Gói thầu: thi công xây dựng toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164383-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163036 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 16:53:00 đến ngày 2020-12-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,805,185,128 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Vệ sinh mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | công |
| 2 | Xử lý khe lún, chỗ nứt bằng keo BOSSIL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | t. bộ |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 699,74 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,326 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,7661 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8784 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,3741 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61,5553 | m2 |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,683 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1468 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,734 | 100m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2382 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,1377 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 93,2029 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,353 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,2613 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,294 | m2 |
| 21 | Lát đá cẩm thạch - Tiết diện đá <0,5m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,385 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,4m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,0055 | m2 |
| 23 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,9806 | m2 |
| 25 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,9806 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,9806 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 121,5559 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 135,8635 | m2 |
| 29 | Sản xuất khuôn cửa kép dày 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,29 | m |
| 30 | Sàn xuất khuôn cửa kép dày 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,95 | m |
| 31 | Sản xuất cánh cửa bằng gỗ dày 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8285 | m2 |
| 32 | Sản xuất cánh cửa gỗ dày 30mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,72 | m2 |
| 33 | Sản xuất cánh cửa gỗ dày 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9035 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng nẹp khuôn cửa chính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,46 | m |
| 35 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,2 | 1m cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,607 | 1m2 cấu kiện |
| 37 | Mua và lắp đặt bản lền cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cửa kính nhôm hệ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,701 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa đi (Bản lề) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Mua và lắp đặt khóa cửa (Khóa tay bẻ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 41 | Mua và lắp đặt khóa cửa (Khóa tay bẻ, cửa chính) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Mua và lắp đặt clemon cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 43 | Tay nắm, chốt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 44 | Mua, lắp đặt đèn mắt trâu Led D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 45 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | máy |
| 46 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Ống đồng bảo ôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,34 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 123 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 57 | Mua, lắp đặt dây led âm trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,76 | m |
| 58 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,022 | 100m |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút ren trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 83 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 85 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 86 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,6297 | m2 |
| 87 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8784 | m2 |
| 88 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,4116 | m3 |
| 89 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 81,7973 | m2 |
| 90 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,8206 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0376 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0321 | tấn |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2444 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,538 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,68 | m3 |
| 96 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,3293 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,6893 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78,5033 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,294 | m2 |
| 100 | Lát đá cẩm thạch - Tiết diện đá <0,5m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,385 | m2 |
| 101 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,4m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,0055 | m2 |
| 102 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,2596 | m2 |
| 104 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,2596 | m2 |
| 105 | Phào | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72,18 | m |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,2596 | m2 |
| 107 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,6621 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,6621 | m2 |
| 109 | Giá sách bằng gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 110 | Bàn để máy vi tính bằng gỗ đóng theo kích thước thực tế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 111 | Ốp gỗ cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,352 | m2 |
| 112 | Sản xuất khuôn cửa kép dày 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6 | m |
| 113 | Sản xuất cánh cửa bằng gỗ dày 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6182 | m2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng nẹp khuôn cửa chính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,46 | m |
| 115 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,04 | 1m cấu kiện |
| 116 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7942 | 1m2 cấu kiện |
| 117 | Sửa chữa sơn lại cửa phòng phòng ngủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | t. bộ |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng cửa kính nhôm hệ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,701 | m2 |
| 119 | Phụ kiện cửa đi nhôm hệ (Bản lề) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 120 | Mua và lắp đặt khóa cửa (Khóa tay bẻ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 121 | Mua và lắp đặt khóa cửa (Khóa tay bẻ, cửa chính) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 122 | Mua và lắp đặt clemon cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 123 | Tay nắm, chốt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 124 | Mua và rải thảm lót nền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,5644 | m2 |
| 125 | Mua, lắp đặt đèn mắt trâu Led D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 126 | Mua sắm, lắp đặt đèn led vuông ốp trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 127 | Mua và lắp đặt bản lền cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 128 | Lắp đặt dây led âm trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 129 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Ống đồng bảo ôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 131 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | máy |
| 132 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Đèn tuýp led) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 133 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 136 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, tuýp led | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 143 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút ren trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 157 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 158 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 159 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2716 | m3 |
| 160 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2716 | m3 |
| 161 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,534 | m2 |
| 162 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,6402 | m2 |
| 163 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70,9682 | m2 |
| 164 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70,9682 | m2 |
| 165 | Mua, lắp đặt đèn mắt trâu Led D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 166 | Mua sắm, lắp đặt đèn led vuông ốp trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 167 | Lắp đặt dây led âm trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,6 | m |
| 168 | Sản xuất, lắp dựng nẹp khuôn cửa chính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,74 | m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 171 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn tuýp led | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 172 | Ống đồng bảo ôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 173 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 174 | Sản xuất vách kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,957 | m2 |
| 175 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,957 | m2 |
| 176 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,352 | m2 |
| 177 | Mua và rải thảm lót nền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,6402 | m2 |
| 178 | Tủ gỗ dưới chân tranh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 179 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3882 | m2 |
| 180 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 181 | Làm trần bằng tấm trần nhôm 50x50cm; | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3882 | m2 |
| 182 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | máy |
| 183 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | cái |
| 184 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 185 | Mua và rải thảm lót nền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,1766 | m2 |
| 186 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 187 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 188 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 189 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 190 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 191 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 192 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,7326 | m2 |
| 193 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,072 | m2 |
| 194 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,269 | m2 |
| 195 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0636 | m3 |
| 196 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,066 | m2 |
| 197 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6398 | m3 |
| 198 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,73 | m3 |
| 199 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,818 | m2 |
| 200 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,8808 | m2 |
| 201 | Phảo trần thạch cao sơn nhũ vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96,6 | m |
| 202 | Chỉ thạch cao sơn nhũ vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,56 | m |
| 203 | Mâm trống đồng thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 204 | Hoa văn góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 205 | Hoa văn vòng tròn bán nguyệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 206 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3882 | m2 |
| 207 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3882 | m2 |
| 208 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,8808 | m2 |
| 209 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,89 | m2 |
| 210 | Sản xuất khuôn cửa kép dày 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,29 | m |
| 211 | Sản xuất cánh cửa bằng gỗ dày 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8285 | m2 |
| 212 | Sản xuất khuôn cửa kép S* | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,84 | m |
| 213 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,55 | 1m cấu kiện |
| 214 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8285 | 1m2 cấu kiện |
| 215 | Sản xuất, lắp dựng cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,365 | m2 |
| 216 | Phụ kiện cửa đi nhôm hệ (bản lề) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 217 | Mua và lắp đặt khóa cửa (Khóa tay bẻ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 218 | Mua và lắp đặt bản lền cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 219 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ S* | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,12 | m2 |
| 220 | Sản xuất, lắp dựng cánh cửa D5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| 221 | Mua và lắp đặt khóa cửa (Khóa tay bẻ, cửa chính) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 222 | Sản xuất, lắp dựng nẹp khuôn cửa chính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,46 | m |
| 223 | Sản xuất vách kính khuôn nhôm hành lang phía sau (Nhôm hệ Việt Pháp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,4365 | m |
| 224 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,4365 | m2 |
| 225 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 226 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 227 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 228 | Lắp đặt Vòi tắm hươn sen INAX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 229 | Lắp đặt bàn đá chậu rửa cả chân INOX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 230 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | máy |
| 235 | Mua, lắp đặt đèn mắt trâu Led D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | bộ |
| 236 | Mua, lắp đăth đèn vuông Led góc trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 237 | Ống đồng bảo ôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 238 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn tuýp led | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 239 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 240 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 241 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 242 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 243 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 246 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.137,3606 | m2 |
| 247 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.137,3606 | m2 |
| 248 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,1543 | 100m2 |
| 249 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.472,8866 | m2 |
| 250 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8.900,7194 | m2 |
| 251 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,331 | tấn |
| 252 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,669 | 1000v |
| 253 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,218 | 100m2 |
| 254 | Bốc xếp xuống đá ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0914 | 100m2 |
| 255 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,87 | m3 |
| 256 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao kính các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,8 | 10m2 |
| 257 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 285,4828 | m2 |
| 258 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,9838 | m3 |
| 259 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 594 | m2 |
| 260 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 285,4828 | m2 |
| 261 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,8 | m2 |
| 262 | Ván khuôn làm sàn (không tháo ra) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6393 | m3 |
| 263 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5464 | 100m2 |
| 264 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4387 | tấn |
| 265 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4642 | m3 |
| 266 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,6424 | m2 |
| 267 | Gia công lắp dựng khung gỗ sảnh chính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,8519 | m2 |
| 268 | Phào gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,66 | m |
| 269 | ốp gỗ chân cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,54 | m |
| 270 | Chỉ gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,08 | m |
| 271 | Tranh gỗ hoa sen đục CNC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0659 | m2 |
| 272 | Lát thảm đá CNC hành lang T1, T2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,68 | m2 |
| 273 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,218 | m2 |
| 274 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 294,4217 | m2 |
| 275 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,764 | m2 |
| 276 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 154,472 | m2 |
| 277 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 154,472 | m2 |
| 278 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông - cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,204 | m2 |
| 279 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,204 | 1m2 |
| 280 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,94 | m2 |
| 281 | Sản xuất khuôn cửa kép dày 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,87 | m |
| 282 | Sản xuất cánh cửa bằng gỗ dày 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4855 | m2 |
| 283 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,56 | 1m cấu kiện |
| 284 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4855 | 1m2 cấu kiện |
| 285 | Mua và lắp đặt bản lền cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 286 | Mua và lắp đặt khóa cửa (Khóa tay bẻ, cửa chính) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 287 | Sản xuất, lắp dựng nẹp khuôn cửa chính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,38 | m |
| 288 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,64 | m2 |
| 289 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6016 | m3 |
| 290 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,56 | m2 |
| 291 | Chuống bấm trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 292 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 179,86 | m2 |
| 293 | Sản xuất vách kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 175,02 | m2 |
| 294 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 175,02 | m2 |
| 295 | Sản xuất cửa kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp (Cửa ra cột cờ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,92 | m2 |
| 296 | Phụ kiện cửa đi nhôm hệ (Bản lề, chốt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 297 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,92 | m2 |
| 298 | Aptomat 2 pha 32A: 3 = 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 299 | Tủ Đựng Át 3x6: 4 = 4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 300 | Dây cáp 2*10: 20 = 20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 301 | Lô giấy inox: 4 = 4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 302 | Củ nguồn dây đèn led: 12 = 12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 303 | Aptomat 2 pha 100A: 1 = 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 304 | Đế nổi đôi: 1 = 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 305 | Đế nổi đơn: 16 = 16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 306 | Mặt 1 lỗ S18: 6 = 6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 307 | Mặt 2 lỗ S18: 2 = 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 308 | Mặt 4 lỗ S18: 1 = 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 309 | Mặt 3 lỗ S18: 4 = 4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 310 | Mặt 2 ổ cắm: 2 = 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 311 | Ô cắm đôi: 10 = 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 312 | Tháo dỡ bóng đèn tuýp toàn bộ nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 71,4 | bộ |
| 313 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | bộ |
| 314 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,3 | bộ |
| 315 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 179 | bộ |
| 316 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 317 | Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 318 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 319 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 320 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 321 | Ống đồng bảo ôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 322 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 142,724 | m2 |
| 323 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 142,724 | m2 |
| 324 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 325 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 326 | Thay xi phông xí bị hỏng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 327 | Thay xi phông chậu hỏng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 328 | Thay xi phông tiểu treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 329 | Thay giá gương bị vỡ, hỏng (kèm theo khay để xà phòng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 330 | Lắp đặt khay để giấy vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 331 | Thay móc treo xịt xí bị gãy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 332 | Thay dây cấp xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 333 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 334 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 335 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 336 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 337 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 338 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 339 | Công sửa lại các cánh cửa không đóng được | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | công |
| 340 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 341 | Thay khóa cửa mất chìa, hỏng khóa (Khóa càng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 342 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 343 | Thuê công nhân vệ sinh, cọ rửa nhà vệ sinh và các thiết bị | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | công |
| 344 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 345 | Đục tỉa vị trí thoát sàn bị ngấm, trát chống thấm cho đảm bảo và chít lại mạch gạch bị hở | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | công |
| 346 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,6724 | m2 |
| 347 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,6724 | m2 |
| 348 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 349 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 350 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 351 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 352 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 353 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 354 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 355 | Nhấn tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 356 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,65 | m2 |
| 357 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,1546 | m3 |
| 358 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,8908 | m2 |
| 359 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4491 | m3 |
| 360 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,537 | m3 |
| 361 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8454 | m2 |
| 362 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,399 | m2 |
| 363 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,2964 | m2 |
| 364 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,2964 | m2 |
| 365 | Phào thạch cao nhũ vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,6 | m |
| 366 | Chỉ thạch cao nhũ vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,12 | m |
| 367 | Chỉ PU sơn nhũ vàng (tường) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150,07 | m |
| 368 | Hoa văn góc trần nối chỉ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 369 | Đèn led dây hắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | m |
| 370 | Mua, lắp đặt đèn mắt trâu Led D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 371 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 372 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | m |
| 373 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 374 | Mặt đậy automat | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 375 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 376 | Mặt + đế 2 ổ cắm, 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 377 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | hạt |
| 378 | Công, sửa lại cửa đi cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 379 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,77 | m2 |
| 380 | Cửa đi gỗ lim (Cửa sau) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,08 | m2 |
| 381 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,1 | 1m cấu kiện |
| 382 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,565 | 1m2 cấu kiện |
| 383 | Sản xuất, lắp dụng nẹp khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,77 | m |
| 384 | Sàn xuất khuôn cửa kép dày 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,36 | m |
| 385 | Mua và dán giấy dán tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,648 | m2 |
| 386 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 387 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 388 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 389 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,18 | m2 |
| 390 | Sản xuất vách kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,18 | m2 |
| 391 | Mua, lắp đặt 03 bức tranh 03 gian phòng làm việc đồng chí PGĐ (Cả khung) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bức tranh |
| 392 | Mua, lắp đặt 01 bức tranh gian phòng khách T2 (Cả khung) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bức tranh |
| 393 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,4 | m |
| 394 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,56 | m2 |
| 395 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,22 | 100m |
| 396 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 397 | Đánh giấy giáp sơn cửa bằng sơn PU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 677,5922 | m2 |
| 398 | Sơn khuôn cửa gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Sơn PU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 990,94 | m |
| 399 | Thay thế nẹp khuôn cửa bị mục hỏng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 532,69 | m |
| 400 | Mài vệ sinh Granito thành hành lang các tầng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | công |
| 401 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 402 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,7292 | m2 |
| 403 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,6863 | m |
| 404 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6756 | m3 |
| 405 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6756 | m3 |
| 406 | Công vận chuyển cửa gỗ vào kho | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 407 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,3721 | m2 |
| 408 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3153 | m3 |
| 409 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6164 | m2 |
| 410 | Đổ đá dăm bậc sân khấu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4704 | m3 |
| 411 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,5024 | m2 |
| 412 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,088 | 100m2 |
| 413 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0781 | tấn |
| 414 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 415 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,3966 | m3 |
| 416 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0512 | m3 |
| 417 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,191 | 100m2 |
| 418 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1471 | tấn |
| 419 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7296 | m3 |
| 420 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,296 | m2 |
| 421 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,296 | m2 |
| 422 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 81,351 | m2 |
| 423 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 98,8425 | m2 |
| 424 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180,1935 | m2 |
| 425 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,5296 | m2 |
| 426 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,5296 | m2 |
| 427 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 154,3721 | m2 |
| 428 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 81,351 | m2 |
| 429 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,428 | m2 |
| 430 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,04 | 1m cấu kiện |
| 431 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,214 | 1m2 cấu kiện |
| 432 | Mua và rải thảm lót nền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 129,6148 | m2 |
| 433 | Mua và lắp đèn led vuông 600x600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 434 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,3444 | m2 |
| 435 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,3444 | m2 |
| 436 | Phảo trần thạch cao sơn nhũ vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,96 | m |
| 437 | Chỉ thạch cao sơn nhũ vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,56 | m |
| 438 | Mâm trống đồng thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 439 | Hoa văn góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 440 | Hoa văn vòng tròn bán nguyệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 441 | nạp ga điều hòa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | máy |
| 442 | Thay cảm biến lốc trong điều hòa bị hỏng (tép mic) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 443 | Ống đồng bảo ôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 444 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3882 | m2 |
| 445 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3882 | m2 |
| 446 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 447 | Thay giá gương bị vỡ, hỏng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 448 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 449 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| B | Thiết bị | |||
| 1 | Mua sắm điều hòa 24000 BTU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Mua sắm điều hòa 18000BTU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 3 | Mua sắm điều hòa 12000 BTU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi