Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Cấy TBA CQT, giảm bán kính cấp điện, nâng cao điện áp để giảm số lượng khách hàng sinh hoạt có điện áp thấp khu vực TP Vinh, huyện Yên Thành, Diễn Châu, Nam Đàn tỉnh Nghệ An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167943-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công công trình Cấy TBA CQT, giảm bán kính cấp điện, nâng cao điện áp để giảm số lượng khách hàng sinh hoạt có điện áp thấp khu vực TP Vinh, huyện Yên Thành, Diễn Châu, Nam Đàn tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản năm 2020 của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 09:03:00 đến ngày 2020-12-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,146,058,758 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly CDCL-22-CN-630A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 42kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Chống sét van 24kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Chống sét van 12kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ AC-70/11 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,56 | 1 km dây |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ AC-50/8 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,748 | km |
| 7 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 8 | Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-14-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-16-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm (PC) NPC-20-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 14 | Xà néo kép XNKN-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 15 | Xà néo kép XNKN-1T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | cổ dề néo trung tính CDTT-N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 17 | cổ dề đỡ trung tính CDTT-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng XĐT-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng XĐT-1T-22D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 20 | Xà chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 21 | Xà néo XN-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo XN-1T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Xà néo kép XNKD-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Xà néo kép XNKD-1T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 25 | thang trèo TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Xà néo lắp xà câu dao phân đoạn cột đôi XNKDCD-1T-22C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Giá bắt tay giặt cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Xà rẽ cột đơn XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Xà rẽ kép XR-1T-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Xà rẽ nhánh CX-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Tiếp địa cột RC2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cọc |
| 33 | Tiếp địa cột RC3(bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 34 | Dây tiếp địa trung tính phần nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 35 | Dây nối tiếp địa cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Sứ chuỗi néo kép polyme + phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 37 | Sứ chuỗi néo polyme + phụ kiện CN-22 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | chuỗi |
| 38 | Sứ chuỗi néo polyme + phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | chuỗi |
| 39 | Sứ đứng Polymer có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-24 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 40 | Sứ đứng Polymer có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 41 | Bộ đỡ dây trung tính (sứ ống chỉ + phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | sứ |
| 42 | Bộ néo dây trung tính Sứ bát U70+ phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | chuỗi |
| 43 | Sứ đứng + ty mạ kẽm VHĐ-24 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sứ |
| 44 | Đầu cốt đồng CU 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 45 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 46 | Kéo dây AC70 vượt kênh nhà Lê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 vị trí vượt |
| 47 | Kéo dây AC70 vượt đường sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 vị trí vượt |
| 48 | Kéo dây AC70 vượt đường giao thông 5-10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 vị trí vượt |
| 49 | Ống nối dây nhôm lõi thép ON70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Kẹp cáp IIA-70 loại 3 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 51 | Ống thép mã kẽm f 33,5( dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 52 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 53 | Kẹp quai 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Hotline 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 55 | Khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Nắp chụp chống sét van (1 bộ/ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 57 | Móng cột đôi MĐ4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | móng |
| 58 | Móng cột đôi MĐ4-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 59 | Móng cột đôi MĐ6-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 60 | Móng cột đơn MT6-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 61 | Móng cột đơn MT4-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 62 | Móng cột đơn MT4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | móng |
| 63 | Đấu nối hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | vị trí |
| 64 | Giằng cột GC -14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 65 | Giằng cột GC -16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 66 | Giằng cột GC -20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| B | CÁP NGẦM | |||
| 1 | Chống sét van CSV-22 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 22kV-630A, 3 pha chém ngang ngoài trời, cách điện Polymer, 25kA(1s) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTAPVC-Water 3x70-24kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 644 | m |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE2,5/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 5 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 6 | Hào cáp ngầm HC1-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,2 | m |
| 7 | Hào cáp ngầm HC3-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528,8 | m |
| 8 | Hào cáp ngầm HC4-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Cách điện đứng + ty mạ kẽm VHĐ-24 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 12 | Đầu cáp trung thế ngoài trời ĐC3x70 -24kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Xà đỡ cầu dao XCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ chống sét van và đầu cáp XCSV+ĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cô liê ôm cáp lên cột LT12m CLE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Giá bắt Tay giật cầu dao G-TGCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | thang trèo TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Ghế thao tác GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Ống thép mã kẽm f 127( dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 20 | Ống thép mã kẽm f 33,5( dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 21 | Ống nhựa HDPE 160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 602 | m |
| 22 | Kẹp quai 22kV-KQ-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Hotline 22kV-HL-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Gạch block bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m2 |
| 25 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | cái |
| 26 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 27 | Biển báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Phá dỡ đường nhựa (bê tông anpha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,4 | m2 |
| 29 | Hoàn trả đường nhựa (bê tông apphan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,4 | m2 |
| 30 | Phá dỡ và hoàn trả vỉa hè gạch block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m2 |
| 31 | Đấu nối hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| C | TRẠM BIẾN ÁP TÍCH HỢP | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4kV đầu sứ Elbow (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ hạ thế kiêm trụ tích hợp 500A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 3 | Tủ trung thế RMU3.1-24kV có khả năng mở rộng về bên phải + Ngăn 1: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố + Ngăn 2: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố + Ngăn 3: Cầu dao phụ tải kèm bệ đỡ chì 24kV-200A Bao gồm phụ kiện (Bộ cầu chì; Bộ đồng hồ báo khí SF6;Modem có thẻ Sim cho bộ cảnh báo sự cố; Bộ chỉ thị điện áp; 03 điện trở sấy 60W; Tay thao tác và tài liệu hướng dẫn sử dụng) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC 240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 5 | Đầu cáp Elbow 24kV-3x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cáp Tplug24kV-3x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Dây đồng mềm nhiều sợi PVC-M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m |
| 8 | Dây đồng mềm nhiều sợi PVC-M95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 9 | Đầu cốt đồng H240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng H95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng H50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Móng TBA một trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 13 | Tiếp địa trạm (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 14 | Biển an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Khoá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Biển tên lộ đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Biển sơ đồ 1 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Nền TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | nền |
| 2 | Tiếp địa trạm(bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ht |
| 3 | Móng cột đơn MCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | móng |
| 4 | Cáp tổng hạ Cu/XLPE/PVC 1*240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 5 | Cáp tổng hạ Cu/XLPE/PVC 3*150+1*95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 6 | Thanh cái AL/XLPE2.5/HDPE 1x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 7 | Thanh cái AL/XLPE4.3/HDPE 1x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 8 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 9 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1*95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm H70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng H50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng H95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng H150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng H240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 15 | Đầu cáp hạ thế co nhiệt ngoài trời cho cáp 3x150+1x95 ĐCNT-0,4kV-4x150 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Đầu cáp hạ thế co nhiệt ngoài trời cho cáp 240 ĐCNT-0,4kV-4x240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 17 | chuỗi néo polyme 35kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 18 | Sứ đứng polyme 35kv+ ty+kẹp (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | quả |
| 19 | Sứ đứng polyme 24kv+ ty+kẹp (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | quả |
| 20 | Sứ VHĐ 35kV+ty (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả |
| 21 | Sứ VHĐ 24kV+ty (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | quả |
| 22 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 22kV - 100A - cách điện polymer (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV - 100A - cách điện polymer (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Chống sét van 10KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 25 | Chống sét van 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Chống sét van 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van XSI-CSV-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 29 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-2.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 30 | Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 31 | Thang trèo TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 32 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 33 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X.ĐD-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 34 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X.ĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ht |
| 36 | Cột (PC) NPC 12-190-7.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 37 | Máy biến áp 250kVA-35/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 38 | Máy biến áp 250kVA-22/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 39 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 40 | Máy biến áp 180kVA-35/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 41 | Máy biến áp 180kVA-22/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 42 | Máy biến áp 180kVA-10(35)/0.4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 43 | Tủ hạ thế 500V-300A(2x150A+DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 44 | Tủ hạ thế 500V-400A(2x250A+DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 45 | Ống nhựa HDPE 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 46 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 47 | Ống nhựa HDPE 40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 48 | Kẹp cáp IIA-70 loại 3 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 49 | Móc đồng F8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m |
| 50 | Kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 51 | Kẹp hotline (cho tiết diện 50-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 52 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 53 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tủ |
| 54 | Khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tủ |
| 55 | Nắp chụp chống sét van (1 bộ/ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 56 | Nắp chụp cầu chì tự rơi (1 bộ/ 6 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 57 | Nắp chụp hạ thế MBA (1 bộ/ 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 58 | Nắp chụp cao thế MBA (1 bộ/ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| E | PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp VX 4*95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,977 | km |
| 2 | Cáp VX 4*95 (lèo) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | km |
| 3 | Cáp VX 4*70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,332 | km |
| 4 | Cáp VX 4*70 (lèo) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | km |
| 5 | Cột BH7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cột |
| 6 | Lắp cổ dề CD1-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 7 | Lắp cổ dề CDKD4-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp cổ dề CD1-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | bộ |
| 9 | Lắp cổ dề CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| 10 | Lắp cổ dề CD3-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp cổ dề CDKD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 12 | Lắp cổ dề CDKD3-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 13 | Lắp cổ dề CDKD4-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp cổ dề CDKN2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 15 | Lắp cổ dề CDKN3-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Tiếp địa cột RLL(bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | ht |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 19 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4*95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417 | cái |
| 20 | Kẹp đỡ cáp vặn xoắn 4*95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 21 | Aptomat 250A-38kA 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Ống nối dây nhôm 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 23 | Ghíp 2 bu lông 25-95 Tap 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 944 | cái |
| 24 | Đai thép không rỉ (01 bộ gồm 2 dây đai + 2 khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 25 | Tháo, lắp lại dây nguồn hộp công tơ CVX2*16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | m |
| 26 | Tháo, lắp lại dây nguồn hộp công tơ CVX4*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 27 | Tháo, lắp Hộp H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 28 | Tháo, lắp Hộp H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 29 | Tháo, lắp Hộp H3f | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 30 | Tháo, lắp Hộp H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | hộp |
| 31 | Thu hồi Cáp VX 2*50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,714 | km |
| 32 | Thu hồi Cáp VX 2*35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,527 | km |
| 33 | Thu hồi dây A35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,476 | km |
| 34 | Thu hồi dây A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,65 | km |
| 35 | Thu hồi dây A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | km |
| 36 | Thu hồi xà hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | bộ |
| 37 | Móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | móng |
| 38 | Móng M2-BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | móng |
| 39 | Móng M2-BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 40 | Móng Mk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | móng |
| 41 | Móng Mk-BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 42 | Móng Mk-BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 43 | Chặt ngang gốc, đập lấy xương cột BH7.5m (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cột |
| 44 | Chặt ngang gốc, đập lấy xương cột BH6.5m (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 45 | Chặt ngang gốc, đập lấy xương cột H5.5m (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cột |
| F | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 0,4kV SAU TBA SÚC SẢN | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/0.4kV 3*95+1*70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | m |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/0.4kV 3*70+1*50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470 | m |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/0.4kV 3*50+1*35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 893 | m |
| 4 | Hào cáp ngầm 0.4kV HC1-VH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.158 | m3 |
| 5 | Hào cáp ngầm 0.4kV HC1-QD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m3 |
| 6 | Hào cáp ngầm 0.4kV HC2-VH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 7 | Hào cáp ngầm 0.4kV HC2-QD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 8 | Hào cáp ngầm 0.4kV HC3-VH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m3 |
| 9 | Hào cáp ngầm 0.4kV HC3-QD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 10 | Đầu cáp hạ thế ngoài trời 4*50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 11 | Đầu cáp hạ thế ngoài trời 4*70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 12 | Đầu cáp hạ thế ngoài trời 4*95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 13 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 14 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 15 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 835 | cái |
| 16 | Ống thép mã kẽm f 127( dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | m |
| 17 | Ống nhựa HDPE 90/70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.500 | m |
| 18 | Phá dỡ và hoàn trả vỉa hè gạch block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 499,9 | m |
| 19 | Gạch block bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 20 | Phá dỡ hoàn trả đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi