Gói thầu: Gói thầu số 11.SCL-2020: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201131729-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11.SCL-2020: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 20:53:00 đến ngày 2020-11-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,937,944,214 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| B | CẢI TẠO TẦNG 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tấm che tường | 1,023 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 5,449 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 11,041 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ mặt bệ chậu rửa | 4 | cấu kiện | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 30,63 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 44,4 | m | |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | 9 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | 9 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ tiểu nam | 5 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ bộ sen vòi | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 164,065 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch chống trơn | 73,573 | m2 | |
| 13 | THáo dỡ hệ thống điện nhà vệ sinh tầng 1 | 5 | công | |
| 14 | Tháo dỡ trần | 73,573 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ móng gạch | 0,702 | m3 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 143,44 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ biển, logo công ty | 6 | công | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 0,547 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 0,547 | 100m3/1km | |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 0,547 | 100m3/1km | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,093 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 11,523 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,898 | m3 | |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 279,882 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,41 | m2 | |
| 26 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 258,6 | m2 | |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 258,6 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại. | 258,6 | m2 | |
| 29 | Vách nhôm kính gầm thang làm kho dày 6,38 | 10,89 | m2 | |
| 30 | Thay gioăng vách nhôm kính mặt tiền an toàn dày 6,38 ly | 55 | m | |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | 332,689 | m2 | |
| 32 | Tay nắm cửa thủy lực inox | 20 | bộ | |
| 33 | Ổ khóa cửa thủy lực | 10 | bộ | |
| 34 | Lấp tay nắm cửa sổ | 65 | bộ | |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 39,206 | m2 | |
| 36 | Bộ bàn ghế cho phòng tiếp khách hàng | 4 | bộ | |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | 143,44 | m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 143,44 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 143,44 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 454,882 | m2 | |
| 41 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | 2,64 | m2 | |
| 42 | Sắt giá đỡ bàn đá Lavabo nhà vệ sinh: | 17,667 | kg | |
| 43 | Lắp mới biển, logo công ty trên mái | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt cửa nhôm dày 6,38ly đã gồm phụ kiện | 2,88 | m2 | |
| 45 | Vách ngăn chịu nước compact | 36,626 | m2 | |
| 46 | Phụ kiện vách ngăn tiểu nam | 2 | bộ | |
| 47 | Phụ kiện thanh đỡ, chân đỡ vách ngăn bồn cầu | 4 | bộ | |
| 48 | Backdrop sảnh chính tầng 1 (đèn, dây) | 33,64 | m2 | |
| 49 | Cắt chữ biển công ty | 1 | bộ | |
| 50 | Quét dung dịch chống nền nhà vệ sinh | 40,883 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn | 40,883 | m2 | |
| 52 | Ốp tường trụ, cột -gạch 300x450, | 145,593 | m2 | |
| 53 | Biển ghi chú WC | 3 | cái | |
| 54 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 40,883 | m2 | |
| 55 | Biển chỉ dẫn | 2 | cái | |
| 56 | Lắp lại cửa vệ sinh | 2 | bộ | |
| 57 | Lắp gương soi nhà vệ sinh | 2,8 | m2 | |
| 58 | Tháo lắp Di chuyển cửa thủy lực | 4 | công | |
| 59 | Bục gỗ di động để màn hình | 1 | bộ | |
| 60 | Béc tưới nước tự động | 6 | bộ | |
| 61 | Thay rèm cửa sổ Phòng A2.1 | 9,12 | m2 | |
| C | CẢI TẠO KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | 8 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt móc treo | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt lô giấy | 8 | cái | |
| 10 | Thùng để rác | 8 | cái | |
| 11 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,5 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, - Đường kính 100mm | 0,5 | 100m | |
| D | CẢI TẠO PHÒNG KHVT | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 10,7 | m | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 1 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | 5 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ trần WC | 7,352 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 13,442 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 8,208 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 2,043 | m3 | |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | 0,697 | m2 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 0,634 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 31,444 | m2 | |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 3,064 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 3,064 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 3,064 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,064 | m3 | |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | 1,709 | 1m2 | |
| 17 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương, tấm thạch cao ) | 56 | m2 | |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần | 56 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | 56 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 6 | m cấu kiện | |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 2,88 | m2 cấu kiện | |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | 6 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt đèn led panel 250x250 ốp trần | 4 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 80 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| E | CẢI TẠO PHÒNG KTAT | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 10,7 | m | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 1 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | 5 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 7,352 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 11,902 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 13,442 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 2,043 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 8,208 | m2 | |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,367 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 2,367 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 2,367 | m3 | |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | 1,709 | 1m2 | |
| 14 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương, tấm thạch cao) | 56 | m2 | |
| 15 | Công tác bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 56 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | 56 | m2 | |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | 6 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt đèn led panel 250x250 ốp trần | 4 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt móc treo quạt trần | 4 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 4 | cái | |
| F | CẢI TẠO PHÒNG QLDA | |||
| 1 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương, tấm thạch cao) | 28 | m2 | |
| 2 | Công tác bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 28 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 30 | m | |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| G | PHẦN ĐIỆN, MẠNG INTERNET | |||
| 1 | Chi phí dây, lắp đặt điều hòa | 3 | gói | |
| 2 | Lắp màn chiếu 65inch | 4 | cái | |
| 3 | Tháo và lắp đặt lại thiết bị | 5 | công | |
| 4 | Lắp đặt dây, ống đi tường, công tắc | 5 | công | |
| 5 | Lắp đặt đèn âm trần | 16 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 40 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | 16 | cái | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5m2 | 300 | m | |
| 10 | Hộp dựng áp tô mát loại 4 modul | 4 | hộp | |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 62 | cái | |
| 12 | Lắp đặt đế âm tường | 20 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cầu đấu 60A | 4 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 16 | cái | |
| 15 | Mua sắm lắp đặt Cáp mạng (305m/ thùng) | 3.050 | m | |
| 16 | Bộ chia mạng Switch 24 cổng | 1 | bộ | |
| 17 | Hộp mạng đôi | 12 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Ông ghen mềm d16 | 250 | m | |
| 19 | Hộp hạt mạng (100 hạt/ túi) | 5 | hộp | |
| 20 | Dây USB kéo dài | 25 | cái | |
| 21 | Dây HDMI 10m | 12 | cái | |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Màn hình 65 icnhs | 5 | cái | |
| 2 | Màn hình 43 icnhs | 12 | cái | |
| 3 | Webcam | 11 | chiếc | |
| 4 | Mic Loa hội nghị trực tuyến có chất lượng âm thanh HD | 1 | bộ | |
| 5 | Mic Loa hội nghị trực tuyến có chất lượng âm thanh HD | 10 | bộ | |
| 6 | Loa (tương đương Loa Microlab 4.1 TMN3) | 5 | cái | |
| 7 | Camera IP | 32 | cái | |
| 8 | Đầu ghi hình (bao gồm ổ cứng) | 3 | chiếc | |
| 9 | Máy in A4 hai mặt | 2 | cái | |
| 10 | Máy tính học tập (trọn bộ CPU+Màn) | 9 | bộ | |
| 11 | Máy chiếu + giá | 2 | bộ | |
| 12 | Điều hòa 1 chiều 18000BTU (âm trần) | 3 | bộ | |
| 13 | Tủ mạng 42U D1000 | 1 | bộ | |
| I | CẢI TẠO NHÀ KHO | |||
| J | PHẦN THÁO RỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,952 | tấn | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 246 | m2 | |
| K | PHẦN NHÀ CẦU | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,488 | tấn | |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,488 | tấn | |
| 3 | Tấm lợp poly đặc màu xanh 5ly | 56,259 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,783 | 1m2 | |
| L | CẢI TẠO KHO NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | 1,387 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,831 | m3 | |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm | 38,4 | m | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 16,128 | 1m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,205 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 0,205 | 100m3/1km | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,205 | 100m3/1km | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | 10,042 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 98,223 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 98,223 | m2 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 17,602 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công | 8 | 1 cột | |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 2,641 | tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 2,641 | tấn | |
| 15 | Gia công xà gồ thép | 3,466 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,466 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,717 | 1m2 | |
| 18 | Lưới mắt cáo B40 | 31,661 | m2 | |
| 19 | KHung sắt L50x50x4 đi theo lưới | 302,882 | kg | |
| 20 | Cửa gập có ray treo trên và dưới | 1.198,051 | kg | |
| 21 | Phụ kiện cửa (con lăn, bản lề) | 1 | bộ | |
| 22 | Lưới mắt cáo B40 làm cửa gập | 57,21 | m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 145,884 | 1m2 | |
| 24 | Dây văng luồn trong ống thép | 29,1 | m | |
| 25 | Thép chuồng đỗ xe | 195,2 | kg | |
| 26 | Sơn kẻ vạch Epoxy | 2 | thùng | |
| 27 | Biển số | 40 | cái | |
| 28 | Máng tôn thu nước | 48,4 | m | |
| 29 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 100 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 100 | m | |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 5,882 | 100m2 | |
| 34 | Tôn úp nóc | 93,2 | m | |
| M | CẢI TẠO KHO KÍN | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 50,524 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | 16,841 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 26,751 | m3 | |
| 4 | Cửa thép KT 2560x3600 | 388,027 | kg | |
| 5 | PHụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 6 | Tôn làm cửa | 18,432 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,807 | 1m2 | |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,329 | tấn | |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,329 | tấn | |
| 10 | Gia công xà gồ thép | 0,852 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,852 | tấn | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 147,605 | 1m2 | |
| 13 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | 0,162 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | 0,615 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ô cắm đôi | 10 | cái | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 150 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 150 | m | |
| 20 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,811 | 100m2 | |
| 22 | Máng tôn thu nước | 62 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi