Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201171805-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200939058
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 14:44:00 đến ngày 2020-12-15 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 55,814,372,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DẪN
1 Tháo dỡ biển hiệu Theo Chương V E-HSMT 2 công
2 Cắt nền gạch cũ Theo Chương V E-HSMT 73 m
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp IV (phá dỡ bồn cây) Theo Chương V E-HSMT 0,0441 100m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp IV (phá nền gạch) Theo Chương V E-HSMT 0,2775 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp IV (Phá nền bê tông cũ) Theo Chương V E-HSMT 21,3931 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,644 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 3,657 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo Chương V E-HSMT 15,5025 m3
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 59,0579 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,5982 100m3
11 Tháo dỡ vỉa hè Kích thước vỉa 0,18 x 0,3 x 1m Theo Chương V E-HSMT 57,735 cấu kiện
12 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 22,3899 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 22,3899 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 22,3899 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,5982 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,5982 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,5982 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V E-HSMT 133,444 100m3
19 Trải nilong lót Theo Chương V E-HSMT 865,934 m2
20 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 173,1868 m3
21 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo Chương V E-HSMT 0,6772 100m2
22 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch tezzaro 300x300x30 Theo Chương V E-HSMT 109,131 m2
23 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch tezzaro 400x400x30 Theo Chương V E-HSMT 114 m2
24 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch tezzaro 500x500x30 Theo Chương V E-HSMT 65 m2
25 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo Chương V E-HSMT 0,1431 100m3
26 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch block tự chèn chiều dày 6 cm Theo Chương V E-HSMT 286,15 m2
27 Cừ laren loại II trọng lượng 48kg/1m Theo Chương V E-HSMT 8.773,3422 kg
28 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo Chương V E-HSMT 0 tấn
29 Bốc xếp cấu kiện cừ có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên Theo Chương V E-HSMT 53,25 1 cấu kiện
30 Vận chuyển cừ larsen bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo Chương V E-HSMT 8,946 10 tấn/1km
31 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Theo Chương V E-HSMT 24,9052 100m
32 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Theo Chương V E-HSMT 24,9052 100m
33 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm Theo Chương V E-HSMT 1,1778 100m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 1,1778 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 1,1778 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 1,1778 100m3
37 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 35,4375 100m
38 Bơm hút nước phục vụ thi công Theo Chương V E-HSMT 0 ht
39 Trải nilong lót Theo Chương V E-HSMT 20,25 m2
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 2,025 m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo Chương V E-HSMT 0,054 100m2
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 3,042 m3
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 0,0936 100m2
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V E-HSMT 3,2524 tấn
45 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 11,88 m3
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V E-HSMT 0,3778 tấn
47 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo Chương V E-HSMT 1,6083 100m2
48 Gia công hàng rào lưói thép Theo Chương V E-HSMT 5,4 m2
49 Lắp đặt lưới chắn rác Theo Chương V E-HSMT 9 cái
50 Lắp đặt hố thu nước Theo Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
51 Trải nilong lót Theo Chương V E-HSMT 27 m2
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 2,7 m3
53 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m2
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 4,056 m3
55 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 0,1248 100m2
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V E-HSMT 5,2295 tấn
57 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 19,98 m3
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V E-HSMT 0,5038 tấn
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo Chương V E-HSMT 2,6964 100m2
60 Gia công hàng rào lưói thép Theo Chương V E-HSMT 7,2 m2
61 Lắp đặt lưới chắn rác Theo Chương V E-HSMT 12 cái
62 Lắp đặt hố thu nước Theo Chương V E-HSMT 12 1cấu kiện
63 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo Chương V E-HSMT 21 cái
64 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Theo Chương V E-HSMT 21 cái
65 Sản xuất lắp dựng cột biển báo đường kính 88,3mm Theo Chương V E-HSMT 105 m
66 Biển báo chỉ dẫn phản quang Theo Chương V E-HSMT 21 cái
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 7,35 m3
68 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0735 100m3
69 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0735 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0735 100m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 7,35 m3
72 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo Chương V E-HSMT 0,588 100m2
73 Lắp đặt gờ giảm tốc Theo Chương V E-HSMT 586,17 m
74 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 6,0835 m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 5,7795 100m2
76 sản xuất lắp đặt biển cảnh báo phao nổi hố thu nước Theo Chương V E-HSMT 21 cái
77 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Theo Chương V E-HSMT 75,694 m2
B HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT TRỤ CỨU HỎA
1 Ống lồng thép đen DN150 dày 5.16mm Theo Chương V E-HSMT 8,53 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm Theo Chương V E-HSMT 304,88 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm Theo Chương V E-HSMT 56,49 100m
4 Van BB DN150 TC DIN1693-1691 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
5 Van BB DN100 TC1693-1691 Theo Chương V E-HSMT 437 cái
6 Van BB DN80 TC1693-1691 Theo Chương V E-HSMT 354 cái
7 Tê gang BBB DN300x80 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
8 Tê gang BBB DN300x100 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
9 Tê gang BBB DN250x100 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 14 cái
10 Tê gang BBB DN200x100 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 36 cái
11 Tê gang BBB DN200x80 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 13 cái
12 Tê gang BBB DN150x150 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 2 cái
13 Tê gang BBB DN150x100 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 112 cái
14 Tê gang BBB DN150x80 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 40 cái
15 Tê gang BBB DN100x100 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 97 cái
16 Tê gang BBB DN100x80 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 43 cái
17 Tê gang BBB DN80x80 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 100 cái
18 Tê nhựa HDPE DN110x110 PE100-SDR11 Theo Chương V E-HSMT 178 cái
19 Tê nhựa HDPE DN90x90 PE100-SDR11 Theo Chương V E-HSMT 52 cái
20 Tê nhựa HDPE DN110x90 PE100-SDR11 Theo Chương V E-HSMT 97 cái
21 Cút gang BB DN100x90 độ TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
22 Cút nhựa HDPE DN100x90 độ PE100-SDR11 Theo Chương V E-HSMT 101 cái
23 Cút nhựa HDPE DN100x45 độ PE100-SDR11 Theo Chương V E-HSMT 251 cái
24 Cút nhựa HDPE DN90x90 độ PE100-SDR11 Theo Chương V E-HSMT 38 cái
25 Cút nhựa HDPE DN90x45 độ PE100-SDR11 Theo Chương V E-HSMT 7 cái
26 Côn gang BB DN150x100 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 2 cái
27 Côn gang BB DN100x80 TC Iso2531-2009 Theo Chương V E-HSMT 8 cái
28 Côn nhựa HDPE DN110x90 Theo Chương V E-HSMT 12 cái
29 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo Chương V E-HSMT 225 bộ
30 Đầu nối bích HDPE DN90 Theo Chương V E-HSMT 170 bộ
31 Bích thép rỗng DN150 BS10 Theo Chương V E-HSMT 9 cặp bích
32 Bích thép rỗng DN100 BS10 Theo Chương V E-HSMT 111,5 cặp bích
33 Bích thép rỗng DN80 BS10 Theo Chương V E-HSMT 84 cặp bích
34 Mối nối mềm EB DN300 Series 603 Theo Chương V E-HSMT 4 cái
35 Mối nối mềm EB DN250 Series 603 Theo Chương V E-HSMT 26 cái
36 Mối nối mềm EB DN200 Series 603 Theo Chương V E-HSMT 92 cái
37 Mối nối mềm EB DN150 Series 603 Theo Chương V E-HSMT 299 cái
38 Mối nối mềm EB DN100 Series 603 Theo Chương V E-HSMT 409 cái
39 Mối nối mềm EB DN80 Series 603 Theo Chương V E-HSMT 256 cái
40 Bích thép đặc DN100 Theo Chương V E-HSMT 25,5 cặp bích
41 Bích thép đặc DN80 Theo Chương V E-HSMT 5 cặp bích
42 Nút bịt HDPE DN110 Theo Chương V E-HSMT 12 cái
43 Nút bịt HDPE DN90 Theo Chương V E-HSMT 18 cái
44 Miệng khóa gang DN100 Theo Chương V E-HSMT 792 cái
45 Ống dựng nhựa DN110 Theo Chương V E-HSMT 792 m
46 Bích thép đặc DN100 Theo Chương V E-HSMT 0,5 cặp bích
47 Ống TTK DN25 Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m
48 Van ren Dn25 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
49 Cút TTK DN25 Theo Chương V E-HSMT 2 cái
50 Măng sông TTK DN25 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
51 Trong kép TTK DN25 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
52 Van xả khí DN25 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
53 Chụp van xả khí DN200 Theo Chương V E-HSMT 1 cái
54 Nắp thép lá dày 6mm Theo Chương V E-HSMT 4,622 kg
55 Bản lề Theo Chương V E-HSMT 2 bộ
56 Khóa Theo Chương V E-HSMT 1 bộ
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,128 m3
58 Nước xúc xả thử áp Theo Chương V E-HSMT 9.609,813 m3
59 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Theo Chương V E-HSMT 304,88 100m
60 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Theo Chương V E-HSMT 56,49 100m
61 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm Theo Chương V E-HSMT 361,37 100m
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm Theo Chương V E-HSMT 9,826 100m
63 Mối nối mềm EB DN100 Theo Chương V E-HSMT 594 cái
64 Cút nhựa HDPE DN110x90 độ Theo Chương V E-HSMT 278 cái
65 Bích thép rỗng DN100 Theo Chương V E-HSMT 148,5 cặp bích
66 Trụ cứu hỏa 3 họng xả Theo Chương V E-HSMT 297 cái
67 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm Theo Chương V E-HSMT 7,04 100m
68 Mối nối mềm EB DN80 Theo Chương V E-HSMT 240 cái
69 Cút nhựa HDPE DN90x90 độ Theo Chương V E-HSMT 322 cái
70 Côn nhựa HDPE DN110x90 Theo Chương V E-HSMT 240 cái
71 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo Chương V E-HSMT 720 bộ
72 Bích thép rỗng DN100 Theo Chương V E-HSMT 360 cặp bích
73 Cút nhựa HDPE DN110x90 độ Theo Chương V E-HSMT 240 cái
74 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm Theo Chương V E-HSMT 1,2 100m
75 Trụ cứu hỏa 2 họng xả Theo Chương V E-HSMT 240 cái
76 Mối nối mềm EB DN80 Theo Chương V E-HSMT 51 cái
77 Côn nhựa HDPE DN110x90 Theo Chương V E-HSMT 51 cái
78 Đầu nối bích HDPE DN110 Theo Chương V E-HSMT 153 bộ
79 Bích thép rỗng DN100 Theo Chương V E-HSMT 76,5 cặp bích
80 Cút nhựa HDPE DN110x90 độ Theo Chương V E-HSMT 51 cái
81 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm Theo Chương V E-HSMT 0,255 100m
82 Trụ tiếp nước chữa cháy 2 họng Theo Chương V E-HSMT 51 cái
83 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Theo Chương V E-HSMT 387,74 100m
84 Cắt bê tông, khe kỹ thuật - Chiều dày lớp cắt <=5cm Theo Chương V E-HSMT 216,58 100m
85 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 80,1 100m3
86 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 82,548 100m3
87 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 917,2 m3
88 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 88,77 100m3
89 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 1.224 m3
90 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo Chương V E-HSMT 568 m3
91 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 11,95 100m3
92 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Theo Chương V E-HSMT 1.792 m3
93 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Đất các loại Theo Chương V E-HSMT 1.792 m3
94 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 103,96 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 103,96 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 103,96 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 85,77 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 85,77 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 85,77 100m3
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 80mm Theo Chương V E-HSMT 133,44 m3
101 Lát gạch terrazo vỉa hè kích thước 300x300x30- vữa XM M75 dày 20mm Theo Chương V E-HSMT 1.668 m2
102 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 100mm Theo Chương V E-HSMT 1,973 100m3
103 Thi công lớp lót đệm cát vàng dày 50mm Theo Chương V E-HSMT 0,9865 100m3
104 Lát vỉa hè gạch block kt 160x160x60mm Theo Chương V E-HSMT 1.973 m2
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1.202 m3
106 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Chương V E-HSMT 40,684 100m3
107 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Chương V E-HSMT 17,436 100m3
108 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 116,24 100m2
109 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Theo Chương V E-HSMT 116,24 100m2
110 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 116,24 100m2
111 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Theo Chương V E-HSMT 116,24 100m2
112 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Theo Chương V E-HSMT 29,25 100m
113 Cắt bê tông, khe kỹ thuật - Chiều dày lớp cắt <=5cm Theo Chương V E-HSMT 8,92 100m
114 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 5,69 100m3
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 368,5 m3
116 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 3,685 100m3
117 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 7,13 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 7,37 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 7,37 100m3
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 7,37 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 5,69 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 5,69 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 5,69 100m3
124 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Theo Chương V E-HSMT 14,79 100m
125 Cắt bê tông, khe kỹ thuật - Chiều dày lớp cắt <=5cm Theo Chương V E-HSMT 10,43 100m
126 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 3,16 100m3
127 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 35,9 m3
128 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 3,231 100m3
129 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 3,48 100m3
130 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 3,59 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 3,59 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 3,59 100m3
133 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 3,12 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 3,12 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 3,12 100m3
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 80mm Theo Chương V E-HSMT 5,68 m3
137 Lát gạch terrazo vỉa hè kích thước 300x300x30- vữa XM M75 Theo Chương V E-HSMT 71 m2
138 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 100mm Theo Chương V E-HSMT 0,316 100m3
139 Thi công lớp lót đệm cát vàng dày 50mm Theo Chương V E-HSMT 0,158 100m3
140 Lát vỉa hè gạch block kt 160x160x60mm Theo Chương V E-HSMT 316 m2
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 103 m3
142 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Chương V E-HSMT 4,3015 100m3
143 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Chương V E-HSMT 1,8435 100m3
144 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 12,29 100m2
145 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Theo Chương V E-HSMT 12,29 100m2
146 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 12,29 100m2
147 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Theo Chương V E-HSMT 12,29 100m2
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V E-HSMT 23,52 m3
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 35,28 m3
150 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 5,88 100m2
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V E-HSMT 50,304 m3
152 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 94,32 m3
153 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 8,8032 100m2
154 Đai thép giữ ống Theo Chương V E-HSMT 2.358 cái
155 Bu lông M14x100 Theo Chương V E-HSMT 4.716 cái
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V E-HSMT 5,824 m3
157 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 16,38 m3
158 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 1,456 100m2
159 Đai thép giữ ống Theo Chương V E-HSMT 91 cái
160 Bu lông M16x100 Theo Chương V E-HSMT 182 cái
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V E-HSMT 25,472 m3
162 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 47,76 m3
163 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 4,4576 100m2
164 Đai thép giữ ống Theo Chương V E-HSMT 398 cái
165 Bu lông M14x100 Theo Chương V E-HSMT 796 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->