Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201166830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bá Hiến |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 11:34:00 đến ngày 2020-12-04 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,558,548,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| B | TDP Quang Vinh | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,3386 | 100m2 |
| 2 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh chống nứt mặt đường BT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,3386 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường + bù vênh bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,3386 | 100m2 |
| 4 | Mua bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 327,0216 | tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0594 | 100tấn |
| C | TDP Thích Chung | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,9632 | 100m2 |
| 2 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh chống nứt mặt đường BT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,9632 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường + bù vênh bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,9632 | 100m2 |
| 4 | Mua bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 460,2173 | tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6022 | 100tấn |
| D | TDP Văn Giáo | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,9168 | 100m2 |
| 2 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh chống nứt mặt đường BT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,9168 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường + bù vênh bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,9168 | 100m2 |
| 4 | Mua bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 445,5196 | tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,3077 | 100tấn |
| E | TDP Vinh Tiến | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 63,0969 | 100m2 |
| 2 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh chống nứt mặt đường BT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 63,0969 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường + bù vênh bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 63,0969 | 100m2 |
| 4 | Mua bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.246,5603 | tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,4656 | 100tấn |
| F | TDP My Kỳ | |||
| 1 | Đào nền đường, Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,8181 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,8181 | 100m3 |
| 3 | Đào đường cũ, Cấp đất IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7472 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, Cấp đất IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7472 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2805 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9231 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 448,5428 | m3 |
| 8 | Mua đất đắp K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 410,2863 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 85,8829 | 10m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9488 | 100m3 |
| 11 | Rải vải bạt dứa lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5597 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,77 | m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,0152 | 100m2 |
| 14 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh chống nứt mặt đường BT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,0029 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường + bù vênh bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,0152 | 100m2 |
| 16 | Mua bê tông nhựa C19 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 722,0559 | tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,2205 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,145 | 10m3 |
| 19 | Di chuyển cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| G | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4158 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,29 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9487 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70 | 1cấu kiện |
| 5 | Đào móng, Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9772 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất trả rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1599 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7966 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2732 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,352 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,644 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,683 | 100m2 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 119,416 | m3 |
| 13 | Trát tường trong rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 652,4 | m2 |
| 14 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0536 | tấn |
| 16 | Bê tông tường mũ rãnh, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,722 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dự, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8212 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,1773 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,3164 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 548 | 1cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,9598 | 10m3 |
| H | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển mũi tên dẫn hướng bằng nhựa KT 1200x600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 3 | Chóp nón phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 4 | Sản xuất giá đỡ lắp đặt thiết bị | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0288 | tấn |
| 5 | Lắp đặt giá đỡ thiết bị | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0288 | tấn |
| 6 | Đèn xoay báo hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Cờ hiệu và còi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Áo phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Điều khiển giao thông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi