 18 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 21,9 | m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 8,455 | m3 |
| 20 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 41,852 | m2 |
| 21 | Đào hố trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 25 | Bồi đất màu (đất tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 26 | Khung chống cây | Theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Tấm composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | tấm |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 36,25 | m2 |
| 29 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,956 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,956 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,956 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,956 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,255 | 100m3 |
| 34 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,889 | m3 |
| 35 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,337 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,577 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 16,261 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,322 | m3 |
| 40 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,966 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 43 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,371 | tấn |
| 44 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 49,49 | kg |
| 45 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 47 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,721 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 49 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 37,24 | md |
| 50 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 37,24 | md |
| 51 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,518 | m3 |
| 52 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 53 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 7,07 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 55 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 16,362 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,475 | tấn |
| 57 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 2,889 | 100m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 6,868 | m3 |
| 59 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,914 | tấn |
| 60 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,323 | 100m2 |
| 61 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 101 | cấu kiện |
| 62 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,424 | m3 |
| 63 | Ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,505 | m |
| 64 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 12,12 | m3 |
| 65 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 202 | md |
| 66 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 202 | md |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,121 | 100m3 |
| V | HẠNG MỤC: NGÁCH 458/9 NGUYỄN VĂN CỪ | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 11,029 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,788 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 11,029 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,885 | m3 |
| 9 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 1,341 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 10,73 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 134,12 | m2 |
| 13 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 134,12 | m2 |
| 14 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 20,041 | m3 |
| 15 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 431,41 | md |
| 16 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 431,41 | md |
| 17 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 431,41 | m |
| 18 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 51,906 | m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 37,461 | m3 |
| 20 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 116,618 | m2 |
| 21 | Đào hố trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 4,25 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 25 | Bồi đất màu (đất tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 4,25 | m3 |
| 26 | Khung chống cây | Theo Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 27 | Tấm composite | Theo Chương V E-HSMT | 17 | tấm |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 63,39 | m2 |
| 29 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,254 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,254 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,254 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,254 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 35 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 41 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 43 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Tháo dỡ nắp Composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 50 | Lắp đặt nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | tấm |
| 51 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 52 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,872 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,044 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 56 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 57 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,452 | m3 |
| 58 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 60 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,571 | tấn |
| 61 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 84,84 | kg |
| 62 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 36 | cấu kiện |
| 63 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 64 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 66 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 43,44 | md |
| 67 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 43,44 | md |
| 68 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 69 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| W | HẠNG MỤC: NGÕ 481 NGỌC LÂM | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 2,056 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 2,056 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 11,994 | m3 |
| 8 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 9 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 4,29 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 13 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,073 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 19 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 24 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 26 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,952 | m3 |
| 27 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,932 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,129 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 32,386 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,782 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,193 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,244 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,114 | tấn |
| 35 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,852 | tấn |
| 36 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 120,19 | kg |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 51 | cấu kiện |
| 38 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cấu kiện |
| 39 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,706 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 41 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 75,14 | md |
| 42 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 75,14 | md |
| 43 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,024 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 12,53 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,358 | 100m2 |
| 46 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 28,998 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,613 | tấn |
| 48 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 5,119 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 12,172 | m3 |
| 50 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,62 | tấn |
| 51 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,573 | 100m2 |
| 52 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 179 | cấu kiện |
| 53 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,296 | m3 |
| 54 | Ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,895 | m |
| 55 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 21,48 | m3 |
| 56 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 358 | md |
| 57 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 358 | md |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 30,79 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 23,63 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,544 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,544 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,544 | 100m3 |
| X | HẠNG MỤC: BÓ GỌN ĐIỆN VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Gông treo cáp lụa cột đơn vuông | Theo Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 2 | Gông treo cáp lụa cột đôi vuông | Theo Chương V E-HSMT | 44 | bộ |
| 3 | Gông treo cáp lụa cột đơn tròn | Theo Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 4 | Gông treo cáp lụa cột đôi tròn | Theo Chương V E-HSMT | 56 | bộ |
| 5 | Gông treo đỡ cáp trên cột đơn vuông | Theo Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 6 | Gông treo đỡ cáp trên cột đôi vuông | Theo Chương V E-HSMT | 44 | bộ |
| 7 | Gông treo đỡ cáp trên cột đơn tròn | Theo Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 8 | Gông treo đỡ cáp trên cột đôi tròn | Theo Chương V E-HSMT | 56 | bộ |
| 9 | Khuyên bó cáp | Theo Chương V E-HSMT | 3.506 | bộ |
| 10 | Cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 7.012 | m |
| 11 | Bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 408 | bộ |
| 12 | Dây thép bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm | Theo Chương V E-HSMT | 7.012 | m |
| 13 | Xà nánh đỡ cáp 1,2m | Theo Chương V E-HSMT | 37 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=15kg | Theo Chương V E-HSMT | 252 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=25kg | Theo Chương V E-HSMT | 252 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=50kg | Theo Chương V E-HSMT | 37 | bộ |
| 17 | Lắp đặt khuyên bó cáp Điện, Viễn thông | Theo Chương V E-HSMT | 3.506 | bộ |
| 18 | Ra kéo, căng hãm dây cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 7,012 | km |
| 19 | Lắp đặt bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 408 | bộ |
| 20 | Bó gọn cáp bằng dây bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm, cho cáp vào khuyên | Theo Chương V E-HSMT | 7.012 | m |
| 21 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo-cáp không xác định được chủ sở hữu | Theo Chương V E-HSMT | 59,904 | 1km |
| 22 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo Chương V E-HSMT | 8,9856 | tấn |
| 23 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 500m | Theo Chương V E-HSMT | 8,9856 | tấn |
| Y | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN NÂNG HẠ ĐỒNG HỒ CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 4 | Cút DN63x63 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Cút DN50x50 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 6 | Cút DN40x40 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt lại đồng hồ cấp nước vào nhà DN15 (NCx1,6) | Theo Chương V E-HSMT | 181 | cái |
| 8 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van DN15 (NCx1,6) | Theo Chương V E-HSMT | 181 | cái |
| 9 | Măng sông ren trong DN25x3/4'' HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 362 | cái |
| 10 | Cút DN25x25 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 362 | cái |
| 11 | Ống nhựa DN25 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 1,81 | 100m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V E-HSMT | 5,658 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 5,658 | m3 |
| 14 | Ống uPVC DN110 | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V E-HSMT | 0,405 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,405 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi