Gói thầu: Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường THPT số 3 Mường Khương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường THPT số 3 Mường Khương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục NST năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:50:00 đến ngày 2020-12-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 463,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG + 1 TẦNG ÂM | |||
| 1 | Tháo tấm che tường | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,7296 | 100m2 |
| 2 | Thép D8 cắm cột | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 10,428 | kg |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch Tuynel 2 lỗ(6x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 15,8822 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 72,192 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 72,192 | 1m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 72,192 | m2 |
| 7 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện tiết diện gạch 30x45, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 37,152 | 1m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 35,04 | 1m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch Tuynel đặc (6x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,6973 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6,6273 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7,1042 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,6312 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch gạch 400x400mm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 30,644 | 1m2 |
| 14 | Cửa xếp có lá gió (BG47-PLIII quý 2/2020) | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 27,55 | m2 |
| 15 | Gia công cửa thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,0509 | tấn |
| 16 | Gia công cửa thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,2627 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 103,2768 | m2 |
| 18 | Cắt và lắp kính trắng dày 5 ly | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 26,6616 | 1m2 |
| 19 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 397,44 | m |
| 20 | Nẹp U15x10x1 nẹp quanh phần ốp kình: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 37,5581 | kg |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 47,52 | m2 |
| 22 | Gia công hoa sắt | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,5646 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 23,976 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 47,52 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 21,75 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 21,75 | 1m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 99,232 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 99,232 | 1m2 |
| 29 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 79,134 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 64,614 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm sika mái, tường, sênô, ô văng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 35,574 | 1m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 79,134 | 1m2 |
| 33 | Quét nước xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 79,134 | 1m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 64,614 | 1m2 |
| 35 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,264 | 100m |
| 36 | đai inox giữ ống | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 37 | Chèn vữa quanh viện ống và sàn, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,02 | m2 |
| 38 | Đèn đui xoắn 40W | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 39 | Bảng điện 20x20 cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Bảng điện 15x15 cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 10x30mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp dây dẫn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | hộp |
| 49 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 28,5792 | m2 |
| 50 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 37,9744 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 37,9744 | 1m2 |
| 52 | Gia công cửa thép tấm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1741 | tấn |
| 53 | Tháo tấm lợp tôn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0017 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 28,5792 | m2 |
| 55 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 60 | Van chặn D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Van chặn D32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Van chặn D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Van gạt D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 64 | Ống PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 65 | Ống PPR D32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 66 | Ống PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 67 | Côn PPR D50-32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Côn PPR D50-20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Côn PPR D32-20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 70 | Cút PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Cút PPR D32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 72 | Cút PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 75 | cái |
| 73 | Tê PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Tê PPR D32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Tê PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 45 | cái |
| 76 | Cút ren trong PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 77 | Tê ren trong PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 78 | Máy bơm nước sena | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 80 | Ống nhựa PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 81 | Ống nhựa PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 82 | Ống nhựa PVC D70 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 83 | Ống nhựa PVC D40 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 84 | Tê PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 85 | Tê PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 86 | Tê PVC D70 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 87 | Cút PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 88 | Cút PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 89 | Cút PVC D70 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 90 | Cút PVC D40 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 42 | cái |
| 91 | Côn thu D110-70 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 92 | Côn thu D90-70 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Côn thu D70-40 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| B | NHÀ Ở BÁN TRÚ HỌC SINH 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 125,8 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 77,35 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 57,8 | 1m2 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 125,8 | 1m2 |
| 5 | Quét nước xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 125,8 | 1m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 77,35 | 1m2 |
| 7 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 8 | đai inox giữ ống | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 9 | Chèn vữa quanh viện ống và sàn, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,08 | m2 |
| 10 | Bật đỡ dây | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 11 | Dây dẫn xuống D14 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 26 | m |
| 12 | Thép ống bảo vệ xuống L63x60x6x2000. | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Bu lông M12x50 mạ kẽm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | kg |
| 14 | Tấm thép dẹt 120x40x6 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,474 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,134 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,228 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch Tuynel đặc 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,352 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4,48 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4,48 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,4 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 28,272 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 60,16 | m |
| 25 | Gia công cửa thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,5763 | tấn |
| 26 | Gia công cửa thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,2975 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 137,6928 | m2 |
| 28 | Cắt và lắp kính trắng dày 5 ly | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 42,9768 | 1m2 |
| 29 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 491,04 | m |
| 30 | Nẹp sắt U15**10*1 nẹp 2 bên quanh phần ốp kình: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 46,4033 | kg |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 63,612 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi