Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp công trình công cộng thị xã Đồng Xoài |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Đồng Xoài năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 08:49:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,146,980,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SAN LẤP | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,6532 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,0411 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,6532 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 698,266 | 100m3 |
| B | HỒ NƯỚC | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,76 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,9075 | 100m3 |
| 3 | Cống BTCT D800 ly tâm thoát nước giữa hai hồ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 97,968 | md |
| 4 | Gối đỡ cống BTCT D800 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 92 | cái |
| 5 | Vận chuyển và lắp đặt cống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | toàn bộ |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 193,8333 | m3 |
| C | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48,87 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,35 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,52 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 263,5 | m3 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.252 | m2 |
| D | BẬC CẤP, BỆ NGỒI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65,9128 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,9419 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,4782 | m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,496 | 100m2 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,496 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,96 | m3 |
| 7 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 92,4946 | m3 |
| 8 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,8533 | m3 |
| 9 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 453,1505 | m2 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66,9696 | m2 |
| 11 | SXLD tay vịn bậc cấp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 92,752 | m2 |
| E | ĐƯỜNG SỎI ĐỎ LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 140CV, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,4 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 (sỏi đỏ) để đắp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,78 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,78 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,46 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 131,5575 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 73,0875 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,04 | 100m |
| 4 | Dây đồng trần nối tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.004 | m |
| 5 | Cọc tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 6 | Rải cáp ngầm (Cáp đồng 3x22+1x11) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,04 | 100m |
| 7 | Cap CV 2x25mm2 (Từ điện kế đến tủ điều khiển) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,7675 | m3 |
| 9 | Lót gạch đất sét nung 4,5x9x19 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5.128,9474 | Viên |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,935 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3225 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,456 | 100m2 |
| 13 | Khung móng trụ đèn làm bằng 4 cây ty răng M24, cao 1150mm, được bẻ cong phần đầu nhằm tạo liên kết với bê tông móng trụ, được hàn liên kết chắc chắn bằng 3 tầng sắt D10, toàn bộ khung móng sau khi gia công được nhúng kẽm nóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | bộ |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,4575 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cột |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | tủ |
| G | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Phóng hố trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 350 | hố |
| 2 | Đào đất hố trồng cây xanh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 107,19 | m3 |
| 3 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,17 | m3 |
| 4 | Cung cấp phân bón (phân bò+ xơ dừa + tro trấu ), 1 bao/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 540 | Bao |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi