Gói thầu: Gói thầu số 05XL: Thi công xây dựng Công trình: Trường THCS Lê Thánh Tông, xã Xuân Thịnh. Hạng mục: 06 phòng chức năng, tường rào và sân bê tông xi măng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201152689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 07:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05XL: Thi công xây dựng Công trình: Trường THCS Lê Thánh Tông, xã Xuân Thịnh. Hạng mục: 06 phòng chức năng, tường rào và sân bê tông xi măng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới, ngân sách thị xã, ngân sách xã và huy động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 04:58:00 đến ngày 2020-11-30 07:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,020,474,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục: Phần xây lắp 06 phòng chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <= 6m - đất cấp I (kể cả vận chuyển đổ đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,723 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <= 6m - đất cấp I (tận dụng để đắp và kể cả vận chuyển đến đắp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,0221 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m - đất cấp I (kể cả vận chuyển đổ đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41,2834 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <= 250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 84,7631 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,6845 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,5177 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,3404 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 52,8648 | m3 |
| 9 | Đắp đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,0245 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,1674 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,42 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,1128 | tấn |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 (tận dụng cát từ nguồn san lấp công trình) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,3892 | 100m3 |
| 14 | Lót bạt đổ bê tông đà kiềng, ram dốc | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3335 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót nền, rộng > 250cm, M50, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 70,0248 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông 5x9x19cm - chiều dày <= 30cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,716 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 93,57 | m2 |
| 18 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 93,57 | m2 |
| 19 | Quét thành móng nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 93,57 | m2 |
| 20 | Láng granitô nền bậc cấp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 133,0356 | m2 |
| 21 | Trát granitô thành bậc cấp vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,62 | m |
| 22 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,9584 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,4689 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,0991 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48,8599 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,5226 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,6066 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,1877 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,8927 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5774 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,327 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,2461 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6596 | tấn |
| 34 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 6m, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 70,7088 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7583 | m3 |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1232 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan mũ, bê tông M250, đá 1x2, đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1206 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan mũ sê nô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0065 | tấn |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9x9x19cm - chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,9428 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,2675 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,6 | m2 |
| 43 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép chữ C100x50x10 dày 2mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,0719 | tấn |
| 44 | Gia công và lắp dựng đà trần, giằng mái thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,8428 | tấn |
| 45 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,2705 | 100m2 |
| 46 | Đóng trần bằng tôn lạnh màu dày 0,35mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,1299 | 100m2 |
| 47 | Cung cấp và làm chỉ trần bằng nhựa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 655,84 | m |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72,09 | m2 |
| 49 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120,96 | m2 |
| 50 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 143,6256 | m2 |
| 51 | Gia công và lắp dựng lan can sắt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1521 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 794,9311 | 1m2 |
| 53 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75. Láng 2 lần tạo độ dốc thoát nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 302,464 | m2 |
| 54 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 151,232 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 529,432 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 724,7 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 67,49 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 511,77 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 152 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 163,99 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 203,16 | m |
| 62 | Lát nền, sàn gạch kích thước 500x500mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 671,14 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.212,21 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 773,19 | m2 |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 bằng Inox | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước mái đường kính 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,116 | 100m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC d=34mm, dày 3mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,243 | 100m |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26 | cái |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,2697 | 100m2 |
| C | Hạng mục: Phần Điện + PCCC của 06 phòng chức năng | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m - đất cấp I | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,274 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0127 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn huỳnh quang chuyên dụng chiếu sáng lớp học 1x1,2, có chao phản quang và cần đèn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 85 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1,2m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần D300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi nhựa âm tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 10A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần + Volum | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 100A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 175A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 225A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt hộp nhựa đơn (công tắc + cầu chì ...) + mặt đế âm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 62 | hộp |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, kích thước 120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51 | hộp |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt dây điện đơn 25mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây điện đơn 16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 165 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt dây điện đơn 10mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 187 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt dây điện đơn 4mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 117 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 475 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3.079 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.030 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 344 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 75 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà thép 2 loại sứ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | sứ |
| 27 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <= 50m, đường kính < 200mm, đá cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | m |
| 28 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng trần tiết diện 16mm2 dưới mương đất | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,5 | m |
| 29 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng trần tiết diện 16mm2 theo tường nhà | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,2 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 27mm luồn cáp đồng trần, tiết diện 16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,097 | 100m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt quạt treo tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 (5kg) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bình |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bình |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bảng |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt bệ treo bình loại đôi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| D | Hạng mục: Phần Cấp thoát nước + bể rút 06 phòng chức năng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,75 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,195 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,99 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27-21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27-21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27/21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt co răng nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng p/p dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt van phao D27 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,743 | 100m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,044 | 100m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60/34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt lavabo 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11 | bộ |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m - đất cấp I | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,0023 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép ống buy, đường kính > 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0071 | tấn |
| 30 | Bê tông ống buy đường kính > 70cm, bê tông M200, đá 1x2, đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5583 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1128 | m3 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| E | Hạng mục: Phần san nền | |||
| 1 | Đào san đất tạo phẳng bằng máy đào 1,25m3 và máy ủi 110CV - đất cấp I (tận dụng để đắp san lắp sân nền) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,7684 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất tạo phẳng bằng máy đào 1,25m3 và máy ủi 110CV - đất cấp I (tận dụng để đắp nền nhà) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,3892 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất tạo phẳng bằng máy đào 1,25m3 và máy ủi 110CV - đất cấp I (kể cả vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,6462 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Phần Sân bê tông | |||
| 1 | Cung cấp và lót bạt nhựa đổ bê tông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,055 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,44 | m3 |
| 3 | Cắt khe khe bê tông sân, chiều dày mặt sân <= 14cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7539 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi