Gói thầu: Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường THPT số 3 Bảo Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường THPT số 3 Bảo Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180872 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục NST năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 16:22:00 đến ngày 2020-12-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 338,136,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ ĂN HS BT 5 GIAN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 136,1754 | m2 |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 136,1754 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 185,7392 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 185,7392 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 24,816 | m2 |
| 6 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 24,816 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 102,8896 | m2 |
| 8 | Làm trần băng tấm tôn phẳng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,0289 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 46,2128 | m2 |
| 10 | Gia công cửa thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,1028 | tấn |
| 11 | Gia công cửa thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0272 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 9,34 | m2 |
| 13 | Gia công cửa thép tấm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 14 | SX + lắp ô kính trắng 5 ly vào cánh cửa(cả vít cửa): | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,6346 | m2 |
| 15 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 35,84 | m |
| 16 | Nẹp sắt U15*10*0.8 nẹp quanh phần ốp kình: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,4048 | kg |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 28,472 | m2 |
| 18 | Gia công cửa thép hộp | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3506 | tấn |
| 19 | Gia công cửa thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0948 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 34,888 | m2 |
| 21 | Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 10,2816 | 1m2 |
| 22 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 152,32 | m |
| 23 | Nẹp sắt U15*10*0.8 nẹp quanh phần ốp kình: | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 14,3942 | kg |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 25 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 27 | Máng tôn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 16,5 | m |
| 28 | Đai thép đỡ máng tôn 14x14 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 29,0795 | kg |
| 29 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 29,865 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 11,715 | 1m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 18,15 | 1m2 |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0515 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0286 | m3 |
| 34 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0801 | m3 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,52 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,2548 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ điện cũ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 40 | Đèn đui xoắn 40W | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 42 | Bảng điện 22x25 cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Bảng điện 15x15 cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Tủ kim loại 210x270x62 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 15Ampe | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20x30mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp dây dẫn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | hộp |
| 56 | Vít các loại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 57 | Băng dính | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | cuộn |
| 58 | Con sơn đoán điện | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Móc treo quạt trần | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 60 | Thép hộp 50x50x2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 18,6516 | kg |
| B | NHÀ MÁI VÒM, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5,1744 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,588 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,9616 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,253 | m3 |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,9013 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7,471 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,4912 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,4912 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 21,504 | m2 |
| 12 | Gia công dầm khung vách ngăn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,465 | tấn |
| 13 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,465 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 30,22 | m2 |
| 15 | Tường ốp tôn xốp dày 0.4ly | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3173 | 100m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3173 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,6758 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 43,92 | m2 |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,6758 | tấn |
| 20 | Lợp mái tôn dày 0.4mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,5097 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,9494 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,9494 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 38,3431 | m2 |
| 24 | Bu lông D14 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 11,115 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 111,87 | m2 |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,6577 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,5111 | m3 |
| 29 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,156 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7,458 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12,5946 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 130,74 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi