Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:52:00 đến ngày 2020-11-30 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,535,577,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BỘ MÔN VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 788,995 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,871 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30,248 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,647 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,295 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 119,593 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,744 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,637 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 19,472 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,133 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,554 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,655 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,221 | tấn |
| 15 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 80,476 | m3 |
| 16 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,876 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,319 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 53,067 | m3 |
| 19 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,667 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,011 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,086 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,099 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,084 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,118 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,864 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,352 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,037 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,027 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,026 | tấn |
| 32 | Trát tường xây gạch bê tông đặc bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25,256 | m2 |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,626 | m2 |
| 34 | Ngâm nước xi măng bể phốt (5kg xi măng/1m3) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | công |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31,882 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,953 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,069 | tấn |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cấu kiện |
| 40 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 29,646 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,167 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,217 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,312 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,109 | tấn |
| 45 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.439 | 1 lỗ khoan |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,14 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 94,851 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,813 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,244 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,296 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,05 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 136,576 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,484 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,047 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,917 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông , bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,502 | m3 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,479 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,422 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,506 | m3 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,299 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,982 | tấn |
| 62 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,968 | m3 |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 160,136 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 117,148 | m2 |
| 65 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,179 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 160,136 | m2 |
| 67 | Gia công lan can inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,153 | tấn |
| 68 | Mũ chụp inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 69 | Long đen inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 211,067 | cái |
| 70 | Râu thép chờ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 114 | cái |
| 71 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,854 | m2 |
| 72 | Gia công thang sắt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,043 | tấn |
| 73 | Đổ bê, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20,642 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,105 | 100m2 |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,302 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,856 | tấn |
| 77 | Gia công xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,776 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,776 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 261,433 | m2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,267 | 100m2 |
| 81 | Tôn che khe tiếp giáp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,34 | md |
| 82 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,847 | tấn |
| 83 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,847 | tấn |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,584 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,584 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 137,853 | m2 |
| 87 | Bu lông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 40 | cái |
| 88 | Tấm aluminium ngoài trời mái sảnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 188,752 | m2 |
| 89 | Trát tường xây gạch bê tông đặc bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,821 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,821 | m2 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,067 | 100m3 |
| 92 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,349 | m3 |
| 93 | Lát gạch lá dừa 300x300 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,219 | m2 |
| 94 | Gia công lan can inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,161 | tấn |
| 95 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,362 | m2 |
| 96 | Sản xuất và lắp đặt nắp che inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23 | cái |
| 97 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,545 | m3 |
| 98 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,001 | 100m3 |
| 99 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,958 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,122 | 100m2 |
| 101 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,694 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,246 | 100m2 |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,048 | tấn |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,305 | tấn |
| 105 | Đổ bê tông , bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,841 | m3 |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,889 | tấn |
| 107 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,236 | m3 |
| 108 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 167,982 | m2 |
| 109 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 215,436 | m3 |
| 110 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32,632 | m3 |
| 111 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 54,101 | m3 |
| 112 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,027 | m3 |
| 113 | Trát tường xây gạch bê tông đặc bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.063,982 | m2 |
| 114 | Trát tường xây gạch bê tông đặc bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.297,979 | m2 |
| 115 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 713,547 | m2 |
| 116 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.337,948 | m2 |
| 117 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 203,856 | m2 |
| 118 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 516,189 | m2 |
| 119 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 132,088 | m2 |
| 120 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 65,081 | m2 |
| 121 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 269,715 | m |
| 122 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 683,32 | m |
| 123 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 444,76 | m |
| 124 | Khơi chỉ lõm cột sâu 15mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 303,2 | m |
| 125 | Khơi chỉ lõm cột sâu 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 49,98 | m |
| 126 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,195 | m2 |
| 127 | Đắp khóa vòm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | công |
| 128 | Đắp chi tiết đầu cột, chân cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | công |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.645,252 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3.685,418 | m2 |
| 131 | Chống thấm CTT1A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 170,535 | m2 |
| 132 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 153,945 | m2 |
| 133 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,571 | m3 |
| 134 | Đắp cát công, đắp nền móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,717 | m3 |
| 135 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,78 | m3 |
| 136 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 36,314 | m2 |
| 137 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.264,907 | m2 |
| 138 | Lát đá granite tự nhiên qua cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,544 | m2 |
| 139 | Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 109,975 | m2 |
| 140 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 286,632 | m2 |
| 141 | Bộ khung đỡ bàn đá lavabo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24 | bộ |
| 142 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 72,632 | m2 |
| 143 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL | Theo HSBCKTKT được duyệt | 72,632 | m2 |
| 144 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,158 | m2 |
| 145 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 110,452 | m2 |
| 146 | Gia công lan can Inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,231 | tấn |
| 147 | Nắp chụp inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 294 | cái |
| 148 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | Theo HSBCKTKT được duyệt | 362 | cái |
| 149 | Lắp dựng lan Inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30,414 | m2 |
| 150 | Con tiện bê tông đúc sẵn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 406 | cái |
| 151 | Thép D8 liên kết | Theo HSBCKTKT được duyệt | 812 | cái |
| 152 | Cửa thăm mái đầu hồi khung thép hộp tôn huỳnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,08 | m2 |
| 153 | Cửa tôn thăm mái bằng tôn dày 0,8mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,04 | m2 |
| 154 | Khóa cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 155 | Bản lề | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 156 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép U PVC, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 70,56 | m2 |
| 157 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép U PVC, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,15 | m2 |
| 158 | Cửa sổ 2 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép U PVC, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 108 | m2 |
| 159 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt , cửa nhựa lõi thép U PVC, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 43,2 | m2 |
| 160 | Cửa sổ 1 cánh mở hất , cửa nhựa lõi thép U PVC, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,76 | m2 |
| 161 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 244,79 | m2 |
| 162 | Vách kính nhựa lõi thép UPVC, kính dày 6,38mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 52,47 | m2 |
| 163 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo HSBCKTKT được duyệt | 52,47 | m2 |
| 164 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,88 | tấn |
| 165 | Thép râu chờ D10 hàn liên kết | Theo HSBCKTKT được duyệt | 198 | cái |
| 166 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 156,96 | m2 |
| 167 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 156,96 | m2 |
| 168 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,477 | 100m2 |
| 169 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,6 | m3 |
| 170 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,6 | m3 |
| 171 | Cọc thép mạ kẽm L63x63x6,L=2,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cọc |
| 172 | Que hàn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | kg |
| 173 | Dây tiếp địa bằng thép D12 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | m |
| 174 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | m |
| 175 | Hộp kiểm tra tiếp địa KT: (150x150x100mm) bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 176 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 177 | Aptomat MCCB 2C-125A-65KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 178 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 179 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 180 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 181 | Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 182 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 183 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 184 | Tủ điện tầng 3 KT 300x200x150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 185 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 186 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 187 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | hộp |
| 188 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 189 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 190 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13 | cái |
| 191 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24 | cái |
| 192 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 28 | bộ |
| 193 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 33 | bộ |
| 194 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 81 | bộ |
| 195 | Bộ đèn chiếu sáng bảng sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx1 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 196 | Bộ đèn Led 120/36W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 197 | Quạt trần (kèm hộp số) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50 | cái |
| 198 | Móc treo quạt trần | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50 | cái |
| 199 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 200 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22 | bộ |
| 201 | Công tắc đơn đảo chiều | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | cái |
| 202 | Công tắc đôi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 203 | Công tắc ba | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 204 | Công tắc bốn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 206 | Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | m |
| 207 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | m |
| 208 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | m |
| 209 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | m |
| 210 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | m |
| 211 | Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | m |
| 212 | Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45 | m |
| 213 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45 | m |
| 214 | Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45 | m |
| 215 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 245 | m |
| 216 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 245 | m |
| 217 | Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 245 | m |
| 218 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.020 | m |
| 219 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 510 | m |
| 220 | Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 510 | m |
| 221 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 100 | m |
| 222 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3.932 | m |
| 223 | Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.966 | m |
| 224 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 29 | bộ |
| 225 | Lắp đặt quạt đảo chiểu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 226 | Móc treo quạt đảo chiều | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 227 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x180 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 228 | Aptomat MCCB 3P-75A-22KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 229 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 230 | Tủ điện tầng 2 KT 300x200x150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 231 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 232 | Tủ điện tầng 3 KT 300x200x150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 233 | Aptomat MCB 2C-80A-10KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 234 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | hộp |
| 235 | Aptomat MCB 2C-50A-10KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 236 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 237 | Aptomat MCB 2C-25A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 238 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24 | cái |
| 239 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 840 | m |
| 240 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 420 | m |
| 241 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 420 | m |
| 242 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 52 | m3 |
| 243 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 52 | m3 |
| 244 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 245 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 246 | Quả cầu sứ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 247 | Dây dẫn trên mái D10 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 200 | m |
| 248 | Ống nhựa PVC D25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | m |
| 249 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 130 | m |
| 250 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cọc |
| 251 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 252 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | hộp |
| 253 | SWITCH 48 cổng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 254 | SWITCH 16 cổng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 255 | Cáp mạng cat5e | Theo HSBCKTKT được duyệt | 780 | m |
| 256 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 39 | bộ |
| 257 | Đầu bấm dây mạng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 80 | cái |
| 258 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 780 | m |
| 259 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bể |
| 260 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | bộ |
| 261 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 262 | Dây cấp nước xí bệt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | bộ |
| 263 | Móc giấy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 264 | Chậu tiểu nam | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 265 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 266 | Xi phông thoát tiểu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 267 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18 | bộ |
| 268 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18 | cái |
| 269 | Xi phông lavabo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18 | bộ |
| 270 | Vòi rửa 1 vòi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18 | bộ |
| 271 | Dây cấp nước lavabo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 28 | bộ |
| 272 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 273 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 274 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,08 | 100m |
| 275 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 276 | Van phao điện D50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 277 | Ống PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3 | 100m |
| 278 | Cút nhựa PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 279 | Van khóa nhựa PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 280 | Tê nhựa PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 281 | Măng sông PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 282 | Ống PPR D40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3 | 100m |
| 283 | Ống PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2 | 100m |
| 284 | Ống PPR D25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5 | 100m |
| 285 | Ống PPR D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 100m |
| 286 | Tê nhựa PPR D40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 287 | Tê nhựa PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 288 | Tê nhựa PPR D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 289 | Tê thu nhựa PPR D40/32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 290 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23 | cái |
| 291 | Cút nhựa PPR D40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 292 | Cút nhựa PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 293 | Cút nhựa PPR D25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 294 | Cút nhựa PPR D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 295 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 296 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 297 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 298 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 299 | Van khóa nhựa PPR D40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 300 | Van khóa nhựa PPR D25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 301 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 302 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45 | cái |
| 303 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45 | cái |
| 304 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45 | cái |
| 305 | Măng sông PPR D40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 306 | Măng sông PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 307 | Măng sông PPR D25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 308 | Măng sông PPR D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 309 | Ống PVC D110 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,5 | 100m |
| 310 | Ống PVC D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6 | 100m |
| 311 | Ống PVC D60 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3 | 100m |
| 312 | Ống PVC D75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,3 | 100m |
| 313 | Ống PVC D42 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8 | 100m |
| 314 | Y nhựa D110 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47 | cái |
| 315 | Y nhựa D75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 38 | cái |
| 316 | Y thu nhựa D90/75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 317 | Y thu nhựa D75/42 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 28 | cái |
| 318 | Y kiểm tra D110 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 319 | Y kiểm tra D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 320 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 56 | cái |
| 321 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30 | cái |
| 322 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 40 | cái |
| 323 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 55 | cái |
| 324 | Cút nhựa 90 độ D75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 325 | Cút nhựa 90 độ D60 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 326 | Cút nhựa 90 độ D42 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 84 | cái |
| 327 | Côn thu D110/75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 328 | Côn thu D90/75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 329 | Nối nhựa ren trong D42 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30 | cái |
| 330 | Nối nhựa ren trong D110 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 331 | Nối nhựa ren trong D75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 332 | Măng sông D110 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25 | cái |
| 333 | Măng sông D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 334 | Măng sông D75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 335 | Măng sông D60 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 336 | Măng sông D42 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 337 | Thông tắc D110 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 338 | Thông tắc D75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 339 | Xi phông nhựa D75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 340 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 175 | cái |
| 341 | Đai ôm ống thép không gỉ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 34 | cái |
| 342 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 343 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 344 | Cút nhựa D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 345 | Cút chếch D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 33 | cái |
| 346 | Ống PVC D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,5 | 100m |
| 347 | Măng sông D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25 | cái |
| 348 | Cô lê sắt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60 | cái |
| B | NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,22 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn kính | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,68 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSBCKTKT được duyệt | 90,893 | m2 |
| 4 | Phá lớp granito tam cấp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,605 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện, đèn, quạt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | công |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,205 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,756 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,255 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,675 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,313 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,747 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,747 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,1 | m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,013 | 100m3 |
| 16 | Trải bạt nilong chống mất nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25,9 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,813 | m3 |
| 18 | Lát sân bằng gạch terazzo, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25,9 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 129,12 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 129,12 | m2 |
| 21 | Lát đá granite qua cửa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,056 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 101,497 | m2 |
| 23 | Thi công vách bằng tấm thạch cao 2 mặt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 64,56 | m2 |
| 24 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép UPVC kính dày 6.38ly | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,16 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,16 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 48 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ đèn ốp hành lang, cầu thang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | bộ |
| 28 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 30 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 31 | Tủ phòng mặt nhựa chứa 6 modul | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | hộp |
| 32 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 14W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | bộ |
| 33 | Bộ đèn tube LED T8 1x18W | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16 | bộ |
| 34 | Bộ đèn tube LED T8 2x(1x18W) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | bộ |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 36 | Công tắc đơn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Công tắc đôi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22 | m |
| 39 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22 | m |
| 40 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 134 | m |
| 41 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 67 | m |
| 42 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 180 | m |
| 43 | Máng 24x14mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 179 | m |
| 44 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,6 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,6 | m3 |
| 46 | Cọc thép mạ kẽm I63x63x6,l=2,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cọc |
| 47 | Que hàn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | kg |
| 48 | Dây tiếp địa bằng thép D12 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | m |
| 49 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | m |
| 50 | Hộp kiểm tra tiếp địa KT: (150x150x100mm) bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 51 | Dây Cu/PVC/PVC 3x2.5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | m |
| 52 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Aptomat MCB 2C-20A-10KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Ống nhựa luồn dây D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | m |
| 55 | Tủ điện kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 56 | CU/PVC/PVC 3x4mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 57 | CU/XLPE/PVC 4x50mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 65 | m |
| 58 | CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 200 | m |
| 59 | CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 225 | m |
| 60 | CU/XLPE/DSTA/PVC 2x35mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 200 | m |
| 61 | Aptomat MCCB 3C-150A-30KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Aptomat MCCB 2C-125A-65KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Aptomat MCCB 3C-60A-18KA | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 66 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Hộp công tơ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 68 | Cầu đấu dây 3P-150A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Đèn báo pha | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 70 | Cầu chì 150V/2A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | hộp |
| 71 | Vôn kế | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Chuyển mạch vôn kế | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 73 | Biến dòng 150/5A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 74 | Móc treo dây | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Kẹp + đai inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Cùm inox treo dây điện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | cái |
| 77 | Vít nở inox M10x150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 64 | cái |
| 78 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 240 | m |
| 79 | Ống gân xoắn HPDE D50/40 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | 100m |
| 80 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 72,24 | m3 |
| 81 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,256 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,466 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,256 | 100m3 |
| 84 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=6m3/h, H=45m, P=2.2kW, chạy bằng điện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Rọ hút bằng nhựa D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 86 | Cút nhựa PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 87 | Tê nhựa PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 88 | Van cổng kiểu vô lăng PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 89 | Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 90 | Khớp nối mềm PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 91 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 92 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 93 | Y lọc D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 94 | Ống PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,03 | 100m |
| 95 | Măng sông PPR D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 96 | Ống HDPE D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,27 | 100m |
| 97 | Cút nhựa HDPE D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 98 | Tê nhựa HDPE D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Van phao D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Nút bịt HDPE D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 101 | Măng sông HDPE D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 102 | Đai ôm đỡ ống D32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60 | cái |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Hút nước ao máy bơm động cơ xăng công suất 3CV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15,167 | ca |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,894 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 547,949 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,589 | 100m3 |
| 5 | Mua đất san nền (đã tính đất tận dụng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3.873,914 | m3 |
| 6 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,174 | 100m3 |
| D | PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 05 kênh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 3 | Nguồn dự phòng 24VDC | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | bộ |
| 5 | Đầu báo khói quang điện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu báo báo cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,4 | 10 đầu |
| 7 | Chuông báo cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4 | 5 chuông |
| 9 | Đèn báo cháy vị trí | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn báo cháy vị trí | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4 | 5 đèn |
| 11 | Nút ấn báo cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4 | 5 nút |
| 13 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | hộp |
| 14 | Đèn báo phòng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn báo phòng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,6 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt hộp nối dây KT 160x160 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 300 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp điều khiển 5x2x0.5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | 10 m |
| 20 | Lắp đặt cáp điều khiển 10x2x0.5mm2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 19 | 10 m |
| 21 | Lắp đặt ống ghen SP luồn dây D16 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 550 | m |
| 22 | Lắp đặt ống ghen SP luồn dây D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 180 | m |
| 23 | Kẹp đỡ ống D16 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 550 | cái |
| 24 | Kẹp đỡ ống D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 180 | cái |
| 25 | Măng sông nối ống D16 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 300 | cái |
| 26 | Măng sông nối ống D20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 90 | cái |
| 27 | Hộp chia 3, 4 ngả D16/20 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 70 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Hiệu chỉnh và chạy thử tủ trung tâm báo cháy, thiết bị báo cháy, chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | kênh |
| 30 | Đèn thoát hiểm Exit | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,2 | 5 đèn |
| 32 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt đèn báo cháy sự cố | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,8 | 5 đèn |
| 34 | Lắp đặt ống thép đen DN100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,2 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN65 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,72 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN 50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,06 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D25 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,06 | 100m |
| 38 | Lắp đặt măng sông thép D50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/25mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 65/50mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65/50mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt kép thép - Đường kính 50mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt giá đỡ đường ống chữa cháy D65 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt van góc chữa cháy - Đường kính50mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp họng chữa cháy trong nhà KT 1200x600x180 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | hộp |
| 56 | Lắp đặt khớp nôi ren trong D50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi D50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 x 20m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cuộn |
| 60 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà 2 cử a D65 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt khớp nối ren trong D65 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi D65 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 x 20m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cuộn |
| 66 | Lắp đặt hộp họng chữa cháy ngoài nhà KT 1000x800x200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 67 | Bình bột chữa cháy MFZL8 ABC 8kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18 | bình |
| 68 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 3kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | bình |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thông thường KT 900x600x200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | hộp |
| 70 | Rìu chữa cháy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Kìm cộng lực | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Chăn sợi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 73 | Búa tạ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 74 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi