Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình (san tạo mặt bằng khu tuyến trục 1, trục 2, khuôn công viên, xây dựng rãnh cơ bậc nước).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình (san tạo mặt bằng khu tuyến trục 1, trục 2, khuôn công viên, xây dựng rãnh cơ bậc nước). |
| Số hiệu KHLCNT | 20201167540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 09:30:00 đến ngày 2020-12-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,423,448,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phí môi trường + thuế tài nguyên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP | |||
| C | San nền | |||
| 1 | Đào san đất đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.921,713 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 846,256 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27.679,69 | 10m3/1km |
| 4 | Phá đá mặt bằng đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,058 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.130,58 | 10m3/1km |
| D | Rãnh cơ bậc nước | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,892 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,724 | 100m3 |
| 3 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,46 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,054 | m3 |
| 6 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,774 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,517 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm bản d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm bản d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 12 | Rải bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi