Gói thầu: Gói thầu 12TC.SCL2021: Thi công các công trình xây dựng tại Trạm biến áp 220kV Bảo Thắng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201179067-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1
Tên gói thầu Gói thầu 12TC.SCL2021: Thi công các công trình xây dựng tại Trạm biến áp 220kV Bảo Thắng
Số hiệu KHLCNT 20200958034
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 13:46:00 đến ngày 2020-12-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,942,110,175 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,700,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa tường rào bảo vệ - Trạm biến áp 220kV Bảo Thắng
1 Cắt chân đỡ thép L50 tháo hàng rào thép đỉnh tường rào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 345 m2
2 Phá dỡ các mảng tường rào bị nứt để xây lại: Phần tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,6 m3
3 Phá dỡ các mảng tường rào bị nứt để xây lại: Phần móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,93 m3
4 Phá dỡ trụ, tường xây gạch để cấy trụ BTCT xây nâng tường: Phần tường + trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 69,12 m3
5 Phá dỡ trụ, tường xây gạch để cấy trụ BTCT xây nâng tường: Phần tường móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,33 m3
6 Bóc vữa trát tường cũ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 412,2 m2
7 Vận chuyển phế liệu ra khỏi trạm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 107,22 m3
8 Đào đất cấp 3 cấy móng trụ tường rào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38,08 m3
9 Đổ bê tông lót móng M100, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,95 m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép móng F12 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.131,13 kg
11 Gia công, lắp dựng cốp pha móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87,55 m2
12 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,48 m3
13 Gia công, lắp dựng cốt thép trụ cột: Thép F6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 704 kg
14 Gia công, lắp dựng cốt thép trụ cột: Thép F14 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.908,5 kg
15 Gia công, lắp dựng cốp pha trụ cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 405 m2
16 Bê tông trụ cột M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,05 m3
17 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng tường GT2 F<10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 977,64 kg
18 Gia công lắp dựng cốp pha giằng GT2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 125,85 m2
19 Bê tông giằng GT2 mác 200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,5 m3
20 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường F<10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.123,3 kg
21 Gia công lắp dựng cốp pha giằng đỉnh tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 125,85 m2
22 Bê tông giằng đỉnh tường mác 200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,24 m3
23 Xây ốp tường 55 vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,87 m3
24 Xây nâng trụ 220x340 gạch chỉ vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,54 m3
25 Xây nâng tường 110 vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,87 m3
26 Xây bổ sung tường 220 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 69,94 m3
27 Xây chèn móng tại vị trí cấy cột bê tông gạch chỉ VXM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,56 m3
28 Xây tường 220 gạch chỉ VXM mác 75 chèn 2 bên trụ BT Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,25 m3
29 Bê tông lót mác 100, đá 1x2 (Đoạn tường xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,01 m3
30 Xây móng gạch chỉ VXM mác 75 (Đoạn tường xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,71 m3
31 Xây tường 220 vữa XM mác 75 (Đoạn tường xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,52 m3
32 Xây tường 110 vữa XM mác 75 (Đoạn tường xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,89 m3
33 Gia công, lắp đặt thép L50 làm giá đỡ tường rào (Đoạn tường xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 468,23 kg
34 Tường xây ốp (Trát tường vị trí cấy trụ xây nâng thêm vữa XM mác 75 dày 15) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 387 m2
35 Trụ gạch (Trát tường vị trí cấy trụ xây nâng thêm vữa XM mác 75 dày 15) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 123,08 m2
36 Trụ bê tông (Trát tường vị trí cấy trụ xây nâng thêm vữa XM mác 75 dày 15) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 196,6 m2
37 Tường 220&110 xây thêm (Trát tường vị trí cấy trụ xây nâng thêm vữa XM mác 75 dày 15) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.275,74 m2
38 Tường xây chèn 2 bên trụ bê tông (Trát tường vị trí cấy trụ xây nâng thêm vữa XM mác 75 dày 15) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 84,08 m2
39 Giằng đỉnh tường (Trát tường vị trí cấy trụ xây nâng thêm vữa XM mác 75 dày 15) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 299,25 m2
40 Trát ô lõm (Trát tường 10 mảng đập đi xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 59,65 m2
41 Trát trụ (Trát tường 10 mảng đập đi xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,09 m2
42 Trát tường (Trát tường 10 mảng đập đi xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 77,46 m2
43 Trát giằng đỉnh tường (Trát tường 10 mảng đập đi xây lại) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,25 m2
44 Lấp đất cấp 3 đầm chặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,09 m3
45 Vận chuyển đất thừa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 m3
46 Vệ sinh, đánh sạch rỉ hàng rào thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 411,4 m2
47 Hàn, lắp dựng lại hàng rào thép lên đỉnh tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 345 m2
48 Gia công lắp đặt tiếp đất hàng rào bằng thép mạ kẽm F10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,2 kg
49 Sơn lại toàn bộ hàng rào thép 1 lớp sơn chống rỉ và 2 lớp sơn màu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 428 m2
50 Sơn logo hàng rào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m2
51 Quét vôi ve tường rào 1 nước vôi trắng và 2 nước ve màu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4.261,8 m2
52 Đào đất cấp 3 chôn dây điện (Lắp lại hệ thống chiếu sáng tường rào) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 82,8 m3
53 Kéo rải dây điện Cu PVC 2x4 (Lắp lại hệ thống chiếu sáng tường rào) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 886 m
54 Đặt ống nhựa PVC F21 (Lắp lại hệ thống chiếu sáng tường rào) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 690 m
55 Cung cấp, lắp đặt bóng đèn chiếu sáng hàng rào (Lắp lại hệ thống chiếu sáng tường rào) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
56 Cung cấp, lắp đặt chụp bóng đèn loại PMMA F400 (Lắp lại hệ thống chiếu sáng tường rào) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
57 Rải đá bổ sung nền trạm (Lắp lại hệ thống chiếu sáng tường rào) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 m3
58 Phá dỡ đá ốp trụ cổng (Sửa chữa cổng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,1 m2
59 Bóc vữa trát trụ cổng (Sửa chữa cổng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,6 m2
60 Phá dỡ khung thép trang trí đỉnh tường (Sửa chữa cổng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
61 Xây nối trụ bằng gạch chỉ vữa XM mác 75 (Sửa chữa cổng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,86 m3
62 Trát trụ vữa XM mác 75 (Sửa chữa cổng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,57 m2
63 Ốp đá dăm màu trắng (Sửa chữa cổng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,32 m2
64 Ốp đá granite trụ cổng (Sửa chữa cổng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,25 m2
B Sửa chữa thay thế tấm đan mương cáp - Trạm biến áp 220kV Bảo Thắng
1 Gia công lắp đặt cốt thép F6-F8 (Tấm đan Đ1) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3.058,3 kg
2 Gia công, hàn khung thép L60x60x4 bao tấm đan (Tấm đan Đ1) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14.639,04 kg
3 Sơn 2 nước sơn chống rỉ thép bao tấm đan (Tấm đan Đ1) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 477,36 m2
4 Đổ bê tông tấm đan M200 đá 1x2 (Tấm đan Đ1) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29,48 m3
5 Tháo dỡ tấm đan cũ (Tấm đan Đ1) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.170 tấm
6 Bóc vữa trát cũ gờ thành mương cáp (Tấm đan Đ1) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70,2 m2
7 Trát thành mương cáp vữa XM mác 75 (Tấm đan Đ1) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70,2 m2
8 Lắp đặt đậy tấm đan mương cáp (Tấm đan Đ1) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.170 tấm
9 Gia công lắp đặt cốt thép F6-F8 (Tấm đan Đ2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 802,498 kg
10 Gia công, hàn khung thép L60x60x4 bao tấm đan (Tấm đan Đ2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3.954,16 kg
11 Sơn 2 nước sơn chống rỉ thép bao tấm đan (Tấm đan Đ2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 128,94 m2
12 Đổ bê tông tấm đan M200 đá 1x2 (Tấm đan Đ2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,013 m3
13 Tháo dỡ tấm đan cũ (Tấm đan Đ2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 307 tấm
14 Bóc vữa trát cũ gờ thành mương cáp (Tấm đan Đ2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,42 m2
15 Trát thành mương cáp vữa XM mác 75 (Tấm đan Đ2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,42 m2
16 Lắp đặt đậy tấm đan mương cáp (Tấm đan Đ2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 307 tấm
17 Gia công lắp đặt cốt thép F6-F8 (Tấm đan Đ3) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.554,3 kg
18 Gia công, hàn khung thép L60x60x4 bao tấm đan (Tấm đan Đ3) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8.197,2 kg
19 Sơn 2 nước sơn chống rỉ thép bao tấm đan (Tấm đan Đ3) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 267,3 m2
20 Đổ bê tông tấm đan M200 đá 1x2 (Tấm đan Đ3) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,81 m3
21 Tháo dỡ tấm đan cũ (Tấm đan Đ3) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 825 tấm
22 Bóc vữa trát cũ gờ thành mương cáp (Tấm đan Đ3) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66 m2
23 Trát thành mương cáp vữa XM mác 75 (Tấm đan Đ3) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66 m2
24 Lắp đặt đậy tấm đan mương cáp (Tấm đan Đ3) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 825 tấm
25 Gia công lắp đặt cốt thép F6-F8 (Tấm đan Đ4) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.554,3 kg
26 Gia công, hàn khung thép L60x60x4 bao tấm đan (Tấm đan Đ4) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13.159,6 kg
27 Sơn 2 nước sơn chống rỉ thép bao tấm đan (Tấm đan Đ4) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 429,12 m2
28 Đổ bê tông tấm đan M200 đá 1x2 (Tấm đan Đ4) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,18 m3
29 Tháo dỡ tấm đan cũ (Tấm đan Đ4) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.490 tấm
30 Bóc vữa trát cũ gờ thành mương cáp (Tấm đan Đ4) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 178,8 m2
31 Trát thành mương cáp vữa XM mác 75 (Tấm đan Đ4) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 178,8 m2
32 Lắp đặt đậy tấm đan mương cáp (Tấm đan Đ4) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.490 tấm
33 Vận chuyển toàn bộ phế liệu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 88,49 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->