Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Cấy TBA CQT, giảm bán kính cấp điện, nâng cao điện áp để giảm số lượng khách hàng sinh hoạt có điện áp thấp khu vực TP Vinh, huyện Yên Thành, Diễn Châu, Nam Đàn tỉnh Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201167943-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03: Thi công công trình Cấy TBA CQT, giảm bán kính cấp điện, nâng cao điện áp để giảm số lượng khách hàng sinh hoạt có điện áp thấp khu vực TP Vinh, huyện Yên Thành, Diễn Châu, Nam Đàn tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20201156490
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản năm 2020 của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 09:03:00 đến ngày 2020-12-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,146,058,758 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cầu dao cách ly CDCL-22-CN-630A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 42kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Chống sét van 24kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Chống sét van 12kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ AC-70/11 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,56 1 km dây
6 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ AC-50/8 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,748 km
7 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
8 Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-14-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cột
9 Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cột
10 Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-16-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
11 Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
12 Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-18-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
13 Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-20-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
14 Xà néo kép XNKN-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
15 Xà néo kép XNKN-1T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
16 cổ dề néo trung tính CDTT-N Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
17 cổ dề đỡ trung tính CDTT-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
18 Xà đỡ thẳng XĐT-1T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
19 Xà đỡ thẳng XĐT-1T-22D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
20 Xà chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
21 Xà néo XN-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Xà néo XN-1T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Xà néo kép XNKD-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
24 Xà néo kép XNKD-1T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
25 thang trèo TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Xà néo lắp xà câu dao phân đoạn cột đôi XNKDCD-1T-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Giá bắt tay giặt cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Xà rẽ cột đơn XR-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
30 Xà rẽ kép XR-1T-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Xà rẽ nhánh CX-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
32 Tiếp địa cột RC2 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cọc
33 Tiếp địa cột RC3(bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
34 Dây tiếp địa trung tính phần nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
35 Dây nối tiếp địa cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Sứ chuỗi néo kép polyme + phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
37 Sứ chuỗi néo polyme + phụ kiện CN-22 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 chuỗi
38 Sứ chuỗi néo polyme + phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 chuỗi
39 Sứ đứng Polymer có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-24 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cái
40 Sứ đứng Polymer có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
41 Bộ đỡ dây trung tính (sứ ống chỉ + phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 sứ
42 Bộ néo dây trung tính Sứ bát U70+ phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 chuỗi
43 Sứ đứng + ty mạ kẽm VHĐ-24 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 sứ
44 Đầu cốt đồng CU 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
45 Đầu cốt đồng nhôm 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
46 Kéo dây AC70 vượt kênh nhà Lê Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 vị trí vượt
47 Kéo dây AC70 vượt đường sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 vị trí vượt
48 Kéo dây AC70 vượt đường giao thông 5-10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 vị trí vượt
49 Ống nối dây nhôm lõi thép ON70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
50 Kẹp cáp IIA-70 loại 3 bulong Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
51 Ống thép mã kẽm f 33,5( dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
52 Đầu cốt đồng nhôm 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
53 Kẹp quai 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
54 Hotline 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
55 Khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Nắp chụp chống sét van (1 bộ/ 3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
57 Móng cột đôi MĐ4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 móng
58 Móng cột đôi MĐ4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
59 Móng cột đôi MĐ6-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
60 Móng cột đơn MT6-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
61 Móng cột đơn MT4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
62 Móng cột đơn MT4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 móng
63 Đấu nối hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 vị trí
64 Giằng cột GC -14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
65 Giằng cột GC -16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
66 Giằng cột GC -20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
B CÁP NGẦM
1 Chống sét van CSV-22 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
2 Cầu dao cách ly 22kV-630A, 3 pha chém ngang ngoài trời, cách điện Polymer, 25kA(1s) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTAPVC-Water 3x70-24kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 644 m
4 Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE2,5/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
5 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
6 Hào cáp ngầm HC1-24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,2 m
7 Hào cáp ngầm HC3-24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 528,8 m
8 Hào cáp ngầm HC4-24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6 m
9 Đầu cốt đồng Cu-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
11 Cách điện đứng + ty mạ kẽm VHĐ-24 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
12 Đầu cáp trung thế ngoài trời ĐC3x70 -24kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Xà đỡ cầu dao XCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Xà đỡ chống sét van và đầu cáp XCSV+ĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Cô liê ôm cáp lên cột LT12m CLE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Giá bắt Tay giật cầu dao G-TGCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 thang trèo TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Ghế thao tác GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Ống thép mã kẽm f 127( dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
20 Ống thép mã kẽm f 33,5( dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
21 Ống nhựa HDPE 160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 602 m
22 Kẹp quai 22kV-KQ-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Hotline 22kV-HL-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
24 Gạch block bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m2
25 Thẻ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 312 cái
26 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
27 Biển báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Phá dỡ đường nhựa (bê tông anpha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,4 m2
29 Hoàn trả đường nhựa (bê tông apphan) Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,4 m2
30 Phá dỡ và hoàn trả vỉa hè gạch block Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m2
31 Đấu nối hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 vị trí
C TRẠM BIẾN ÁP TÍCH HỢP
1 Máy biến áp 320KVA-22/0,4kV đầu sứ Elbow (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Tủ hạ thế kiêm trụ tích hợp 500A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
3 Tủ trung thế RMU3.1-24kV có khả năng mở rộng về bên phải + Ngăn 1: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố + Ngăn 2: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố + Ngăn 3: Cầu dao phụ tải kèm bệ đỡ chì 24kV-200A Bao gồm phụ kiện (Bộ cầu chì; Bộ đồng hồ báo khí SF6;Modem có thẻ Sim cho bộ cảnh báo sự cố; Bộ chỉ thị điện áp; 03 điện trở sấy 60W; Tay thao tác và tài liệu hướng dẫn sử dụng) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
4 Cáp tổng Cu/XLPE/PVC 240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
5 Đầu cáp Elbow 24kV-3x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Đầu cáp Tplug24kV-3x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Dây đồng mềm nhiều sợi PVC-M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m
8 Dây đồng mềm nhiều sợi PVC-M95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
9 Đầu cốt đồng H240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
10 Đầu cốt đồng H95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Đầu cốt đồng H50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Móng TBA một trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
13 Tiếp địa trạm (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
14 Biển an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Khoá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Biển tên lộ đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Biển sơ đồ 1 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
D TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI
1 Nền TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 nền
2 Tiếp địa trạm(bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ht
3 Móng cột đơn MCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 móng
4 Cáp tổng hạ Cu/XLPE/PVC 1*240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 m
5 Cáp tổng hạ Cu/XLPE/PVC 3*150+1*95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
6 Thanh cái AL/XLPE2.5/HDPE 1x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
7 Thanh cái AL/XLPE4.3/HDPE 1x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
8 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
9 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
10 Đầu cốt đồng nhôm H70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
11 Đầu cốt đồng H50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
12 Đầu cốt đồng H95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Đầu cốt đồng H150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
14 Đầu cốt đồng H240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
15 Đầu cáp hạ thế co nhiệt ngoài trời cho cáp 3x150+1x95 ĐCNT-0,4kV-4x150 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
16 Đầu cáp hạ thế co nhiệt ngoài trời cho cáp 240 ĐCNT-0,4kV-4x240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
17 chuỗi néo polyme 35kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
18 Sứ đứng polyme 35kv+ ty+kẹp (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 quả
19 Sứ đứng polyme 24kv+ ty+kẹp (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 quả
20 Sứ VHĐ 35kV+ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 quả
21 Sứ VHĐ 24kV+ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 quả
22 Cầu chì tự rơi cắt có tải 22kV - 100A - cách điện polymer (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
23 Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV - 100A - cách điện polymer (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
24 Chống sét van 10KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
25 Chống sét van 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
26 Chống sét van 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 Xà đỡ cầu chì và chống sét van XSI-CSV-2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
28 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
29 Giá đỡ máy biến áp GMBA-2.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
30 Ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
31 Thang trèo TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
32 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
33 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X.ĐD-35D Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
34 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X.ĐD-35N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ht
36 Cột (PC) NPC 12-190-7.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cột
37 Máy biến áp 250kVA-35/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
38 Máy biến áp 250kVA-22/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
39 Máy biến áp 250kVA-10(22)/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
40 Máy biến áp 180kVA-35/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
41 Máy biến áp 180kVA-22/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
42 Máy biến áp 180kVA-10(35)/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
43 Tủ hạ thế 500V-300A(2x150A+DP) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
44 Tủ hạ thế 500V-400A(2x250A+DP) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tủ
45 Ống nhựa HDPE 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
46 Ống nhựa HDPE 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
47 Ống nhựa HDPE 40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
48 Kẹp cáp IIA-70 loại 3 bulong Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
49 Móc đồng F8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m
50 Kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
51 Kẹp hotline (cho tiết diện 50-70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
52 Đai thép + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
53 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 tủ
54 Khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 tủ
55 Nắp chụp chống sét van (1 bộ/ 3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
56 Nắp chụp cầu chì tự rơi (1 bộ/ 6 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
57 Nắp chụp hạ thế MBA (1 bộ/ 4 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
58 Nắp chụp cao thế MBA (1 bộ/ 3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
E PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp VX 4*95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,977 km
2 Cáp VX 4*95 (lèo) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 km
3 Cáp VX 4*70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,332 km
4 Cáp VX 4*70 (lèo) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 km
5 Cột BH7.5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 176 cột
6 Lắp cổ dề CD1-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
7 Lắp cổ dề CDKD4-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Lắp cổ dề CD1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 bộ
9 Lắp cổ dề CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 bộ
10 Lắp cổ dề CD3-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Lắp cổ dề CDKD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
12 Lắp cổ dề CDKD3-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
13 Lắp cổ dề CDKD4-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Lắp cổ dề CDKN2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
15 Lắp cổ dề CDKN3-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Tiếp địa cột RLL(bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 ht
17 Đầu cốt đồng nhôm M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
18 Đầu cốt đồng nhôm M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
19 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4*95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 417 cái
20 Kẹp đỡ cáp vặn xoắn 4*95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 cái
21 Aptomat 250A-38kA 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Ống nối dây nhôm 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
23 Ghíp 2 bu lông 25-95 Tap 25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 944 cái
24 Đai thép không rỉ (01 bộ gồm 2 dây đai + 2 khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 bộ
25 Tháo, lắp lại dây nguồn hộp công tơ CVX2*16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 290 m
26 Tháo, lắp lại dây nguồn hộp công tơ CVX4*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
27 Tháo, lắp Hộp H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
28 Tháo, lắp Hộp H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hộp
29 Tháo, lắp Hộp H3f Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
30 Tháo, lắp Hộp H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 hộp
31 Thu hồi Cáp VX 2*50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,714 km
32 Thu hồi Cáp VX 2*35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,527 km
33 Thu hồi dây A35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,476 km
34 Thu hồi dây A50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,65 km
35 Thu hồi dây A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,468 km
36 Thu hồi xà hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 bộ
37 Móng M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 móng
38 Móng M2-BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 móng
39 Móng M2-BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
40 Móng Mk Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 móng
41 Móng Mk-BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
42 Móng Mk-BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
43 Chặt ngang gốc, đập lấy xương cột BH7.5m (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cột
44 Chặt ngang gốc, đập lấy xương cột BH6.5m (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
45 Chặt ngang gốc, đập lấy xương cột H5.5m (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cột
F ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 0,4kV SAU TBA SÚC SẢN
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/0.4kV 3*95+1*70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 312 m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/0.4kV 3*70+1*50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 470 m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/0.4kV 3*50+1*35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 893 m
4 Hào cáp ngầm 0.4kV HC1-VH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.158 m3
5 Hào cáp ngầm 0.4kV HC1-QD Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m3
6 Hào cáp ngầm 0.4kV HC2-VH Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m3
7 Hào cáp ngầm 0.4kV HC2-QD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
8 Hào cáp ngầm 0.4kV HC3-VH Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m3
9 Hào cáp ngầm 0.4kV HC3-QD Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
10 Đầu cáp hạ thế ngoài trời 4*50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 1 đầu cáp (3 pha)
11 Đầu cáp hạ thế ngoài trời 4*70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 đầu cáp (3 pha)
12 Đầu cáp hạ thế ngoài trời 4*95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 đầu cáp (3 pha)
13 Đai thép không rỉ + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
14 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 cái
15 Thẻ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 835 cái
16 Ống thép mã kẽm f 127( dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 m
17 Ống nhựa HDPE 90/70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.500 m
18 Phá dỡ và hoàn trả vỉa hè gạch block Mô tả kỹ thuật theo chương V 499,9 m
19 Gạch block bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
20 Phá dỡ hoàn trả đường nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->