Gói thầu: Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường THPT số 2 Bát xát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường THPT số 2 Bát xát |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180673 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục NST năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 15:54:00 đến ngày 2020-12-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,983,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SC NHÀ HIỆU BỘ - NHÀ 3 TẦNG + NHÀ CẦU | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 50 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 50 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 368,946 | m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 418,946 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 976,2486 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 976,2486 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 325,792 | m2 |
| 8 | Sơn cột ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 325,792 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 836,244 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 836,244 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 178,4112 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 90,8424 | m2 |
| 13 | Sơn sika chống thấm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 80,2032 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 178,4112 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 178,4112 | m2 |
| 16 | Sơn thành sê nô không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 90,8424 | m2 |
| 17 | ống nhựa thoát nước mái D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1884 | m2 |
| 19 | BT Chèn ống nước | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,0347 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | m2 |
| 21 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 22 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 23 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=30cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | 1 lỗ khoan |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 243,0015 | m2 |
| 25 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 243,0015 | m2 |
| 26 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 13,824 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 13,824 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ vệ sinh lớp bụi bẩn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 58,3948 | m2 |
| 29 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6,1532 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6,1532 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 52,78 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 52,78 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 212,2596 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 212,2596 | 1m2 |
| 35 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 90,6982 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 90,6982 | m2 |
| B | HÀNG RÀO LƯỚI THÉP B40 | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 245 | m2 |
| 2 | Lưới thép B40 (báo giá QIII.2020) - khổ 1,8m, dày 3ly - 2,85kg/1m dài | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 454,86 | kg |
| 3 | Gia công khung thép hàng rào | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,5378 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 136,6616 | m2 |
| 5 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 255,36 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi