Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá QSD đất và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 16:46:00 đến ngày 2020-12-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,294,366,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ, ĐÀO, ĐẮP, VẬN CHUYỂN, ĐƯỜNG TẠM | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,692 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 174,76 | m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,11 | m3 |
| 4 | Đào phá rãnh hiện trạng, cống hiện trạng và tường hiện trạng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,4907 | 100m3 |
| 5 | Đào hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 134,991 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,1492 | 100m3 |
| 7 | Đào cấp, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 73,94 | m3 |
| 8 | Đào nền đường, đào khuôn đường thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 103,768 | m3 |
| 9 | Đào nền đường, đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,3391 | 100m3 |
| 10 | Đào hố móng rãnh, hố ga, hố móng tường chắn thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 201,285 | m3 |
| 11 | Đào hố móng rãnh, hố ga, hố móng tường chắn bằ máy đào, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,1157 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,6899 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất hoàn trả rãnh, kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,7519 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất taluy nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,4436 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất làm đường tạm bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,0973 | 100m3 |
| 16 | Mua thêm đất làm đường tạm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 757,74 | m3 |
| 17 | Làm đường bằng đá xô bồ thủ công kết hợp máy để làm mặt đường tạm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 267,4 | m3 |
| 18 | Đào lớp đất làm đường tạm bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,0973 | 100m3 |
| 19 | Đào lớp đá xô bồ làm đường tạm bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,674 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,7902 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,7902 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,7902 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,0973 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,0973 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,0973 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9124 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9124 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9124 | 100m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG BTN NHỰA | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,9002 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi đắp đất nền đường đến độ chặt K=0.98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.264,4232 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,4055 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,5738 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36,1143 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,6444 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,6444 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36,1143 | 100m2 |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,7529 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi đắp đất nền đường đến độ chặt K=0.98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.015,3364 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,151 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5252 | 100m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,9778 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 429,58 | m3 |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,1786 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,43 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 417,86 | m2 |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,118 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,99 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.068 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 16x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | m |
| F | ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7175 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,5 | m3 |
| 3 | Mua đan rãnh bê tông | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.180 | viên |
| 4 | Lát tấm đan rãnh vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 320,4 | m2 |
| G | BÓ GÁY | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,79 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,91 | m3 |
| H | KÈ ĐÁ HỘC, ỐP MÁI ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 407,7936 | 100m |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4588 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 290,73 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 647,45 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 430,91 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 383,17 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,3816 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,1195 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 67,63 | m3 |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,51 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,27 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 47,53 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 249,04 | m2 |
| 6 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,452 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0273 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,62 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6257 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0501 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,64 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 165 | cái |
| J | HỐ GA THU NƯỚC TRỰC TIẾP | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1327 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8727 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4763 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 1,4m, đường kính ống 200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,94 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1736 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 11 | bộ song chắn rác bằng composite kích thước 86x43cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35 | bộ |
| K | HỐ GA THU, GA THĂM B400 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,87 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0466 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,02 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,86 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0634 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,364 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0382 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0815 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 13 | bộ song chắn rác bằng composite kích thước 86x43cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| L | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,83 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,23 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2007 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,759 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6983 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7759 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7759 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7759 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,249 | 100m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0739 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,99 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 1200x1200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | đoạn cống |
| 17 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | mối nối |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,35 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,86 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2965 | 100m3 |
| M | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,38 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 161,82 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | m2 |
| 4 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Cột biển báo D90, L=3.50m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,5 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Biển báo tên cầu 75x45cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3375 | m2 |
| 8 | Cột biển báo D90, L=3.50m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,5 | m |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tên cầu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Biển chỉ dẫn chữ nhật 100x160cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 11 | Cột biển báo D90, L=3.50m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | m |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 60x100 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 380,3 | m |
| N | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Nhổ cọc tiếp địa để tận dụng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cọc |
| 2 | Đào móng cột để di chuyển cột điện, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,52 | m3 |
| 3 | Đào móng cáp ngầm cũ, 50cm đầu, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,3342 | 100m3 |
| 4 | Đào thủ công móng cáp ngầm cũ, 30cm còn lại, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 61,7524 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0669 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0669 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0669 | 100m3 |
| 8 | Tháo bộ đèn Led khỏi cột thép và đưa về nơi tập kết | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Tháo đầu cáp (8 cực/1 cột) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 144 | 1 đầu cáp |
| 10 | Tháo dỡ cột đèn hiện trạng khỏi móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cột |
| 11 | Tháo dỡ ống nhựa bảo vệ cáp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,404 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ cáp ngầm chiếu sáng hiện trạng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,404 | 100m |
| 13 | Di chuyển khối bê tông móng cột cũ đến vị trí lắp đặt | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cột |
| 15 | Lắp đặt đèn Led vào cột đèn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp vào vị trí mới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,404 | 100m |
| 17 | Rải cáp ngầm vào vị trí mới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,404 | 100m |
| 18 | Làm đầu cáp khô (8 cực/1 cột) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 144 | 1 đầu cáp |
| 19 | Đóng lại cọc tiếp địa tận dụng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cọc |
| 20 | Băng báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 609,9 | m |
| 21 | Gạch bảo vệ cáp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.772,2727 | viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi