Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201176696-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 08:06:00 đến ngày 2020-12-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,587,281,093 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | Chương 5 - HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN thi công bằng thủ công | 16 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 5 | Tiếp địa RC2-1 | 18 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa RC2-12 | 73 | bộ | |
| 7 | Cổ dề 2 néo cột li tâm đơn CD2-1T | 1 | bộ | |
| 8 | Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T | 18 | bộ | |
| 9 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T | 5 | bộ | |
| 10 | Đôn cột vuông 3m ĐC-3-V | 2 | bộ | |
| 11 | Ghế thao tác cột đơn GTT-1LT | 1 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT | 10 | bộ | |
| 13 | Xà néo sứ đỡ 22kV cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 5 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ vượt 22kV cột đơn XĐV22-1LT | 10 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐB22-1V | 10 | bộ | |
| 16 | Xà néo sứ đỡ 22kV cột vuông đơn XNSĐ22-1V | 1 | bộ | |
| 17 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT | 3 | bộ | |
| 18 | Xà néo sứ đứng cột tròn đôi kiểu ngang XNSĐ22-2LT/N | 1 | bộ | |
| 19 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNSC22-2LT/NA | 3 | bộ | |
| 20 | Xà néo sứ đứng 2 tầng cột tròn đơn XNSĐ22-1LT(2T) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà néo lệch 3 tầng sứ đứng cột tròn đơn XNLSĐ22-1LT(3T) | 5 | bộ | |
| 22 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT | 6 | bộ | |
| 23 | Xà rẽ nhánh lệch cột tròn đơn XRNL22-1LT | 2 | bộ | |
| 24 | Xà phụ XP-1 | 1 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ chống sét van XCSV-22 | 7 | bộ | |
| 26 | Giằng cột GC-16 | 3 | bộ | |
| 27 | Tay đỡ dây trung gian 22kV | 4 | cái | |
| 28 | Dây néo TK50-12 | 10 | bộ | |
| 29 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 324 | quả | |
| 30 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) | 61 | chuỗi | |
| 31 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (A cấp) | 2.154 | m | |
| 32 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới (A cấp) | 3.459 | m | |
| 33 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC50/8 bằng thủ công (A cấp) | 561 | m | |
| 34 | Rải căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện As/XLPE/HDPE-50/8 (A cấp) | 168 | m | |
| 35 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 | 56 | m | |
| 36 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 36 | cái | |
| 37 | Ống nối 70 | 6 | ống | |
| 38 | Biển báo tên cột cầu dao | 2 | cái | |
| 39 | Biển báo + biển cấm | 19 | cái | |
| 40 | Căng lại dây dẫn AC70 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 3.360 | m | |
| 41 | Kéo dây vượt đường giao thông >5m Tiết diện dây <=50mm2 | 2 | vị trí | |
| 42 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Tiết diện dây 50mm2 | 2 | vị trí | |
| 43 | Sơn lại số cột | 276 | vị trí | |
| 44 | Sơn tiếp địa | 91 | bộ | |
| 45 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 84 | quả | |
| 46 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ | 12 | bộ | |
| 47 | Tháo ra, lắp lại xà néo | 6 | bộ | |
| 48 | Tháo ra, lắp lại xà rẽ | 4 | bộ | |
| 49 | Tháo ra, lắp lại ghế thao tác cột đơn | 1 | bộ | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 7 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-6 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 3 | móng | |
| 7 | Kè móng MT6 | 3 | vị trí | |
| 8 | Phá dỡ hoàn trả móng MT8 | 2 | vị trí | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 91 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 1m LT10 - 5.0kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | 8 | cột | |
| 3 | Xà néo dây đầu trạm dọc cột ly tâm lệch X.ĐD-DL | 4 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu dao 22KV XCD-22-II(2,6) | 2 | bộ | |
| 5 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,2m XĐD-N-V2,2m | 1 | bộ | |
| 6 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,5m XĐD-N-V2,5m | 1 | bộ | |
| 7 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,55m XĐD-N-V2,55m | 1 | bộ | |
| 8 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn tim 2,6m XĐD-N-2,6m | 5 | bộ | |
| 9 | Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2,2m XSI&CSV-V-2,2m | 1 | bộ | |
| 10 | Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2,5m XSI&CSV-V-2,5m | 1 | bộ | |
| 11 | Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2,55m XSI&CSV-V-2,55m | 1 | bộ | |
| 12 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,5m XSI&CSV-2,5m | 2 | bộ | |
| 13 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,6m XSI&CSV-2,6m | 7 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2m XTG-V2m | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,2m XTG-V2,2m | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,5m XTG-V2,5m | 2 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,55m XTG-V2,55m | 2 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m XTG-2,5m | 3 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2,6m | 14 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,6m | 3 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,7m | 1 | bộ | |
| 22 | Ghế thao tác trạm trệt | 7 | bộ | |
| 23 | Dầm đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-2,6m | 4 | bộ | |
| 24 | Dầm đỡ máy biến áp tim 2,7m GĐM-2,7m | 1 | bộ | |
| 25 | Conson đỡ dầm MBA CS-GĐM | 5 | bộ | |
| 26 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GTĐ | 5 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | 16 | bộ | |
| 28 | Thang trèo TT | 5 | bộ | |
| 29 | Hộp chống tổn thất | 21 | bộ | |
| 30 | Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T | 6 | bộ | |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp treo - Phần lắp đặt | 5 | hệ thống | |
| 32 | Dây nối đất trạm biến áp treo - DTĐ-2 | 8 | bộ | |
| 33 | Dây nối đất trạm biến áp trệt - DTĐ-1 | 5 | bộ | |
| 34 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 100kVA DC- 4A | 9 | bộ | |
| 35 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 180-200kVA DC- 8A | 39 | bộ | |
| 36 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 250kVA DC- 10A | 24 | bộ | |
| 37 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 320kVA DC- 12A | 18 | bộ | |
| 38 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 400kVA DC- 20A | 3 | bộ | |
| 39 | Chụp silicon chống sét | 87 | bộ | |
| 40 | Chụp silicon cầu chì | 84 | bộ | |
| 41 | Chụp silicon cực cao thế MBA | 84 | bộ | |
| 42 | Chụp silicon cực hạ thế MBA | 112 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 1 pha) (A cấp) | 72 | bộ (1 pha) | |
| 44 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 165 | quả | |
| 45 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV- 1x50mm2 | 639 | m | |
| 46 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV- 1x120mm2 | 108 | m | |
| 47 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 0,6/1 kV 1x95mm2 | 48 | m | |
| 48 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 112 | m | |
| 49 | Dây đồng mềm bọc M95 (trung tính MBA) | 112 | m | |
| 50 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 630 | cái | |
| 51 | Đầu cốt đồng Cu-95 | 66 | cái | |
| 52 | Đầu cốt đồng M120 | 36 | cái | |
| 53 | Đầu cốt đồng AM120 | 36 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 165 | m | |
| 55 | Đầu cốt đồng AM120 | 36 | cái | |
| 56 | Ốp cột -20 | 18 | cái | |
| 57 | Kẹp xiết cáp -4x120 | 18 | cái | |
| 58 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 70-120mm2 GVX-2B2 | 72 | cái | |
| 59 | Đai thép không rỉ + khóa đai | 70 | bộ | |
| 60 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=40/30 | 15 | m | |
| 61 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=85/65 | 75 | m | |
| 62 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) | 9 | cái | |
| 63 | Biển báo tên thiết bị | 31 | cái | |
| 64 | Biển báo an toàn | 31 | cái | |
| 65 | Tháo, lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV | 36 | cái | |
| 66 | Tháo,lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV | 1 | bộ | |
| 67 | Tháo ra, lắp lại xà đón dây đỉnh trạm | 2 | bộ | |
| 68 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ SI & CSV | 4 | bộ | |
| 69 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian | 6 | bộ | |
| 70 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 71 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 36 | quả | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa trạm | 5 | bộ | |
| 2 | Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 8 | móng | |
| 3 | Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) | 4 | móng | |
| 4 | Kè móng cột trạm KM-TBA | 1 | vị trí | |
| 5 | Bê tông nền trạm M100 dày 0,1 | 1,25 | m3 | |
| G | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| H | Thu hồi đường dây | |||
| 1 | Thu hồi tụ bù 10kV-300kVAr | 2 | bộ | |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi chống sét van 10kV | 24 | bộ 1pha | |
| 4 | Thu hồi cột K10 | 10 | cột | |
| 5 | Thu hồi cột LT-10m | 5 | cột | |
| 6 | Thu hồi cột LT-12m | 1 | cột | |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 130 | quả | |
| 8 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 177 | quả | |
| 9 | Thu hồi chuỗi néo 24kV <=2 bát | 19 | chuỗi | |
| 10 | Thu hồi chuỗi néo polyme 22kV <=2 bát | 4 | chuỗi | |
| 11 | Thu hồi xà đỡ XĐT | 22 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà đỡ XĐV | 6 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà néo XN | 19 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà rẽ XR | 7 | bộ | |
| 15 | Thu hồi đôn cột vuông 2m | 4 | bộ | |
| 16 | Thu hồi ghế cách điện | 1 | bộ | |
| 17 | Thu hồi dây néo | 12 | bộ | |
| 18 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 5.772 | m | |
| 19 | Thu hồi cáp treo 3x35 | 10 | m | |
| I | Phần thu hồi trạm | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 8 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 5 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 6 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) | 4 | máy | |
| 7 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) | 3 | máy | |
| 8 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 9 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi chống sét van 10kV | 93 | bộ 1 pha | |
| 11 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV | 9 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm | 10 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | 12 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 11 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà đỡ trung gian | 1 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 17 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 34 | quả | |
| 18 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 27 | quả | |
| 19 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công | 54 | m | |
| 20 | Thu hồi dây AC-35 bằng thủ công | 33 | m | |
| 21 | Thu hồi dây AC/XLPE -50 bằng thủ công | 69 | m | |
| 22 | Thu hồi thanh cái đồng f8 | 192 | m | |
| 23 | Thu hồi dây đồng M50 | 28 | m | |
| 24 | Thu hồi cáp CU/XLPE/PVC 3x95+1x50 | 6 | m | |
| 25 | Thu hồi cáp CU/XLPE/PVC 3x150+1x95 | 9 | m | |
| 26 | Thu hồi cột H7,5 | 10 | cột | |
| 27 | Thu hồi cột thép 7m | 2 | cột | |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| K | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV đường dây (A cấp) | 33 | cái | |
| 2 | Lắp đặt tụ bù 24KV (A cấp) | 3 | bình | |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV TBA (A cấp) | 93 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) | 9 | máy | |
| 4 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 5 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) | 4 | máy | |
| 6 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 7 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 100kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 8 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) | 3 | máy | |
| 9 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 10 | Tháo lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 160kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 11 | Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV | 5 | tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi