Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174192-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233770 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 10:59:00 đến ngày 2020-12-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,614,219,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng công trình | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 5.921,1826 | m3 |
| 2 | Đào cấp, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 41,05 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đào khuôn đường, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 2.644,6562 | m3 |
| 4 | Đào hố móng cống, hố móng tường chắn, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 3.721,0749 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 163,0428 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 19,1671 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất móng vỉa hè và hoàn trả tường chắn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 11,8745 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất hoàn trả tường chắn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 5,6583 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát hoàn trả móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 18,5672 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 59,2118 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 22,7101 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1,6304 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 50,4708 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đồi đắp đất nền đường đến độ chặt K=0.98 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 5.854,6128 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 33,5991 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 16,2428 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 107,4586 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 107,4586 | 100m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 19,7786 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 158,23 | m3 |
| 21 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1.977,86 | m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 9,962 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 199,24 | m3 |
| 24 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 2.930 | m |
| 25 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 36 | m |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép sản xuất bó vỉa vuốt nối | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,0445 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa vuốt nối, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,7596 | m3 |
| 28 | Lắp đặt bó vỉa vuốt nối, VXM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 36 | m |
| 29 | Mua đan rãnh bê tông | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 10.836 | viên |
| 30 | Lát tấm đan rãnh vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 812,7 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,3456 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 96,73 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 193,31 | m3 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 357,53 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,2413 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 137,53 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 727,13 | m3 |
| 38 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 803,7 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 4,8262 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 96,52 | m3 |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 27,54 | m3 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 5,4695 | 100m |
| 43 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 48,35 | 100m2 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 155,17 | m3 |
| 45 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 546 | cái |
| 46 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1.290 | cái |
| 47 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1.700 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 89 | đoạn ống |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 258 | đoạn ống |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 340 | đoạn ống |
| 51 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 76 | mối nối |
| 52 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 238 | mối nối |
| 53 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 319 | mối nối |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 14,31 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,6301 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,1158 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 3,8502 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 28,6 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường ga | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 9,283 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,2021 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 10,7947 | tấn |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường ga đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 76,6 | m3 |
| 63 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,5578 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 3,4703 | tấn |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 13,4 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 44 | cái |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 6,05 | m3 |
| 68 | Bộ nắp ga gang tải trọng >=400KN | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 42 | bộ |
| 69 | Lắp dựng nắp ga gang tải trọng >=400KN (Trọng lượng 240kg/1 bộ) | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 42 | cái |
| 70 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 14,6 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,8322 | 100m2 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 29,2 | m3 |
| 73 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga thu nước, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 187,61 | m3 |
| 74 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 210,97 | m2 |
| 75 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,5621 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 2,6138 | tấn |
| 77 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 13,14 | m3 |
| 78 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm sàn, giằng ga thu | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 2,2995 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép sàn, giằng nga thu | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 2,0659 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 19,71 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện tấn sàn, giằng ga thu | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 73 | cái |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây miệng hố ga thu, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 10,95 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 2,0586 | 100m2 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 20,44 | m3 |
| 85 | bộ song chắn rác bằng composite kích thước 86x43cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 73 | bộ |
| 86 | Lắp dựng bộ song chắn rác bằng composite kích thước 86x43cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 73 | cái |
| 87 | Bộ nắp ga gang tải trọng 125KN (trọng lượng 160kg) | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 73 | bộ |
| 88 | Lắp dựng nắp ga gang tải trọng 125KN (trọng lượng 160kg) | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 73 | cái |
| 89 | Đào cống và hố ga B400, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 48,1291 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,1649 | 100m3 |
| 91 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,89 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,0358 | 100m2 |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1,33 | m3 |
| 94 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 18,08 | m3 |
| 95 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 4,41 | m2 |
| 96 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ ga | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,0932 | 100m2 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,57 | m3 |
| 98 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,0404 | 100m2 |
| 99 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,1793 | tấn |
| 100 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,81 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 4 | cái |
| 102 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,28 | 100m3 |
| 103 | Đào đất thi công cửa xả, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 31,7739 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,3177 | 100m3 |
| 105 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1,25 | m3 |
| 106 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 23 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 6 | đoạn ống |
| 108 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 3 | mối nối |
| 109 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 4,3552 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,0436 | 100m3 |
| 111 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,91 | m3 |
| 112 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mương hoàn trả | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,2527 | 100m2 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường mương, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 4,82 | m3 |
| 114 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,3037 | 100m3 |
| 115 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,9366 | 100m2 |
| 116 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,8996 | tấn |
| 117 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 15,96 | m3 |
| 118 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 42 | cái |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 33,52 | m3 |
| 120 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 452,7957 | m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1,7218 | 100m3 |
| 122 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 33,52 | m3 |
| 123 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x650 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 52 | bộ |
| 124 | Tai bắt tiếp địa cho tủ điện và cột điện | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 53 | bộ |
| 125 | Nối dây tiếp địa nối khung móng cột đèn và móng tủ | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1,802 | 100m |
| 126 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điện | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 86 | bộ |
| 127 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 52 | 1 cột |
| 128 | Lắp đèn LED 80W lên cột đèn | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 52 | 1 bộ |
| 129 | Luồn ống nhựa PVC D16 để luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 5,2 | 100 m |
| 130 | Luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 4,68 | 100 m |
| 131 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 52 | 1 bảng |
| 132 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 133 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4X10MM2 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 17,67 | 100m |
| 134 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4X16MM2 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,47 | 100m |
| 135 | Rải dây tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 17,67 | 100m |
| 136 | Ống HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1.767 | m |
| 137 | Ống thép D80 đoạn qua đường | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 63 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa Ống HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 17,67 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống thép đường kính 80mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 0,63 | 100m |
| 140 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 2,78 | 100m3 |
| 141 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1,61 | 100m3 |
| 142 | Gạch bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 14.036,3636 | viên |
| 143 | Băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1.544 | m |
| 144 | Rải băng báo hiệu bảo vệ cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 3,088 | 100m2 |
| 145 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 76,734 | m2 |
| 146 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 532,65 | m2 |
| 147 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 97,43 | m2 |
| 148 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 41 | cái |
| 149 | Cột biển báo D90, L=3.50m | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 143,5 | cái |
| 150 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 41 | cái |
| 151 | Biển báo vuông 60x60cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 5,76 | m2 |
| 152 | Cột biển báo D90, L=3.50m | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 56 | m |
| 153 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 16 | cái |
| 154 | Biển báo chữ nhật 100x160cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 3,2 | m2 |
| 155 | Cột biển báo D90, L=3.50m | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 14 | m |
| 156 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 100x160cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 2 | cái |
| 157 | Thép ống D113.5 dày 3mm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 7.812 | Kg |
| 158 | Thép D8 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 61,56 | Kg |
| 159 | Thép D16 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 487,35 | Kg |
| 160 | Dây xích D8 | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 1.336,5 | m |
| 161 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 513 | cái |
| 162 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt | 318,06 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi