Gói thầu: Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường PTDT Nội trú THCSTHPT Bắc Hà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường PTDT Nội trú THCSTHPT Bắc Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục NST năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 15:33:00 đến ngày 2020-12-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 398,106,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ THÀNH KÝ TÚC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 17,3954 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 17,3954 | 1m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 330,5126 | m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 347,908 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 24,4547 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 24,4547 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 464,6393 | m2 |
| 8 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 489,094 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 23,826 | m2 |
| 10 | Sơn cột tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 23,826 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 359,2648 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 359,2648 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 77,1936 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 60,4384 | m2 |
| 15 | Sơn sika chống thấm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 29,3216 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 77,1936 | 1m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 77,1936 | 1m2 |
| 18 | Sơn thành ngoài sê nô không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 60,4384 | m2 |
| 19 | Lắp ống nhựa thoát nước mái D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 20 | Láng phần chèn miệng ống | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1884 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 173,972 | m2 |
| 22 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 173,972 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ vệ sinh lớp bụi bẩn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 31,4452 | m2 |
| 24 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,0766 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,0766 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 95,328 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 95,328 | m2 |
| 28 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 127,612 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 127,612 | m2 |
| 30 | Chốt cửa đi | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 31 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 62,3834 | m2 |
| 32 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,9244 | m3 |
| 33 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,4712 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 62,3834 | 1m2 |
| 35 | Gia công dầm tường thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3117 | tấn |
| 36 | Nẹp 38x38x 1.2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 52,92 | m |
| 37 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 22,5072 | m2 |
| 38 | Vách bằng tấm tôn panel 2 mặt | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,5395 | 100m2 |
| 39 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12,15 | m2 |
| 40 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0672 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8,784 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7,83 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 44 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường <= 22cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,09 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,3749 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6,2496 | m2 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6,2496 | 1m2 |
| 48 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,3863 | m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3386 | m3 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,4328 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3311 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0301 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0225 | tấn |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,541 | m3 |
| 55 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 49,951 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x45, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 77,308 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1656 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0301 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0173 | tấn |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0286 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0046 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 63 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 24,228 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 27,979 | m2 |
| 65 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 18,2659 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 18,2659 | 1m2 |
| 67 | Thay mới bằng chửa nhựa lõi thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8,98 | m2 |
| 68 | Cửa nhôm kính | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Van chặn D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Van chặn D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Van gạt D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 74 | Van phao D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Ống PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 76 | Ống PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 77 | Côn PPR D50-20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 78 | Cút PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 79 | Cút PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 80 | Tê PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 81 | Cút ren trong PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Ống nhựa PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 84 | Ống nhựa PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 85 | Tê PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Tê PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 87 | Cút PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 88 | Cút PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 92 | Thép 14x14 hàn móng cột | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 93 | Gia công hệ khung dàn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1678 | tấn |
| 94 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1678 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 10,2122 | m2 |
| 96 | Bu lông D12 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 28,6681 | m3 |
| 98 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,4864 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1198 | 100m3 |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,9728 | m3 |
| 101 | Ghép ván khuôn bê tông đáy móng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0129 | 100m2 |
| 102 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0828 | tấn |
| 103 | Sản xuất bê tông tấm đan bể tự hoại ĐS 200# đá 1x2cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,692 | m3 |
| 104 | SXLD ván khuôn tấm đan ĐS bể tự hoại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0287 | 100m2 |
| 105 | SXLD cốt thép tấm đan bể tự hoại D<=10 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,2171 | tấn |
| 106 | Lắp dựng tấm đan nắp cửa bể TL<=50kg | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 107 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6,3294 | m3 |
| 108 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 37,5858 | m2 |
| 109 | Quét nước ximăng 2 nước | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 37,5858 | m2 |
| 110 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5,7106 | m2 |
| 111 | Lắp đặt cút sành nối bằng phương pháp xảm, đường kính cút d=100mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 23,4 | m2 |
| 113 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 23,4 | 1m2 |
| 114 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 20,52 | m2 |
| 115 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 20,52 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi