Gói thầu: Gói thầu 03 – Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03 – Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 15:39:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,749,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL phần kiến trúc trạm 110kV Tuyên Quang | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 662,8 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60,276 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 220,87 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,1088 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 667,84 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75,648 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 220,87 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 728,116 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 220,87 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 888,71 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60,276 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,2695 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,6 | m2 |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,6475 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,6475 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (ĐG*9) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,6475 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,6475 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (ĐG*2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,6475 | m3 |
| 19 | Bạt dứa (ni lông trắng) bao tre tủ điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33,2842 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 345,442 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,8 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 69,6 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 77,2794 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 77,2794 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 77,2794 | m2 |
| 27 | Chèn lại cút sành thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,64 | 100m |
| 29 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32 | cái |
| 31 | Vít + nở 7 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | bộ |
| 32 | Đai inox 110 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | cái |
| 33 | Keo dán ống | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | tuýp |
| 34 | Quả cầu chắn rác INOX | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC 4*16 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt hạt đèn báo: | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17 | Cái |
| 43 | Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | cái |
| 44 | Lắp đặt mặt ổ cắm đơn 2 chấu 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42 | cái |
| 45 | Lắp đặt mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cái |
| 46 | Lắp đặt mặt ổ cắm đơn 2 chấu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | cái |
| 47 | Lắp đặt đế âm tường công tắc + ổ cắm: | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | cái |
| 48 | Lắp đặt tủ điện âm tường 450*300*150: | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối âm tường 100*100*80 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | hộp |
| 50 | Băng dính cách điện: | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cuộn |
| 51 | Đinh + vít nở M4*40 + Nở 04 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 160 | cái |
| 52 | Lắp đặt đế âm tường Automat | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | hộp |
| 53 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống ghen PVC 100*80mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | m |
| 55 | ống nhựa gân xoắn HDPE luồn cáp 80/60 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | m |
| 56 | ống nhựa gân xoắn HDPE luồn cáp 32/25 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 450 | m |
| 57 | ống nhựa gân xoắn HDPE luồn cáp 40/30 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 75 | m |
| 58 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 284 | cấu kiện |
| 59 | Bó cáp điện trước khi thi công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | công |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,92 | m3 |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 190,2 | 1m3 |
| 62 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 227,12 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 227,12 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (ĐG*9) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 227,12 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật Chương V | 227,12 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (ĐG*2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 227,12 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33,36 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 98,3768 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 607,76 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 151,84 | m2 |
| 71 | Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,9901 | tấn |
| 72 | Sơn nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,9921 | tấn |
| 73 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,4 | 100m |
| 74 | Gia công lắp đặt tấm Cemboard trong mương cáp (tấm kích thước 1,22*2,44m dày 20mm) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 119 | tấm |
| 75 | Vít tự khoan 4 liên kết tấm Cemboard vào giá đỡ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5.622 | cái |
| 76 | Bu long D10, L120mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 852 | cái |
| 77 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,68 | 100m2 |
| 78 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,85 | 10m³/1km |
| 79 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,85 | 10m³/1km |
| 80 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,308 | 10m³/1km |
| 81 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,308 | 10m³/1km |
| 82 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,4154 | 10 tấn/1km |
| 83 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*4) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,4154 | 10 tấn/1km |
| 84 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54,718 | 1000v |
| 85 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,6781 | 10 tấn/1km |
| 86 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,6781 | 10 tấn/1km |
| 87 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,6781 | tấn |
| 88 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,839 | 10 tấn/1km |
| 89 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,839 | 10 tấn/1km |
| 90 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,839 | tấn |
| 91 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,335 | 10 tấn/1km |
| 92 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,335 | 10 tấn/1km |
| 93 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | m3 |
| 94 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6978 | 10 tấn/1km |
| 95 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6978 | 10 tấn/1km |
| 96 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,3956 | 1000v |
| B | SCL nhà phân xưởng xây lắp | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,53 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt van cửa PPR | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 93,28 | 1m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,9328 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG*4) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,9328 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG*21) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,9328 | 100m3/1km |
| 16 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,906 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,95 | m3 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 241,28 | 1m3 |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,95 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,4923 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG*4) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,4923 | 100m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG*21) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,4923 | 100m3/1km |
| 23 | Cống BTCT D500 (mua sẵn đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 95 | m |
| 24 | Cống BTCT D300 (mua sẵn đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | m |
| 25 | Đế cống D500 (mua sẵn đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 190 | cái |
| 26 | Đế cống D300 (mua sẵn đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | cái |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 264,5 | 1cấu kiện |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,1561 | m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,813 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,9377 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3303 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG*4) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3303 | 100m3/1km |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG*21) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3303 | 100m3/1km |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,1588 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,9899 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0941 | 100m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,7047 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54,4832 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,4966 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 65,1512 | m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,3514 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1548 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0988 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,448 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0623 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | 1cấu kiện |
| 48 | Tấm ga gang | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 49 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,768 | 1m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,256 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1354 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG*4) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1354 | 100m3/1km |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG*21) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,1354 | 100m3/1km |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,128 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,112 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,28 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,6 | m2 |
| 58 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,88 | m2 |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,6 | m3 |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 61 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0489 | tấn |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 63 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,912 | 10m³/1km |
| 64 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,912 | 10m³/1km |
| 65 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,782 | 10m³/1km |
| 66 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*6) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,782 | 10m³/1km |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,785 | 10 tấn/1km |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*4) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,785 | 10 tấn/1km |
| 69 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,95 | 1000v |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,341 | 10 tấn/1km |
| 71 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (ĐG*4) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,341 | 10 tấn/1km |
| 72 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,341 | tấn |
| 73 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0221 | 10 tấn/1km |
| 74 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0221 | 10 tấn/1km |
| 75 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0221 | tấn |
| 76 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0335 | 10 tấn/1km |
| 77 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,0335 | 10 tấn/1km |
| 78 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi