Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201170433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 11:22:00 đến ngày 2020-12-04 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,242,896,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ TẦNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,3366 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,1697 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4,661 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4,661 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4,661 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4,661 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 7,8781 | 100m3 |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 45 | cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 45 | gốc |
| 10 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 13,1394 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,1077 | 100m3 |
| 12 | Lớp ni lông lót trước khi đổ BT | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 997,9 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 99,79 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,6248 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,8747 | m3 |
| 16 | Đất màu trồng cây | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,904 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,1075 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 14,69 | m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 10,0125 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,335 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,2608 | tấn |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 20,275 | m3 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,8248 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,9797 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 23,077 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 26,8763 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,561 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn móng cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,1873 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,6071 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,4528 | tấn |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 42,9728 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 13,903 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 56,8874 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 26,1293 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,123 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,4101 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,0631 | tấn |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 20,4125 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 39,1806 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, miết mạch không trát | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 33,0702 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 15,345 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 611,6547 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 235,7866 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 219,3645 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 652,48 | m |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1.066,8058 | m2 |
| 49 | Lớp ni lông lót trước khi đổ BT | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 738,65 | m2 |
| 50 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 51,7055 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,976 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 7,161 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 39,06 | m2 |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 71,222 | m3 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 6,41 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 64,26 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 184,9056 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 23,1132 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,1012 | 100m2 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 134,0566 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 107,1061 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1.877,6976 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 451,758 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 272,085 | m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 17,9928 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,3464 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,7283 | 100m2 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 255 | cái |
| 69 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,1059 | 100m3 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 71 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,1914 | m3 |
| 72 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0307 | 100m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,5827 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,3849 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0229 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0129 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0131 | tấn |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0245 | 100m3 |
| 79 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,3436 | m3 |
| 80 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0625 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0067 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0344 | tấn |
| 83 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,4114 | m3 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 9,3458 | m2 |
| 85 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0992 | 100m3 |
| 86 | Nilong lót chống thấm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 11,9782 | m2 |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,1978 | m3 |
| 88 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,4112 | m3 |
| 89 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,5874 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,1712 | m3 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 12,6743 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 22,0201 | m2 |
| 93 | Cánh cổng sắt ( đã bao gồm vận chuyển lắp dựng trọn gói) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4,6184 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 6,655 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,599 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,3404 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 5,9984 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,7258 | 100m2 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 10,6422 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 37,1624 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,8339 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,7079 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 102 | 1cấu kiện |
| 13 | Bộ song chắn rác composite 125KN | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0702 | 100m2 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,73 | m2 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 29,655 | m3 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,669 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,848 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,2906 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 43,5855 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 52,184 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 237,2 | m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 18,976 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2,372 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 19,2456 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,2225 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,0977 | 100m2 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 297 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 37 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| C | NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,1386 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,2368 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4,9065 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,8456 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,3232 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,1911 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,4141 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0725 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,1895 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4,211 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,6035 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,2715 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0342 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,2073 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4,3236 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,4563 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0919 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,4391 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 5,6058 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,5697 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,7162 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,4466 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0624 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0094 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0443 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 19,5628 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,5429 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 77,8928 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 112,6122 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 27,585 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 18,1552 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 53,5796 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 36 | Lát nền, sàn gạch 400x400 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 41,9646 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 218,257 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 77,8928 | m2 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,2464 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,7564 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,984 | m2 |
| 42 | Lát gạch gốm đỏ bậc tam cấp 300x300 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,234 | m2 |
| 43 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 69,434 | m2 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,2715 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 28,7976 | m2 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,0435 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,1584 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0054 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0126 | tấn |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,584 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,204 | m2 |
| 53 | Cửa đi pano gỗ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 5,4448 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 5,4448 | 1m2 cấu kiện |
| 55 | Khuôn cửa kép | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 7,2 | m |
| 56 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 7,2 | 1m cấu kiện |
| 57 | Nẹp cửa | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 14,4 | m |
| 58 | Khóa cửa | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 60 | Cửa sắt xếp | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 5,808 | m2 |
| 61 | Đắp chữ nổi tên nhà | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | ht |
| 62 | Lắp đặt cáp CU//XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt cáp CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 65 | Lắp đặt cáp CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 66 | Lắp đặt đèn led tube đơn gắn tường 1,2m, 18W | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng D20 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng D15 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 69 | Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 phím âm tường | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,509 | m3 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,8242 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,0586 | 100m2 |
| 79 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,8624 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 9,936 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 83 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 85 | Van phao D25 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Vòi + van D32 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V-E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi