Gói thầu: Xây lắp công trình và xây lắp hệ thống PCCC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168440-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp công trình và xây lắp hệ thống PCCC
Số hiệu KHLCNT 20201150408
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn XDCB ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 17:04:00 đến ngày 2020-12-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,382,209,029 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Bóc bỏ toàn bộ gạch terazzo 400x400 cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 530 m2
2 Cắt nền bê tông bằng máy cắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 1m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp bồn cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,393 m2
5 Phá dỡ toàn bộ rãnh đan rãnh thoát nước 600x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3774 m3
6 Đào vét bùn của rãnh, hố ga cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,6419 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,6419 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,6419 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,6419 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,6419 m3
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 463,9266 m2
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,9361 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,9361 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,9361 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,9361 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,9361 m3
17 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1819 tấn
19 Phá dỡ nền BT hiện trạng nhà xe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,92 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,33 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,33 m3
22 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,33 m3
23 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,33 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,33 m3
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,2452 m2
26 Phá lớp vữa trát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,216 m2
27 Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 m2
28 Phá dỡ BT lót nền hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4 m3
29 Phá dỡ lớp chống thấm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,5472 m2
30 Tháo dỡ mái tôn cũ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,1799 m2
31 Tháo dỡ cửa đi nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,624 m2
32 Tháo dỡ cửa sổ nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 m2
33 Tháo bỏ toàn bộ HT điện và thoát nước hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 công
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,9992 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,9992 m3
36 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,9992 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,9992 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,9992 m3
39 Phá dỡ gạch lát cũ khu vực bể bơi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 m2
40 Phá dỡ bậc tam cấp lên xuống khu vực bể bơi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5 m3
41 Phá dỡ giằng lan can giáp khối nhà B Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
42 Phá dỡ đoạn tương lan can giáp khối nhà B Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,772 m3
43 Tháo dỡ con tiện lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66 cấu kiện
44 Tháo dỡ gạch ốp, lát bể bơi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 154,38 m2
45 Dỡ bỏ thang inox lên xuống bể bơi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,126 m3
47 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,126 m3
48 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,126 m3
49 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,126 m3
50 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,126 m3
51 Phá lớp vữa trát tường trong ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,2224 m2
52 Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,574 m2
53 Phá lớp vữa trát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,574 m2
54 Tháo dỡ cửa nhựa lõi thép bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,44 m2
55 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
56 Phá dỡ lớp gạch xây chống nóng mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8739 m2
57 Tháo dỡ toàn bộ HT điện và thoát nước hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
58 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2424 m3
59 Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2424 m3
60 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2424 m3
61 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2424 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2424 m3
63 Phá lớp vữa trát tường trong ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,419 m2
64 Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,5974 m2
65 Phá lớp vữa trát trần nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,5974 m2
66 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,176 m2
67 Tháo dỡ cửa đã hỏng bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6 m2
68 Phá dỡ lớp gạch xây chống nóng mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,265 m2
69 Phá dỡ lanh tô cửa cũ bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0847 m3
70 Tháo dỡ toàn bộ HT điện và thoát nước hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
71 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
72 Tháo dỡ vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
73 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3797 m3
74 Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3797 m3
75 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3797 m3
76 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3797 m3
77 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3797 m3
78 Đục mở rộng tường làm cổng vào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,84 m2
79 Phá dỡ tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6065 m3
80 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 124,5848 m2
81 Tháo dỡ cổng sắt cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5 m2
82 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 tấn
83 Tháo dỡ mái ngói cũ tận dụng chiều cao <= 16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 m2
84 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,7685 m3
85 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,7685 m3
86 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,7685 m3
87 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,7685 m3
88 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,7685 m3
89 Tháo dỡ HT phần rào thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,592 m2
90 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,7574 m3
91 Dóc bỏ lớp vữa cũ phần tường còn lại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,264 m2
92 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,3827 m3
93 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,3827 m3
94 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,3827 m3
95 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,3827 m3
96 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,3827 m3
97 Tháo dỡ toàn bộ trần thả Chương V: Yêu cầu về xây lắp 638 m2
98 Tháo dỡ toàn bộ gạch lát sàn hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 805,9 m2
99 Tháo dỡ gạch ốp tường, chân tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 287,3463 m2
100 Phá dỡ kết cấu sàn gạch cũ bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,864 m3
101 Phá dỡ hệ thống gạch chống nóng mái, chống thấm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 475,8445 m2
102 Tróc toàn bộ lớp vữa trát tường nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.803,7354 m2
103 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106,3194 m2
104 Tróc vữa trát trần cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 248,49 m2
105 Phá dỡ bể nước xây trên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,584 m3
106 Phá dỡ nắp bể nước bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 m3
107 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,5943 m3
108 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,5943 m3
109 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,5943 m3
110 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,5943 m3
111 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,5943 m3
112 Tháo dỡ thang gỗ đã mối mọt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 bậc
113 Tháo dỡ toàn bộ HT đỡ cầu thang gỗ cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
114 Đục tẩy lớp granito cũ cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,69 1m2
115 Cạo gỉ lan can thang sắt cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,5 m2
116 Phá lớp vữa trát tường thang bên ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,664 m2
117 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5962 m3
118 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5962 m3
119 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5962 m3
120 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5962 m3
121 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5962 m3
122 Tháo dỡ vách kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,0652 m2
123 Tháo dỡ cửa đi bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,02 m2
124 Tháo dỡ cửa sổ bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,56 m2
125 Tháo dỡ hoa sắt cửa vách kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153,1252 m2
126 Tháo dỡ khuôn cửa bằng gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 301,4 m
127 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9325 m3
128 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9325 m3
129 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9325 m3
130 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9325 m3
131 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9325 m3
132 Tháo dỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
133 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
134 Tháo dỡ tiểu treo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
135 Tháo dỡ toàn bộ HT điện, nước đã cũ của khối nhà A ( 3 tầng ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 công
136 Tháo dỡ toàn bộ HT điện, nước đã cũ của khối nhà B ( 2 tầng ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 công
137 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m3
138 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m3
139 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m3
140 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m3
141 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m3
142 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,82 m2
143 Tháo dỡ HT khung kèo gỗ đỡ mái ngói Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m3
144 Tháo dỡ mái tôn , vách tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 193,0731 m2
145 Tháo dỡ hệ khung thép đỡ mái tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 tấn
146 Tháo dỡ mái nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,2126 m2
147 Tháo dỡ khung thép đỡ mái nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tấn
148 Tháo dỡ toàn bộ lan can sắt đã hư hỏng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,588 m2
149 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4466 m3
150 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4466 m3
151 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4466 m3
152 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4466 m3
153 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4466 m3
154 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4466 m3
155 Đánh giáp, vệ sinh các cấu kiện ( con tiện, các chi tiết phào, lan can BT trang trí ... hiện trạng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 công
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO LÀM MỚI
1 Lát mới sân gạch CoRic giả đá vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 530 1m2
2 Lớp VXM, chiều dày 2cm, vữa XM M50 tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 530 1m2
3 Công tác ốp gạch thẻ 60x240 vào bồn cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,393 1m2
4 Đất màu trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1087 m3
5 Trồng cỏ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1054 100m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,392 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2928 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1952 tấn
9 Lắp dựng tấm đan BTCT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 122 cái
10 Đào đất bể bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112,84 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5191 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6093 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6093 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km (15km tiếp theo), đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6093 100m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,93 m3
16 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,93 m3
17 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,5 100m
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bể chứa, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,4061 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,477 100m2
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn.nắp đan, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0036 100m2
23 Lắp dựng tấm đan nắp bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,206 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2722 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0205 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1117 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0687 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5393 tấn
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,32 m2
32 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,32 m2
33 Đánh màu XD nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,32 m2
34 Quét lớp bi tum chống thấm bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132,32 m2
35 Quét lớp chống thấm gốc xi măng thành bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 132,32 m2
36 Băng cản nước V20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,6 md
37 Láng bể nướcdày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,76 m2
38 Ngâm nước XM chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,76 m2
39 Quét lớp chống thấm gốc xi măng đáy bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,76 m2
40 Đóng cọc cừ larsen bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,74 100m
41 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,74 100m cọc
42 Thuê cừ lasen U200x75x5 ( bao gồm vận chuyển đến chân CT) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 774 m
43 Gia công HT khung thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6871 tấn
44 Thuê thép hình hệ giằng ( bao gồm vận chuyển đến chân CT) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.687,1 kg
45 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6871 tấn
46 Nhổ thép hình hệ khung ( TT 60% lắp dựng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6871 tấn
47 Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 463,9266 m2
48 Sơn rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 463,9266 1m2
49 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,6351 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,266 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7436 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0338 100m2
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0676 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0527 tấn
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2117 m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1042 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1042 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km(15km tiếp theo), đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1042 100m3
59 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4234 m3
60 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4234 m3
61 Gia công hệ khung đỡ mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1675 tấn
62 Lắp dựng hệ khung đỡ mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1675 tấn
63 Sơn hệ khung đỡ mái, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0618 m2
64 Bu lông M16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0924 m3
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0176 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0065 tấn
68 Xây gạch gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,9985 m3
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,6224 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,352 m2
71 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,352 m2
72 kẻ chỉ lõm rộng 50x30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
73 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,6224 1m2
74 Lợp mái tôn dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,408 100m2
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,464 m3
76 Láng nền nhà xe dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,4 m2
77 Sản xuất cửa chống cháy tay co thủy lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,52 m2
78 Sản xuất cửa sổ chớp khung thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
79 Sơn cửa chống cháy, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,64 m2
80 Lắp dựng cửa chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,64 m2
81 Sản xuất lưới chống muỗi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
82 LẮp dựng lưới chống muỗi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
83 Sơn lưới chống muỗi, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
84 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0727 m3
85 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,522 m2
86 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,0923 m2
87 Trát trần, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,5065 m2
88 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,522 1m2
89 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142,5988 1m2
90 Quét sika chống thấm mái vén thành 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,5152 1m2
91 Lợp mái tôn 0.45mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,87 1m2
92 Cạo rỉ kết cấu thép đỡ mái ( tận dụng cũ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m2
93 Sơn kết cấu thép đỡ mái - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 1m2
94 Lát nền gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,8498 1m2
95 Ốp chân tường gạch 100x600 vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,432 1m2
96 Lớp VXM M50 dày 3cm lót nền tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,8498 1m2
97 Lớp VXM M50 dày 2cm lót nền tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,8498 1m2
98 Bê tông lót BTC, vữa BT M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1883 1 m3
99 Xây BTC, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4066 m3
100 Trát BTC chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,168 m2
101 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,168 m2
102 Nẹp đồng chống trơn BTC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,12 md
103 Xẻ rãnh chống trơn BTC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,12 m
104 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,786 m2
105 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép kính 6.38mm( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 m2
106 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,786 m2
107 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
108 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,584 m3
109 Bê tông lót móng, vữa BT M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,88 1 m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7498 m3
111 Ván khuôn gia cố móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,672 1m2
112 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,188 100kg
113 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,24 100kg
114 Đắp đất móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1947 m3
115 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0839 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0839 100m3
117 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km (15km tiếp theo), đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0839 100m3
118 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,3893 m3
119 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,3893 m3
120 Gia công HT khung mái bể bơi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5187 tấn
121 Lắp dựng HT khung thép bể bơi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5187 tấn
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,5148 m2
123 Bu lông M20, l=500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
124 Bạt nhựa PVC Hàn Quốc,độ dày 0,62mm. Phụ kiện:bi treo,con lăn,vít bắn. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,384 m2
125 Gia công hệ motor điều khiển( sử dụng điện 220v,bảo hành 24 tháng. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
126 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9354 m3
127 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,3536 m2
128 Lát đá granit viền bể bơi, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,36 m2
129 Lát nền gạch ceramic men sần chống trơn 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 1m2
130 Lớp VXM M50 tạo phẳng dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 m2
131 Quét sika chống thấm thành bể và mặt bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147,63 1m2
132 Trát vữa bảo vệ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147,63 m2
133 Công tác ốp gạch mosaic bằng keo dán chuyên dụng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,24 m2
134 Lớp VXM M50 tạo phẳng dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,24 m2
135 Trát VXM M75 rãnh thu nước bể bơi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,36 m2
136 Chống thấm sika rãnh thu nước bể bơi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,36 m2
137 Xây BTC lên xuống bể bơi, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,826 m3
138 Trát BTCchiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,001 m2
139 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,001 m2
140 Nẹp đồng chống trơn BTC lên xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,8 md
141 Xẻ rãnh chống trơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,8 m
142 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,7156 m2
143 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,5068 m2
144 Trát trần, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,574 m2
145 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,7156 1m2
146 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,0808 1m2
147 Quét sika chống thấm mái, vén 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2741 1m2
148 Lát nền gạch granit chống trơn 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,574 1m2
149 Lớp VXM M50 dày 3cm tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,574 1m2
150 Ốp chân tường gạch 100x600 vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9574 1m2
151 Lát mái bằng gạch lá nem tách 400x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,574 1m2
152 Lớp VXM M50 dày 3cm đánh dốc về ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,722 1m2
153 Lớp VXM M50 dày 2cm đánh dốc về ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,722 1m2
154 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,33 m2
155 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép kính 6.38mm( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
156 Sản xuất hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
157 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,37 m2
158 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
159 Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
160 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
161 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,753 m2
162 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,666 m2
163 Trát trần, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,5974 m2
164 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,826 m2
165 Công tác ốp gạch vào tường 600x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,176 1m2
166 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,753 1m2
167 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,9134 1m2
168 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,265 1m2
169 Lớp VXM M50 tạo phẳng dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,265 1m2
170 Quét sika chống thấm mái, vén 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,639 1m2
171 Lát mái bằng gạch lá nem tách 400x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,265 1m2
172 Lớp VXM M50 dày 3cm đánh dốc về ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,265 1m2
173 Lớp VXM M50 dày 2cm đánh dốc về ga thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,265 1m2
174 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kính 6.38mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6 m2
175 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
176 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,86 m3
177 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,4 m2
178 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0903 m3
179 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4245 1m2
180 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0971 100kg
181 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0554 100kg
182 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,42 m2
183 Đắp phào nổi tại vị trí cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,762 m
184 Trát tường kẻ chỉ lõm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 149,4 m
185 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 187,4048 1m2
186 Sản xuất cổng sắt mới ( bao gồm HT khung sắt V50x5) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,1693 m2
187 HT ray dẫn hướng và bánh xe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
188 Lắp dựng cổng sắt mới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,1693 m2
189 Sơn cổng sắt làm mới 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,1693 m2
190 Cạo rỉ cổng sắt cũ hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 m2
191 Sơn cổng sắt cũ hiện trạng, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 m2
192 Lắp dựng Hệ khung đỡ mái ngói hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tấn
193 Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m bằng gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,383 m3 cấu kiện
194 Lợp mái ngói cũ tận dụng lại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m2
195 Lợp mái ngói cũ tận dụng lại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,126 100m2
196 Sản xuất cửa gỗ kinh ( phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,91 m2
197 Lắp dựng cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,91 m2
198 Khuôn cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,7 md
199 Nẹp cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4 md
200 Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1bộ
201 Tay nắm cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
202 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2178 m3
203 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,0622 m2
204 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96,0622 1m2
205 Sản xuất lan can mũi mác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,839 m2
206 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,839 m2
207 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,839 1m2
208 Tháo dỡ cửa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,78 m2
209 Sản xuất cửa sắt ( gồm HT khung sắt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9 m2
210 Sản xuất cổng sắt mới ( bao gồm HT khung sắt V50x5) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,15 m2
211 Lắp dựng cửa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9 m2
212 Sơn cửa sắt1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9 m2
213 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường cổng sau, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9404 m3
214 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,5328 1m2
215 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,449 100kg
216 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,234 100kg
217 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,5328 m2
218 Trát, đắp phào nổi vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,0101 m
219 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,56 m
220 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,36 m2
221 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,36 m2
222 Kẻ chỉ lõm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 m
223 Sơn dầm, , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,5328 1m2
224 Trần thạch cao chịu ẩm 9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 638 1m2
225 Lát nền, sàn,gạch granit chống trơn 600x600vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 518,6 1m2
226 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch ganit 100x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,118 1m2
227 Sàn lát gỗ nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 282,4 m2
228 Gỗ nhựa ốp chân tường ( bao gồm nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,935 md
229 Lát nền, sàn,gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,8 1m2
230 Công tác ốp gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117,456 1m2
231 Quét sika chống thấm nền sàn khu vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,8 1m2
232 Vách ngăn khu vệ sinh vách compact formica CFC dày 12 ( bao gồm nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,896 m2
233 Bàn đá KT 2.4x0.55m ( bao gồm hệ khung đỡ inox)+Gương bo khung gỗ dày 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
234 BÀn đá KT 2.15x0.55m ( bao gồm hệ khung đỡ inox)+ gương bo khung gỗ dày 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
235 BÀn đá KT 1.155x0.55m ( bao gồm hệ khung đỡ inox)+ gương bo khung gỗ dày 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
236 ốp đá granit len chân dưới gương, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8015 m2
237 Lớp VXM lót M50 dày 3cm tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 877,8 1m2
238 Lớp VXM lót M50 dày 2cm tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 877,8 1m2
239 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,769 m3
240 Chống thấm mái, sê nô bằng sika Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,73 1m2
241 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,1613 m3
242 Tôn xử lý khe tiếp giáp 2 nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0516 100m2
243 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3741 m3
244 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.015,4685 m2
245 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 248,49 m2
246 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,0074 m2
247 Trát trụ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158,806 m2
248 Trát phào chỉ, kẻ chì lõm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 761,508 m
249 Đắp trụ để kẻ chỉ lõm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m2
250 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.015,4685 1m2
251 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 523,3034 1m2
252 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 638 m2
253 Sơn trần thạch cao đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 638 m2
254 Đục tường chèn dầm thép và tấm đệm BTCT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,316 m2
255 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6846 m3
256 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0884 100m2
257 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0564 tấn
258 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78 cái
259 Gia công dầm thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6652 tấn
260 Lắp dựng dầm thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6652 tấn
261 Sơn dầm thép hình1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,764 1m2
262 Chèn Vữa BT M200 có phụ gia chống co ngót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,934 1 m3
263 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,6593 m3
264 Tôn deck dày 1.2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 257 m2
265 Chốt D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 521 cái
266 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6627 tấn
267 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9112 m3
268 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0767 100m2
269 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0645 tấn
270 Gia công khung thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5551 tấn
271 Lắp dựng khung thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5551 tấn
272 Sơn khung thép hình, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,036 m2
273 Gia công dầm giằng mái thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7748 tấn
274 Lắp dựng giằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7748 tấn
275 Bu lông M16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198 cái
276 Bu lông M8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 cái
277 Sơn giằng dầm thép1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,2597 m2
278 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3676 tấn
279 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3676 tấn
280 Sơn xà gồ, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 145,176 m2
281 Bu lông M8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 cái
282 Khoan cấy thép bằng phun hóa chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 lỗ
283 Lợp mái tôn dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 341,0824 1m2
284 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,742 md
285 Gia công , lắp dựng vì kèo xà gồ gỗ đỡ mái ngói Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7334 m3 cấu kiện
286 Lợp mái ngói Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8893 100m2
287 Chống thấm mái, sê nô bằng sika Chương V: Yêu cầu về xây lắp 752,5799 1m2
288 Lát gạch lá nem tách 400x400 chống nóng mái, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 295,0704 1m2
289 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,9172 m3
290 Lưới mắt cáo trải sàn ( bao gồm nhân công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 592,6659 m2
291 Lớp VXM M50 dày 3cm đánh dốc về rãnh thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 295,0704 m2
292 Lớp VXM M50 dày 2cm đánh dốc về rãnh thu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 295,0704 m2
293 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ,lan can, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,089 m3
294 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,312 m2
295 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,312 m2
296 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,88 m
297 Sản xuất lan can thép ( bao gồm tay vịn, bản mã liên kết..) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,868 m2
298 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,868 m2
299 Sơn lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,868 m2
300 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bậu lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7718 m3
301 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đổ BT bậu lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0772 100m2
302 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,9015 m2
303 Nẹp đồng chống trơn cầu thang ( bao gồm nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240,9 md
304 Xẻ rãnh chống trơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240,9 m
305 Sơn lan can sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,7 1m2
306 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
307 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 m3
308 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8625 m3
309 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
310 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m3
311 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m3
312 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km(15km tiếp theo), đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m3
313 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
314 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
315 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1288 tấn
316 Bu lông M18 dài150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
317 Lắp dựng kết cấu thép đỡ thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1288 tấn
318 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,5558 m2
319 Tay vịn gỗ cầu thang+ con tiện gỗ ( bao gồm nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 md
320 Trụ lan can cao 1.3m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
321 Trụ lan can cao 1.1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
322 Bậc cầu thang bằng gỗ ( bao gồm mặt bậc và cổ bậc và nẹp )( gồm nhân công hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 md
323 Hệ khung tay vịn inox 304 D42 dày1.2mm ( bao gồm phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất, lắp dựng hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125,7291 kg
324 Gương trang trí ( bao gồm phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 122,2152 m2
325 Bục sân khấu di động (1220x2400x410) ( trọn bộ bao gồm nhân công lắp dựng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
326 Sản xuất vách kính nhôm hệ, kính 6.38mm cửa mở lùa 1 cánh ( bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,9742 m2
327 Sản xuất cửa đi pa nô gỗ loại 1 ( bao gồm bản lề) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,51 m2
328 Sản xuất cửa pa nô gỗ kính, gỗ loại 1 kính 6.38mm( bao gồm bản lề) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,92 m2
329 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính 6.38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,46 m2
330 Sản xuất cửa đi khung sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1 m2
331 Sản xuất cửa sổ pa nô gỗ kính, gỗ loại 1, kính 6.38mm( bao gồm bản lề) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
332 Sản xuất cửa sổ chớp gỗ ( bao gồm bản lề) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
333 Sản xuất cửa lật gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,96 m2
334 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ , kính 6.38mm ( phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,74 m2
335 Sản xuất khuôn cửa gỗ kép loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 364,847 md
336 Nẹp cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 729,694 md
337 Sản xuất hoa sắt cửa, vách kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,6542 m2
338 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,6542 m2
339 Sơn hoa sắt cửa, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,6542 m2
340 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 364,847 m cấu kiện
341 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 203,19 m2 cấu kiện
342 Lắp dựng vách nhôm hệ kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,9742 m2
343 Lắp dựng cửa nhôm hệ kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2 m2
344 Lắp dựng cửa khung sắt bịt tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1 m2
345 Sơn cửa khung sắt bịt tôn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1 m2
346 Lắp dựng cửa lật, cửa lùa gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,96 m2 cấu kiện
347 Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 1bộ
348 Tay nắm khóa cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37 bộ
349 Lắp crêmôn (1 bộ) cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 1bộ
350 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m ( TT thời gian thi công 12 tháng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,2834 100m2
351 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m ( TT thời gian thi công 12 tháng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,41 100m2
352 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,762 1000v
353 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,826 tấn
354 Bốc xếp vật liệu cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200,3 m3
355 Bốc lên bằng thủ công - đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,2 m3
356 Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,4836 1000v
357 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,391 tấn
358 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m3
359 Vệ sinh toàn bộ công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 công
D HẠNG MỤC: PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
2 Si phông chậu rửa LAVABO - tham khảo báo giá Viglacera hoặc tương đương - VPSP3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
3 Lắp đặt bàn gương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
4 Lắp đặt vòi lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
5 Lắp đặt giá treo khăn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
6 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
7 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
8 Lắp đặt vòi xịt rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
9 Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
10 Lắp đặt tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
11 Bình nóng lạnh loại 30l Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
12 Lắp đặt hương sen nóng lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
13 Lắp đặt hương sen 1 đường lạnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
14 Van phao D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Van phao D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Van phao D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Van phao D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
18 Lắp đặt máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=6m3/h, H=30m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
19 Lắp đặt máy bơm tăng áp Q=2m3/h, H=20m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Bộ điều khiển bơm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
21 Két nước 2500 L Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
22 Vòi rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
23 Ống nhựa PPR D63. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
24 Ống nhựa PPR D40. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,92 100m
25 Ống nhựa PPR D32. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,72 100m
26 Ống nhựa PPR D25. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
27 Ống nhựa PPR D20. PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
28 Ống nhựa PPR D32. PN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m
29 Ống nhựa PPR D25. PN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
30 Ống nhựa PPR D20. PN20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
31 Van chặn PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
32 Van chặn PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
33 Van chặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
34 Van chặn PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
35 Van chặn PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Van 1 chiều D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Van 1 chiều D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Rắc co PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
39 Rắc co PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
40 Rắc co PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
41 Rắc co PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
42 Rắc co PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
43 Tê D63x63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
44 Tê D63x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Tê D63x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Tê D32x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
47 Tê D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Tê D32x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
49 Tê D25x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
50 Tê D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
51 Côn thu D63x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Côn thu D63x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Côn thu D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Côn thu D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Côn thu D32x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
56 Côn thu D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
57 Cút 90 độ D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
58 Cút 90 độ D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
59 Cút 90 độ D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49 cái
60 Cút 90 độ D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
61 Cút 90 độ D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
62 Cút ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 cái
63 Kép D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 cái
64 Măng xông PPR D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
65 Măng xông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
66 Măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
67 Măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
68 Măng xông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
69 Bích đặc, bu lông M12 đai ốc lắp ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 154 cái
70 Ống uPVC D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m
71 Ống uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
72 Ống uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,95 100m
73 Ống uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
74 Ống uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
75 Phễu thu nước sàn D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
76 Phễu thu nước sàn D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
77 Si phông con thỏ D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
78 Cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
79 Tê D125x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
80 Tê D110x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
81 Tê D110x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 Tê D90x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Tê D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
84 Tê D42x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Cút 135 độ D125x125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
86 Cút 135 độ D110x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
87 Cút 135 độ D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
88 Cút 135 độ D42x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
89 Cút 90 độ D90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
90 Cút 90 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
91 Cút 90 độ D42x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
92 Côn chuyển D110x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
93 Côn chuyển D90x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
94 Tê thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
95 Tê thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 Bịt xả D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
97 Bịt xả D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
98 Bịt xả D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
99 Măng xông PVC D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
100 Măng xông PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
101 Măng xông PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 cái
102 Măng xông PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
103 Măng xông PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
104 Đai vít neo giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159 cái
105 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 hộp
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7144 m3
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 m3
108 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,968 m3
109 Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,4 m2
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 m3
111 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0084 tấn
113 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 m3
114 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0032 100m2
115 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0031 tấn
116 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
117 Đắp đất nền móng công trình, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9048 m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0181 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0181 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km(15km tiếp theo), đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0181 100m3
121 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8096 m3
122 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8096 m3
123 Ống uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
124 Cầu chắn rác D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
125 Cút chếch 45 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
126 Tê chếch 45 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
127 Măng xông PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
128 Đai vít neo giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
129 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
130 Ống uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m
131 Cầu chắn rác D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
132 Cút chếch 45 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
133 Tê chếch 45 độ D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Côn chuyển D110x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
135 Măng xông PVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
136 Đai vít neo giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
137 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
E HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp bảng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
2 Attomat hai cực MCB 250v-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 Attomat một cực MCB 250v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
4 Attomat một cực MCB 250v-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Lắp bảng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
6 Attomat hai cực MCB 250v-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Attomat một cực MCB 250v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
8 Attomat một cực MCB 250v-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Đèn tuýp giá sắt gắn tường, trần 2Bx1.2m, 250v, 2x18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
10 Đèn tuýp giá sắt gắn tường, trần 1Bx1.2m, 250v, 1x18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
11 Đèn led chiếu pha 100w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
12 Quạt thông gió 1 chiều gắn tường 250x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
13 Quạt gắn tường 45w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
14 Quạt trần 85w+ hộp số điều khiển Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
15 Công tắc đèn đơn 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
16 Công tắc đèn đôi 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
17 Công tắc đèn ba 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
18 ổ cắm điện 3 cực kép âm tường có cực tiếp đất 250v/16A ( ổ cắm, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
19 Vỏ tủ bằng tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện 600x400x350 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Attomat 3 cực MCCB 500v-125A-25KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Attomat 3 cực MCCB 500v-32A-18KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
22 Attomat 1 cực MCB 250v-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
23 Attomat 1 cực MCB 250v-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
24 Attomat 1 cực MCB 250v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Cầu chì xoay chiều 380v-2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
26 Đèn tín hiệu báo pha ( xanh, đỏ, vàng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
27 Thanh cái 125A-25KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m
28 Phụ kiện lắp đặt các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
29 Bảng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
30 Attomat 3 cực MCCB 500v-32A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
31 Attomat 1 cực MCB 250v-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
32 Attomat 1 cực MCB 250v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Attomat 1 cực MCB 250v-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
34 Bảng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
35 Attomat 3 cực MCCB 500v-32A-14KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Attomat 1 cực MCB 250v-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
37 Attomat 1 cực MCB 250v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Attomat 1 cực MCB 250v-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
39 Bảng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bảng
40 Attomat 2 cực MCB 250v-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
41 Attomat 1 cực MCB 250v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
42 Attomat 1 cực MCB 250v-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
43 Bảng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
44 Attomat 2 cực MCB 250v-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Attomat 1 cực MCB 250v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Attomat 1 cực MCB 250v-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
47 Vỏ tủ TĐKT 450x450x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
48 Attomat 2 cực MCB 250v-40A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Attomat 1 cực MCB 250v-32A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 Attomat 1 cực MCB 250v-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Attomat 1 cực MCB 250v-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Hộp đèn panel led âm trần 600x600-50w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
53 Hộp đèn panel led âm trần 300x1200-50w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 bộ
54 Đèn tuýp giá sắt gắn tường, trần 1Bx1.2m, 250v, 1x18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
55 Đèn tuýp giá sắt gắn tường, trần 2Bx1.2m, 250v, 2x18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
56 Đèn led âm trần D115-7w chống ẩm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
57 Đèn led ốp trần D250-14w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
58 Đèn gắn tường 15w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
59 Quạt thông gió 1 chiều âm trần 200x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
60 Quạt thông gió 1 chiều gắn tường 250x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
61 Quạt gắn tường 45w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
62 Quạt lồng gắn trần 45w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
63 Quạt trần 85w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
64 Đèn led gắn tường 15w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
65 Đèn pha bóng led 50w gắn cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
66 Công tắc đèn đơn 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
67 Công tắc đèn đôi 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
68 Công tắc đèn ba 1 chiều 250v/10A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
69 Công tắc đơn 2 chiều 250v-10A ( công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
70 Công tắc đèn đơn 1 chiều 250v/16A ( Công tắc, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Hộp số điều khiển quạt trần 250-10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
72 ổ cắm điện 3 cực kép âm tường có cực tiếp đất 250v/16A ( ổ cắm, mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 cái
73 Cáp điện Cu/XLPE/PVC -FR4x10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
74 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
75 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
76 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
77 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190 m
78 Dây điện Cu/PVC 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220 m
79 Dây điện Cu/PVC 1x2.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 940 m
80 Dây điện Cu/PVC 1x1.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.530 m
81 Dây điện Cu/PVC 1x10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
82 Dây điện Cu/PVC 1x6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
83 Dây điện Cu/PVC 1x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190 m
84 Dây điện Cu/PVC 1x2.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 580 m
85 Máng nhựa 100x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
86 ống nhựa cứng luồn dây dày 1.8mm D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.845 m
87 ống nhựa cứng luồn dây dày 1.8mm D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235 m
88 ống nhựa cứng luồn dây dày 1.8mm D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
89 ống HDPE luồn dây D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
F HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt Điều hòa gắn tường 9000BTU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 máy
2 Lắp đặt Điều hòa gắn tường 18000BTU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 máy
3 Lắp đặt ống đồng đường kính ống 12,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
4 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
5 Lắp đặt ống đồng đường kính ống 6.4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
6 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
7 Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
8 ống thoát nước ngưng D21 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
9 BẢo ôn ống thoát nước ngưng D21 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
10 Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 360 m
11 Dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
12 Dây điện bảo vệ Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
13 ống nhựa cứng luồn dây D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240 m
14 Lắp đặt máy điều hoà gắn tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 máy
15 Lắp đặt ống đồng đường kính ống 6,4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,23 100m
16 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,23 100m
17 Lắp đặt ống đồng đường kính ống 9.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
18 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
19 Lắp đặt ống đồng đường kính ống 12.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
20 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
21 Lắp đặt ống đồng đường kính ống 15.8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
22 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
23 Dây điện Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63 m
24 Dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
25 ống thoát nước ngưng D21 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
26 BẢo ôn ống thoát nước ngưng D21 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
27 ống thoát nước ngưng D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
28 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
29 ống nối mềm D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
G HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Tủ Rack 10U, D600KT 500x600x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
2 Lắp đặt Tủ Rack 10U, D600KT 500x600x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 thiết bị
3 MODEM ADSL Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
4 Lắp đặt thiết bị MODEM ADSL Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 thiết bị
5 Switch 12 port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
6 Lắp đặt Switch 12 port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 thiết bị
7 Bộ phát WIFI bán kính 30M Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
8 Lắp đặt Bộ phát WIFI bán kính 30M Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 thiết bị
9 Cáp mạng máy tính loại CAT-5E Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
10 Lắp đặt Cáp mạng máy tính loại CAT-5E Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 10 m
11 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn đế âm tường RJ-45 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 10 đầu
2 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 10 đầu
3 lắp đặt đế đầu báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1 10 đầu
4 Lắp đặt thiết bị cuối kênh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
5 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 5 nút
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 5 chuông
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8 5 đèn
8 lắp đặt ắc quy khô 0.6AH-24VDC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bình
9 kéo rải các loại dây dẫn , lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2(dây chống cháy) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 650 m
10 Lắp đặt ống nhựa chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy đi chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 585 m
11 Lắp đặt ống gen mềm chống cháy D20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu dây nguồn báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65 m
12 măng sông nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 390 cái
13 kẹp đỡ ống D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117 cái
14 lđ hộp nối 2,3,4 ngả nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 270 cái
15 lắp đặt tê cút nối ống nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 490 cái
16 lắp đặt hộp nối dây kỹ thuật 20 đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
17 kéo dải cáp báo cháy 2x10x0.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
18 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây tín hiệu báo cháy PVC D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
19 cút nhựa D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
20 lắp đặt trung tâm báo cháy 08 kênh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trung tâm
21 kiểm tra hiệu chỉnh hệ thống báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 hệ thống
I HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lđ hộp họng nước chữa cháy 600x500x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
2 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cuộn
3 lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13 ( lăng B) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
4 lắp đặt khớp nối ren trong d50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
5 lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi d50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
6 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
8 Lắp đặt van chặn D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
9 lắp đặt van một chiều D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
10 Lắp đặt van chặn D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
11 lắp đặt van một chiều D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
12 lắp đặt van chặn D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
13 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
14 Lắp đặt công tác áp lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
15 lắp đặt khớp nối mềm D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
16 lắp đặt khớp nối mềm D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Lắp đặt ống thép D25 tráng kẽm -BSA1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
18 Lắp đặt ống thép D40 tráng kẽm -BSA1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
19 Lắp đặt ống thép D50 tráng kẽm -BSA1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 100m
20 Lắp đặt ống thép D65 tráng kẽm -BSA1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 100m
21 Lắp đặt ống thép D65 tráng kẽm -BSA1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 100m
22 tê thép D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
23 tê thép D100/65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 tê thép D65, D65/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
25 cút thép D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
26 cút thép D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
27 cút thép D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
28 cút thép D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
29 cút thép D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
30 côn thép 65/50,65/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
31 côn thép 100/65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
32 côn thép 100/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 kép thép D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
34 kép thép D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
35 Măng sông thép D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
36 mặt bích thép D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cặp bích
37 mặt bích thép D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cặp bích
38 lắp đặt nôi quy tiêu lệnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
39 đổ bê tông bệ máy bơm mác 150 100x200x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
40 lắp đặt giá đựng bình chữa cháy (600x200x200-350mm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
41 lắp đặt bình chữa cháy MFZL8 loại 8kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bình
42 lắp đặt bình khí chữa cháy Co2 MT3 loại 3kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bình
43 lắp đặt hộp đựng phương tiện chưa cháy ban đầu gồm có (búa kìm, cưa quần áo) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
44 Thử áp lực đường ống D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
45 Thử áp lực đường ống D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
46 Thử áp lực đường ống D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 100m
47 Thử áp lực đường ống D65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 100m
48 Thử áp lực đường ống D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 100m
49 kéo dải dây cáp điện cho máy bơm 3x16+1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
50 kéo dải dây cáp điện cho máy bơm 3x6+1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
51 lắp đặt máy bơm chữa cháy chuyên dụng động cơ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 lắp đặt máy bơm chữa cháy chuyên dụng động cơ diezel Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 lắp đặt máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 lắp đặt tủ bảo vệ , điều khiển tự động máy bơm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158 m2
56 lắp đặt giá đỡ ống D100, D65, D50, D40, D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 cái
57 ubol 65A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 cái
58 Bulong M16xL70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 cái
59 rọ hút D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Y lọc D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 rọ hút D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
62 Y lọc D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Khoan rút lõi cho đường ống chữa cháy thông tầng, đường kính mũi khoan D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
64 Đào sân bê tông để thi công đường ống hút cho máy bơm và lắp đặt trụ chữa cháy, trụ tiếp nước ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1 m2
65 lấp đất hoàn trả mặt bằng cho đường ống hút cho máy bơm và lắp đặt trụ chữa cháy, trụ tiếp nước ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1 m2
66 đục tường lắp đặt hộp chữa cháy vách tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m2
J HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG SỰ CỐ VÀ CHỈ DẪN THOÁT NẠN
1 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 5 đèn
2 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 5 đèn
3 kéo dải dây nguồn 2x1,5mm2 cho đèn chỉ dẫn thoát nạn và chiếu sáng sự cố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
4 Lắp đặt ống ghen bảo vệ dây nguồn D20 đi chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 315 m
5 lắp đặt ống ghen mềm bảo vệ dây nguồn D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
6 măng sông nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210 cái
7 kẹp đỡ ống D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63 cái
8 chia 2,3,4 ngả nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
9 lắp đặt tê cút nối ống nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 260 cái
10 Lắp đặt Automat bảo vệ hệ thống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
11 lắp đặt hộp nối dây kỹ thuật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
K HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
2 Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính; Q=9m3/h; H=40 m.c.n. P=11kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 Máy bơm nước chữa cháy chuyên dụng động cơ Diesel có công suất tương đương máy bơm chính: Q=9m3/h; H=40 m.c.n. Động cơ 59kw Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Máy bơm nước bù chữa cháy chuyên dụng động cơ điện chính; Q=3,6m3/h; H=50m. P=2,2kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Tủ bảo vệ, điều khiển tự động 3 máy bơm điện, vỏ tủ Việt Nam linh kiện Hàn Quốc hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
6 Bình áp lực 100l Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->