Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03– ĐTXD 2021- XL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 03– ĐTXD 2021- XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20201175665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 16:58:00 đến ngày 2020-12-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,945,884,723 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần A cấp B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Chống sét van 35KV -10KA | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 14 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22KV-10KA | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s NT | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s NT | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 dựng thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 9.2 dựng thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 dựng thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 dựng thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 37 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 dựng thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 24 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 9.2 dựng máy | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 dựng máy | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 dựng máy | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 dựng máy | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cột |
| 14 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2.609 | m |
| 15 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 20.481 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2.728 | m |
| 17 | Dây chống sét TK50 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3.586 | m |
| 18 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 19 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 22kV-120KN + phụ kiện (3 bát/chuỗi) | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 177 | chuỗi |
| 20 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 22kV-120KN dùng cho dây bọc + phụ kiện (3 bát/chuỗi) | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 39 | chuỗi |
| 21 | Cách điện chuỗi thủy tinh kép 22kV -120KN+phụ kiện (6 bát/chuỗi) | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 15 | chuỗi |
| 22 | Sứ đứng gốm 22kV+ty | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 276 | quả |
| 23 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 35kV - 120KN + phụ kiện (4 bát/chuỗi) | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 247 | chuỗi |
| 24 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 35kV -120KN dùng cho dây bọc + phụ kiện (4 bát/chuỗi) | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 18 | chuỗi |
| 25 | Cách điện chuỗi thủy tinh kép 35kV -120KN+ phụ kiện (8bát/chuỗi) | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 21 | chuỗi |
| 26 | Cách điện chuỗi thủy tinh kép 35kV-120KN dùng cho dây bọc + phụ kiện (8 bát/chuỗi) | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 27 | Sứ đứng gốm 35kV +ty | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 635 | quả |
| 28 | Chuỗi đỡ dây chống sét 50 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 29 | chuỗi |
| 29 | Chuỗi néo dây chống sét 50 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 38 | chuỗi |
| 30 | Bộ mỏ phóng đường dây trung thế vị trí néo | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 21 | bộ |
| 31 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 70mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 60 | cái |
| 32 | Ống bọc cách điện 70-150mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 412 | m |
| 33 | Ghíp bọc trung thế 2 bu lông 70-150 mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 34 | Ghíp nhôm 3 bulong AL70-150 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1.120 | cái |
| 35 | Ghíp sắt bắt dây chống sét 50 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 52 | cái |
| 36 | Dây đồng mềm M-35 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 85 | m |
| 37 | Cosse ép Cu-AL 70 mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 108 | cái |
| 38 | Cosse ép Cu 35 mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 194 | cái |
| 39 | Dây buộc định hình cổ sứ 70-150mm2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 911 | cái |
| 40 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 354 | m |
| B | Phần B cấp B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà đỡ 3 pha bằng 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 pha bằng xuyên tâm 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha bằng xuyên tâm 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha bằng 22kV cột có lắp dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha bằng 22kV cột có lắp dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng 22kV có lắp dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 8 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng 22kV có lắp dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha dọc 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 10 | Xà néo 3 pha dọc 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 12 | Xà cầu dao đỉnh cột đúp dọc tuyến 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà cầu dao cột cáp ngầm kèm chống sét van 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 3 pha bằng 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 55 | bộ |
| 15 | Xà đỡ 3 pha bằng xuyên tâm 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 23 | bộ |
| 16 | Xà néo 3 pha bằng xuyên tâm 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha bằng 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 18 | Xà đỡ 3 pha bằng 35V cột có lắp dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 19 | Xà néo đúp dọc 3 pha bằng 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 20 | Xà néo đúp ngang 3 pha bằng 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 21 | Xà néo đúp dọc 3 pha bằng 35kV có lắp dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Xà néo đúp ngang 3 pha bằng 35kV có lắp dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Xà néo tam gác đúp dọc 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo tam gác đúp ngang 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 25 | Xà néo cột Pi tâm 1,2m 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Xà cầu dao đỉnh cột đơn 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Xà cầu dao đỉnh cột đúp dọc 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Xà cầu dao cột Pi tâm 3m 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xà cầu dao cột Pi tâm 1,8m 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 30 | Xà đỡ rẽ lệch | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 31 | Xà đỡ rẽ lệch cột đúp ngang | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 32 | Xà chống sét van | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 20 | bộ |
| 33 | Xà phụ 1 pha | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 36 | bộ |
| 34 | Xà phụ 3 pha | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 35 | Ghế thao tác | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 36 | Thang trèo | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 37 | Gông cột đúp 16m | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 38 | Cổ dề đỡ dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 29 | bộ |
| 39 | Cổ dề néo dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 40 | Cổ dề néo cuối dây chống sét | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 41 | Tiếp địa RC2 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 118 | bộ |
| 42 | Dây leo tiếp địa | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 204 | bộ |
| 43 | Biển cấm trèo | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Biển tên cột | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 115 | cái |
| 45 | Biển báo an toàn | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 46 | Biển tên cầu dao | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 47 | Đai thép không gỉ + khóa đai bắt tiếp địa | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1.629 | bộ |
| 48 | Móng cột ly tâm đơn MT-12 đào thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | Móng |
| 49 | Móng cột ly tâm đơn MT-14 đào thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | Móng |
| 50 | Móng cột ly tâm đơn MT-16 đào thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 41 | Móng |
| 51 | Móng cột đúp ly tâm MTK-16 đào thủ công | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10 | Móng |
| 52 | Móng cột ly tâm đơn MT-14 đào máy | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | Móng |
| 53 | Móng cột ly tâm đơn MT-16 đào máy | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | Móng |
| 54 | Móng cột đúp ly tâm MTK-16 đào máy | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 55 | Phá móng cũ | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 36 | Móng |
| C | Phần B thực hiện phần thu thồi | |||
| 1 | Thu hồi cầu dao phụ tải 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi chống sét van 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Thu hồi cầu dao cách ly 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Thu hồi cầu dao phụ tải 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi chống sét van 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 6 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 10 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 31 | cột |
| 7 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 12 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 40 | cột |
| 8 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 14 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 9 | Thu hồi dây nhôm lõi thép ACSR-50 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3.880 | m |
| 10 | Thu hồi dây nhôm lõi thép ACSR-70 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7.220 | m |
| 11 | Thu hồi dây nhôm lõi thép ACSR-95 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1.222 | m |
| 12 | Thu hồi dây thép TK35 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 484 | m |
| 13 | Thu hồi dây néo D14 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 14 | Thu hồi xà X1-22 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 31 | bộ |
| 15 | Thu hồi xà X2-22 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 25 | bộ |
| 16 | Thu hồi xà X2-22-3T | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 17 | Thu hồi xà X3-22 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 18 | Thu hồi xà X2-22-KD | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 19 | Thu hồi xà X2-22-KN | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Thu hồi xà X2-22-KD-3T | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Thu hồi xà X1-35 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 40 | bộ |
| 22 | Thu hồi xà X2-35 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 21 | bộ |
| 23 | Thu hồi xà X3-35 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 24 | Thu hồi xà X2-35-KD | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 14 | bộ |
| 25 | Thu hồi xà X2-35-KN | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 26 | Thu hồi xà XII-3M | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Thu hồi xà XII-1,2M | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 28 | Thu hồi xà XII-1,8M | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 29 | Thu hồi xà XCD-KD | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 30 | Thu hồi xà XCD-II | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 31 | Thu hồi xà XP1 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 32 | Thu hồi xà XP3 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Thu hồi xà XCSV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 34 | Thu hồi xà XRL | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| 35 | Thu hồi ghế thao tác | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 36 | Thu hồi thang trèo | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 37 | Thu hồi chụp đầu cột | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 38 | Thu hồi sứ đỡ cách điện 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | quả |
| 39 | Thu hồi chuỗi néo polime 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 45 | chuỗi |
| 40 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 28 | chuỗi |
| 41 | Thu hồi sứ đứng VHĐ 22kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 266 | quả |
| 42 | Thu hồi sứ đỡ cách điện 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | quả |
| 43 | Thu hồi chuỗi néo polime 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 189 | chuỗi |
| 44 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 33 | chuỗi |
| 45 | Thu hồi chuỗi néo kép polime 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 46 | Thu hồi sứ đứng VHĐ 35kV | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 460 | quả |
| D | Phần tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Rải căng lại dây ACSR-150 | chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3.561 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi