Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 14:44:00 đến ngày 2020-12-15 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 55,814,372,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DẪN | |||
| 1 | Tháo dỡ biển hiệu | Theo Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 2 | Cắt nền gạch cũ | Theo Chương V E-HSMT | 73 | m |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp IV (phá dỡ bồn cây) | Theo Chương V E-HSMT | 0,0441 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp IV (phá nền gạch) | Theo Chương V E-HSMT | 0,2775 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp IV (Phá nền bê tông cũ) | Theo Chương V E-HSMT | 21,3931 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,644 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 3,657 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo Chương V E-HSMT | 15,5025 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 59,0579 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,5982 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ vỉa hè Kích thước vỉa 0,18 x 0,3 x 1m | Theo Chương V E-HSMT | 57,735 | cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 22,3899 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 22,3899 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 22,3899 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,5982 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,5982 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,5982 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 133,444 | 100m3 |
| 19 | Trải nilong lót | Theo Chương V E-HSMT | 865,934 | m2 |
| 20 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 173,1868 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Chương V E-HSMT | 0,6772 | 100m2 |
| 22 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch tezzaro 300x300x30 | Theo Chương V E-HSMT | 109,131 | m2 |
| 23 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch tezzaro 400x400x30 | Theo Chương V E-HSMT | 114 | m2 |
| 24 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch tezzaro 500x500x30 | Theo Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo Chương V E-HSMT | 0,1431 | 100m3 |
| 26 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch block tự chèn chiều dày 6 cm | Theo Chương V E-HSMT | 286,15 | m2 |
| 27 | Cừ laren loại II trọng lượng 48kg/1m | Theo Chương V E-HSMT | 8.773,3422 | kg |
| 28 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 0 | tấn |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện cừ có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Theo Chương V E-HSMT | 53,25 | 1 cấu kiện |
| 30 | Vận chuyển cừ larsen bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo Chương V E-HSMT | 8,946 | 10 tấn/1km |
| 31 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo Chương V E-HSMT | 24,9052 | 100m |
| 32 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo Chương V E-HSMT | 24,9052 | 100m |
| 33 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | Theo Chương V E-HSMT | 1,1778 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 1,1778 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 1,1778 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 1,1778 | 100m3 |
| 37 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 35,4375 | 100m |
| 38 | Bơm hút nước phục vụ thi công | Theo Chương V E-HSMT | 0 | ht |
| 39 | Trải nilong lót | Theo Chương V E-HSMT | 20,25 | m2 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 2,025 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 3,042 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,0936 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,2524 | tấn |
| 45 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,3778 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo Chương V E-HSMT | 1,6083 | 100m2 |
| 48 | Gia công hàng rào lưói thép | Theo Chương V E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 49 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt hố thu nước | Theo Chương V E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 51 | Trải nilong lót | Theo Chương V E-HSMT | 27 | m2 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 4,056 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,1248 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 5,2295 | tấn |
| 57 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 19,98 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,5038 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo Chương V E-HSMT | 2,6964 | 100m2 |
| 60 | Gia công hàng rào lưói thép | Theo Chương V E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 61 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt hố thu nước | Theo Chương V E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 63 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 64 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 66 | Biển báo chỉ dẫn phản quang | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0735 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0735 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0735 | 100m3 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo Chương V E-HSMT | 0,588 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt gờ giảm tốc | Theo Chương V E-HSMT | 586,17 | m |
| 74 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 6,0835 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 5,7795 | 100m2 |
| 76 | sản xuất lắp đặt biển cảnh báo phao nổi hố thu nước | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 77 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo Chương V E-HSMT | 75,694 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT TRỤ CỨU HỎA | |||
| 1 | Ống lồng thép đen DN150 dày 5.16mm | Theo Chương V E-HSMT | 8,53 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo Chương V E-HSMT | 304,88 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo Chương V E-HSMT | 56,49 | 100m |
| 4 | Van BB DN150 TC DIN1693-1691 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Van BB DN100 TC1693-1691 | Theo Chương V E-HSMT | 437 | cái |
| 6 | Van BB DN80 TC1693-1691 | Theo Chương V E-HSMT | 354 | cái |
| 7 | Tê gang BBB DN300x80 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê gang BBB DN300x100 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tê gang BBB DN250x100 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 10 | Tê gang BBB DN200x100 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 11 | Tê gang BBB DN200x80 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 12 | Tê gang BBB DN150x150 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Tê gang BBB DN150x100 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 112 | cái |
| 14 | Tê gang BBB DN150x80 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 15 | Tê gang BBB DN100x100 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 97 | cái |
| 16 | Tê gang BBB DN100x80 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 17 | Tê gang BBB DN80x80 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 100 | cái |
| 18 | Tê nhựa HDPE DN110x110 PE100-SDR11 | Theo Chương V E-HSMT | 178 | cái |
| 19 | Tê nhựa HDPE DN90x90 PE100-SDR11 | Theo Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 20 | Tê nhựa HDPE DN110x90 PE100-SDR11 | Theo Chương V E-HSMT | 97 | cái |
| 21 | Cút gang BB DN100x90 độ TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Cút nhựa HDPE DN100x90 độ PE100-SDR11 | Theo Chương V E-HSMT | 101 | cái |
| 23 | Cút nhựa HDPE DN100x45 độ PE100-SDR11 | Theo Chương V E-HSMT | 251 | cái |
| 24 | Cút nhựa HDPE DN90x90 độ PE100-SDR11 | Theo Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 25 | Cút nhựa HDPE DN90x45 độ PE100-SDR11 | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Côn gang BB DN150x100 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Côn gang BB DN100x80 TC Iso2531-2009 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 28 | Côn nhựa HDPE DN110x90 | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo Chương V E-HSMT | 225 | bộ |
| 30 | Đầu nối bích HDPE DN90 | Theo Chương V E-HSMT | 170 | bộ |
| 31 | Bích thép rỗng DN150 BS10 | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cặp bích |
| 32 | Bích thép rỗng DN100 BS10 | Theo Chương V E-HSMT | 111,5 | cặp bích |
| 33 | Bích thép rỗng DN80 BS10 | Theo Chương V E-HSMT | 84 | cặp bích |
| 34 | Mối nối mềm EB DN300 Series 603 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Mối nối mềm EB DN250 Series 603 | Theo Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 36 | Mối nối mềm EB DN200 Series 603 | Theo Chương V E-HSMT | 92 | cái |
| 37 | Mối nối mềm EB DN150 Series 603 | Theo Chương V E-HSMT | 299 | cái |
| 38 | Mối nối mềm EB DN100 Series 603 | Theo Chương V E-HSMT | 409 | cái |
| 39 | Mối nối mềm EB DN80 Series 603 | Theo Chương V E-HSMT | 256 | cái |
| 40 | Bích thép đặc DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 25,5 | cặp bích |
| 41 | Bích thép đặc DN80 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cặp bích |
| 42 | Nút bịt HDPE DN110 | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 43 | Nút bịt HDPE DN90 | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 44 | Miệng khóa gang DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 792 | cái |
| 45 | Ống dựng nhựa DN110 | Theo Chương V E-HSMT | 792 | m |
| 46 | Bích thép đặc DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 47 | Ống TTK DN25 | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 48 | Van ren Dn25 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Cút TTK DN25 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Măng sông TTK DN25 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Trong kép TTK DN25 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Van xả khí DN25 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Chụp van xả khí DN200 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Nắp thép lá dày 6mm | Theo Chương V E-HSMT | 4,622 | kg |
| 55 | Bản lề | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Khóa | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,128 | m3 |
| 58 | Nước xúc xả thử áp | Theo Chương V E-HSMT | 9.609,813 | m3 |
| 59 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo Chương V E-HSMT | 304,88 | 100m |
| 60 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Theo Chương V E-HSMT | 56,49 | 100m |
| 61 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo Chương V E-HSMT | 361,37 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo Chương V E-HSMT | 9,826 | 100m |
| 63 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 594 | cái |
| 64 | Cút nhựa HDPE DN110x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 278 | cái |
| 65 | Bích thép rỗng DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 148,5 | cặp bích |
| 66 | Trụ cứu hỏa 3 họng xả | Theo Chương V E-HSMT | 297 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo Chương V E-HSMT | 7,04 | 100m |
| 68 | Mối nối mềm EB DN80 | Theo Chương V E-HSMT | 240 | cái |
| 69 | Cút nhựa HDPE DN90x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 322 | cái |
| 70 | Côn nhựa HDPE DN110x90 | Theo Chương V E-HSMT | 240 | cái |
| 71 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo Chương V E-HSMT | 720 | bộ |
| 72 | Bích thép rỗng DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 360 | cặp bích |
| 73 | Cút nhựa HDPE DN110x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 240 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 75 | Trụ cứu hỏa 2 họng xả | Theo Chương V E-HSMT | 240 | cái |
| 76 | Mối nối mềm EB DN80 | Theo Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 77 | Côn nhựa HDPE DN110x90 | Theo Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 78 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo Chương V E-HSMT | 153 | bộ |
| 79 | Bích thép rỗng DN100 | Theo Chương V E-HSMT | 76,5 | cặp bích |
| 80 | Cút nhựa HDPE DN110x90 độ | Theo Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,255 | 100m |
| 82 | Trụ tiếp nước chữa cháy 2 họng | Theo Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 83 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 387,74 | 100m |
| 84 | Cắt bê tông, khe kỹ thuật - Chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo Chương V E-HSMT | 216,58 | 100m |
| 85 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 80,1 | 100m3 |
| 86 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 82,548 | 100m3 |
| 87 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 917,2 | m3 |
| 88 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 88,77 | 100m3 |
| 89 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1.224 | m3 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo Chương V E-HSMT | 568 | m3 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 11,95 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Theo Chương V E-HSMT | 1.792 | m3 |
| 93 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Đất các loại | Theo Chương V E-HSMT | 1.792 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 103,96 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 103,96 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 103,96 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 85,77 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 85,77 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 85,77 | 100m3 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 80mm | Theo Chương V E-HSMT | 133,44 | m3 |
| 101 | Lát gạch terrazo vỉa hè kích thước 300x300x30- vữa XM M75 dày 20mm | Theo Chương V E-HSMT | 1.668 | m2 |
| 102 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 100mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,973 | 100m3 |
| 103 | Thi công lớp lót đệm cát vàng dày 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,9865 | 100m3 |
| 104 | Lát vỉa hè gạch block kt 160x160x60mm | Theo Chương V E-HSMT | 1.973 | m2 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1.202 | m3 |
| 106 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Chương V E-HSMT | 40,684 | 100m3 |
| 107 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Chương V E-HSMT | 17,436 | 100m3 |
| 108 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 116,24 | 100m2 |
| 109 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo Chương V E-HSMT | 116,24 | 100m2 |
| 110 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 116,24 | 100m2 |
| 111 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo Chương V E-HSMT | 116,24 | 100m2 |
| 112 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 29,25 | 100m |
| 113 | Cắt bê tông, khe kỹ thuật - Chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo Chương V E-HSMT | 8,92 | 100m |
| 114 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 5,69 | 100m3 |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 368,5 | m3 |
| 116 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,685 | 100m3 |
| 117 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 7,13 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 7,37 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 7,37 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 7,37 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 5,69 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 5,69 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 5,69 | 100m3 |
| 124 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,79 | 100m |
| 125 | Cắt bê tông, khe kỹ thuật - Chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,43 | 100m |
| 126 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 3,16 | 100m3 |
| 127 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 35,9 | m3 |
| 128 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,231 | 100m3 |
| 129 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 3,48 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,59 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,59 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,59 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 3,12 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 3,12 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 3,12 | 100m3 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 dày 80mm | Theo Chương V E-HSMT | 5,68 | m3 |
| 137 | Lát gạch terrazo vỉa hè kích thước 300x300x30- vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 71 | m2 |
| 138 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 100mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 139 | Thi công lớp lót đệm cát vàng dày 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,158 | 100m3 |
| 140 | Lát vỉa hè gạch block kt 160x160x60mm | Theo Chương V E-HSMT | 316 | m2 |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 103 | m3 |
| 142 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Chương V E-HSMT | 4,3015 | 100m3 |
| 143 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Chương V E-HSMT | 1,8435 | 100m3 |
| 144 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 12,29 | 100m2 |
| 145 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo Chương V E-HSMT | 12,29 | 100m2 |
| 146 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 12,29 | 100m2 |
| 147 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo Chương V E-HSMT | 12,29 | 100m2 |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 23,52 | m3 |
| 149 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 35,28 | m3 |
| 150 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 5,88 | 100m2 |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 50,304 | m3 |
| 152 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 94,32 | m3 |
| 153 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 8,8032 | 100m2 |
| 154 | Đai thép giữ ống | Theo Chương V E-HSMT | 2.358 | cái |
| 155 | Bu lông M14x100 | Theo Chương V E-HSMT | 4.716 | cái |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 5,824 | m3 |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 16,38 | m3 |
| 158 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 1,456 | 100m2 |
| 159 | Đai thép giữ ống | Theo Chương V E-HSMT | 91 | cái |
| 160 | Bu lông M16x100 | Theo Chương V E-HSMT | 182 | cái |
| 161 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 25,472 | m3 |
| 162 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 47,76 | m3 |
| 163 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 4,4576 | 100m2 |
| 164 | Đai thép giữ ống | Theo Chương V E-HSMT | 398 | cái |
| 165 | Bu lông M14x100 | Theo Chương V E-HSMT | 796 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi