Gói thầu: Gói thầu XL 01-PCCC: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống phòng cháy chữa cháy các trường: Thạnh Phú; Trần Đề; Lịch Hội Thượng; Mỹ Xuyên; Ngọc Tố; Khánh Hòa; Nguyễn Khuyến; Vĩnh Châu; Lai Hòa; Vĩnh Hải; Nuôi dạy trẻ khuyết tật.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL 01-PCCC: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống phòng cháy chữa cháy các trường: Thạnh Phú; Trần Đề; Lịch Hội Thượng; Mỹ Xuyên; Ngọc Tố; Khánh Hòa; Nguyễn Khuyến; Vĩnh Châu; Lai Hòa; Vĩnh Hải; Nuôi dạy trẻ khuyết tật. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-22 17:31:00 đến ngày 2020-12-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,122,679,146 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Trường THCS&THPT Thạnh Phú | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 114x3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,32 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 90x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 60x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt hai đầu răng 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 14 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 16 | Bầu giảm 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 20 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | bộ |
| 21 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 24 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 26 | Lắp đặt họng chữa cháy trong nhà (600x400x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 27 | Lắp đặt van chữa cháy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 28 | Lăng phun B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 29 | Cuộn vòi B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 30 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 31 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 32 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 41 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 42 | Bulong + Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.063 | con |
| 43 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | kg |
| 44 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | bộ |
| 45 | Đầu báo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 46 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 47 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 48 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 49 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.800 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.920 | m |
| 52 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.920 | m |
| 54 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 55 | Lắp đặt CB10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ ghim + phích cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 57 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 58 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 60 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 61 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | con |
| 62 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 63 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 64 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 65 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 66 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 67 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 68 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 69 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 72 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 73 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 74 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 78 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 79 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 81 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 82 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 84 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 85 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 86 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 87 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 88 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 93 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 94 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 96 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Trung tâm xử lý báo cháy 15 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | bình |
| 99 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | bình |
| 100 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 101 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 102 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 103 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Trường THPT Trần Đề | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 114x3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 90x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính76x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 60x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Lắp đặt co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê giảm 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt hai đầu răng 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt hai đầu răng 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 21 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Bầu giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 23 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Bầu giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 25 | Bầu giảm 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Bầu giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 31 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209 | bộ |
| 32 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 35 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 37 | Lắp đặt họng chữa cháy trong nhà (600x400x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 38 | Lắp đặt van chữa cháy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 39 | Lăng phun B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 40 | Cuộn vòi B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 41 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 42 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 43 | Lắp bích thép 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 44 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | kg |
| 53 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 54 | Bulong + Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 996 | con |
| 55 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | kg |
| 56 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
| 57 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 58 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 59 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 60 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.060 | m |
| 63 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.060 | m |
| 65 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 66 | Lắp đặt CB10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ ghim + phích cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 68 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 69 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 71 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 72 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | con |
| 73 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 74 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 75 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 76 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 77 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 78 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 79 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 80 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 83 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 84 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 85 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 89 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 90 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 92 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 93 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 95 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 96 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 97 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 98 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 99 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 100 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 104 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 105 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 107 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h ,H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 109 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bình |
| 110 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bình |
| 111 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 112 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 113 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 114 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Trường THPT Lịch Hội Thượng | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 114x3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 90x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 60x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt hai đầu răng 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt hai đầu răng 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 16 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Bầu giảm 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 20 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 22 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 23 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | bộ |
| 24 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 27 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 29 | Lắp đặt họng chữa cháy trong nhà (600x400x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 30 | Lắp đặt van chữa cháy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Lăng phun B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 32 | Cuộn vòi B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 33 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 34 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 35 | Lắp bích thép 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 36 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 45 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 46 | Bulong + Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 839 | con |
| 47 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 48 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 49 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 50 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 51 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 52 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 55 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 57 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 58 | Lắp đặt CB10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ ghim + phích cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 60 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 61 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 62 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 63 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 64 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | con |
| 65 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 66 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 67 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 68 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 69 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 70 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 71 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 72 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 75 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 76 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 77 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 80 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 81 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 82 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 84 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 85 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 87 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 88 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 89 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 90 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 96 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 99 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 101 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bình |
| 102 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bình |
| 103 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 104 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 105 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 106 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| D | Hạng mục 4: Trường THPT Mỹ Xuyên | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 114x3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 90x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 4 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | bộ |
| 13 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 16 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 18 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 20 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 29 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | kg |
| 30 | Bulong + Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565 | con |
| 31 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | kg |
| 32 | Phụ kiện đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 33 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 34 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 37 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.895 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.130 | m |
| 40 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.000 | m |
| 42 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 43 | Lắp đặt CB10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ổ ghim + phích cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Phụ kiện báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 46 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 47 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 49 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 50 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | con |
| 51 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 52 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 53 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 54 | Phụ kiện chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 55 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 56 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 57 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 58 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 59 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 62 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 63 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 64 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 67 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 68 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 69 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 71 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 72 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 74 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 75 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 76 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 77 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 83 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 86 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 88 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bình |
| 89 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bình |
| 90 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 91 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 92 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 93 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| E | Hạng mục 5: Trường THPT Ngọc Tố | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 114x3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 76x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 60x2,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt hai đầu răng 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt hai đầu răng 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 16 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Bầu giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 18 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Bầu giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt co lơi - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 23 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | bộ |
| 24 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 27 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 29 | Lắp đặt họng chữa cháy trong nhà (600x400x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 30 | Lắp đặt van chữa cháy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Lăng phun B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 32 | Cuộn vòi B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 33 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 34 | Lắp bích thép 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 35 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 44 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 45 | Bulong + Long đền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 779 | con |
| 46 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 47 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 48 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 49 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 50 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 51 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 54 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 56 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 57 | Lắp đặt CB10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ ghim + phích cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 59 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 60 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 61 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 62 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 63 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | con |
| 64 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 65 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 66 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 67 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 68 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 69 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 70 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 71 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 74 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 75 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 76 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 79 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 80 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 81 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 83 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 84 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 86 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 87 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 88 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 89 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 90 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 95 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 98 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 100 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bình |
| 101 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bình |
| 102 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 103 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 104 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 105 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| F | Hạng mục 6: Trường THPT Khánh Hòa | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 114x3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 90x2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 76x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 60x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt rắc co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt hai đầu răng 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt hai đầu răng 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt hai đầu răng 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 25 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 26 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 27 | Bầu giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 28 | Coupling 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 29 | Coupling 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 30 | Cuopling 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 31 | Cùm U 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 32 | Cùm U 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 33 | Cùm U 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 34 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | bộ |
| 35 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 38 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 39 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 40 | Lắp đặt họng chữa cháy trong nhà (600x400x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 41 | Lắp đặt van chữa cháy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lăng phun B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 43 | Cuộn vòi B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 44 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 47 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | kg |
| 55 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | kg |
| 56 | BULONG + LONG ĐỀN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | con |
| 57 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | kg |
| 58 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 59 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 60 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 61 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 62 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.480 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.140 | m |
| 65 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.480 | m |
| 67 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 68 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 69 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 71 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 72 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | con |
| 73 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối |
| 74 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 75 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 76 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 77 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 78 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 79 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 80 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 81 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 84 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 85 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 86 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 89 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 90 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 91 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 93 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bình |
| 94 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bình |
| 95 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 96 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 97 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 98 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| G | Hạng mục 7: Trường THPT Nguyễn Khuyến | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 114x3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 90x2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 76x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt rắc co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt rắc co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt hai đầu răng 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 18 | Lắp đặt hai đầu răng 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 20 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 21 | Coupling 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 22 | Coupling 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 23 | Cuopling 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 24 | Cùm U 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 25 | Cùm U 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 26 | Cùm U 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 27 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 28 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 31 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 32 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cuộn |
| 33 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 35 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | kg |
| 44 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 45 | BULONG + LONG ĐỀN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | con |
| 46 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 47 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 48 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 49 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 50 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 51 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720 | m |
| 54 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | m |
| 56 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 57 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 58 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 60 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 61 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | con |
| 62 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối |
| 63 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 64 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 65 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 66 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 67 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 68 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 69 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 70 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 73 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 74 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 75 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 78 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 79 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 80 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 81 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 82 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 83 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 85 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 86 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 87 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 88 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 89 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 90 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 94 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 95 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 97 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 99 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bình |
| 100 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bình |
| 101 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 102 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 103 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 104 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| H | Hạng mục 8: Trường THPT DTNT Vĩnh Châu | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 114x3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 90x2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 76x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt rắc co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt rắc co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt hai đầu răng 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt hai đầu răng 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 21 | Coupling 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 22 | Coupling 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 23 | Cuopling 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 24 | Cùm U 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 25 | Cùm U 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 26 | Cùm U 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 27 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| 28 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 31 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 32 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 33 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 36 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | kg |
| 44 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | kg |
| 45 | BULONG + LONG ĐỀN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | con |
| 46 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | kg |
| 47 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 48 | Đầu báo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 49 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 50 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 51 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 52 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.560 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.040 | m |
| 55 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.560 | m |
| 57 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 58 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 59 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 60 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 61 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 62 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | con |
| 63 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối |
| 64 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 65 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 66 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 67 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 68 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 69 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 70 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 71 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 74 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 75 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 76 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 79 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 80 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 81 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 83 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 84 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 86 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 87 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 88 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 89 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 90 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 95 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 98 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 100 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bình |
| 101 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bình |
| 102 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 103 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 104 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 105 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| I | Hạng mục 9: Trường THPT Lai Hòa | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 114x3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 90x2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 76x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 60x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt rắc co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt hai đầu răng 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt hai đầu răng 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt hai đầu răng 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 25 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 26 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 27 | Bầu giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 28 | Coupling 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 29 | Coupling 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 30 | Cuopling 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 31 | Cùm U 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 32 | Cùm U 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 33 | Cùm U 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 34 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | bộ |
| 35 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 38 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 39 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cuộn |
| 40 | Lắp đặt họng chữa cháy trong nhà (600x400x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 41 | Lắp đặt van chữa cháy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 42 | Lăng phun B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 43 | Cuộn vòi B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 44 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 47 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | kg |
| 55 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | kg |
| 56 | BULONG + LONG ĐỀN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | con |
| 57 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | kg |
| 58 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
| 59 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 60 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 61 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 62 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.400 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.060 | m |
| 65 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.400 | m |
| 67 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 68 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 69 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 71 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 72 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | con |
| 73 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối |
| 74 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 75 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 76 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 77 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 78 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 79 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 80 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 81 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 84 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 85 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 86 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 89 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 90 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 91 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 93 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bình |
| 94 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bình |
| 95 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 96 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 97 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 98 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| J | Hạng mục 10: Trường THPT Vĩnh Hải | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 114x3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 90x2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 76x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 60x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt rắc co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt rắc co 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt hai đầu răng 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt hai đầu răng 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt hai đầu răng 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 24 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 25 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 26 | Bầu giảm 76/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 27 | Coupling 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 28 | Coupling 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 29 | Cuopling 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 30 | Cùm U 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 31 | Cùm U 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 32 | Cùm U 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 33 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 34 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 37 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 38 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 39 | Lắp đặt họng chữa cháy trong nhà (600x400x200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 40 | Lắp đặt van chữa cháy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Lăng phun B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 42 | Cuộn vòi B chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 43 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 46 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | kg |
| 54 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 55 | BULONG + LONG ĐỀN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | con |
| 56 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 57 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 58 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 59 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 60 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 61 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | m |
| 64 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680 | m |
| 66 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 67 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 68 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 70 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 71 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | con |
| 72 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối |
| 73 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 74 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 75 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 76 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D42x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 77 | Sản xuất cột bằng thép tấm 200x200x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | tấn |
| 78 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 79 | Cung cấp Bulong D12, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 80 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép ống mạ kẽm D34x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6541 | 1m2 |
| 83 | Sản xuất cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 84 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D34x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | tấn |
| 85 | Cung cấp thép ống mạ kẽm D21x1,8mm (cửa lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cửa cửa lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái tole sóng vuông mạ nhôm kẽm dày 4 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 89 | Lợp vách tole sóng vuông mạ kẽm dày 3 dem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 90 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 92 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 93 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 95 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 96 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 97 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 98 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 99 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 100 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 104 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 105 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 107 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 109 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bình |
| 110 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bình |
| 111 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 112 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 113 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 114 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| K | Hạng mục 11: Trường nuôi dạy trẻ khuyết tật tỉnh Sóc Trăng | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 114x3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 90x2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống STK nối bằng p/p cùm cuopling, dài 6m, ĐK 76x2.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm 114/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt rắc co 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc co 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt hai đầu răng 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt hai đầu răng 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Bầu giảm 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Bầu giảm 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 19 | Coupling 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 20 | Coupling 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 21 | Cuopling 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 22 | Cùm U 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 23 | Cùm U 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 24 | Cùm U 76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 25 | Bas treo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 26 | Lắp đặt họng chờ xe tiếp nước chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà (700x500x250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 29 | Lăng phun A chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 30 | Cuộn vòi A chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 31 | Lắp bích thép 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp bích thép 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Lúp bê 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 34 | Lắp đặt mối nối mềm 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van khóa 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt van 1 chiều 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Ống hút máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Y lọc 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Công tắc dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | kg |
| 42 | Keo AB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 43 | BULONG + LONG ĐỀN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | con |
| 44 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 45 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 46 | Công tắc khẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 47 | Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 48 | Đèn báo thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 49 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.320 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 52 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.320 | m |
| 54 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 55 | Trụ đở kim thu sét.H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 56 | Hộp kiểm tra điện trở + lá đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 57 | Cọc đồng tiếp đất D14 -L=2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 58 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | con |
| 59 | Bu lon xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | con |
| 60 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mối |
| 61 | Kẹp giữ dây,cáp neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 62 | Ống PVC bảo hộ cáp đồng trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 63 | Cáp dẫn sét bằng đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 64 | Đào đất bể nước ngầm, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0311 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | 100m3 |
| 66 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7362 | 100m |
| 67 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 69 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0525 | m3 |
| 70 | Bê tông thành hồ nước - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1218 | m3 |
| 71 | Bê tông sàn hồ nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8712 | m3 |
| 72 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | m3 |
| 73 | Ván khuôn thép tường, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0554 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn thép sàn, khung xương, cột chống giáo ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1566 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép hồ nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 78 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,544 | m2 |
| 81 | Máy bơm chữa cháy chuyên dùng động cơ nổ Q=27-78m3/h, H=89,5-54m H2O | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Trung tâm xử lý báo cháy 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 83 | Bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bình |
| 84 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bình |
| 85 | Kim thu sét R=110M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 86 | Tiêu lệnh nội quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 87 | Kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 88 | Đồ bảo hộ lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi