Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 07:40:00 đến ngày 2020-12-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,424,284,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 171,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - Trung thế | |||
| 1 | Thử nghiệm dây dẫn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bát |
| 4 | Cầu chì tự rơi <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 5 | Cáp lực, điện áp >1-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 6 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 39 | Bộ 1 pha |
| 7 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP TRUNG THẾ: Thiết bị đường dây B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV - TLV-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 24kV 25kA/s polymer+ sào truyền động (mở ngang)- CDPT-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP TRUNG THẾ: Vật liệu đường dây B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV CR24/100A - FCO-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV - XĐ-CDPT-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cô li ê đai cáp + đai ống thép - CLE-ĐC+ĐO | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Xà đầu cáp + thu lôi van - XĐĐC+TLV-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 2 đầu cáp + thu lôi van - XĐ2ĐC+TLV-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp - XĐĐC-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ ghế CĐ - XĐGCĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện - GCĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Cô li ê cổ sứ ghế - CLE-GHE | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Thang trèo + giá đỡ - TT-GĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-5.0 - T10-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 12 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-11.0 - T10-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 13 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-7.2 - T12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 14 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-10.0 - T12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 15 | Cột bê tông litâm LT12-2400 - T12-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 16 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-8.5 - T14-8.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 17 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-9.2 - T14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 18 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-13.0 - T14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cột |
| 19 | Cột bê tông litâm NPC.I-16-190-9.2 - T16-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 20 | Cột bê tông litâm NPC.I-16-190-13.0 - T16-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cột |
| 21 | Cột bê tông litâm NPC.I-20-190-13.0 - T20-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 22 | Chụp nối cột ly tâm 3 mét - CNC-LT-3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chụp |
| 23 | Chụp nối cột H, cột TK 2,5 mét - CNC-H-2,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chụp |
| 24 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MT2-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | móng |
| 25 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | móng |
| 26 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MT2a-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 27 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MT2a-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 28 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MT5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 29 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MT5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 30 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MT5a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 31 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MTĐ4-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 32 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 33 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | móng |
| 34 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MTĐ5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 35 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MTĐ8-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 36 | Kè móng MTĐ5-16 - KM | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 37 | Cổ dề néo 2 dây néo 1 cột LT - CD-2DN-LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Dây néo (cáp thép C50) - DNM-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | m |
| 39 | Phụ kiện dây néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Dây nhôm lõi thép (có bôi mỡ trung tính) - ACSR50/8 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 83 | mét |
| 41 | Dây nhôm lõi thép (có bôi mỡ trung tính) - ACSR120/19 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27.568 | mét |
| 42 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện - ACSR120/19-XLPE2.5/HDPE (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.119 | mét |
| 43 | Dây đồng trần M35 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 93 | mét |
| 44 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x240mm (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 39 | mét |
| 45 | Cáp ngầm 3 lõi Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-FR-3x240mm2 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.089 | mét |
| 46 | Cáp ngầm 3 lõi Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/W-FR-3x120mm2 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 517 | mét |
| 47 | Đầu cáp ngầm 24kV 3 pha, ngoài trời, co ngót nguội, 3x240mm2 - ĐC-24-3x240NT | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 48 | Đầu cáp ngầm 24kV 3 pha, ngoài trời, co ngót nguội, 3x120mm2 - ĐC-24-3x120NT | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Hào cáp 22kV đi dưới nền đất (có xây tường kè) - TKHC-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 50 | Hào cáp 22kV đi dưới nền đất - HC-Đ-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 51 | Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa apphan - HC-ĐN-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 452 | mét |
| 52 | Hào cáp 22kV đi dưới đường nhựa apphan (khoan đường) - HC-ĐNK-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | mét |
| 53 | Hào cáp 22kV đi dưới vỉa hè - HC-VH-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 451 | mét |
| 54 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới đường bê tông dày 20cm - HC-BT-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 317 | mét |
| 55 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm - VSBH | Theo yêu cầu E-HSMT | 283 | viên |
| 56 | Tháo dỡ, lát lại gạch vỉa hè gạch Terrazzo - THT-GVH | Theo yêu cầu E-HSMT | 270,6 | m2 |
| 57 | Cắt, hoàn trả đường bê tông dày 20cm, bê tông mác M200 - THT-ĐBT | Theo yêu cầu E-HSMT | 190,2 | m2 |
| 58 | Cắt, hoàn trả đường nhựa apphan - THT-ĐN | Theo yêu cầu E-HSMT | 271,2 | m2 |
| 59 | Gạch vỉa hè - GVH | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | m2 |
| 60 | ống nhựa xoắn chịu lực F200/160 - ONX-200/150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.428 | mét |
| 61 | Ống thép mạ kẽm luồn cáp lên cột F168 - OT-F168 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 62 | Nút cao su chống thấm - NCS-CN | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 63 | Côn thu - CT-CN | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 64 | Băng cao su non ( băng S ) - BCSN-CN | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cuộn |
| 65 | Băng cao su lưu hóa ( băng V ) - BCSL-CN | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cuộn |
| 66 | Băng keo PVC chịu nước (băngP) - BKPVC-CN | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cuộn |
| 67 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột - BCT | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | biển |
| 68 | Biển đề tên cáp ngầm - BTC-CN | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | biển |
| 69 | Giằng cột - GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 70 | Giằng cột - GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 71 | Giằng cột - GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | bộ |
| 72 | Giằng cột - GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 73 | Giằng cột - GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 74 | Giằng cột néo dây - GCND(R97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 75 | Giằng cột néo dây - GCND(R103) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Giằng cột néo dây - GCND(R108) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Giằng cột néo dây - GCND(R116) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV - XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | bộ |
| 79 | Xà đỡ dây 3 sứ 22kV - XĐD-3S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 80 | Xà đỡ thu lôi van - XĐ-TLV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 81 | Xà đỡ thu lôi van - XĐ-TLV-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Tay đỡ dây trung gian - TTG | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 83 | Xà đỡ thẳng - XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 84 | Xà đỡ thẳng - XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 85 | Xà đỡ góc sứ đứng - XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 86 | Xà đỡ góc sứ đứng - XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Xà đỡ góc sứ đứng - XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 88 | Xà néo cuối sứ đứng - XC41nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Xà néo góc sứ chuỗi - XC32L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Xà néo góc sứ chuỗi - XC32nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Xà néo góc sứ chuỗi - XC32L-SC-A-230 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 92 | Xà néo cuối sứ chuỗi - XC41L-3T-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Xà néo cuối sứ chuỗi - XC42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 94 | Xà néo cuối sứ chuỗi - XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Xà néo cuối sứ chuỗi - XC42L-3T-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 96 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm - XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 97 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp - XCR2LD-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 98 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp - XCR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 99 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp - XCR2LD-SC-A-230 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 100 | Xà néo góc sứ chuỗi - X31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 101 | Xà néo dây đỉnh trạm 6 sứ đứng - XNT-6S | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 102 | Tháo lắp lại xà đỡ vượt - XC5n-TLL | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 103 | Tháo lắp lại xà néo cuối - XC42nL-P-2T-2M-SC-TLL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 104 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 - SĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 330 | quả |
| 105 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm + ty côn mạ kẽm F27x430 - SĐ-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | quả |
| 106 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite (dây bọc 3,4mm, 70-95-120) - GB-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 107 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV - CN-24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 108 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV (lắp cho dây trần) - CN-24-2-DT | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | chuỗi |
| 109 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV (lắp cho dây bọc) - CN-24-2-DB | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | chuỗi |
| 110 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV tận dụng - CN-24-1-TD | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 111 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV tận dụng - CN-24-2-TD | Theo yêu cầu E-HSMT | 87 | chuỗi |
| 112 | Bộ chuỗi néo cách điện 35kV - CN-35-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 113 | Kẹp quai 95-120 mm2 - KQ-95-120 (chỉ có đơn giá vật liệu) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 114 | Hotline Al 95-120mm2 - HL-AL95-120 (chỉ có đơn giá vật liệu) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 115 | Hợp chất chống ô xy hóa Penetrox A-13 (chỉ có đơn giá vật liệu) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 116 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 - CC-Al (chỉ có đơn giá vật liệu) | Theo yêu cầu E-HSMT | 408 | bộ |
| 117 | Đầu cốt đồng - ĐC-M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 96 | cái |
| 118 | Đầu cốt đồng - ĐC-M240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 119 | Đầu cốt đồng nhôm - ĐC-AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 120 | Đầu cốt đồng nhôm - ĐC-AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 121 | Tiếp địa gốc - Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | bộ |
| 122 | Tiếp địa cầu dao+đầu cáp+ thu lôi van - Rcd+đc+tlv | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 123 | Tiếp địa đầu cáp+ thu lôi van - Rđc+tlv | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 124 | Kéo dây vượt đường > 5 mét, ≤ 10 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 125 | Kéo dây vượt sông - KDVS | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP TRUNG THẾ: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Thu lôi van 35kV - TLV-35. | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 24kV ngoài trời + bộ truyền động - DCL-24. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 35kV - CCTR-35. | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cột bê tông - H8,5. | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông - H9,6. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cét |
| 6 | Cột bê tông - TK10. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cét |
| 7 | Cột bê tông - T10. | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | cét |
| 8 | Cột bê tông - T12. | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | cét |
| 9 | Cột bê tông - T14. | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cét |
| 10 | Cột bê tông - T18. | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cét |
| 11 | Chụp nối cột - CNC-LT-2m. | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây 3 sứ - XĐD-1S-35. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng - XC1L. | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng - XC1n. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng - XC1nL. | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Xà đỡ thẳng - XC1nL. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ góc sứ đứng - XC31nL. | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 18 | Xà đỡ góc sứ chuỗi - XC31nL-SC. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ góc sứ đứng - XC31nL-lệch. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ góc sứ đứng - XC31L-3T. | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Xà đỡ góc sứ đứng - XC32nL. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo góc sứ chuỗi - XC32nL-SC. | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Xà néo cuối sứ chuỗi - XC42nL-SC. | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà đỡ vượt - XC5n. | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Xà đỡ vượt - XC5nL. | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Xà đỡ vượt - XC5L. | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Xà rẽ nhánh 3 sứ - XCr2LD-3 sứ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi - XCR2LN-SC. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi - XCRL-SC. | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Xà đỡ vượt - X5nL. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà néo cuối - X41nL. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi - XRL-SC. | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Giằng cột néo dây - GCND. | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV - XĐCDPT-24. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 côt ly tâm - GCĐ-24. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV 1 cột ly tâm 12 mét - XĐGCĐ-24. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Thang trèo + giá đỡ - TT-GĐ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 24kV - XĐĐC+TLV-24. | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Dây nhôm lõi thép - AC35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 147 | mét |
| 40 | Dây nhôm lõi thép - AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 716 | mét |
| 41 | Dây nhôm lõi thép - AC70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 29.425 | mét |
| 42 | Dây nhôm lõi thép - AC95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.357 | mét |
| 43 | Cách điện Polymer đứng 24kV + ty sứ - SĐ24P. | Theo yêu cầu E-HSMT | 221 | quả |
| 44 | Cách điện Polymer đứng 24kV + ty sứ - SĐ24P. | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | quả |
| 45 | Cách điện Polymer đứng 35kV + ty sứ - SĐ35P. | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | quả |
| 46 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + phụ kiện - CN24P. | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | chuỗi |
| 47 | Chuỗi cách điện thủy tinh 24kV + phụ kiện - CN24TT. | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | chuỗi |
| 48 | Chuỗi cách điện Polymer 35kV + phụ kiện - CN35P. | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 49 | Phá dỡ móng néo - | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 50 | Dây néo - DN. | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP HẠ THẾ: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Kẹp treo cáp 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Kẹp treo cáp 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 - GVX-1B | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 - GVX-2B1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 - GVX-2B2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp F16 - | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Móc néo cáp F20 - | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm - ĐT | Theo yêu cầu E-HSMT | 69 | mét |
| 13 | Khóa đai thép không rỉ - KĐT | Theo yêu cầu E-HSMT | 46 | cái |
| 14 | Giá lắp đèn chiếu sáng - GLĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5 (đấu đèn chiếu sáng) - | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 16 | Xà lệch đỡ cáp1 cột ly tâm - XĐC-L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm - XNC-L | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Tháo lắp chụp cần đèn chiếu sáng - | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 - TLL-H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 20 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 - TLL-H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 21 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa - TLL-H3P | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 22 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV - TL-TTB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ - TLL-DSCT | Theo yêu cầu E-HSMT | 31 | hộ |
| 24 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cuộn |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP HẠ THẾ: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm - LT8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm - LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Xà néo cáp cột LT - XNC-LT. | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp cột LT - XĐC-L. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi