Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201164720-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hòa Bình HD
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201163505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, hỗ trợ từ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 18:18:00 đến ngày 2020-11-30 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,648,827,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến số phụ 1
1 Đào đánh cấp nền đường (10%thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,334 m3
2 Đào đánh cấp nền đường (90%máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1201 100m3
3 Đào khuôn đường 10% thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,869 m3
4 Đào khuôn đường 90% máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0782 100m3
5 Vét bùn mương đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1605 100m3
6 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,624 100m2
7 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,131 m3
8 Rải Nilong cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7851 100m2
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6112 100m3
10 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,107 m
11 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đào khuôn, đánh cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3303 100m3
12 Mua đất đồi đắp lề đường (tận dụng đất đào khuôn+đánh cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,249 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1605 100m3
B Tuyến số 1
1 Vét hữu cơ nền đường dày 20cm (10% thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,538 m3
2 Vét hữu cơ nền đường dày 20cm (90% máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4984 100m3
3 Vét bùn mương đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9497 100m3
4 Đào đánh cấp nền đường (10%thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,145 m3
5 Đào đánh cấp nền đường (90%máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1731 100m3
6 Đào khuôn đường 10% thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,071 m3
7 Đào khuôn đường 90% máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5464 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9298 100m3
9 Mua đất đồi đắp nền K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258,593 m3
10 Xây gạch bê tông vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,176 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,844 m2
12 Lắp đặt tấm đan trọng lượng 510kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cấu kiện
13 Cốt thép tấm đan rãnh d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0149 tấn
14 Cốt thép tấm đan rãnh > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0213 tấn
15 Bê tông tấm đan rãnh M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 m3
16 Ván khuôn gỗ đổ BT tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0075 100m2
17 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1604 100m2
18 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 796,457 m3
19 Rải Nilong cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,2476 100m2
20 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6869 100m3
21 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 872,88 m
22 Cắt khe dọc đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7788 100m
23 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đào khuôn, đánh cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,6836 100m3
24 Mua đất đồi đắp lề đường (tận dụng đất đào khuôn+đánh cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.996,708 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5035 100m3
26 Đào móng cống đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,044 100m3
27 Đá 2x4 đệm móng cống dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,071 m3
28 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,576 m3
29 Ván khuôn gỗ đổ BT móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1948 100m2
30 Ống Cống D1000 tải trọng Cao đường ôtô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 0.0
31 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu,kính <= 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đoạn ống
32 Gioăng cao su mối nối cống D1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 0.0
33 Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 m3
34 Đắp trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0057 100m3
C Tuyến số 2
1 Vét bùn mương đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2999 100m3
2 Đào đánh cấp nền đường (10%thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,048 m3
3 Đào đánh cấp nền đường (90%máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4443 100m3
4 Đào khuôn đường 10% thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,261 m3
5 Đào khuôn đường 90% máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9235 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2311 100m3
7 Mua đất đồi đắp nền K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,967 m3
8 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3881 100m2
9 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 596,887 m3
10 Rải Nilong cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,1604 100m2
11 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4761 100m3
12 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 655,298 m
13 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất đào khuôn, đánh cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5857 100m3
14 Mua đất đồi đắp lề đường (tận dụng đất đào khuôn+đánh cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.708,271 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2999 100m3
D Cấp điện
1 Lắp dựng cột bê tông li tâm NPC.1-7,5-160-3,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 1 cột
2 Đánh số cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 1 cột
3 Móng cột M3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 móng
4 Móng cột MT2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 móng
5 Kéo dây cáp vặn xoắn AL&#x2F;XLPE 4x120mm2(x1,02 hệ số võng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.893 m
6 Lắp phụ kiện treo cáp vặn xoắn (Má ốp ĐK 18) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 1 cái
7 Lắp phụ kiện treo cáp vặn xoắn (Kẹp hãm KS 4x120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 1 cái
8 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện hạ áp RC - 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 1 bộ
9 Đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,4 kg
10 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 264 cái
11 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->