Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Chống quá tải, cải tạo, giảm tổn thất điện năng trên lưới điện trung hạ áp huyện Nghi Lộc và lân cận
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công công trình Chống quá tải, cải tạo, giảm tổn thất điện năng trên lưới điện trung hạ áp huyện Nghi Lộc và lân cận |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản năm 2020 của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 08:13:00 đến ngày 2020-12-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,458,072,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-70/11 mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.952 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-50/8 mm2 (trung tính) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | m |
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 4 | Cột NPC(PC).I 12-190 - 9,0(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 5 | Cột NPC(PC).I 14-190 - 9,2 (G4 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 6 | Cột NPC(PC).I 14-190 - 11,0 (G4 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 7 | Cột NPC(PC).I 16-190 - 9,2 (G6 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 8 | Cột NPC(PC).I 16-190 - 11,0 (G6 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 9 | Cột NPC(PC).I 18-190 - 13,0 (G8 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 10 | Móng cột MT3-12(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 11 | Móng cột MT4-14(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 12 | Móng cột MT4-16(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 13 | Móng cột MĐ4-14(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 14 | Móng cột MĐ4-16(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 15 | Móng cột MĐ4-18(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 16 | Tiếp địa RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa RC-3(bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng 3 pha ngang cột đơn: XĐT-1T-22D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ góc 3 pha ngang lệch dọc cột đơn: XĐG-3T-22D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà néo cuối kép 3 pha ngang: XNKD-1T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo cuối kép 3 pha dọc cột: XNKD-3T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo góc kép 3 pha dọc cột: XNKN-3T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ lệch 2 pha: XRL22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ thẳng 3 pha ngang cột đơn: XĐT-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ góc 3 pha bằng cột đơn: XĐG-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ góc 3 pha ngang lệch dọc cột đơn: XĐG-3T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Xà néo cuối kép 3 pha ngang: XNKD-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Xà néo góc kép 3 pha ngang cột: XNKN-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà néo cuối kép 3 pha dọc cột: XNKD-3T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 30 | Xà néo góc kép 3 pha dọc cột: XNKN-3T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Xà rẽ lệch 2 pha: XRGK35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 32 | Xà rẽ lệch 2 pha: XRL35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Xà chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà phụ cột đơn: XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Chụp đầu cột 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 36 | Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Cổ dề néo dây trung tính CDTT-N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 38 | Giằng cột: GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 39 | Giằng cột: GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 40 | Giằng cột: GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Chống sét van 35kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Chuỗi néo polymer 24kV + phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Chuỗi |
| 43 | Sứ đứng polymer 24kV + ty sứ + kẹp quai (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Quả |
| 44 | Chuỗi néo polymer 35kV + phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Chuỗi |
| 45 | Sứ đứng polymer 35kV + ty sứ + kẹp quai (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Quả |
| 46 | Bộ néo dây trung tính sử dụng sứ bát IIC70 (02 Móc chữ U + 01 vòng treo đầu tròn +01 mắt nối kép + 01 mắt nối trung gian + 01 khóa néo dây 70-120+ 1 sứ U70BS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Chuỗi |
| 47 | Kẹp cáp 3 bulon dây AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | Cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | |
| 49 | Đấu nối hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | VT |
| 50 | Cột bê tông li tâm (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha chữ Z (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Sứ đứng gốm VHĐ-35kV (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Quả |
| 54 | Chuỗi đỡ CĐ-35kV (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 55 | Dây néo (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 56 | Hoa màu (lúa), (đền bù thi công) (Khối lượng đền bù ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.904 | m2 |
| B | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 2 | Đầu cáp 22kV 3 pha Tplus-3x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Hộp đầu cáp 22kV 3 pha đầu cáp elbow-3x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 22kV 3 pha (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Mốc báo hiệu cáp bằng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE-165/120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 8 | Ống thép qua đường Ø114- dày 3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 9 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 10 | Biển báo trên đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Hào 2 cáp 22kV đi dưới đường bê tông HC2-BT-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 12 | Hào 2 cáp 22kV đi dưới đường đất HC2-NĐ-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| C | PHẦN TBA (TRẠM TREO) | |||
| 1 | MBA 250kVA-22/0,4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | MBA 250kVA-35/0,4kV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 3 | MBA 320kVA-35/0,4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 4 | Tủ hạ thế 400A-500V (4 lộ ra 3x200+DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Tủ |
| 5 | Tủ hạ thế 500A-500V (4 lộ ra 3x250+DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Tủ |
| 6 | Chống sét van 22kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV-100A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 35kV-100A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 10 | Sứ đứng polymer PPI-22kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 11 | Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Quả |
| 12 | Sứ đứng polymer 35kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Quả |
| 13 | Sứ đứng gốm VHĐ 35kV + ty (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Quả |
| 14 | Chuỗi néo 35kV + PK (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 15 | Thanh cái AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 16 | Thanh cái AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: Cu/XLPE/PVC-0,6kV: (3x185+1x95)mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 20 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M185 (A cấp 5 cái, B mua 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 26 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | Cái |
| 27 | Dây đồng mềm nhiều sợi M95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 28 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 29 | Bộ tiếp địa TBA trên 2 cột: TĐT-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | HT |
| 30 | Móc đồng D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m |
| 31 | Kẹp quai 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 32 | Kẹp hotline 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 33 | Đầu cáp hạ thế 4x185 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Đầu cáp hạ thế 4x240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 35 | Chụp cực cao thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 36 | Chụp cực hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 37 | Chụp bảo vệ cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 38 | Chụp bảo vệ chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 39 | Khóa đồng tủ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 40 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 41 | Xà đón dây dọc tuyến: XĐD-D(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 42 | Xà đón dây ngang tuyến: XĐD-N(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 45 | Giá MBA: GMBA(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 46 | Ghế thao tác: GTT(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 47 | Giá đỡ cáp lực: GCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 48 | Thang trèo: TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 49 | Dây nối tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 50 | Nền TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | HT |
| 51 | Móng cột TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | móng |
| 52 | Cột NPC(PC).I 12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 53 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| D | PHẦN TBA (TBA Nghi Liên 17 (CQT cho TBA Nghi Liên 9) | |||
| 1 | Máy biến áp kiểu kín dùng đầu sứ Elbow (320kVA-22/0,4kV-Elbow) (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tủ RMU 3.1 -24kV (Tủ trung thế RMU3.1-24kV có khả năng mở rộng về bên phải. Ngăn 1: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố. Ngăn 2: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố. Ngăn 3: Cầu dao phụ tải kèm bệ đỡ chì 24kV-200A. Bao gồm phụ kiện: Bộ cầu chì. đồng hồ báo khí SF6. Modem có thẻ Sim cho bộ cảnh báo sự cố. '- Bộ chỉ thị điện áp. điện trở sấy) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Trụ trạm tích hợp MBA 320kVA-22/0.4kV (Bao gồm trụ trạm + máng cáp + chụp đầu cực + Tủ điện hạ thế 500V-500A ( 3x250A + DP, độ dày vỏ tủ 2mm). (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 4 | Móng TBA hợp bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Mét |
| 6 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất)Cu/PVC 95mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị )Cu/PVC 50mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mét |
| 8 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 11 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Biển an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 14 | Biển sơ đồ một sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Tiếp địa trạm (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 16 | Khóa đồng | 1 | cái | |
| E | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông BH-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông BH-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | Cột |
| 4 | Móng cột vuông đơn: M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn: M2-BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn: M2-LT8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông đôi: Mk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Móng |
| 8 | Móng cột li tâm đôi: Mk-BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 9 | Móng cột li tâm đôi: Mk-LT8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 10 | Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.457 | m |
| 11 | Cáp AL/XLPE-4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701 | m |
| 12 | Cáp AL/XLPE-4x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.908 | m |
| 13 | Cáp AL/XLPE-4x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.175 | m |
| 14 | Cáp AL/XLPE-4x95 tháo hạ, kéo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | m |
| 15 | Cáp AL/XLPE-4x70 tháo hạ, kéo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.297 | m |
| 16 | Cáp AL/XLPE-4x50 tháo hạ, kéo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 839 | m |
| 17 | Cáp AL/XLPE-4x35 tháo hạ, kéo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.074 | m |
| 18 | Cáp AL/XLPE-4x95 đấu lèo (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | m |
| 19 | Cáp AL/XLPE-4x70 đấu lèo (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 20 | Cáp AL/XLPE-4x50 đấu lèo (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 21 | Cáp AL/XLPE-4x35 đấu lèo (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 22 | Xà khóa hạ thế: XK4-1T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 23 | Xà khóa hạ thế: XK4-2TD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 24 | Cổ dề ôm cột: CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502 | Cái |
| 25 | Cổ dề ôm cột: CDK2N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cái |
| 26 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 27 | Cổ dề ôm cột: CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | Cái |
| 28 | Cổ dề ôm cột: CDK2N-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 29 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 30 | Kẹp đỡ cáp VX-4x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 31 | Kẹp đỡ cáp VX-4x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 32 | Kẹp đỡ cáp VX-4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 33 | Kẹp đỡ cáp VX-4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 34 | Kẹp néo cáp VX-4x35 (A cấp 198 cái, B mua 176 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | Cái |
| 35 | Kẹp néo cáp VX-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319 | Cái |
| 36 | Kẹp néo cáp VX-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Cái |
| 37 | Kẹp néo cáp VX-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513 | Cái |
| 38 | Aptomat 3 pha 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 39 | Sứ đứng hạ thế A30 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Quả |
| 40 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 41 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | Cái |
| 43 | Ghíp rẽ nhánh 2BL A25-120 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | Bộ |
| 44 | Tiếp địa lặp lại (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 45 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Hộp |
| 46 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | Hộp |
| 47 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Hộp |
| 48 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 49 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Hộp |
| 50 | Tháo, lắp tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 51 | Ghíp 1 bulon 25-95 Tap 25-95 (A cấp 273 cái, B mua 617 cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890 | Cái |
| 52 | Ghíp 2 bulon 25-95 Tap 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554 | Cái |
| 53 | Tháo, lắp dây nguồn công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.855 | m |
| 54 | Tháo, lắp dây nguồn công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 55 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | Bộ |
| 56 | Cột LT-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 57 | Cột LT-6,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 58 | Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | Cột |
| 59 | Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | Cột |
| 60 | Cột H-5,5m (Chặt gốc còn 4,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Cột |
| 61 | Trụ bê tông (Cột bê tông tự đúc loại 4m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cột |
| 62 | Cáp AL/XLPE-4x95 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | m |
| 63 | Cáp AL/XLPE-4x70 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.437 | m |
| 64 | Cáp AL/XLPE-4x50 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.086 | m |
| 65 | Cáp AL/XLPE-4x35 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.294 | m |
| 66 | Cáp AL/XLPE-2x35 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.449 | m |
| 67 | Cáp AL/XLPE-2x25 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.557 | m |
| 68 | Cáp AL/XLPE-2x16 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | m |
| 69 | Dây AV25 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 70 | Dây AV16 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 71 | Dây A10 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | m |
| 72 | Xà đỡ kèm 2 sứ: XĐ2 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| F | CÁP NGẦM PHẦN HẠ THẾ TBA Nghi Liên 17 (CQT cho TBA Nghi Liên 9) | |||
| 1 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA-3x185+1x120mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-120 (A cấp 5 cái, B mua 1 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 5 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 6 | Hào cáp ngầm 3 sợi cáp 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi