Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201174192-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200233770
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 10:59:00 đến ngày 2020-12-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,614,219,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng công trình
1 Đào hữu cơ, đất cấp I Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 5.921,1826 m3
2 Đào cấp, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 41,05 m3
3 Đào nền đường, đào khuôn đường, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 2.644,6562 m3
4 Đào hố móng cống, hố móng tường chắn, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 3.721,0749 m3
5 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 163,0428 m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 19,1671 100m3
7 Đắp đất móng vỉa hè và hoàn trả tường chắn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 11,8745 100m3
8 Đắp đất hoàn trả tường chắn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 5,6583 100m3
9 Đắp cát hoàn trả móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 18,5672 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 59,2118 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 22,7101 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1,6304 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 50,4708 100m3
14 Mua đất đồi đắp đất nền đường đến độ chặt K=0.98 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 5.854,6128 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 33,5991 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 16,2428 100m3
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 107,4586 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 107,4586 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 19,7786 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 158,23 m3
21 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1.977,86 m2
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 9,962 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 199,24 m3
24 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 2.930 m
25 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 36 m
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép sản xuất bó vỉa vuốt nối Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,0445 100m2
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa vuốt nối, đá 1x2, mác 300 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,7596 m3
28 Lắp đặt bó vỉa vuốt nối, VXM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 36 m
29 Mua đan rãnh bê tông Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 10.836 viên
30 Lát tấm đan rãnh vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 812,7 m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,3456 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 96,73 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 193,31 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 357,53 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,2413 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 137,53 m3
37 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 727,13 m3
38 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 803,7 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 4,8262 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 96,52 m3
41 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 27,54 m3
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 5,4695 100m
43 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 48,35 100m2
44 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 155,17 m3
45 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 546 cái
46 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1.290 cái
47 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1.700 cái
48 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 89 đoạn ống
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 258 đoạn ống
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 340 đoạn ống
51 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 76 mối nối
52 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 238 mối nối
53 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 319 mối nối
54 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 14,31 m3
55 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,6301 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,1158 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng ga, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 3,8502 tấn
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 28,6 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường ga Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 9,283 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường ga, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,2021 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường ga, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 10,7947 tấn
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường ga đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 76,6 m3
63 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,5578 100m2
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan. Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 3,4703 tấn
65 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 13,4 m3
66 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 44 cái
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 6,05 m3
68 Bộ nắp ga gang tải trọng >=400KN Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 42 bộ
69 Lắp dựng nắp ga gang tải trọng >=400KN (Trọng lượng 240kg/1 bộ) Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 42 cái
70 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 14,6 m3
71 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,8322 100m2
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 29,2 m3
73 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga thu nước, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 187,61 m3
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 210,97 m2
75 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,5621 100m2
76 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 2,6138 tấn
77 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 13,14 m3
78 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm sàn, giằng ga thu Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 2,2995 100m2
79 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép sàn, giằng nga thu Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 2,0659 tấn
80 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 19,71 m3
81 Lắp dựng cấu kiện tấn sàn, giằng ga thu Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 73 cái
82 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây miệng hố ga thu, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 10,95 m3
83 Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ ga Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 2,0586 100m2
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 20,44 m3
85 bộ song chắn rác bằng composite kích thước 86x43cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 73 bộ
86 Lắp dựng bộ song chắn rác bằng composite kích thước 86x43cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 73 cái
87 Bộ nắp ga gang tải trọng 125KN (trọng lượng 160kg) Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 73 bộ
88 Lắp dựng nắp ga gang tải trọng 125KN (trọng lượng 160kg) Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 73 cái
89 Đào cống và hố ga B400, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 48,1291 m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,1649 100m3
91 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,89 m3
92 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,0358 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1,33 m3
94 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 18,08 m3
95 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 4,41 m2
96 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ ga Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,0932 100m2
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,57 m3
98 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,0404 100m2
99 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,1793 tấn
100 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,81 m3
101 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 4 cái
102 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,28 100m3
103 Đào đất thi công cửa xả, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 31,7739 m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,3177 100m3
105 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1,25 m3
106 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 23 cái
107 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 6 đoạn ống
108 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 3 mối nối
109 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 4,3552 m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,0436 100m3
111 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,91 m3
112 Ván khuôn thép. Ván khuôn mương hoàn trả Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,2527 100m2
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường mương, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 4,82 m3
114 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,3037 100m3
115 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,9366 100m2
116 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,8996 tấn
117 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 15,96 m3
118 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 42 cái
119 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 33,52 m3
120 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 452,7957 m3
121 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 33,6 Km, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1,7218 100m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 33,52 m3
123 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x650 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 52 bộ
124 Tai bắt tiếp địa cho tủ điện và cột điện Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 53 bộ
125 Nối dây tiếp địa nối khung móng cột đèn và móng tủ Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1,802 100m
126 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điện Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 86 bộ
127 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 52 1 cột
128 Lắp đèn LED 80W lên cột đèn Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 52 1 bộ
129 Luồn ống nhựa PVC D16 để luồn dây lên đèn Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 5,2 100 m
130 Luồn dây lên đèn Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 4,68 100 m
131 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 52 1 bảng
132 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1 1 tủ
133 Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4X10MM2 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 17,67 100m
134 Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4X16MM2 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,47 100m
135 Rải dây tiếp địa liên hoàn Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 17,67 100m
136 Ống HDPE D65/50 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1.767 m
137 Ống thép D80 đoạn qua đường Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 63 m
138 Lắp đặt ống nhựa Ống HDPE D65/50 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 17,67 100m
139 Lắp đặt ống thép đường kính 80mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 0,63 100m
140 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 2,78 100m3
141 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1,61 100m3
142 Gạch bảo vệ cáp Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 14.036,3636 viên
143 Băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1.544 m
144 Rải băng báo hiệu bảo vệ cáp ngầm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 3,088 100m2
145 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 76,734 m2
146 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 532,65 m2
147 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 97,43 m2
148 Biển báo tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 41 cái
149 Cột biển báo D90, L=3.50m Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 143,5 cái
150 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 41 cái
151 Biển báo vuông 60x60cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 5,76 m2
152 Cột biển báo D90, L=3.50m Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 56 m
153 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 16 cái
154 Biển báo chữ nhật 100x160cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 3,2 m2
155 Cột biển báo D90, L=3.50m Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 14 m
156 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 100x160cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 2 cái
157 Thép ống D113.5 dày 3mm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 7.812 Kg
158 Thép D8 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 61,56 Kg
159 Thép D16 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 487,35 Kg
160 Dây xích D8 Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 1.336,5 m
161 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 513 cái
162 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo hồ sơ TKBV TC được duyệt 318,06 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->