Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201122543 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 17:06:00 đến ngày 2020-12-04 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,018,103,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất cấp 3 để san nền | Theo yêu cầu của HSMT | 219,74 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 238,3349 | 100m3 |
| B | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 67,2163 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3, đắp nền đường độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSMT | 200,1478 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3, đắp nền đường độ chặt K98 | Theo yêu cầu của HSMT | 46,3194 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả mương đất, tận dụng đất từ đào hoàn trả mương | Theo yêu cầu của HSMT | 85,51 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 121,4793 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 58,8678 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu của HSMT | 39,9305 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSMT | 17,9861 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSMT | 11,9447 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 75,5837 | 100m2 |
| 11 | Mua bê tông nhựa chặt 12,5 hàm lượng nhựa 5% | Theo yêu cầu của HSMT | 1.129,6198 | Tấn |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 22,3983 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 53,1884 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường , lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,3983 | 100m2 |
| 15 | Mua bê tông nhựa chặt 9,5 hàm lượng nhựa 5% | Theo yêu cầu của HSMT | 271,4674 | Tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 22,3983 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 48,4995 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 3,129 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, | Theo yêu cầu của HSMT | 1.357 | m |
| 20 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x50cm, | Theo yêu cầu của HSMT | 207,5 | m |
| 21 | Bê tông rãnh biên, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 32,6 | m3 |
| 22 | Sơn kẻ vạch phân chia làn đường, tim đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang mầu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 33,45 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ vạch dành cho người đi bộ, sơn màu trắng, sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 157,2 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường mũi tên dẫn hướng xe chạy, bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 32,13 | m2 |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 34,9799 | 100m3 |
| 2 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSMT | 55,57 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông, đường kính 800mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 168 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m, đường kính D1000mm (dưới lòng đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông, đường kính 1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 69 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông, đường kính 1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 68 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 496 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm (trên vỉa hè) | Theo yêu cầu của HSMT | 244 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông , đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 236 | mối nối |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm (dưới lòng đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông, đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | mối nối |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 151 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 76 | đoạn ống |
| 18 | Nối ống bê tông, đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 73 | mối nối |
| 19 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,2769 | 100m3 |
| 20 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,804 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,804 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | đoạn cống |
| 24 | Nối cống hộp đơn quy cách 1200x1200mm | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | mối nối |
| 25 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 8,6611 | 100m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,47 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,47 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4838 | 100m2 |
| 29 | Xây hố ga, hố van. | Theo yêu cầu của HSMT | 122,77 | m3 |
| 30 | Trát tường trong | Theo yêu cầu của HSMT | 475,59 | m2 |
| 31 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,77 | m3 |
| 32 | Ván khuôn đổ bê tông mũ tường ga | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1245 | 100m2 |
| 33 | Gia công thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,816 | tấn |
| 34 | Lắp đặt thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,816 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 25,9 | m3 |
| 36 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5,0249 | tấn |
| 37 | Thép bo viền tấm đan đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3843 | tấn |
| 38 | Thép bo viền tấm đan đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3843 | tấn |
| 39 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8314 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 128 | cấu kiện |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,6022 | 100m3 |
| 42 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,81 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 3,62 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0636 | 100m2 |
| 45 | Xây hố ga, hố van | Theo yêu cầu của HSMT | 4,96 | m3 |
| 46 | Trát tường trong | Theo yêu cầu của HSMT | 19,07 | m2 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,89 | m3 |
| 48 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,753 | tấn |
| 49 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7279 | 100m2 |
| 50 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4877 | tấn |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4877 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 110 | cấu kiện |
| 53 | Mua và lắp đặt tấm chắn rác bằng gang KT 570x355x40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 63 | cái |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 1,89 | tấn |
| 55 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,82 | m3 |
| 56 | Xây đá hộc, xây móng, | Theo yêu cầu của HSMT | 5,72 | m3 |
| 57 | Xây đá hộc, xây tường thẳng | Theo yêu cầu của HSMT | 2,57 | m3 |
| D | THOÁT NƯỚC THẢI: | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 5,4513 | 100m3 |
| 2 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,048 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,048 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,674 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 79,759 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 362,54 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,22 | m3 |
| 8 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7079 | tấn |
| 9 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0784 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 337 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6615 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 6,1928 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,67 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,86 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,77 | 100m |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7802 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,4125 | 100m3 |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8603 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,69 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,69 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0656 | 100m2 |
| 22 | Xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,822 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 44,045 | m2 |
| 24 | Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,659 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1952 | 100m2 |
| 26 | Gia công thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,098 | tấn |
| 27 | Lắp đặt thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,098 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,44 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2443 | tấn |
| 30 | Gia công thép góc tấm đan đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2714 | tấn |
| 31 | Lắp đặt thép góc đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2714 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | cấu kiện |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5367 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,82 | m3 |
| 36 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 28,14 | m3 |
| 37 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 32,27 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,42 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3052 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7722 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9212 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8633 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5994 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4418 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,26 | m3 |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0289 | tấn |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0169 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cấu kiện |
| 49 | Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0386 | tấn |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 105 | m2 |
| 51 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0602 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6167 | 100m3 |
| E | MỐC PHÂN LÔ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 5,624 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1946 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,66 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2409 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0702 | tấn |
| 6 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,684 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 2,28 | m3 |
| F | ĐƯỜNG ỐNG CHỜ ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=150mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,34 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,44 | 100m |
| 3 | Mua ống thép tráng kẽm DN150 dầy 3,96mm nhúng nóng; trọng lượng 16,04kg/m | Theo yêu cầu của HSMT | 2.309,76 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,23 | 100m |
| 5 | Mua ống thép tráng kẽm DN100 nhúng nóng luồn cáp qua đường (dày 2,5mm) | Theo yêu cầu của HSMT | 156,4 | kg |
| 6 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,5m | Theo yêu cầu của HSMT | 167 | m |
| 7 | Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1.670 | viên |
| 8 | Xếp gạch gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,67 | 1000v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi