Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201158236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 22:34:00 đến ngày 2020-12-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,268,196,246 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V, E - HSMT | 50,18 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 67,9913 | m2 |
| B | PHÁ DỠ TẦNG TRỆT | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V, E - HSMT | 225,2732 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đèn điện, thiết bị điện trên trần thạch cao | Chương V, E - HSMT | 1 | gói |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E - HSMT | 62,88 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V, E - HSMT | 126,154 | m2 |
| 5 | Di chuyển đồ đạc, cây xanh trong phòng phục vụ thi công | Chương V, E - HSMT | 1 | Gói |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 390,955 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 8,5736 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 8,5736 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 8,5736 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 8,5736 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 Km | Chương V, E - HSMT | 8,5736 | m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 570,7458 | m2 |
| C | PHÁ DỠ TẦNG 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V, E - HSMT | 233,4866 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đèn điện, thiết bị điện trên trần thạch cao | Chương V, E - HSMT | 1 | gói |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E - HSMT | 76,6444 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V, E - HSMT | 147,9204 | m2 |
| 5 | Di chuyển đồ đạc, cây xanh trong phòng phục vụ thi công | Chương V, E - HSMT | 1 | gói |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 244,725 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 7,1736 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 7,1736 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 7,1736 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 7,1736 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 Km | Chương V, E - HSMT | 7,1736 | m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 737,5292 | m2 |
| D | PHÁ DỠ TẦNG 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E - HSMT | 68,14 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V, E - HSMT | 134,052 | m2 |
| 3 | Di chuyển đồ đạc, cây xanh trong phòng phục vụ thi công | Chương V, E - HSMT | 1 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 478,2262 | m2 |
| E | PHÁ DỠ TẦNG 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E - HSMT | 68,14 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V, E - HSMT | 134,052 | m2 |
| 3 | Di chuyển đồ đạc, cây xanh trong phòng phục vụ thi công | Chương V, E - HSMT | 1 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 483,6 | m2 |
| F | PHÁ DỠ TẦNG 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E - HSMT | 68,14 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V, E - HSMT | 134,052 | m2 |
| 3 | Di chuyển đồ đạc, cây xanh trong phòng phục vụ thi công | Chương V, E - HSMT | 1 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 508,053 | m2 |
| G | PHÁ DỠ TẦNG 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E - HSMT | 43,8248 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V, E - HSMT | 92,5646 | m2 |
| 3 | Di chuyển đồ đạc, cây xanh trong phòng phục vụ thi công | Chương V, E - HSMT | 1 | gói |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 230,418 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V, E - HSMT | 10,8 | m2 |
| H | TUM | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E - HSMT | 47,436 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V, E - HSMT | 13,0018 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch chống nóng | Chương V, E - HSMT | 13,0018 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, E - HSMT | 13,0018 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 1,3002 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 1,3002 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 1,3002 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 1,3002 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 KM | Chương V, E - HSMT | 1,3002 | m3 |
| I | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 19,47 | m2 |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 48,5213 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 67,9913 | 1m2 |
| 4 | Sản xuất hàng rào song sắt | Chương V, E - HSMT | 50,18 | 1m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 50,18 | m2 |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V, E - HSMT | 50,18 | m2 |
| J | CẢI TẠO TẦNG TRỆT | |||
| 1 | Sơn cửa, khuôn cửa | Chương V, E - HSMT | 126,154 | m2 |
| 2 | Thay Clemon cửa sổ | Chương V, E - HSMT | 78 | Bộ |
| 3 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E - HSMT | 62,88 | m2 cấu kiện |
| 4 | Vật tư trần thach cao khung xương nổi | Chương V, E - HSMT | 225,2732 | m2 |
| 5 | Nhân công lắp dựng trần thạch cao | Chương V, E - HSMT | 225,2732 | 1m2 |
| 6 | Lắp đặt lại đèn điện, thiết bị điện trên trần thạch cao | Chương V, E - HSMT | 1 | Gói |
| 7 | Quét Si ka chống thấm chân tường (phần cạo bỏ lớp vữa trát) | Chương V, E - HSMT | 130,3183 | 1m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 234,335 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 77,24 | m2 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 79,38 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 432,6636 | 1m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 529,0372 | 1m2 |
| K | CẢI TẠO TẦNG 1 | |||
| 1 | Sơn cửa, khuôn cửa gỗ | Chương V, E - HSMT | 147,9204 | |
| 2 | Thay khóa cửa đi | Chương V, E - HSMT | 1 | |
| 3 | Thay Clemon cửa sổ | Chương V, E - HSMT | 60 | |
| 4 | Thay mới Clemon cửa đi | Chương V, E - HSMT | 6 | |
| 5 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E - HSMT | 62,88 | m2 cấu kiện |
| 6 | Vật tư trần thach cao khung xương nổi | Chương V, E - HSMT | 233,4866 | m2 |
| 7 | Nhân công lắp dựng trần thạch cao | Chương V, E - HSMT | 233,4866 | 1m2 |
| 8 | Lắp đặt lại đèn điện, thiết bị điện trên trần thạch cao (tận dụng thiết bị cũ) | Chương V, E - HSMT | 1 | Gói |
| 9 | Quét Sika chống thấm chân tường( phần tường cạo bỏ lớp vữa trát) | Chương V, E - HSMT | 81,575 | 1m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 244,725 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 491,732 | 1m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 490,5222 | 1m2 |
| L | CẢI TẠO TẦNG 2 | |||
| 1 | Sơn cửa, khuôn cửa gỗ | Chương V, E - HSMT | 134,052 | m2 |
| 2 | Thay Clemon cửa sổ | Chương V, E - HSMT | 84 | |
| 3 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E - HSMT | 68,14 | m2 cấu kiện |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 478,2262 | 1m2 |
| M | CẢI TẠO TẦNG 3 | |||
| 1 | Sơn cửa, khuôn cửa gỗ | Chương V, E - HSMT | 134,052 | m2 |
| 2 | Thay Clemon cửa sổ | Chương V, E - HSMT | 84 | bộ |
| 3 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E - HSMT | 68,14 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 483,6 | 1m2 |
| N | CẢI TẠO TẦNG 4 | |||
| 1 | Sơn cửa, khuôn cửa gỗ | Chương V, E - HSMT | 134,052 | m2 |
| 2 | Thay Clemon cửa sổ | Chương V, E - HSMT | 84 | Cái |
| 3 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E - HSMT | 68,14 | m2 cấu kiện |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 508,053 | 1m2 |
| O | CẢI TẠO TẦNG 5 | |||
| 1 | Sơn cửa, khuôn cửa gỗ | Chương V, E - HSMT | 92,5646 | m2 |
| 2 | Thay khóa cửa đi | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Thay Clemon cửa sổ | Chương V, E - HSMT | 42 | bộ |
| 4 | Thay mới Clemon cửa đi | Chương V, E - HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E - HSMT | 43,8248 | m2 cấu kiện |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 230,418 | 1m2 |
| 7 | Vật tư trần thach cao khung xương nổi | Chương V, E - HSMT | 10,8 | m2 |
| 8 | Nhân công lắp dựng trần thạch cao | Chương V, E - HSMT | 10,8 | 1m2 |
| P | TUM | |||
| 1 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V, E - HSMT | 18,4929 | 1m2 |
| 2 | Lát gạch chống nóng - gạch 4 lỗ 22x10,5x15cm | Chương V, E - HSMT | 13,0018 | 1m2 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 400x400 | Chương V, E - HSMT | 13,0018 | 1m2 |
| 4 | Chống thấm mái tôn vị trí tiếp giáp tường | Chương V, E - HSMT | 1 | gói |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 47,436 | 1m2 |
| Q | TOÀN NHÀ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V, E - HSMT | 22,4346 | 100m2 |
| 2 | Sửa chưa, lắp đặt lại đường ống thoát nước mái PVC D110 | Chương V, E - HSMT | 1,29 | 100m |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Chương V, E - HSMT | 1,7155 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E - HSMT | 0,13 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, E - HSMT | 0,0046 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E - HSMT | 0,7216 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E - HSMT | 4,16 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E - HSMT | 0,36 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E - HSMT | 0,1082 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V, E - HSMT | 0,0103 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E - HSMT | 0,0031 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V, E - HSMT | 2,0057 | cái |
| 13 | Tháo dỡ tấm đan nắp rãnh kích thước 550*800*100 | Chương V, E - HSMT | 168 | cấu kiện |
| 14 | Nạo vét bùn rãnh bằng thủ công (tính 1 nửa chiều cao rãnh) | Chương V, E - HSMT | 6,057 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan nắp rãnh kích thước 550*800*100 | Chương V, E - HSMT | 168 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi