Gói thầu: Số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201169730-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Quân khu 3
Tên gói thầu Số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201144214
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tiết kiệm Quân khu năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 09:54:00 đến ngày 2020-12-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,529,345,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ tường rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 63,1 m3
2 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 63,1 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 63,1 m3
B Hạng mục 2: Xây mới tường rào
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III 87,3886 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III 7,865 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 23,18 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,244 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 3,1264 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2752 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0923 tấn
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 124,44 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 225,0136 m3
10 Rọ đá đầu ống nhựa 100 vị trí
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 1,05 100m
12 Vải địa kỹ thuật bọc ống PVC D60 50 Vị trí
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,969 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 3,7699 100m3
15 Bao đay tẩm nhựa đường chèn khe lún 6 m
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 5,5563 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 1,0102 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1696 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,9654 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 16,1562 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,4914 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,9833 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,7698 tấn
24 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 44,423 m3
25 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 17,4923 m3
26 Đắp nổi vữa XM dày 2cm, vữa XM mác 75 118,4 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 155,866 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 467,693 m2
29 Kẻ chỉ lõm rộng 2cm 341,96 m
30 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 72 m
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 741,959 m2
32 Mũi mác thép đỉnh tường rào (32 mũi/khoang) 1.280 cái
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt 1,012 tấn
34 Lắp dựng mũi thép đỉnh tường rào (2.26md/1 khoang) 36,16 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 48 m2
C Hạng mục 3: Kè đá
1 Tạo taluy kè đá 1 HT
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III 0,5884 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 6,5381 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1242 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 20,9864 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 30,5017 m3
7 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 41,459 m3
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,217 100m
9 Xếp khan đá hộc, bịt vải địa đầu ống 31 vị trí
D Hạng mục 4: Bậc lên xuống
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,228 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III 0,1005 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 1,1167 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,9521 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 2,1708 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 4,074 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp hoàn trả) 0,0297 100m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 8,37 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 6,2105 m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,72 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2178 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,075 tấn
13 Trải nilong chống mất nước xi măng 36,32 m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 4,902 m3
15 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,776 m3
16 Lát gạch đất nung 400x400mm, vữa XM mác 75 52,72 m2
E Hạng mục 5: Lối đi lát gạch đất nung
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm 41,42 1m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,4556 m3
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 7,4556 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7,4556 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 18,7 m3
6 Lát gạch đất nung 400x400mm, vữa XM mác 75 187 m2
F Hạng mục 6: Rãnh thoát nước
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 23,2465 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1242 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 4,4705 m3
4 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 5,4639 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 63,3318 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 18,627 m2
G Hạng mục 7: Nhà để xe văn phòng BTL
1 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,1683 m3
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 4,182 m2
3 Gia công cột bằng thép mạ kẽm 0,0718 tấn
4 Lắp dựng cột thép các loại 0,0718 tấn
5 Bulong nở thép M16x300 16 bộ
6 Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,1206 tấn
7 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,1206 tấn
8 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 0,1928 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép 0,1928 tấn
10 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.40mm (Tôn Việt Nhật hoặc tương đương) 0,588 100m2
11 Bò úp nóc K400 10,22 mét
12 Bo hồi K400 10,36 mét
13 Máng tôn thoát nước mái K400 10,36 mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->