Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01– ĐTXD 2021- XL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01– ĐTXD 2021- XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 13:57:00 đến ngày 2020-12-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,751,579,654 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần A cấp, B thực hiện thiết bị trung thế | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời 16kA/s | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 16kA/s | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 35kV bộ 3 pha-10kA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Chống sét van 22kV bộ 3 pha-10kA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi SI-35kV bộ 3 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi SI-22kV bộ 3 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| B | Phần A cấp, B thực hiện vật liệu đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột BTLT-14m (G4+N10)/11/190 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Cột BTLT-18m (G8+N10)/12/190 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cột |
| 3 | Dây ACSR/XLPE/HDPE-1x70-22kV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 633,42 | m |
| 4 | Dây ACSR/XLPE/HDPE-1x70-35kV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 153 | m |
| 5 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR 70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.454 | m |
| 6 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 22kV cả phụ kiện ( 3 bát) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | chuỗi |
| 7 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 35kV cả phụ kiện ( 4 bát) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 69 | chuỗi |
| 8 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | quả |
| 9 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bulong AL70-150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 11 | Dây buộc định hình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 85 | m |
| C | Phần vật tư A cấp, B thực hiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cột BTLT-12m loại LT12/10/190 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cột |
| 2 | Cáp ngầm 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.070 | m |
| 3 | Cáp ngầm 35kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 226 | m |
| 4 | Cáp ngầm 22kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 76 | m |
| 5 | Cáp ngầm 35kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | m |
| 6 | Cáp bọc 24kV-Cu/PVC/XLPE/PVC1x50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39 | m |
| 7 | Cáp bọc 35kV-Cu/PVC/XLPE/PVC1x50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | Sứ đứng gốm 24kV cả ty | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58 | quả |
| 9 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | quả |
| 10 | Đầu cáp ngoài trời 35kV 3x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 11 | Đầu cáp ngoài trời 24kV 3x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 12 | Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Dây đồng mềm 0.6/1kV Cu/ XLPE/ PVC 1*35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 141 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.152 | m |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bulong AL70-150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 17 | Cosse ép Cu 70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 144 | cái |
| 18 | Cosse ép Cu 50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84 | cái |
| 19 | Cosse ép Cu 35mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84 | cái |
| 20 | Chụp đầu cực chống sét van | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39 | cái |
| 21 | Chụp đầu cực trên cầu chì tự rơi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 22 | Chụp đầu cực dưới cầu chì tự rơi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| D | Phần thiết bị A cấp, B thực hiện trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV có bình dầu phụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV có bình dầu phụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | máy |
| 4 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | máy |
| 5 | Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV có bình dầu phụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | máy |
| 6 | Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV có bình dầu phụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | máy |
| 7 | Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV sử dụng đầu Elbow | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | máy |
| 8 | Tủ điện tổng ngoài trời cho trạm treo 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | tủ |
| 9 | Tủ điện tổng ngoài trời cho trạm treo 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | tủ |
| 10 | Trạm biến thế kiểu cột thép kiêm tủ hạ thế 600V-630A - D900x600 (trọn bộ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 11 | Trạm biến thế kiểu cột thép kiêm tủ hạ thế 600V-400A - D900x600 (trọn bộ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | tủ |
| 12 | Cầu chì tự rơi SI-35kV bộ 3 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Cầu chì tự rơi SI-22kV bộ 3 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 14 | Chống sét van 35kV bộ 3 pha-10kA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Chống sét van 22kV bộ 3 pha-10kA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| E | Phần vật tư A cấp, B thực hiện trạm biến áp | |||
| 1 | Cột BTLT-12m loại LT12/10/190 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cột |
| 2 | Cột BTLT-18m (G8+N10)/12/190 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cột |
| 3 | Sứ đứng gốm 24kV cả ty | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51 | quả |
| 4 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 22kV cả phụ kiện ( 3 bát) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 5 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | quả |
| 6 | Sứ hạ thế | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | quả |
| 7 | Cáp bọc 24kV-Cu/PVC/XLPE/PVC1x50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 8 | Cáp bọc 35kV-Cu/PVC/XLPE/PVC1x50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63 | m |
| 9 | Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/PVC/XLPE 1*240mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 152 | m |
| 10 | Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/PVC/XLPE 1*120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 278 | m |
| 11 | Dây đồng mềm 0.6/1kV Cu/ XLPE/ PVC 1*35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 12 | Kẹp quai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 13 | Kẹp hotline | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 14 | Ghíp bọc trung thế 2BL 70-150 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 15 | Cosse ép Cu 240mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 16 | Cosse ép Cu 120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 120 | cái |
| 17 | Cosse ép Cu 50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 90 | cái |
| 18 | Cosse ép Cu 35mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | m |
| 20 | Chụp đầu cực trên cầu chì tự rơi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 21 | Chụp đầu cực dưới cầu chì tự rơi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 22 | Chụp đầu cực cao thế máy biến áp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 23 | Chụp đầu cực sứ hạ thế máy biến áp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 24 | Chụp đầu cực chống sét van | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| F | Phần vật tư A cấp, B thực hiện đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 8,5m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4.020 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 131 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC4x50 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 429 | m |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 290 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 7 | Cosse ép Cu 50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 8 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Dây dẫn 0.6/1kV Cu/ XLPE/PVC 1*50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m |
| 10 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 308 | bộ |
| 11 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 660 | cái |
| 12 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 88 | cái |
| 13 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51 | Hòm |
| 14 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | Hòm |
| G | Phần vật tư A cấp, B lắp cáp ngầm hạ áp | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 439 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | bộ |
| 3 | Cosse ép Cu 120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84 | cái |
| 4 | Ống nối AM120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 88 | cái |
| 5 | Ống nhựa xoắn D110/90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 323 | m |
| H | Phần B cấp, B thực hiện vật liệu đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà néo 3 pha bằng 22(35)kV xuyên tâm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 2 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | bộ |
| 3 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Cầu xà | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Gông cột đúp cột 18 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 6 | Tiếp địa RC2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| 7 | Dây leo tiếp địa cột 14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Dây leo tiếp địa cột 18 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 9 | Biển tên cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 10 | Biển báo an toàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 11 | Đai thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 102 | m |
| 12 | Khóa đai | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 102 | cái |
| 13 | Móng cột đơn ly tâm 14m đào thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 14 | Móng cột đơn ly tâm 18m đào thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | móng |
| 15 | Móng cột đúp ly tâm 18m đào thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | móng |
| 16 | Móng cột đơn ly tâm 14m đào bằng máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 17 | Móng cột đơn ly tâm 18m đào bằng máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 18 | Móng cột đúp ly tâm 18m đào bằng máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | móng |
| I | Phần Vật tư B cấp, B thực hiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Xà đỡ XSI+CSV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 2 | Ghế thao tác GCD+SI | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 3 | Ghế thao tác CD - GCD | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Thang trèo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 5 | Colie ôm cáp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | bộ |
| 6 | Xà đỡ XCD đỉnh cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ XCD lệch | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 8 | Xà đỡ XCSV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Xà phụ XP-1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Xà phụ XP-2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Xà phụ XP-3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Dây leo tiếp địa cột 14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 14 | Biển báo an toàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Biển tên cầu dao | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 16 | Biển tên cáp đến + đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 17 | Đai thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 33 | m |
| 18 | Khóa đai | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 66 | cái |
| 19 | Rãnh 1 cáp đường BTXM | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 899 | m |
| 20 | Rãnh 2 cáp đường BTXM | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 62 | m |
| 21 | Rãnh 1 cáp mặt nền vỉa hè | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 52 | m |
| 22 | Móng cột đơn ly tâm 14m đào bằng máy | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | móng |
| 23 | Hoàn trả 1m2 mặt hè BTXM dày 20cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 384 | m2 |
| J | Phần vật tư B cấp, B thực hiện trạm biến áp | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, tim 2,8m, xuyên tâm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, xuyên tâm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tim 2,8m, xuyên tâm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.8m, xuyên tâm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.8m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp tim 2.8m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 7 | Thang giá đỡ cáp hạ thế | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ hạ thế | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 9 | Ghế cách điện, tim 2,8m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 10 | Thang trèo | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Hệ thống tiếp địa trạm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12 | HT |
| 12 | Dây leo tiếp địa TBA | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 13 | Băng dính cách điện | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cuộn |
| 14 | Biển báo an toàn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 15 | Biển tên TBA | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 16 | Khóa việt tiệp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 17 | Bulong M27x550 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 56 | cái |
| 18 | Gông giữ MBA L65x65x6x4x380 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 19 | Móng TBA MT1-12 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | móng |
| 20 | Móng TBA MT1-18 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | móng |
| 21 | Móng trụ TBA | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7 | móng |
| 22 | Kè móng trạm biến áp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | móng |
| K | Phần vật tư B cấp, B thực hiện đường dây hạ thế | |||
| 1 | Xà kèm XK-1 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 89 | Bộ |
| 2 | Xà kèm XK-2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 3 | Xà néo lệch XL-4 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ + khóa đai bắt tiếp địa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 5 | Tiếp địa hạ thế trọn bộ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 6 | Đai thép không rỉ cột đơn (cả khóa đai) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 346 | bộ |
| 7 | Băng dính cách điện | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 8 | Móng cột bê tông li tâm đơn M-LT8,5 đào thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 47 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông li tâm đúp MK-LT8,5 đào thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 15 | móng |
| L | Phần vật tư B cấp, B lắp cáp ngầm hạ áp | |||
| 1 | Giá ôm 3 cáp lên cột đôi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 2 | Rãnh cáp ba đi dưới đường BTXM | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 97 | m |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt hè BTXM dày 20cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 53 | m2 |
| M | Phần thu hồi B thực hiện | |||
| 1 | Thu hồi cột H7,5 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 37 | cột |
| 2 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 508 | m |
| 3 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 672 | m |
| 4 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x50 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 212 | m |
| 5 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 77 | hòm |
| 6 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 45 | hòm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi