Gói thầu: Gói thầu 03 – Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201173388-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu 03 – Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201171403
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 15:39:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,749,527,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SCL phần kiến trúc trạm 110kV Tuyên Quang
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật Chương V 662,8 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật Chương V 60,276 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 220,87 m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1088 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 667,84 m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 75,648 m2
7 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 220,87 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 728,116 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 220,87 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 888,71 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 60,276 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật Chương V 43,2695 m3
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 12,6 m2
14 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 43,6475 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 43,6475 m3
16 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (ĐG*9) Mô tả kỹ thuật Chương V 43,6475 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật Chương V 43,6475 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (ĐG*2) Mô tả kỹ thuật Chương V 43,6475 m3
19 Bạt dứa (ni lông trắng) bao tre tủ điện Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 33,2842 m3
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 345,442 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,8 m2
23 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 69,6 m2
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật Chương V 77,2794 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 77,2794 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật Chương V 77,2794 m2
27 Chèn lại cút sành thoát nước mái Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,64 100m
29 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 32 cái
31 Vít + nở 7 Mô tả kỹ thuật Chương V 80 bộ
32 Đai inox 110 Mô tả kỹ thuật Chương V 40 cái
33 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật Chương V 5 tuýp
34 Quả cầu chắn rác INOX Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
35 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC 4*16 Mô tả kỹ thuật Chương V 75 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 75 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
40 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
42 Lắp đặt hạt đèn báo: Mô tả kỹ thuật Chương V 17 Cái
43 Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật Chương V 18 cái
44 Lắp đặt mặt ổ cắm đơn 2 chấu 1 lỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 42 cái
45 Lắp đặt mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 13 cái
46 Lắp đặt mặt ổ cắm đơn 2 chấu Mô tả kỹ thuật Chương V 18 cái
47 Lắp đặt đế âm tường công tắc + ổ cắm: Mô tả kỹ thuật Chương V 40 cái
48 Lắp đặt tủ điện âm tường 450*300*150: Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
49 Lắp đặt hộp nối âm tường 100*100*80 Mô tả kỹ thuật Chương V 24 hộp
50 Băng dính cách điện: Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cuộn
51 Đinh + vít nở M4*40 + Nở 04 Mô tả kỹ thuật Chương V 160 cái
52 Lắp đặt đế âm tường Automat Mô tả kỹ thuật Chương V 15 hộp
53 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
54 Lắp đặt ống ghen PVC 100*80mm Mô tả kỹ thuật Chương V 18 m
55 ống nhựa gân xoắn HDPE luồn cáp 80/60 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
56 ống nhựa gân xoắn HDPE luồn cáp 32/25 Mô tả kỹ thuật Chương V 450 m
57 ống nhựa gân xoắn HDPE luồn cáp 40/30 Mô tả kỹ thuật Chương V 75 m
58 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Mô tả kỹ thuật Chương V 284 cấu kiện
59 Bó cáp điện trước khi thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 18 công
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật Chương V 36,92 m3
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 190,2 1m3
62 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 227,12 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 227,12 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (ĐG*9) Mô tả kỹ thuật Chương V 227,12 m3
65 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật Chương V 227,12 m3
66 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (ĐG*2) Mô tả kỹ thuật Chương V 227,12 m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 33,36 m3
68 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 98,3768 m3
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 607,76 m2
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 151,84 m2
71 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Mô tả kỹ thuật Chương V 7,9901 tấn
72 Sơn nhúng nóng Mô tả kỹ thuật Chương V 7,9921 tấn
73 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m Mô tả kỹ thuật Chương V 28,4 100m
74 Gia công lắp đặt tấm Cemboard trong mương cáp (tấm kích thước 1,22*2,44m dày 20mm) Mô tả kỹ thuật Chương V 119 tấm
75 Vít tự khoan 4 liên kết tấm Cemboard vào giá đỡ Mô tả kỹ thuật Chương V 5.622 cái
76 Bu long D10, L120mm Mô tả kỹ thuật Chương V 852 cái
77 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,68 100m2
78 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 13,85 10m³/1km
79 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*2) Mô tả kỹ thuật Chương V 13,85 10m³/1km
80 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 14,308 10m³/1km
81 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*2) Mô tả kỹ thuật Chương V 14,308 10m³/1km
82 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 16,4154 10 tấn/1km
83 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*4) Mô tả kỹ thuật Chương V 16,4154 10 tấn/1km
84 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 54,718 1000v
85 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6781 10 tấn/1km
86 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6781 10 tấn/1km
87 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6781 tấn
88 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,839 10 tấn/1km
89 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,839 10 tấn/1km
90 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,839 tấn
91 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,335 10 tấn/1km
92 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,335 10 tấn/1km
93 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 5 m3
94 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6978 10 tấn/1km
95 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6978 10 tấn/1km
96 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3956 1000v
B SCL nhà phân xưởng xây lắp
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 1,06 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,53 100m
3 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
4 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
5 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
6 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
7 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
8 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
9 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
10 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
11 Lắp đặt van cửa PPR Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 93,28 1m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9328 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG*4) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9328 100m3/1km
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG*21) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9328 100m3/1km
16 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 31,906 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật Chương V 7,95 m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 241,28 1m3
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 7,95 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4923 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG*4) Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4923 100m3/1km
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG*21) Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4923 100m3/1km
23 Cống BTCT D500 (mua sẵn đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật Chương V 95 m
24 Cống BTCT D300 (mua sẵn đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật Chương V 9 m
25 Đế cống D500 (mua sẵn đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật Chương V 190 cái
26 Đế cống D300 (mua sẵn đến chân công trình) Mô tả kỹ thuật Chương V 18 cái
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 264,5 1cấu kiện
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật Chương V 5,1561 m3
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 41,813 1m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật Chương V 13,9377 m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3303 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG*4) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3303 100m3/1km
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG*21) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3303 100m3/1km
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,1588 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,9899 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0941 100m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,7047 m3
38 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 54,4832 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,4966 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 65,1512 m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3514 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1548 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0988 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,448 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0336 100m2
46 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0623 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 14 1cấu kiện
48 Tấm ga gang Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
49 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 6,768 1m3
50 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật Chương V 2,256 m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1354 100m3
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG*4) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1354 100m3/1km
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG*21) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1354 100m3/1km
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,128 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,112 m3
56 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 17,28 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 20,88 m2
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6 m3
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,036 100m2
61 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0489 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 12 1cấu kiện
63 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 4,912 10m³/1km
64 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*2) Mô tả kỹ thuật Chương V 4,912 10m³/1km
65 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,782 10m³/1km
66 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,782 10m³/1km
67 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 1,785 10 tấn/1km
68 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*4) Mô tả kỹ thuật Chương V 1,785 10 tấn/1km
69 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 5,95 1000v
70 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,341 10 tấn/1km
71 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*4) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,341 10 tấn/1km
72 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,341 tấn
73 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0221 10 tấn/1km
74 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0221 10 tấn/1km
75 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0221 tấn
76 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0335 10 tấn/1km
77 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0335 10 tấn/1km
78 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->