Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 10:40:00 đến ngày 2020-12-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 695,105,482 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Phần lắp đặt đường dây | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10,0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Theo HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13,0 dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | 4 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9.2 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 5 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-230-18.0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 5 | Tiếp địa RC-2 | 8 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa đường dây + dây dòng cột 12m | 4 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ thẳng cải tạo 6 sứ XĐT-ct | 10 | bộ | |
| 8 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi kiểu ngang (cột liền) XNSC22-2LT/N | 2 | bộ | |
| 9 | Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da | 3 | bộ | |
| 10 | Xà néo lệch 2 tầng 22kV, cột đơn XNL22-1LT(2T) | 3 | bộ | |
| 11 | Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL22-2LTD(2T) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL22-2LTD(2T)-230 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột tròn đơnXRNSC22-1LT | 1 | bộ | |
| 14 | Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột liền) XRN22-2LT/N | 1 | bộ | |
| 15 | Xà rẽ nhánh 1 pha, cột tròn đôi kiểu ngang XRN22-1P-2LT/N-230 | 1 | bộ | |
| 16 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3,5-T | 2 | bộ | |
| 17 | Đôn cột tròn 4m ĐC-4-T | 3 | bộ | |
| 18 | Đôn cột vuông 3m ĐC-3,5-V | 11 | bộ | |
| 19 | Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 2 | bộ | |
| 20 | Xà néo sứ đứng cột vuông đơn XNSĐ22-1V | 1 | bộ | |
| 21 | Xà néo sứ chuỗi cột vuông đơn XNSC22-1V | 1 | bộ | |
| 22 | Giằng cột GC-12 | 1 | bộ | |
| 23 | Giằng cột GC-14 | 2 | bộ | |
| 24 | Giằng cột GC-16 | 1 | bộ | |
| 25 | Giằng cột GC16-230 | 1 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt sứ đứng 24kV + phụ kiện (A cấp) | 111 | quả | |
| 27 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện (A cấp) | 72 | chuỗi | |
| 28 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 24kV +phụ kiện (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 29 | Thay dây nhôm lõi thép AC120/19 (A cấp) | 4.974 | m | |
| 30 | Thay dây nhôm lõi thép AC120/19 - thủ công (A cấp) | 2.013 | m | |
| 31 | Đầu cốt nhôm AM120 | 9 | cái | |
| 32 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (gồm cả kẹp quai + hotline) (A cấp) | 12 | bộ | |
| 33 | Kẹp cáp 2 bulong CC-50 (A cấp) | 6 | cái | |
| 34 | Kẹp cáp 2 bulong CC-120 (A cấp) | 216 | cái | |
| 35 | Biển báo an toàn | 8 | bộ | |
| 36 | Tháo hạ và lắp lại sứ đỡ SĐ-22kV | 4 | quả | |
| 37 | Tháo hạ và lắp lại xà đỡ vượt | 2 | bộ | |
| 38 | Tháo hạ và lắp lại xà rẽ XR | 1 | bộ | |
| C | Phần xây dựng đường dây | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.3m) | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1.7m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1.9m) | 2 | móng | |
| 4 | Móng cột đôi MTK-6 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột MTK-6A thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) | 1 | móng | |
| 6 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | 8 | bộ | |
| 7 | Đào lấp rãnh tiếp địa đường dây cột 12m RC2-12 | 4 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | Phần lắp đặt trạm biến áp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 | 1 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc lệch X.ĐD-DL1 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc lệch X.ĐD-DL2 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG1-22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian XTG2-22 | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV XCC&CSV-22 | 1 | bộ | |
| 7 | Giá đỡ cáp tổng | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác GTT | 1 | bộ | |
| 9 | Dầm đỡ máy biến áp GĐM | 1 | bộ | |
| 10 | Conson đỡ dầm MBACS-GĐM-1 | 1 | bộ | |
| 11 | Conson đỡ dầm MBACS-GĐM-2 | 1 | bộ | |
| 12 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ tủ điện hạ thế | 1 | bộ | |
| 14 | Xà phụ XP-3 | 3 | bộ | |
| 15 | Hệ thống nối đất TBA | 1 | ht | |
| 16 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC24kV-1x50 | 24 | m | |
| 17 | Dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 36 | m | |
| 18 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 40 | m | |
| 19 | Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) | 6 | m | |
| 20 | Dây đồng mềm bọc M95 (trung tính MBA) | 4 | m | |
| 21 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA (A cấp) | 32 | quả | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 6 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 18 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 6 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 2 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 27 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (gồm cả kẹp quai + hotline) (A cấp) | 6 | bộ | |
| 28 | Kẹp cáp 2 bulong CC-50 (A cấp) | 24 | cái | |
| 29 | Kẹp cáp 2 bulong CC-120 (A cấp) | 8 | cái | |
| 30 | Đai thép không gỉ + khóa | 12 | cái | |
| 31 | Móc treo cáp 4x120 | 4 | cái | |
| 32 | Kẹp hãm 4x120 | 4 | cái | |
| 33 | Nắp chụp chống sét | 3 | cái | |
| 34 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | 6 | cái | |
| 35 | Nắp chụp Silicon cực cao thế MBA | 3 | cái | |
| 36 | Nắp chụp Silicon cực hạ thế MBA | 4 | cái | |
| 37 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 38 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| 39 | Tháo hạ lắp đặt lại cầu chì tự rơi 22kV | 3 | cái | |
| 40 | Tháo hạ lắp đặt lại chống sét van 10kV | 3 | cái | |
| 41 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng 22kV | 3 | cái | |
| 42 | Tháo hạ lắp đặt lại dây cáp PVC(M3x240+1x120) | 6 | cái | |
| F | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-3 (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 2 | Hệ thống tiếp địa TBA - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| G | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| H | Phần thu hồi trung thế | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ | 4 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ vượt | 8 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà néo | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà rẽ nhánh | 2 | bộ | |
| 5 | Thu hồi chuỗi néo 10kV | 25 | chuỗi | |
| 6 | Thu hồi chuỗi néo 22kV | 3 | chuỗi | |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 84 | quả | |
| 8 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 7 | quả | |
| 9 | Thu hồi dây néo | 3 | bộ | |
| 10 | Thu hồi dây AC-50 | 5.208 | m | |
| 11 | Thu hồi dây AC-50 - thủ công | 2.013 | m | |
| 12 | Thu hồi cột K 9,5 | 2 | cột | |
| 13 | Thu hồi cột LT-10m | 5 | cột | |
| I | Phần thu hồi trạm | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ SI trên 2 cột | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà đỡ trung gian | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ chống sét van trạm trên 2 cột | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi cột H7,5m | 2 | cột | |
| 6 | Thu hồi tủ điện 400V-600A | 1 | bộ | |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp lại cầu dao cách ly 3 pha 22kV | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ, lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)/0,4kV 400kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện TĐ-400V-600A (A cấp) | 1 | tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi