Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162944-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201081025
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 16:36:00 đến ngày 2020-12-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,922,444,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 0,4KV
1 Cột bê tông PC.I-10-4.3 Chương V E-HSMT 9 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, Chương V E-HSMT 9 cột
3 Công tác cột bê tông bốc dỡ Chương V E-HSMT 7,65 tấn
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,266 100m2
5 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V E-HSMT 15,8 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,85 m3
7 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 11,95 m3
8 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V E-HSMT 9 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,123 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,56 m3
11 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 5,72 m3
12 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50mm2 Chương V E-HSMT 530 m
13 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chương V E-HSMT 5,3 100m
14 CápCu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70mm2 Chương V E-HSMT 626 m
15 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Chương V E-HSMT 6,26 100m
16 CápCu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 Chương V E-HSMT 275 m
17 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương V E-HSMT 2,75 100m
18 Đầu cốt M50 Chương V E-HSMT 24 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
20 Đầu cốt M70 Chương V E-HSMT 24 cái
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
22 Đầu cốt M95 Chương V E-HSMT 86 cái
23 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Chương V E-HSMT 8,6 10 đầu cốt
24 Đầu cốt M120 Chương V E-HSMT 72 cái
25 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V E-HSMT 7,2 10 đầu cốt
26 Đầu cốt M150 Chương V E-HSMT 42 cái
27 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 185mm2 Chương V E-HSMT 4,2 10 đầu cốt
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 33,48 m3
29 Cát đen Chương V E-HSMT 1,512 m3
30 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 15,12 m3
31 Gạch chỉ Chương V E-HSMT 540 viên
32 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 0,54 1000v
33 Băng báo hiệu cáp Chương V E-HSMT 27 m2
34 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,27 100m2
35 Ống thép mạ kẽm D100 Chương V E-HSMT 54 m
36 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm Chương V E-HSMT 0,54 100m
37 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 30,831 m3
38 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 3,24 10m2
39 Vận chuyển các loại phế thải Chương V E-HSMT 4,917 m3
40 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 11,4 m3
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 178,6 m3
42 Băng báo hiệu cáp Chương V E-HSMT 190 m2
43 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 1,9 100m2
44 Cát đen Chương V E-HSMT 4,18 m3
45 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 41,8 m3
46 Gạch Zic Zắc màu đỏ KT 220x110x53 Chương V E-HSMT 22,8 m2
47 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm (tận dụng lại) Chương V E-HSMT 228 m2
48 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 131,759 m3
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 9,221 m3
50 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 29,36 m3
51 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 440,4 m3
52 Cát đen Chương V E-HSMT 32,296 m3
53 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm (Tận dụng lại cát cũ) Chương V E-HSMT 388,629 m3
54 Băng báo hiệu cáp Chương V E-HSMT 367 m2
55 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 3,67 100m2
56 Ghạch Zic Zắc màu đỏ KT 220x110x53 Chương V E-HSMT 58,72 m2
57 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Chương V E-HSMT 587,2 m2
58 Vận chuyển các loại phế thải Chương V E-HSMT 51,771 m3
59 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chương V E-HSMT 12,79 100m
60 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 493,87 kg
61 Bulol 16x50 Chương V E-HSMT 58 cái
62 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 5,8 m3
63 Đắp móng đường ống Chương V E-HSMT 5,8 m3
64 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ Chương V E-HSMT 0,029 tấn
65 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 2,9 10 cọc
66 Cáp Cu/PVC 1x50 bắt tiếp trung tính tiếp địa Chương V E-HSMT 43,5 m
67 Đầu cốt M50 Chương V E-HSMT 58 cái
68 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 5,8 10 đầu cốt
69 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 15,428 m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,45 m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 8,41 m3
72 Bulol 14x350 Chương V E-HSMT 116 cái
73 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chương V E-HSMT 0,725 100m
74 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Chương V E-HSMT 2,32 100m
75 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,86 100m2
76 Sứ báo hiệu cáp Chương V E-HSMT 143 viên
77 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm đến từng hộ dân Chương V E-HSMT 8,2 100m
78 Tủ điện hạ thế 8 công tơ Chương V E-HSMT 29 tủ
79 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha Chương V E-HSMT 29 1 tủ
80 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 (Đấu tủ hạ thế) Chương V E-HSMT 72,5 m
81 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Chương V E-HSMT 0,073 km/dây
82 Đầu cốt M35 Chương V E-HSMT 348 cái
83 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 34,8 10 đầu cốt
84 Đầu cốt M16 Chương V E-HSMT 116 cái
85 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 11,6 10 đầu cốt
86 Cầu đấu tủ hạ thế (4P) Chương V E-HSMT 29 bộ
87 Băng dính cách điện Chương V E-HSMT 145 cuộn
88 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V E-HSMT 29 cái
89 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 81 cái
91 Dây đấu công tơ M1x6 (TB5m/1Ctơ) Chương V E-HSMT 405 m
92 CápCu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2(TB 10m/1Ctơ) Chương V E-HSMT 810 m
93 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V E-HSMT 8,1 100m
94 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kv-3x16+1x10 ( lắp về 01 hộ 3 pha) Chương V E-HSMT 20 m
95 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V E-HSMT 0,2 100m
96 Mã ốp F20 Chương V E-HSMT 12 cái
97 Kẹp xiết cáp Chương V E-HSMT 12 Bộ
98 Đai thép không rỉ Chương V E-HSMT 24 m
99 Khoá đai thép Chương V E-HSMT 24 Cái
100 Ghíp A(35-120)-3BL Chương V E-HSMT 20 Cái
101 Ghíp AM-3BL 120 Chương V E-HSMT 20 Cái
102 Đai thép không rỉ (chống tổn thất) Chương V E-HSMT 58 m
103 Khoá đai thép (chống tổn thất) Chương V E-HSMT 58 Cái
104 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng (3 bộ colie) Chương V E-HSMT 87,45 Kg
105 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V E-HSMT 3 bộ
106 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Chương V E-HSMT 31 1 cột
107 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V E-HSMT 16 1 bộ
108 Thay các loại sứ hạ thế Sứ các loại Chương V E-HSMT 64 sứ
109 Tháo hạ dây cáp 4x95mm2 0,03 1km dây
110 Tháo hạ dây cáp 4x70mm2 Chương V E-HSMT 0,261 1km dây
111 Tháo hạ dây cáp 4x50mm2 Chương V E-HSMT 0,538 1km dây
112 Tháo hạ dây cáp 4x35mm2 Chương V E-HSMT 0,508 1km dây
113 Tháo hạ dây cáp 4x25mm2 Chương V E-HSMT 0,401 1km dây
114 Tháo hạ dây cáp 2x16mm2 Chương V E-HSMT 0,05 1km dây
115 Tháo hạ dây cáp 2x11mm2 Chương V E-HSMT 0,13 1km dây
116 Tháo hạ cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Chương V E-HSMT 0,005 1km dây
117 Thu hồi hòm công tơ, loại hòm H2 và hòm 1 công tơ 3 pha (H3fa) Chương V E-HSMT 27 hộp
118 Thu hồi hòm công tơ, loại hòm H4 Chương V E-HSMT 10 hộp
119 Tháo công tơ của hòm cũ, lắp công tơ vào hòm mới (1 pha) Chương V E-HSMT 81 cái
120 Tháo công tơ của hòm cũ, lắp công tơ vào hòm mới (3 pha) Chương V E-HSMT 1 cái
B Điện chiếu sáng
1 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao 9m Chương V E-HSMT 26 cột
2 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, cao 9m Chương V E-HSMT 26 cột
3 Đèn đường LED-D CSD02L/120W (trọn bộ) Chương V E-HSMT 26 cái
4 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại Chương V E-HSMT 26 1 bộ
5 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 26 bảng
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,832 100m2
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 16,64 m3
8 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 16,552 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 16,64 m3
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Chương V E-HSMT 0,52 100m
11 Khung móng M24x300x300x675 Chương V E-HSMT 26 bộ
12 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 442,78 kg
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 5,2 m3
14 Đắp móng đường ống Chương V E-HSMT 5,2 m3
15 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 2,6 10 cọc
16 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Chương V E-HSMT 0,689 100kg
17 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 33,98 kg
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2 m3
19 Đắp móng đường ống Chương V E-HSMT 0,2 m3
20 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 0,2 10 cọc
21 Bulol 16x50 Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Chương V E-HSMT 0,053 100kg
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,021 100m2
24 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,306 m3
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,257 m3
26 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,051 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 0,15 m3
28 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Chương V E-HSMT 0,012 100m
29 Khung móng M16x500x200x650 Chương V E-HSMT 1 cái
30 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kv-3x16+1x10 Chương V E-HSMT 712 m
31 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V E-HSMT 7,12 100m
32 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kv-3x25+1x16 Chương V E-HSMT 158 m
33 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V E-HSMT 1,58 100m
34 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kv-3x35+1x16 Chương V E-HSMT 224 m
35 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V E-HSMT 2,24 100m
36 Cáp ngầm 3x50+1x25-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Chương V E-HSMT 13 m
37 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Chương V E-HSMT 0,13 100m
38 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 Chương V E-HSMT 200 m
39 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Chương V E-HSMT 0,2 km/dây
40 Dây đồng Cu 2x2,5 đấu đèn Chương V E-HSMT 286 m
41 Luồn dây lên đèn Chương V E-HSMT 2,86 100 m
42 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chương V E-HSMT 0,13 100m
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 68,62 m3
44 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 68,62 m3
45 Băng báo hiệu cáp bề rộng 0,5m Chương V E-HSMT 73 m2
46 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,73 100m2
47 Đắp móng đường ống Chương V E-HSMT 16,06 m3
48 Ghạch Zic Zắc màu đỏ KT 220x110x53 Chương V E-HSMT 8,76 m2
49 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Chương V E-HSMT 87,6 m2
50 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 3,24 10m2
51 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 33,48 m3
52 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm (tận dụng cáp cũ) Chương V E-HSMT 15,12 m3
53 Gạch chỉ Chương V E-HSMT 540 viên
54 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 0,54 1000v
55 Băng báo hiệu cáp bề rộng 0,5m Chương V E-HSMT 27 m2
56 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,157 100m2
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m s Chương V E-HSMT 35,748 m3
58 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Chương V E-HSMT 10,17 100m
59 COLIE ôm cáp lên cột Chương V E-HSMT 4 bộ
60 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 116,6 Kg
61 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V E-HSMT 4 bộ
62 Sứ báo hiệu cáp Chương V E-HSMT 119 cái
63 Đầu cốt đồng M50 Chương V E-HSMT 6 cái
64 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
65 Đầu cốt đồng M35 Chương V E-HSMT 42 cái
66 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 4,2 10 đầu cốt
67 Đầu cốt đồng M25 Chương V E-HSMT 38 cái
68 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 3,8 10 đầu cốt
69 Đầu cốt đồng M16 Chương V E-HSMT 125 cái
70 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 12,5 10 đầu cốt
71 Đầu cốt đồng M10 Chương V E-HSMT 33 cái
72 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 3,3 10 đầu cốt
73 Ghip IPC,2BL Chương V E-HSMT 16 cái
74 Băng dính cách điện 3 màu Chương V E-HSMT 75 cuộn
75 Tủ chiếu sáng Chương V E-HSMT 1 tủ
76 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha Chương V E-HSMT 1 1 tủ
77 Thay đèn bảo vệ và các phụ kiện. Loại hệ thống đèn chiếu sáng, phụ kiện: Cần đèn các loại Chương V E-HSMT 6 1 bộ
78 Thay đèn bảo vệ và các phụ kiện. Loại hệ thống đèn chiếu sáng, phụ kiện: Cần đèn các loại Chương V E-HSMT 17 1 bộ
C Thí nghiệm
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) Chương V E-HSMT 7 1sợi, 4ruột
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Chương V E-HSMT 56 1 vị trí
3 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <=100 (A) Chương V E-HSMT 29 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->