Gói thầu: Thi công xây lắp công trình + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201163348-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 và vốn cân đối ngân sách huyện, nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 11:02:00 đến ngày 2020-12-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,827,151,678 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,6 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn móng M200, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,17 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,06 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng mác M100, móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150, móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,59 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng néo MN5-15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| 11 | Sản xuất sắt móng néo MN5-15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,76 | tấn |
| 12 | Tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.198,3 | kg |
| 13 | Kéo rải và lắp tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,98 | 100kg |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | 10cọc |
| 15 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 949,2 | kg |
| 16 | Cột bê tông 12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cột |
| 17 | Nối cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | mối |
| 18 | Dựng cột bê tông 12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cột |
| 19 | Cột bê tông ly tam 14m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cột |
| 20 | Nối cột bê tông ly tâm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | mối |
| 21 | Dựng cột bê tông 14m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cột |
| 22 | Xà rẽ nhánh XRN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 155,8 | kg |
| 23 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Xà néo XII-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 819,84 | kg |
| 25 | Lắp đặt xà XII-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 26 | Xà néo XN35-1L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.325,55 | kg |
| 27 | Lắp đặt xà XN35-1L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 28 | Cổ dề dây néo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 467,1 | kg |
| 29 | Lắp cổ dề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | bộ |
| 30 | Dây néo cột TK-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.015,2 | kg |
| 31 | Lắp dây néo cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | bộ |
| 32 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 161,6 | kg |
| 33 | Lắp đặt xà cầu dao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 250,7 | kg |
| 35 | Lắp đặt ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 37 | Lắp đặt thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tấn |
| 38 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Lắp chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.696,7 | m |
| 41 | Rải căng dây AC-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7 | km |
| 42 | Dây đồng mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 43 | Ghíp nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 162 | bộ |
| 44 | Sứ đứng gốm PI-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | sứ |
| 45 | Sứ đứng Polyme 35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | sứ |
| 46 | Lắp đặt sứ PI-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2 | 10 sứ |
| 47 | Sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | chuỗi |
| 48 | Lắp đặt sứ chuỗi Polyme35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | chuỗi |
| 49 | Giàn giáo vượt đường giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 50 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cột |
| 51 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông chèn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 12m (nối bích) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 7 | Nối cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | mối |
| 8 | Dựng cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 9 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (dọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,1 | kg |
| 10 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm (dọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 11 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (ngang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69,22 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 13 | Xà đỡ cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 153,1 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | tấn |
| 15 | Xà đỡ chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 63,62 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | tấn |
| 17 | Xà cầu dao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 323,2 | kg |
| 18 | Lắp đặt xà cầu dao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | tấn |
| 19 | Giá đỡ máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 523 | kg |
| 20 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,52 | tấn |
| 21 | Giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | kg |
| 22 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | tấn |
| 23 | Thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | kg |
| 24 | Lắp đặt thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 25 | Ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 501,4 | kg |
| 26 | Lắp ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | tấn |
| 27 | Giá đỡ cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | kg |
| 28 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 29 | Tiếp địa trạm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 608,76 | kg |
| 30 | Dây nối tiếp đất xà trạm biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | kg |
| 31 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 904 | kg |
| 32 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | 10m |
| 33 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6 | 10cọc |
| 34 | Thanh cái đồng d8,10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | m |
| 35 | Lắp đặt thanh cái đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 10m |
| 36 | Dây đồng mềm M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 37 | Dây đồng mềm M95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 38 | Sứ đứng gốm PI35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | sứ |
| 39 | Sứ đứng Polyme 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | sứ |
| 40 | Lắp đặt sứ đứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | sứ |
| 41 | Sứ chuỗi Polyme35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 42 | Lắp sứ chuỗi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 43 | Cáp đồng M 3x95 +1x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 44 | Lắp đặt Cáp đồng M 3x95 +1x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 45 | Cáp đồng M 3x70 +1x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt Cáp đồng M3x70 +1x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 47 | Cáp đồng M3x50 +1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 48 | Lắp đặt Cáp đồng M3x50 +1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 49 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 50 | Kéo rải dây AC-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 51 | Dây đồng mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 52 | Ghíp nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 53 | Ghíp đồng - nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 54 | Đầu cốt 95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 55 | ép đầu cốt 95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 10 cái |
| 56 | Đầu cốt 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 57 | ép đầu cốt 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 cái |
| 58 | Đầu cốt 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 59 | Đầu cốt 35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 60 | ép đầu cốt 35, 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 đầu cốt |
| 61 | Biển báo trạm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Đổ bê tông móng MH1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,2 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng MHD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,31 | m3 |
| 3 | Cột bê tông vuông 7,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | cột |
| 5 | Tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 609,6 | kg |
| 6 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bao |
| 7 | Kéo rải và lắp tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,03 | 100kg |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6 | 10cọc |
| 9 | Xà đỡ 401(cột vuông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 837 | kg |
| 10 | Lắp đặt xà 401 (cột vuông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | bộ |
| 11 | Xà néo 402 (cột vuông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 544,5 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà 402 (cột vuông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | bộ |
| 13 | Xà néo 402 KD (cột vuông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 176 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà 402KD (cột vuông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 15 | Xà néo 402 KN (cột vuông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 294,12 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà 402KN (cột vuông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 17 | Xà xuất tuyến TBA402CS-1L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | kg |
| 18 | Lắp đặt xà xuất tuyến | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 19 | Chống sét hạ thế GZ500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bé |
| 20 | Lắp đặt chốngsét hạ thế GZ500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 21 | Dây dẫn AV-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22.548,76 | m |
| 22 | Rải dây dẫn AV-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,55 | km |
| 23 | Sứ hạ thế A20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 360 | bộ |
| 24 | Lắp đặt sứ hạ thế A20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 25 | Sứ hạ thế A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 488 | bộ |
| 26 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,8 | bộ |
| 27 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | vị trí |
| 28 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cuộn |
| 29 | Dây M1x6 (dây đấu nội hòm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn M1x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 31 | Dây M2x6 (hòm 1 công tơ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn M2x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 33 | Dây M2x10 (hòm 2 công tơ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 34 | Lắp dây dẫn M2x10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 35 | Ghíp nhôm-đồng Al - Cu (50-16) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cái |
| 36 | Kẹp treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cái |
| 37 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cái |
| 38 | Má ốp F100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 39 | Đinh vít | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | cái |
| 40 | Đai ôm + Khóa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | bộ |
| 41 | Công tơ 1 pha 5-20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | 1 cái |
| 43 | Hòm 2 công tơ (Compuzit) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,5 | hòm |
| 44 | Lắp đặt hòm 2 công tơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,5 | 1 hộp |
| 45 | Hòm 1 công tơ (Compuzit) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | hòm |
| 46 | Lắp đặt hòm 1 công tơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | 1 hộp |
| 47 | át tô mát 1 pha 32A-LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 48 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 32A-LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | 1 cái |
| 49 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 3 | Cầu dao cao thế NT 35/630A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| 4 | Chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| 5 | Cầu chì ống - 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cầu chí |
| 6 | Tủ điện hạ thế 400V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 7 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ 3 pha |
| 9 | Lắp đặt chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 11 | Lắp đặt máy biến áp <= 100kVA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt máy biến áp <=180kVA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Máy |
| 13 | Thí nghiệm máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 máy |
| 14 | Thí nghiệm Dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 15 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ (1 pha) |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ (1 pha) |
| 17 | Thí nghiệm thanh cái đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | 1 phân đoạn |
| 18 | Thí nghiệm sứ đứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | phần tử, cái, bát |
| 19 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | phần tử, cái, bát |
| 20 | Thí nghiệm cáp lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 sợi, 1 ruột |
| 21 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hệ thống |
| 22 | Thí nghiệm ampemét - AC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 cái |
| 23 | Thí nghiệm vônmét - AC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 cái |
| 24 | Thí nghiệm công tơ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 cái |
| 25 | Thí nghiệm biến dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 cái |
| 26 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ (1 pha) |
| 27 | Thí nghiệm áptômát | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 cái |
| 28 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ (3 pha) |
| 29 | Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | phần tử, cái, bát |
| 30 | Thí nghiệm sứ chuỗi Polyme | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | phần tử, cái, bát |
| 31 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ (1 pha) |
| 32 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | hệ thống |
| 33 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ (1 pha) |
| 34 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | hệ thống |
| 35 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi