Gói thầu: Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146338-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB năm 2021 củaTổng Công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:31:00 đến ngày 2020-12-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,340,784,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Móng cột BTLTMT-3 (14m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT MTĐ-A800 (14m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Móng |
| B | Hạng mục 2: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột BTLT M1-H (8,5) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT M2-H (8,5) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT MH-Đ (8,5) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Móng |
| C | Hạng mục 3: PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây LR4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Cột điện BTLT PC.I-14-190-6,5 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Cột |
| 3 | Cột điện BTLT PC.I-14-190-11 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cột |
| 4 | Xà đỡ lệch 2 pha cột đơn XĐL-2F-2L-1530 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt cột đôi XĐVĐ-22-2LA-1700(N) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo lệch 2 pha cột đơn XNL2F-2L-1580 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo lệch 2 pha cột đôi XNLĐ-2F-1700 (D) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo lệch 3 pha cột đơn XNLĐ-3F-1900 (D) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt cột đơn XĐV-22-2LA-1200 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà néo cột II XN-II-2500 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cổ dề ghép cột đôi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 12 | Sứ đứng Pinpost 24kV (quả)+ty+Kẹp sứ đứng Pinpost 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 54 | Quả + ty +KSĐ |
| 13 | Sứ chuỗi GLP-DS28 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 45 | Chuỗi |
| 14 | Giáp níu GN95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Sợi |
| 15 | Khóa néo ép dây bọc trung thế XLPE 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 27 | Bộ |
| 16 | Khóa néo ép dây bọc trung thế XLPE 70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 3 | Bộ |
| 17 | Kẹp đấu lèo dây nhôm bọc trung thế XLPE 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 15 | Cái |
| 18 | Kẹp cáp nhôm 3 bu long | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Cái |
| 19 | Cụm đấu rẽ dây bọc trung thế XLPE 95-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 3 | Bộ |
| 20 | Đầu cốt nhôm đồng 2 bu long AM95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Cái |
| 21 | Dây nhôm bọc trung thế XLPE/AC95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 1.418,196 | m |
| 22 | Dây nhôm bọc trung thế XLPE/AC95 tính nhân công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.404,1545 | m |
| 23 | Kéo dây vượt đường <5m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | V.trí |
| 24 | Dao cách ly đường dây LTD | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 6 | P.Tử |
| 25 | Ống co nhiệt luồn dây tiếp địa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 70,4 | mét |
| 26 | Đấu nối cò lèo (hotline) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Dây |
| 27 | Đấu nối cò lèo (hotline) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Dây |
| 28 | Lắp xà sứ đỡ trên (hotline) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Xà |
| D | Hạng mục 4: PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cụm đấu rẽ dây bọc trung thế A95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 6 | Bộ |
| 2 | Cụm đấu rẽ dây bọc trung thế A50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 3 | Bộ |
| 3 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thếKR XLPE-35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 18 | Bộ |
| 4 | Kẹp gông đồng dây trần 70-185 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 12 | Bộ |
| 5 | Kẹp chim đồng dây trần | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 12 | Bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 33 | P,tử |
| 7 | Dây chảy 2K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Sợi |
| 8 | Dây chảy 3K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Sợi |
| 9 | Dây chảy 5K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Sợi |
| 10 | Dây chảy 8K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Sợi |
| 11 | Sứ đứng Pinpost 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 76 | Quả |
| 12 | Kẹp sứ đứng Pinpost 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 48 | Cái |
| 13 | Dây dẫn từ TC-FCO-MBA + CSVCXV/C35-12,7/22(24)kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 321 | Mét |
| 14 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế CXV 1x185 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 81 | Mét |
| 15 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế CXV 1x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 243 | Mét |
| 16 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế CXV 1x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 72 | Mét |
| 17 | Dây bắt tiếp địa (dây đồng mềm) Cu/PVC-1x35mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 275 | Mét |
| 18 | Đầu cốt đồng M185 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 72 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 231 | Cái |
| 22 | Kẹp bắt dây tiếp địa (M38) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 54 | Cái |
| 23 | Ống luồn cáp HDPE fi110/90 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 88 | Mét |
| 24 | Thanh bắt chống sét van | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Thanh |
| 25 | Xà sứ đỡ trên 02 cột BTLT 14m ghép móng A800 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Xà cầu chì tự rơi 02 cột BTLT 14m ghép móng A800 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xà sứ đỡ dưới 02 cột BTLT 14m ghép móng A800 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ, thanh đỡ MBA 02 cột BTLT 14m ghép móng A800 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Culie, tăng đơ chống lật MBA 02 cột BTLT 14m ghép móng A800 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ tủ điện, tủ tụ bù 02 cột BTLT 14m ghép móng A800 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Giá thao tác trên 2 cột BTLT ghép móng A800 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Xà sứ đỡ trên 02 cột BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 33 | Xà cầu chì tự rơi 02 cột BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 34 | Xà sứ đỡ dưới 02 cột BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ, thanh đỡ MBA 02 cột BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 36 | Culie, tăng đơ chống lật MBA 02 cột LT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ tủ điện, tủ tụ bù 02 LT14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 38 | Giá thao tác trên 2 cột BTLT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| 39 | Xà sứ đỡ trên 02 cột BTLT 14m ghép móng MTĐ-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà cầu chì tự rơi 02 cột BTLT 14m ghép móng MTĐ-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà sứ đỡ dưới 02 cột BTLT 14m ghép móng MTĐ-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ, thanh đỡ MBA 02 cột BTLT 14m ghép móng MTĐ-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Culie, tăng đơ chống lật MBA 02 cột BTLT 14m ghép móng MTĐ-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ tủ điện, tủ tụ bù 02 cột BTLT 14m ghép móng MTĐ-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Giá thao tác trên 2 cột BTLT ghép móng MTĐ-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Hệ thống tiếp địa thòng cột 14m ghép đôi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | HT |
| 47 | Hệ thống tiếp địa thòng cột 14m ghép II | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | HT |
| 48 | Tiếp địa trạm TĐHT-16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | HT |
| 49 | Khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35 | Cái |
| 50 | Đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35 | Mét |
| 51 | Nắp chụp trên FCO (Xanh, đỏ, vàng) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 33 | Cái |
| 52 | Nắp chụp dưới FCO (Xanh, đỏ, vàng) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 33 | Cái |
| 53 | Nắp chụp sứ cao thế MBA (Xanh, đỏ, vàng) NCSMBA F145 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 33 | Cái |
| 54 | Nắp chụp sứ hạ thế MBA (Xanh, đỏ, vàng) NCSMBA F90 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 36 | Cái |
| 55 | Nắp chụp CSV (Xanh, đỏ, vàng) NCLA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 33 | Cái |
| 56 | Các phần khác(ổ khoá, biển báo, đánh xuất tuyến hạ thế) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11 | Trạm |
| E | Hạng mục 5: PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 160kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 4 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 100kVA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 1 | Máy |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A (3 XT 3x150A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 3 | Tủ |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 250A (3 XT 3x150A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 4 | Tủ |
| 6 | Tủ hạ thế trọn bộ 150A (3 XT 3x100A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 2 | Tủ |
| 7 | Chống sét van (1 bộ = 3 pha) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 9 | Bộ |
| F | Hạng mục 6: PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây LR3-LL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | Bộ |
| 2 | Cột điện BTLT PC.I-8,5-160-3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cột |
| 3 | Cột điện BTLT PC.I-8,5-160-4,3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Cột |
| 4 | Cổ dề ghép cột đôi hạ thế CDG-85 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Cái |
| 5 | Cờ tiếp địa đầu cột TN1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 22 | Cái |
| 6 | Cờ tiếp địa thòng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 567,521 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 3.420,837 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*95 tính nhân công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 561,902 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*120 tính nhân công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3.386,9673 | m |
| 11 | Đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 674 | m |
| 12 | Khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 497 | Cái |
| 13 | Đai móc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 169 | Cái |
| 14 | Khóa đỡ 4*(95-70) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ 4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 45 | Cái |
| 16 | Khóa néo 4*(95-70) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Khóa néo 4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 116 | Cái |
| 18 | Đầu cốt nhôm đồng AM-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cái |
| 19 | Đầu cốt nhôm đồng AM-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 92 | Cái |
| 20 | Ống nối cáp ABC/A-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Cái |
| 21 | Ống nối cáp ABC/A-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Cái |
| 22 | Kẹp răng đấu dây xuống công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 145 | Bộ |
| 23 | Kẹp răng đấu cung 35-120/35-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 162 | Bộ |
| 24 | Bịt đầu cáp dây 120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 68 | Cái |
| 25 | Ống luồn cáp HDPE fi105/80 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 230 | m |
| 26 | Dây buộc rút L300-D20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 23 | Sợi |
| 27 | Tháo, lắp hộp công tơ hộp 1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Hộp |
| 28 | Tháo, lắp hộp công tơ hộp 4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Hộp |
| 29 | Tháo, lắp hộp công tơ hộp 3 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Hộp |
| 30 | Tháo, lắp ATM | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 64 | Cái |
| 31 | Hộp 4 công tơ lắp mới + PK | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 23 | Hộp |
| 32 | Tháo, công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 64 | Cái |
| 33 | Dây cầu 1x6 màu đen | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 90,5 | Mét |
| 34 | Dây cầu 1x6 màu đỏ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 90,5 | Mét |
| 35 | Dây CVV 2x6 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 92 | Mét |
| 36 | Cáp đồng CVV 2x16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 151 | Mét |
| 37 | ATM 1 pha 2 cực 32A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 55 | Cái |
| G | Hạng mục 9: PHẦN TTHÁO LẮP THIẾT BỊ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 160kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 100kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 2 | Máy |
| 3 | Tủ điện hạ thế 200A-3XT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ tụ bù hạ thế 20 kVAR | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 1 | Tủ |
| 5 | Chống sét van (1 bộ = 3 pha) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/ (A cấp) | 1 | Bộ |
| H | Hạng mục 10: PHẦN THU HỒI THÁO DỠ | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 3 | Cái |
| 2 | Cột BTLT 10.5m | 2 | Cột | |
| 3 | Xà đỡ thẳng | 2 | Bộ | |
| 4 | Sứ đứng 24kV+ty | 6 | Quả + ty | |
| 5 | Cột BTLT 7,5 | 1 | Cột | |
| 6 | Xà hạ thế X1H-1.2 | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà hạ thế X2H-1.2 | 1 | Bộ | |
| 8 | Sứ hạ thế A30 + ty | 8 | Quả | |
| 9 | Dây dẫn AV70 | 354 | Cột | |
| 10 | Dây dẫn AV50 | 150 | Cột | |
| 11 | Tủ điện hạ thế 100A-2XT | 3 | Tủ | |
| 12 | Tủ điện hạ thế 160A-2XT | 1 | Tủ | |
| 13 | Tủ điện hạ thế 250A-2XT | 1 | Tủ | |
| 14 | Máy biến áp 3 pha 50kVA - 22/0,4kV | 2 | Máy | |
| 15 | Máy biến áp 3 pha 75kVA - 22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 16 | Cáp liên lạc DZ-FCO-MBA CV-35-22/12,7kV | 180 | Mét | |
| 17 | Xà sứ đỡ trên 02 cột BTLT | 3 | Bộ | |
| 18 | Xà cầu chì tự rơi XFCO | 3 | Bộ | |
| 19 | Xà đỡ MBA | 3 | Bộ | |
| 20 | Tăng đơ + colie chống lật | 6 | Bộ | |
| 21 | Giá đứng TT trên 02 cột BTLT | 2 | Bộ | |
| 22 | Cầu chì tự rơi FCO 24kV | 18 | Cái | |
| 23 | Cáp CXV-50mm2 | 24 | Mét | |
| 24 | Cáp CXV-3x50+1x35mm2 | 42 | Mét | |
| 25 | Cáp CXV-3x70+1x50mm2 | 12 | Mét | |
| 26 | Chống sét van LA18(1 bộ = 3 pha) | 9 | Bộ | |
| 27 | Sứ đứng 24kV+ty | 18 | Quả | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi