Gói thầu: Gói thầu số 6: Di dời đường dây điện đoạn km15+429,38-km20+070,26

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201163102-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Di dời đường dây điện đoạn km15+429,38-km20+070,26
Số hiệu KHLCNT 20200319051
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ (từ Chương trình mục tiêu phát triển kinh tế xã hội các vùng năm 2020) và ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 10:23:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,055,886,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Tháo, lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 35(22)kV (bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Bộ
2 Tháo, lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 35(22)kV (bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Bộ
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ HỖN HỢP
C PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA
D Cung cấp và lắp đặt móng MC14-2BT
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7.612,66 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13,64 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22,44 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,98 m3
5 Cống BT Ø 1000x100x1000 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 44 Cái
6 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,8 m3
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 62,04 m3
8 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 44 Cái
9 Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,42 m3
10 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25,3 m3
11 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11,24 m3
E Cung cấp và lắp đặt móng MC14-BT
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2.835,28 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,04 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,47 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,63 m3
5 Cống BT Ø 1000x100x1000 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 Cái
6 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,78 m3
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19,74 m3
8 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 Cái
9 Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,77 m3
10 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9,52 m3
11 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,58 m3
F Cung cấp và lắp đặt móng MC10-BT
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 838,18 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,5 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,5 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,18 m3
5 Cống BT Ø 1000x100x1000 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
6 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,53 m3
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,18 m3
8 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
9 Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,22 m3
10 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,82 m3
11 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,51 m3
G Cung cấp và lắp đặt móng M10-BT
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.267,35 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,76 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,23 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,27 m3
5 Gỗ ván cốt pha (nhóm 6 & 7) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,78 m3
6 Đinh các loại Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14,77 kg
7 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,91 m3
8 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 m3
9 Van khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,21 100m2
10 Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 m3
11 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,95 m3
12 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,34 m3
H Móng M12-ba gia cố bê tông
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 426,3 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,91 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,49 m3
4 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 m3
5 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,2 m3
6 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,74 m3
7 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,23 m3
I Móng M14-2b di dời
1 Đà Cản BT 1,5m (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
2 Boulon Ø 22x1000 VR2Đ NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Cái
3 Long đền vuông Ø 24 NK (80x80x6) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18,48 m3
5 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18,24 m3
6 Tháo, lắp lại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
J Móng M14-2b thu hồi
1 Đà Cản BT 1,5m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,08 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,04 m3
4 Tháo cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
K Móng M8(7)-2a di dời
1 Neo BT 1,2m (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,28 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,84 m3
L Móng M8(7)-2a thu hồi
1 Neo BT 1,2m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,14 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,42 m3
4 Tháo cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
M Móng M7-2c thu hồi
1 Neo BT 0,8m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,8 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,8 m3
N Cung cấp và lắp đặt móng chằng trung thế
1 Neo chằng 1,2x0,4m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
2 Ty neo 22x2,4m NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
3 Long đền vuông Ø 24 NK (80x80x6) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13,2 m3
5 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13,2 m3
6 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
O Cung cấp và lắp đặt móng chằng hạ thế
1 Neo chằng 1,2x0,2m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
2 Ty neo 16x1,8m NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
3 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 m3
5 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 m3
6 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
P PHẦN TRỤ
Q Thay trụ 10,5m, 14m ghép đôi bằng trụ BTLT 14m ghép đôi
1 Trụ BTLT 14m (F=1100) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
2 Trụ BTLT 10,5m (Cắt gốc TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
3 Trụ BTLT 14m (Cắt gốc TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
4 Cổ dê Ø 300x80x6 NK + Boulon Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
5 Cổ dê Ø 250x80x6 NK + Boulon Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
6 Cổ dê Ø 195x80x6 NK + Boulon Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
7 Boulon Ø 16x450 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
8 Boulon Ø 16x600 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
9 Boulon Ø 22x800 VR2Đ NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
10 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
11 Long đền vuông Ø 24 NK (80x80x6) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
12 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
13 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤14m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
14 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤14m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
R Thay trụ 12m bằng trụ BTLT 14m ghép đôi
1 Trụ BTLT 14m (F=1100) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 42 Trụ
2 Trụ BTLT 12m (Cắt gốc TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 Trụ
3 Cổ dê Ø 300x80x6 NK + Boulon Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 Bộ
4 Cổ dê Ø 250x80x6 NK + Boulon Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 Bộ
5 Cổ dê Ø 195x80x6 NK + Boulon Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 Bộ
6 Boulon Ø 16x450 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 Cái
7 Boulon Ø 16x600 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 Cái
8 Boulon Ø 22x800 VR2Đ NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 Cái
9 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 84 Cái
10 Long đền vuông Ø 24 NK (80x80x6) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 42 cái
11 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 Trụ
12 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤14m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 42 Trụ
S Thay trụ 12m bằng trụ BTLT 14m
1 Trụ BTLT 14m (F=1100) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Trụ
2 Trụ BTLT 12m (Cắt gốc TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Trụ
3 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Trụ
4 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤14m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Trụ
T Thay trụ 7,5m bằng trụ BTLT 12m cắt gốc tận dụng lại
1 Trụ BTLT 12m cắt gốc (TD) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
2 Trụ BTLT 7,5m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
3 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤8m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
4 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
U Thay trụ 7,3m bằng trụ BTLT 12m cắt gốc tận dụng lại
1 Trụ BTLT 12m cắt gốc (TD) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
2 Trụ BTV 7,3m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
3 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤8m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
4 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
V Thay trụ 7,3m bằng trụ BTLT 10,5m
1 Trụ BTLT 10,5m (F=520) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
2 Trụ BTV 7,3m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
3 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤8m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
4 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
W Trụ BTLT 14m di dời
1 Hạ, dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤14m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Trụ
X Di dời trụ BTLT 8,5m
1 Hạ, dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤10m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
Y PHẦN CHẰNG, XÀ, CÁCH ĐIỆN
Z Cung cấp và lắp đặt bộ dây chằng lệch trung thế
1 Cáp thép TK 50 - (3/8"-5/8") Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16 Kg
2 Kẹp 3 boulon NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16 Cái
3 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
4 Ống nhựa Ø 34 màu cam (2m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
5 Yếm cáp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
6 Boulon mắt Ø 16x250 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
7 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
8 Bộ chống chằng lệch P60x1,5m + bulon Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
9 Lắp dây néo cột, chiều cao lắp ≤20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
AA Đổi bộ dây chằng xuống thành chằng lệch trung thế
1 Bộ chống chằng lệch P60x1,5m + bulon Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Tháo, lắp lại bộ dây néo cột, chiều cao ≤20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
AB Bộ dây chằng xuống trung thế di dời
1 Tháo, lắp lại bộ dây néo cột, chiều cao ≤20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
AC Bộ dây chằng xuống hạ thế di dời
1 Tháo, lắp lại bộ dây néo cột, chiều cao ≤20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
AD Tháo thu hồi bộ dây chằng xuống trung thế
1 Bộ dây chằng xuống trung thế (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11 Bộ
2 Tháo dây néo cột, chiều cao ≤20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11 Bộ
AE Tháo thu hồi bộ dây chằng lệch trung thế
1 Bộ dây chằng lệch trung thế (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7 Bộ
2 Tháo dây néo cột, chiều cao ≤20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7 Bộ
AF Cung cấp và lắp đặt bộ đà đôi U140x3m tháp đầu trụ
1 Đà U140x3m NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 70 Cây
2 Boulon Ø 16x350 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 70 Cái
3 Boulon Ø 16x350 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 35 Cái
4 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 280 Cái
5 Lắp đặt xà cho cột đỡ (BTLT) , trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 70 Bộ
AG Cung cấp và lắp đặt bộ đà đơn U140x3m tháp đầu trụ
1 Đà U140x3m NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 Cây
2 Boulon Ø 16x300 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 28 Cái
3 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 56 Cái
4 Lắp đặt xà cho cột đỡ (BTLT) , trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 Bộ
AH Bộ đà đôi U140x3m tháp đầu trụ tận dụng lại
1 Đà U140x3m NK (TD) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cây
2 Boulon Ø 16x350 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
3 Boulon Ø 16x350 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
4 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16 Cái
5 Lắp lại xà cho cột đỡ (BTLT), trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Bộ
AI Bộ đà đơn U140x3m tháp đầu trụ tận dụng lại
1 Đà U140x3m NK (TD) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cây
2 Boulon Ø 16x350 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
3 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cái
4 Lắp lại xà cho cột đỡ (BTLT), trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
AJ Tháo thu hồi bộ đà đôi U140x3m tháp đầu trụ
1 Đà U140x3m NK (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 Cây
2 Tháo xà cho cột đỡ (BTLT) , trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 Bộ
AK Tháo thu hồi bộ đà đơn U140x3m tháp đầu trụ
1 Đà U140x3m NK (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cây
2 Tháo xà cho cột đỡ (BTLT), trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
AL Cung cấp và lắp đặt bộ xà đôi cân 2m
1 Đà V75x8x2m - 2 ốp NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cây
2 Thanh chống dẹp 6x60x0,92 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cây
3 Boulon Ø 16x60 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 36 Cái
4 Boulon Ø 16x300 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
5 Boulon Ø 16x300 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
6 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 180 Cái
7 Lắp đặt xà cho cột đỡ, trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 Bộ
AM Bộ xà đôi 2,4m (lắp trụ II) sử dụng lại
1 Đà V75x8x2,4m - 4 ốp (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cây
2 Tháo, lắp lại xà cho cột néo, trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Bộ
AN Bộ xà đôi 2,4m sử dụng lại
1 Đà V75x8x2,4m - 4 ốp (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 84 Cây
2 Thanh chống dẹp 6x60x0,92 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 168 Cây
3 Tháo, lắp lại xà cho cột néo, trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 84 Bộ
AO Bộ xà đơn 2,4m sử dụng lại
1 Đà V75x8x2,4m - 4 ốp (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Cây
2 Thanh chống dẹp 6x60x0,92 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cây
3 Tháo, lắp lại xà cho cột đỡ, trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Bộ
AP Bộ xà đôi cân 2m sử dụng lại
1 Đà V75x8x2m - 2 ốp (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 28 Cây
2 Thanh chống dẹp 6x60x0,92 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 56 Cây
3 Tháo, lắp lại xà cho cột néo, trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 28 Bộ
AQ Bộ xà đơn cân 2m sử dụng lại
1 Đà V75x8x2m - 2 ốp (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 42 Cây
2 Thanh chống dẹp 6x60x0,92 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 84 Cây
3 Tháo, lắp lại xà cho cột đỡ, trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 42 Bộ
AR Bộ sứ treo polymer sử dụng lại
1 Tháo, lắp lại cách điện néo đơn cho dây dẫn, U≤35kV (h≤20m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 157 Bộ
AS Bộ cách điện toppin thẳng sử dụng lại
1 Toppin sứ đỉnh thẳng + sứ đứng (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 43 Bộ
2 Giáp buộc sứ đứng đơn không từ tính Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 43 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ đứng trung thế 15÷22kV trên cột tròn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,3 10 sứ
AT Bộ cách điện toppin góc sử dụng lại
1 Toppin sứ đỉnh góc + Sứ đứng (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 26 Cái
2 Giáp buộc sứ đứng đôi không từ tính Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ đứng trung thế 15÷22kV trên cột tròn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,6 10 sứ
AU Bộ cách điện đứng sử dụng lại
1 Sứ đứng 24kkV + Ty (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 213 Cái
2 Giáp buộc sứ đứng đơn không từ tính Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 213 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ đứng trung thế 15÷22kV trên cột tròn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21,3 10 sứ
AV Bộ cách điện hạ thế loại 4 sứ sử dụng lại
1 Rack 4 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Sứ ống chỉ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ hạ thế loại 4 sứ, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
AW Bộ cách điện hạ thế loại 3 sứ sử dụng lại
1 Rack 3 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 37 Cái
2 Sứ ống chỉ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 111 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ hạ thế loại 3 sứ, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 37 Bộ
AX Bộ cách điện hạ thế loại 2 sứ sử dụng lại
1 Rack 2 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Sứ ống chỉ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ hạ thế loại 2 sứ, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
AY Bộ cách điện hạ thế loại 1 sứ sử dụng lại
1 Rack 1 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 71 Cái
2 Sứ ống chỉ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 71 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ hạ thế các loại, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 71 Bộ
AZ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
BA Dây, sứ và phụ kiện bổ sung mới
1 Cáp nhôm bọc lõi thép AsXV 24kV - 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 65 m
2 Cáp nhôm trần lõi thép AC 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22 Kg
3 Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25 Kg
4 Cáp đồng bọc 24kV - 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27 m
5 Cáp đồng trần C 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9,38 Kg
6 Cáp duplex đồng 2x11mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 m
7 Cáp duplex đồng 2x7mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 145 m
8 Ống nối dây nhôm trần AC 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Cái
9 Ống nối dây nhôm trần AC 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 Cái
10 Ống nối dây nhôm trần AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cái
11 Kẹp WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16 Cái
12 Nối Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
13 Boulon Ø 16x60 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 29 Cái
14 Boulon Ø 16x250 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
15 Boulon Ø 16x300 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 Cái
16 Boulon Ø 16x300 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 39 Cái
17 Boulon Ø 16x450 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 42 Cái
18 Boulon Ø 16x450 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 36 Cái
19 Boulon Ø 16x500 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 51 Cái
20 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 574 Cái
21 Băng keo điện hạ thế (5m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 Cuồn
22 Băng keo điện trung thế Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Cuồn
23 Rãi căng dây nhôm trần lõi thép lấy độ võng bằng TC, tiết diện ≤185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,03 Km
24 Rãi căng dây nhôm bọc lõi thép lấy độ võng bằng TC, tiết diện ≤70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,07 Km
25 Rãi căng dây nhôm trần lõi thép lấy độ võng bằng TC, tiết diện ≤50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,13 Km
26 Rãi căng dây đồng lấy độ võng bằng TC, tiết diện ≤25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27,04 Km
27 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤2x16mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,19 Km
BB Dây, sứ và phụ kiện sử dụng lại
1 Cáp nhôm bọc lõi thép AsXV 24kV - 120mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 213 m
2 Cáp nhôm bọc lõi thép AsXV 24kV - 70mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 247 m
3 Cáp nhôm bọc lõi thép AsXV 24kV - 50mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 489 m
4 Cáp nhôm trần lõi thép AC 185mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7.080 m
5 Cáp nhôm trần lõi thép AC 120mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2.519 m
6 Cáp nhôm trần lõi thép AC 70mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 277 m
7 Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2.855 m
8 Cáp nhôm bọc AV 50mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4.720 m
9 Cáp đồng trần C 25mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 32 m
10 Khung lắp LA-FCO (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cái
11 Điện kế 1 pha (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
12 Nhánh rẽ khách hàng (15m/nhánh) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 74 Nhánh
13 Tháo, lắp lại dây nhôm trần lõi thép bằng TC, tiết diện ≤185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,08 Km
14 Tháo, lắp lại dây nhôm trần lõi thép bằng TC, tiết diện ≤120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,52 Km
15 Tháo, lắp lại dây nhôm bọc lõi thép bằng TC, tiết diện ≤120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,21 Km
16 Tháo, lắp lại dây nhôm trần lõi thép bằng TC, tiết diện ≤70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,28 Km
17 Tháo, lắp lại dây nhôm bọc lõi thép bằng TC, tiết diện ≤70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,25 Km
18 Tháo, lắp lại dây nhôm trần lõi thép bằng TC, tiết diện ≤50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,86 Km
19 Tháo, lắp lại dây nhôm bọc lõi thép bằng TC, tiết diện ≤50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,49 Km
20 Tháo, lắp lại dây nhôm bằng TC, tiết diện ≤50mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,72 Km
21 Tháo, lắp lại dây đồng bằng TC, tiết diện ≤25mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,03 Km
22 Tháo, lắp lại dây đồng bằng TC, tiết diện ≤16mm2 (chiều cao ≤10m)(nhánh khách hàng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,11 Km
23 Tháo và lắp lại khung định vị, chiều cao 20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Bộ
24 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha trên cột BT, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
BC PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP
BD PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA
BE Cung cấp và lắp đặt móng MC10-2BT
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 374,13 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,67 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,11 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,09 m3
5 Cống BT Ø 1000x100x1000 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
6 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,24 m3
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,59 m3
8 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
9 Đổ bê tông lót móng đá 4x7cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,11 m3
10 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,25 m3
11 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,26 m3
BF Cung cấp và lắp đặt móng MC10-BT
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4.609,99 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,25 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13,75 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,99 m3
5 Cống BT Ø 1000x100x1000 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22 Cái
6 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,9 m3
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 28,49 m3
8 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22 Cái
9 Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,21 m3
10 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15,51 m3
11 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,81 m3
BG Cung cấp và lắp đặt móng M10-BT
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9.716,35 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21,16 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 32,43 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,07 m3
5 Gỗ ván cốt pha (nhóm 6 & 7) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,98 m3
6 Đinh các loại Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 113,26 kg
7 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7 m3
8 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 46 m3
9 Van khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,61 100m2
10 Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,3 m3
11 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 37,95 m3
12 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,6 m3
BH Cung cấp và lắp đặt móng MC8-2BT
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 377,56 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,68 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,1 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,12 m3
5 Cống BT Ø 1000x100x1000 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
6 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,24 m3
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,92 m3
8 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
9 Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,14 m3
10 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,24 m3
11 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,77 m3
BI Móng M10-2a di dời
1 Neo BT 1,2m (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Boulon Ø 22x700 VR2Đ NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
3 Long đền vuông Ø 24 NK (80x80x6) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,3 m3
5 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,68 m3
6 Tháo, lắp lại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
BJ Móng M8(7)-2a di dời
1 Neo BT 1,2m (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,56 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,68 m3
BK Móng M7-2c di dời
1 Neo BT 0,8m (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,6 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,6 m3
BL Tháo thu hồi móng M7-2c di dời
1 Neo BT 0,8m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 m3
4 Tháo, lắp lại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
BM PHẦN TRỤ
BN Thay trụ 8,5m bằng trụ BTLT 10,5m ghép đôi
1 Trụ BTLT 10,5m (F=520) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
2 Trụ BTLT 8,5m (cắt gốc TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
3 Boulon Ø 16x450 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
4 Boulon Ø 16x600 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
5 Boulon Ø 22x800 VR2Đ NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
6 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
7 Long đền vuông Ø 24 NK (80x80x6) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
8 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤10m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
9 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
BO Thay trụ 8,5m bằng trụ BTLT 8,5m ghép đôi
1 Trụ BTLT 8,5m (F=500) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Trụ
2 Trụ BTLT 8,5m (cắt gốc TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
3 Boulon Ø 16x400 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
4 Boulon Ø 16x550 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
5 Boulon Ø 22x700 VR2Đ NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
6 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cái
7 Long đền vuông Ø 24 NK (80x80x6) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
8 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤10m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
9 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤10m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Trụ
BP Thay trụ 7,3m bằng trụ BTLT 12m cắt gốc tận dụng lại
1 Trụ BTLT 12m cắt gốc (TD) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
2 Trụ BTV 7,3m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
3 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤8m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
4 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
BQ Thay trụ 7,3m bằng trụ BTLT 10,5m
1 Trụ BTLT 10,5m (F=520) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
2 Trụ BTV 7,3m (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
3 Hạ cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤8m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
4 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
BR Trụ BTLT 12m cắt gốc tận dụng lại
1 Trụ BTLT 12m cắt gốc (TD) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 Trụ
2 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 Trụ
BS Cung cấp và dựng trụ BTLT 10,5m
1 Trụ BTLT 10,5m (F=520) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Trụ
2 Dựng trụ bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Trụ
BT Trụ BTLT 10,5m di dời
1 Hạ, dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Trụ
BU Trụ BTLT 8,5m di dời
1 Hạ, dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤10m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
BV Trụ BTV 7,3m di dời
1 Hạ, dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤8m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Trụ
BW PHẦN CHẰNG, XÀ, CÁCH ĐIỆN
BX Tháo thu hồi bộ dây chằng xuống hạ thế
1 Bộ dây chằng xuống hạ thế (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
2 Tháo dây néo cột, chiều cao ≤20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
BY Cung cấp và lắp đặt bộ đà đôi U120x3m tháp đầu trụ
1 Đà U120x3m NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cây
2 Boulon Ø 16x300 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
3 Boulon Ø 16x300 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Cái
4 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 Cái
5 Lắp đặt xà cho cột đỡ (BTLT), trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Bộ
BZ Cung cấp và lắp đặt bộ đà đơn U120x3m tháp đầu trụ
1 Đà U120x3m NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Cây
2 Boulon Ø 16x250 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
3 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 Cái
4 Lắp đặt xà cho cột đỡ (BTLT), trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Bộ
CA Cung cấp và lắp đặt bộ sắt tháp V75x3m
1 Sắt V75x3m NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13 Cây
2 Boulon Ø 16x250 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 26 Cái
3 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 52 Cái
4 Lắp đặt xà cho cột đỡ, trọng lượng ≤ 15kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13 Bộ
CB Cung cấp và lắp đặt bộ cách điện hạ thế rack 4 sứ
1 Rack 4 sứ dày 3 ly NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cây
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
3 Lắp đặt sứ hạ thế loại 4 sứ bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
CC Bộ cách điện hạ thế loại 4 sứ sử dụng lại
1 Rack 4 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
2 Sứ ống chỉ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ hạ thế loại 4 sứ, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Bộ
CD Cung cấp và lắp đặt bộ cách điện hạ thế rack 3 sứ
1 Rack 3 sứ dày 3 ly NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cây
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Cái
3 Lắp đặt sứ hạ thế loại 3 sứ bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
CE Bộ cách điện hạ thế loại 3 sứ sử dụng lại
1 Rack 3 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
2 Sứ ống chỉ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ hạ thế loại 3 sứ, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Bộ
CF Bộ cách điện hạ thế loại 2 sứ sử dụng lại
1 Rack 2 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Sứ ống chỉ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ hạ thế loại 2 sứ, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
CG Cung cấp và lắp đặt bộ cách điện hạ thế rack 1 sứ
1 Rack 1 sứ dày 3 ly NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 Cây
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 Cái
3 Lắp đặt sứ hạ thế các loại bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 Bộ
CH Bộ cách điện hạ thế loại 1 sứ sử dụng lại
1 Rack 1 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 Cái
2 Sứ ống chỉ (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 Cái
3 Tháo, lắp lại sứ hạ thế các loại, bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 Bộ
CI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
CJ Dây, sứ và phụ kiện bổ sung mới
1 Cáp nhôm bọc AV 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 33 m
2 Cáp nhôm bọc AV 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 m
3 Cáp nhôm bọc ABC 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 m
4 Cáp đồng bọc CV 11mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 26 m
5 Cáp duplex đồng 2x11mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 89 m
6 Cáp duplex đồng 2x7mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 334 m
7 Kẹp WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
8 Kẹp AL//AC 50-70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
9 Ống nối dây nhôm bọc 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7 Cái
10 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
11 Boulon móc Ø 16x250 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
12 Boulon Ø 16x60 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 Cái
13 Boulon Ø 16x250 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 60 Cái
14 Boulon Ø 16x300 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27 Cái
15 Boulon Ø 16x400 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
16 Boulon Ø 16x400 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
17 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 240 Cái
18 Băng keo điện hạ thế (5m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 30 Cuồn
19 Rãi căng dây nhôm lấy độ võng bằng TC, tiết diện ≤50mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,03 Km
20 Rãi căng dây nhôm lấy độ võng bằng TC, tiết diện ≤35mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,01 Km
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x50mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,01 Km
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤2x16mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,45 Km
CK Dây, sứ và phụ kiện sử dụng lại
1 Cáp nhôm bọc AV 50mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 680 m
2 Cáp nhôm bọc AV 35mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 23 m
3 Cáp nhôm bọc ABC 4x50mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 46 m
4 Cáp đồng bọc CV 11mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 224 m
5 Cáp duplex đồng 2x11mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 m
6 Cáp duplex đồng 2x7mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 867 m
7 Cáp 2x30/10 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 m
8 Nhánh rẽ khách hàng (15m/nhánh) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25 Nhánh
9 Tháo, lắp lại dây nhôm bằng TC, tiết diện ≤50mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,68 Km
10 Tháo, lắp lại dây nhôm (3 pha)bằng TC, tiết diện ≤50mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,05 Km
11 Tháo, lắp lại dây nhôm bằng TC, tiết diện ≤35mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,02 Km
12 Tháo, lắp lại dây đồng bằng TC, tiết diện ≤16mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,15 Km
13 Tháo, lắp lại dây đồng bằng TC, tiết diện ≤16mm2 (chiều cao ≤10m)(nhánh khách hàng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,75 Km
CL PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
CM PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA
CN Cung cấp và lắp đặt móng MC8-2BT chiếu sáng
1 Xi măng PCB 40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 188,78 Kg
2 Cát vàng to Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,34 m3
3 Đá 1x2 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,55 m3
4 Đá 4x6 (xanh, trắng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,06 m3
5 Cống BT Ø 1000x100x1000 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
6 Nước máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,12 m3
7 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
8 Đổ bê tông lót móng đá 4x6cm, chiều rộng >250cm, M150 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,07 m3
9 Đổ bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng >250cm, M200 (độ sụt 0,5 ÷ 1) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,62 m3
CO Cung cấp và lắp đặt móng chằng chiếu sáng
1 Neo chằng 1,2x0,2m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Ty neo 16x1,8m NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
3 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,6 m3
5 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,6 m3
6 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
CP Móng M8(7)-2a di dời
1 Neo BT 1,2m (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,28 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,84 m3
CQ Móng M10-2a di dời
1 Neo BT 1,2m (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp II, rộng >1m, sâu >1m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,3 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (K≥0,95) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,68 m3
CR PHẦN BỘ TRỤ CHIẾU SÁNG
CS Thay trụ 8,5m ghép đôi bằng trụ BTLT 8,5m ghép đôi
1 Trụ BTLT 8,5m (F=300) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
2 Trụ BTLT 8,5m (cắt gốc TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
3 Boulon Ø 16x450 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
4 Boulon Ø 16x600 VRS NK + 4 đai ốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
5 Boulon Ø 22x800 VR2Đ NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
6 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
7 Long đền vuông Ø 24 NK (80x80x6) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
8 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤10m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Trụ
CT Trụ BTLT 10,5m di dời
1 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤10m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
CU Trụ BTLT 8,5m di dời
1 Dựng lại cột bê tông bằng TC, chiều cao ≤10m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 Bộ
CV PHẦN CHẰNG, XÀ, CÁCH ĐIỆN
CW Bộ dây chằng xuống hạ thế di dời
1 Bộ dây chằng xuống hạ thế (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
2 Tháo, lắp lại dây néo cột, chiều cao ≤20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
CX PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm bọc ABC 3x35mm2 (SDL) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 552 m
2 Bộ đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 17 Bộ
3 Kẹp IPC 95/35 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 44 Cái
4 Băng keo điện hạ thế (5m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cuồn
5 Tháo lắp cần đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 17 Bộ
6 Tháo lắp bộ đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 17 Bộ
7 Tháo, lắp lại dây nhôm (2 pha) bằng TC, tiết diện ≤35mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,55 Km
CY PHẦN THIẾT BỊ TRẠM
CZ Tháo và lắp trạm biến áp 1x15kVA
1 Tháo và lắp lại MBA phân phối 1 pha ≤ 50kVA trên cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 máy
2 Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 6-10 (15)kV (bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
3 Tháo chống sét van composite ≤ 35kV (Bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
DA Tháo và lắp trạm biến áp 1x25kVA
1 Tháo và lắp lại MBA phân phối 1 pha ≤ 50kVA trên cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 máy
2 Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 6-10 (15)kV (bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
3 Tháo chống sét van composite ≤ 35kV (Bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
DB Tháo và lắp trạm biến áp 1x50kVA
1 Tháo và lắp lại MBA phân phối 1 pha ≤ 50kVA trên cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 máy
2 Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 6-10 (15)kV (bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
3 Tháo chống sét van composite ≤ 35kV (Bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
DC PHẦN VẬT TƯ TRẠM
DD Tháo và lắp lại khung bắt FCO, LA và phụ kiện
1 Boulon Ø 16x500 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
2 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 Cái
3 Tháo và lắp lại khung định vị, chiều cao 20m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Bộ
DE Tháo và lắp lại thùng cầu dao điện kế
1 Boulon Ø 16x600 NK Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
2 Long đền vuông Ø 14-22 NK (50x50x2.5) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 Cái
3 Tháo, lắp tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha bằng TC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 tủ
DF Cung cấp và lắp đặt tiếp địa trạm, chống sét
1 Bộ dây tiếp địa, chống sét thu hồi (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Bộ
2 Cáp đồng trần xoắn C 25 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 kg
3 Cọc đất 16x2400 mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 Cái
4 Kẹp cọc đất Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 Cái
5 Ống nhựa PVC Ø 21 dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 m
6 Đai Inox (2m) + khóa đai Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 Bộ
7 Kẹp WR 189 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
8 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m đất cấp II. Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 10 cọc
9 Rải dây tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 10m
DG Tháo và lắp lại bộ dây dẫn xuống thiết bị 12,7kV
1 Bộ dây cáp suất trung thế thu hồi (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Bộ
2 Cáp đồng bọc trung thế 24kV - 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25 m
3 Kẹp quay 4/0 + hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 Bộ
4 Tháo, lắp lại dây đồng bằng TC, tiết diện ≤25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,03 Km
DH Tháo và lắp lại bộ dây dẫn hạ thế 600V trạm 1x15kVA
1 Cáp đồng bọc CV 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 60 m
2 Bộ dây cáp suất hạ thế trạm 1x15kVA (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
3 Đầu Coss ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
4 Ống nhựa PVC Ø 60 dày 2,5 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 m
5 Nắp bít ống nhựa PVC Ø 60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cái
6 Co nhựa PVC Ø 60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cái
7 Cổ dê bắt ống nhựa Ø 60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 Cái
8 Keo dán ống nhựa PVC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Tuýp
9 Băng keo hạ thế (5m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cuộn
10 Tháo và lắp lại dây đồng bằng TC, tiết diện ≤25mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,06 Km
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ø ≤67mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,24 100m
DI Tháo và lắp lại bộ dây dẫn hạ thế 600V trạm 1x25kVA
1 Cáp đồng bọc CV 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 60 m
2 Bộ dây cáp suất hạ thế trạm 1x25kVA (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Bộ
3 Đầu Coss ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
4 Ống nhựa PVC Ø 60 dày 2,5 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 m
5 Nắp bít ống nhựa PVC Ø 60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cái
6 Co nhựa PVC Ø 60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cái
7 Cổ dê bắt ống nhựa Ø 60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 Cái
8 Keo dán ống nhựa PVC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Tuýp
9 Băng keo hạ thế (5m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cuộn
10 Tháo và lắp lại dây đồng bằng TC, tiết diện ≤50mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,06 Km
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ø ≤67mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,24 100m
DJ Tháo và lắp lại bộ dây dẫn hạ thế 600V trạm 1x15kVA
1 Cáp đồng bọc CV 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 30 m
2 Bộ dây cáp suất hạ thế trạm 1x50kVA (TH) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
3 Đầu Coss ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 Cái
4 Ống nhựa PVC Ø 90 dày 2,9 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 m
5 Nắp bít ống nhựa PVC Ø 90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
6 Co nhựa PVC Ø 90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
7 Cổ dê bắt ống nhựa Ø 90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
8 Keo dán ống nhựa PVC Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Tuýp
9 Băng keo hạ thế (5m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cuộn
10 Tháo và lắp lại dây đồng bằng TC, tiết diện ≤120mm2 (chiều cao ≤10m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,03 Km
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ø ≤100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,12 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->