Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201181073-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201145844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ mục tiêu, ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 17:30:00 đến ngày 2020-12-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,491,674,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 187,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào san đất, đất cấp I 9,777 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I 6,416 100m3
3 Mua đất san nền 6.782,253 m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 62,191 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 2,604 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 1,237 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I 1,367 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 21,48 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 136,96 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 133,57 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 47,94 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,6 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,43 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,339 tấn
15 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,019 100m3
16 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 0,008 100m3
17 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược 1,118 100m2
18 Ống nhựa PVC D60 0,34 100m
19 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 19,89 m2
20 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,164 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,866 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,006 100m3
23 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,024 100m3
24 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,516 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,035 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,036 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,036 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,582 m3
29 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,188 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,106 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,043 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,048 tấn
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,186 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 6,228 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 22,269 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 16,756 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 13,543 m3
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 578,382 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 160,763 m2
40 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 88,2 m
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 133,94 m
42 Sản xuất hàng rào hoa sắt 0,921 tấn
43 Lắp dựng hàng rào hoa sắt 43,797 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 33,53 m2
45 Củ gang đúc 312 cái
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 739,145 m2
47 Mua và lắp dựng lưới thép B40 111,567 m2
48 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm 0,476 tấn
49 Lắp dựng cột thép các loại 0,476 tấn
50 Chụp đầu cột 22 cái
51 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 11,522 m3
52 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,021 100m3
53 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,094 100m3
54 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 4,801 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3 100m2
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 16,833 m3
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 82,511 m2
58 Ốp gạch thẻ bồn hoa 82,511 m2
59 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp I 2,588 100m3
60 Đắp đất bồn hoa 2,588 100m3
61 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,466 100m3
62 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 12,76 m3
63 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 60,724 m3
64 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 62,086 10m
65 Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông 931,29 m2
66 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 867,49 m2
67 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,043 100m3
68 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,035 100m3
69 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,009 100m3
70 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,288 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,047 100m2
72 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,713 m3
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,02 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,024 tấn
75 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 0,348 m3
76 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 0,063 100m2
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,008 tấn
78 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,045 tấn
79 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,664 m3
80 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 24,156 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 13,036 m2
82 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 11,12 m2
83 Sản xuất cổng thép 0,366 tấn
84 Lắp dựng cổng thép 10,248 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 56,436 m2
86 Tôn phẳng dày 1mm 1,668 m2
87 Củ gang đúc 28 cái
88 Bánh xe cổng 2 cái
89 Bản lề cổng 6 cái
90 Tay nắm cổng 2 cái
91 Chốt thép 1 cái
92 Khóa cổng 2 cái
93 Sản xuất các kết cấu thép khác 0,023 tấn
94 Lắp đặt kết cấu thép khác 0,023 tấn
95 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,359 100m3
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 10,769 m3
97 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,059 100m3
98 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,408 100m3
99 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 15,28 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,42 100m2
101 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,044 100m2
102 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,46 100m2
103 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 7,609 m3
104 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,138 tấn
105 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 220 cấu kiện
106 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 27,72 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 5,695 m3
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 144,056 m2
109 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 55,636 m2
B CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,482 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,17 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,31 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,172 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 10,32 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,084 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,019 100m3
8 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,92 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,096 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,004 tấn
11 Cọc tiếp địa mạ kẽm L(63x63x6) 3 cọc
12 Bảng phíp dày 10mm 3 cái
13 Cầu đấu dây 60A 3 cái
14 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 3 cái
15 Bu lông + ê cu M6 12 bộ
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,04 tấn
17 Ống PVC D50 0,045 100m
18 Long đen + ê cu M6 12 bộ
19 Aptomat MCB 2C-16A-6KA 3 cái
20 Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện 1 hộp
21 Bộ cài đặt thời gian đóng tắt đèn 1 bộ
22 Lắp bộ đèn cao áp 70w ở độ cao <=12m 3 bộ
23 Lắp dựng cột đèn, Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m 3 cột
24 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 100 m
25 Dây CU/PVC 2x1,5mm2 30 m
26 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 100 m
27 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 0,3 100m
28 Contactor 2C-16A 2 bộ
29 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 20 m
30 Aptomat MCB 2C-32A-10KA 1 cái
31 Aptomat MCB 2C-16A-6KA 2 cái
32 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 0,2 100m
33 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 28 m
34 CU/XLPE/PVC 4x25mm2 85 m
35 CU/XLPE/PVC 4x16mm2 55 m
36 CU/XLPE/FR-PVC 4x16mm2 20 m
37 Aptomat MCCB 3P-300A-42KA 1 cái
38 Aptomat MCCB 3P-100A-22KA 1 cái
39 Aptomat MCCB 3P-75A-22KA 1 cái
40 Aptomat MCCB 3P-60A-18KA 1 cái
41 Dây dẫn đồng bọc M25 10 m
42 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m 3 cọc
43 Dây tiếp địa đồng trần M50 6 m
44 Sứ báo cáp 5 cái
45 Băng cảnh báo cáp ngầm 160 m
46 Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 1,6 100m
47 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha 1 cái
48 Hộp công tơ 1 hộp
49 Cầu đấu dây 3P-250A 1 cái
50 Đèn báo pha 3 cái
51 Cầu chì 250V/2A 3 hộp
52 Vôn kế 1 cái
53 Chuyển mạch vôn kế 1 cái
54 Biến dòng 250/5A 3 cái
55 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 1 hộp
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,137 100m3
57 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,035 100m3
58 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,101 100m3
59 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,036 100m3
60 Gạch không nung chèn 540 viên
61 Máy bơm nước, Q=5m3/h, H=40m 2 cái
62 Rọ hút bằng nhựa D40 1 cái
63 Cút nhựa PPR D40 9 cái
64 Cút nhựa PPR D32 2 cái
65 Tê nhựa PPR D40 6 cái
66 Tê nhựa PPR D40/32 1 cái
67 Van cổng kiểu vô lăng PPR D40 4 cái
68 Van khóa nhựa PPR 1 chiều lắp ren D40 8 cái
69 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D40 4 cái
70 Đồng hồ đo áp trên đường ống đẩy máy bơm + van D15 ( van nhựa PPR) 2 cái
71 Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D40 8 cái
72 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D40 4 cái
73 Y lọc D40 2 cái
74 Ống PPR D40 1,2 100m
75 Ống PPR D32 0,03 100m
76 Măng sông PPR D40 20 cái
77 Ống PPR D50 0,25 100m
78 Cút nhựa PPR D50 5 cái
79 Măng sông PPR D50 5 cái
80 Nút bịt PPR D50 2 cái
C NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 6,767 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 5,268 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 1,499 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 31,357 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,36 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,642 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 130,587 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 2,766 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 3,564 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 2,214 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,823 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 9,595 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 24,993 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,264 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 2,937 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,098 100m3
17 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,195 100m3
18 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,43 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,022 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,107 tấn
21 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,454 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,326 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 5,817 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,028 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,041 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,033 100m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,208 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,069 tấn
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,044 100m2
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 8 cấu kiện
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 37,86 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 37,86 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 7,534 m2
34 Ngâm nước xi măng bể phốt 2 công
35 Quét nước xi măng 2 nước 45,394 m2
36 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,522 100m3
37 Mua đất tôn nền 91,08 m3
38 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 49,237 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 3,242 100m2
40 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 22,356 m3
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 1,011 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,718 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 2,484 tấn
44 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm 1.288 1 lỗ khoan
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 5,696 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 61,164 m3
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 2,236 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 4,516 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 6,291 tấn
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 10,413 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 99,248 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 19,342 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,034 tấn
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường 0,441 100m2
55 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 4,414 m3
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,734 tấn
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,226 100m2
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,782 m3
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,069 tấn
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,228 tấn
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 2,054 m3
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 66,7 m2
63 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 58,343 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 66,7 m2
65 Sản xuất lan can inox 0,192 tấn
66 Mũ chụp inox 226,6 cái
67 Râu thép liên kết gắn tường 100 cái
68 Lắp dựng lan can inox 16,138 m2
69 Sản xuất thang sắt 0,053 tấn
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,588 100m2
71 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 10,534 m3
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,95 tấn
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,306 tấn
74 Sản xuất xà gồ thép 1,857 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép 1,857 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 216,816 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 5,658 100m2
78 Tôn úp noc 66,58 md
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 170,409 m3
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 43,779 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 16,052 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 4,62 m3
83 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 555,073 m2
84 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.074,31 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 504,078 m2
86 Trát trần, vữa XM mác 75 1.005,788 m2
87 Thi công trần bằng tấm nhựa 35,512 m2
88 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 179,66 m2
89 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 159,356 m2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 92,634 m2
91 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 50,308 m2
92 Sơn chống thấm Sika topseal 109 110,06 m2
93 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 64,2 m
94 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 87,96 m
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.856,47 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 647,803 m2
97 Sơn theo chủ đề 66,626 m2
98 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 321,924 m2
99 Lát gạch đỏ Hạ Long 400x400, vữa XM mác 75 21,638 m2
100 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 207,339 m2
101 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 779,414 m2
102 Sản xuất lan can inox 0,611 tấn
103 Lắp dựng lan can Inox 59,605 m2
104 Nắp chụp inox 40 cái
105 Thép râu chờ D10 hàn liên kết 80 cái
106 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,635 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,233 m3
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,105 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2,105 m2
110 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 19,356 m2
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,872 m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 1,964 m3
113 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 2,127 m3
114 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,398 m3
115 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,018 100m2
116 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,025 m3
117 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,494 m3
118 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1,35 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1,35 m2
120 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình 1,951 m3
121 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 0,87 m3
122 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 8,699 m2
123 Sản xuất lan can Inox 0,103 tấn
124 Lắp dựng lan can Inox 10,8 m2
125 Nắp chụp inox 14 cái
126 Râu thép D10 28 cái
127 Sản xuất khung trang trí mặt đứng 0,705 tấn
128 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,705 tấn
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 29,394 m2
130 Vít nở 144 cái
131 Cửa thăm mái đầu hồi khung thép hộp tôn huỳnh 1,08 m2
132 Cửa tôn thăm mái bằng tôn dày 0,8mm 1,04 m2
133 Khóa cửa 2 bộ
134 Bản lề 4 cái
135 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (tương đương Hợp Pháp) 94,08 m2
136 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (tương đương Hợp Pháp) 20,16 m2
137 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (tương đương Hợp Pháp) 14,4 m2
138 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (tương đương Hợp Pháp) 28,8 m2
139 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (tương đương Hợp Pháp) 4,32 m2
140 Lắp dựng cửa nhôm hệ 132,96 m2
141 SX vách kính, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (tương đương Hợp Pháp) 29,274 m2
142 Lắp dựng vách kính nhôm hệ 29,274 m2
143 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt 2,274 tấn
144 Lắp dựng hoa sắt cửa 119,27 m2
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 119,27 m2
146 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 14,734 100m2
D NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,06 100m3
3 Cọc đồng lõi thép D16, L=2,4m 6 cọc
4 Que hàn đồng 1 kg
5 Dây tiếp địa đồng trần M50 15 m
6 Dây tiếp địa đồng bọc M25 8 m
7 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy 1 hộp
8 Aptomat MCCB 3P-100A-22KA 1 cái
9 Aptomat MCB 3P-50A-10KA 3 cái
10 Aptomat MCB 2C-40A-6KA 6 cái
11 Aptomat MCB 1C-16A-6KA 18 cái
12 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 14 cái
13 Aptomat RCBO 1C-16A-4,5KA (aptomat chống rò dòng) 6 cái
14 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 1 hộp
15 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 6 modul 1 hộp
16 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 9 modul) 6 hộp
17 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W 20 bộ
18 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W 24 bộ
19 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 54 bộ
20 Bộ đèn sử dụng 2 bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 6 bộ
21 Quạt trần Vinawind QT1400-VDT, cánh nhôm 1,4m. kèm hộp số 36 cái
22 Móc treo quạt trần 36 cái
23 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) 6 bộ
24 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 6 cái
25 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy 31 bộ
26 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có để âm chống cháy 8 cái
27 Công tắc đơn lắp chìm có để âm chống cháy 6 cái
28 Công tắc đôi lắp chìm có để âm chống cháy 12 cái
29 Công tắc ba lắp chìm có để âm chống cháy 6 cái
30 Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 8 m
31 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 8 m
32 Dây tiếp địa CU/PVC 2x10mm2 78 m
33 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 78 m
34 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 8 m
35 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 78 m
36 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 564 m
37 Dây CU/PVC 1x2,5Emm2 282 m
38 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 144 m
39 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 2.282 m
40 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 1.495 m
41 Dây CU/PVC 1x4mm2 288 m
42 Dây CU/PVC 1x4Emm2 144 m
43 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 144 m
44 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,196 100m3
45 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,196 100m3
46 Sản xuất kim thu sét D16 cao 1000 5 cái
47 Lắp đặt kim thu sét D16 cao 1000 5 cái
48 Quả cầu sứ 5 cái
49 Dây dẫn trên mái D10 72 m
50 Ống nhựa PVC D25 4 m
51 Lắp đặt dây tiếp địa D16 49 m
52 Sản xuất và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) 5 cọc
53 Kẹp kiểm tra điện trở 2 cái
54 Tủ rack U4 D400 treo tường bảo vệ switch mạng 1 hộp
55 SWITCH 16 cổng 1 bộ
56 Cáp mạng cat5e 200 m
57 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) 6 bộ
58 Đầu bấm dây mạng 12 cái
59 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 200 m
60 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 (bồn ngang) 3 bể
61 Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) 24 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 24 cái
63 Dây cấp nước xí bệt 24 bộ
64 Móc giấy 24 cái
65 Chậu tiểu nam (trẻ em) 18 bộ
66 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) 18 bộ
67 Xi phông thoát tiểu (trẻ em) 18 bộ
68 Chậu rửa loại 1 vòi (trẻ em) 24 bộ
69 Xi phông lavabo 24 bộ
70 Vòi rửa 1 vòi 24 bộ
71 Dây cấp nước lavabo 24 bộ
72 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 12 bộ
73 Bình nóng lạnh 15l 6 bộ
74 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm 30 cái
75 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 2 cái
76 Ống nhựa PPR xả cặn D32 0,13 100m
77 Cút nhựa xả cặn PPR D32 4 cái
78 Van phao điện 2 cái
79 Ống PPR D40 PN10 0,35 100m
80 Cút nhựa PPR D40 10 cái
81 Van khóa nhựa PPR D40 2 cái
82 Tê nhựa PPR D40 1 cái
83 Măng sông PPR D40 6 cái
84 Ống PPR D50 PN10 0,48 100m
85 Ống PPR D40 PN10 0,16 100m
86 Ống PPR D32 PN10 0,8 100m
87 Ống PPR D25 PN10 0,1 100m
88 Ống PPR D20 PN10 0,2 100m
89 Ống PPR D20 PN20 0,9 100m
90 Tê nhựa PPR D50 6 cái
91 Tê nhựa PPR D32 12 cái
92 Tê nhựa PPR D20 30 cái
93 Tê thu nhựa PPR D50/32 3 cái
94 Tê thu nhựa PPR D40/32 3 cái
95 Tê thu nhựa PPR D32/20 55 cái
96 Cút nhựa PPR D50 8 cái
97 Cút nhựa PPR D32 120 cái
98 Cút nhựa PPR D20 108 cái
99 Cút thu nhựa PPR D25/20 24 cái
100 Côn thu nhựa PPR D50/40 6 cái
101 Côn thu nhựa PPR D50/20 6 cái
102 Côn thu nhựa PPR D32/25 24 cái
103 Van khóa nhựa PPR D50 5 cái
104 Van khóa nhựa PPR D32 12 cái
105 Van khóa nhựa PPR D20 6 cái
106 Nút bịt nhựa PPR D40 6 cái
107 Nút bịt nhựa PPR D20 115 cái
108 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 115 cái
109 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 115 cái
110 Măng sông PPR D50 12 cái
111 Măng sông PPR D40 4 cái
112 Măng sông PPR D32 15 cái
113 Măng sông PPR D25 2 cái
114 Măng sông PPR D20 20 cái
115 Ống PVC D110 1,5 100m
116 Ống PVC D90 0,5 100m
117 Ống PVC D76 1 100m
118 Ống PVC D60 1,4 100m
119 Ống PVC D42 0,45 100m
120 Y nhựa D110 18 cái
121 Y nhựa D90 9 cái
122 Y nhựa D60 9 cái
123 Y thu nhựa D110/60 3 cái
124 Y thu nhựa D90/60 3 cái
125 Tê nhựa 90 độ D60 15 cái
126 Tê thu nhựa 90 độ D110/60 6 cái
127 Tê thu nhựa 90 độ D76/60 15 cái
128 Cút nhựa chếch 45 độ D110 30 cái
129 Cút nhựa chếch 45 độ D90 12 cái
130 Cút nhựa chếch 45 độ D76 36 cái
131 Cút nhựa chếch 45 độ D60 21 cái
132 Cút nhựa chếch 45 độ D42 42 cái
133 Cút nhựa 90 độ D60 9 cái
134 Cút nhựa 90 độ D42 126 cái
135 Y cong 90 độ D110 36 cái
136 Y cong 90 độ D90 6 cái
137 Y cong 90 độ D76 24 cái
138 Y cong thu 90 độ D110/76 6 cái
139 Y cong thu 90 độ D90/76 6 cái
140 Y cong thu 90 độ D76/42 42 cái
141 Côn thu D110/60 3 cái
142 Côn thu D90/60 3 cái
143 Côn thu D90/76 3 cái
144 Nối nhựa ren trong D42 42 cái
145 Nối nhựa ren trong D110 24 cái
146 Nối nhựa ren trong D76 30 cái
147 Măng sông PVC D110 25 cái
148 Măng sông PVC D90 9 cái
149 Măng sông PVC D76 18 cái
150 Măng sông PVC D60 25 cái
151 Măng sông PVC D42 8 cái
152 Thông tắc D110 15 cái
153 Thông tắc D90 3 cái
154 Thông tắc D76 12 cái
155 Xi phông nhựa D76 30 cái
156 Nút bịt nhựa D110 42 cái
157 Nút bịt nhựa D76 24 cái
158 Nút bịt nhựa D42 30 cái
159 Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) 212 cái
160 Đai ôm ống thép không gỉ 66 cái
161 Rọ chắn rác inox D120 8 cái
162 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm 8 cái
163 Cút nhựa D90 8 cái
164 Cút chếch D90 24 cái
165 Ống PVC D90 0,75 100m
166 Măng sông PVC D90 12 cái
167 Cô lê sắt 30 cái
E NHÀ HIỆU BỘ KẾT HỢP BẾP 2 TẦNG (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 5,806 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 4,56 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 1,246 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 25,33 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,297 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,46 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 103,858 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 2,235 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 2,553 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 1,66 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,545 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 7,069 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,748 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 20,336 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,105 100m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,035 100m3
17 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,069 100m3
18 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,715 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,011 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,054 tấn
21 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,727 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,164 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 2,908 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,014 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,022 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,016 100m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,604 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,035 tấn
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,023 100m2
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 4 cấu kiện
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 18,93 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 18,93 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 3,766 m2
34 Ngâm nước xi măng bể phốt 2 công
35 Quét nước xi măng 2 nước 22,696 m2
36 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 1,627 100m3
37 Mua đất tôn nền 34,21 m3
38 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 31,564 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 2,666 100m2
40 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 18,711 m3
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,824 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,432 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 2,1 tấn
44 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm 1.022 1 lỗ khoan
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 4,495 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 48,352 m3
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 1,695 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 3,23 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 4,95 tấn
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 7,325 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 68,242 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 12,553 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,009 tấn
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường 0,196 100m2
55 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 1,959 m3
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,331 tấn
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,093 100m2
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,721 m3
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,032 tấn
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,106 tấn
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 0,786 m3
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 29,884 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 29,884 m2
64 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 25,026 m2
65 Sản xuất lan can inox 0,108 tấn
66 Mũ chụp inox 127,1 cái
67 Râu thép liên kết gắn tường 171,8 cái
68 Lắp dựng lan can inox 9,185 m2
69 Sản xuất thang sắt 0,053 tấn
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,296 100m2
71 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 8,393 m3
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,72 tấn
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,272 tấn
74 Sản xuất xà gồ thép 2,012 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép 2,012 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 173,468 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm 3,758 100m2
78 Tôn úp nóc 53,69 m
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,72 m3
80 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,365 m3
81 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,913 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,048 100m2
83 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,012 100m2
84 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,378 m3
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,05 100m2
86 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 6,496 m3
87 Bu lông M10x120 30 cái
88 Bu lông M16x500 24 cái
89 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,047 tấn
90 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,047 tấn
91 Sản xuất cột bằng thép hình 0,127 tấn
92 Lắp dựng cột thép các loại 0,127 tấn
93 Sản xuất xà gồ thép 0,403 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép 0,403 tấn
95 Sản xuất cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,114 tấn
96 Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,114 tấn
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 13,096 m2
98 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm 0,703 100m2
99 Máng xối thoát nước 18,22 m
100 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,098 m3
101 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 12,397 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 12,397 m2
103 Sản xuất hệ khung dàn 0,009 tấn
104 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn 0,009 tấn
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 152,128 m3
106 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 25,495 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 20,52 m3
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 483,73 m2
109 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 881,114 m2
110 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 392,342 m2
111 Trát trần, vữa XM mác 75 713,996 m2
112 Thi công trần bằng tấm nhựa 18,504 m2
113 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 111,28 m2
114 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 213,58 m2
115 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 72,217 m2
116 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 69,681 m2
117 Sơn chống thấm Sika topseal 109 107,805 m2
118 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 105,44 m
119 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 128,8 m
120 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.170,949 m2
121 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 617,166 m2
122 Sơn theo chủ đề 80,144 m2
123 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 193,344 m2
124 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 19,92 m2
125 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 100,878 m2
126 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 622,41 m2
127 Lát gạch đỏ Hạ Long KT 400x400, vữa XM mác 75 19,133 m2
128 Sản xuất lan can inox 0,665 tấn
129 Lắp dựng lan can inox 64,792 m2
130 Nắp chụp inox 44 cái
131 Thép râu chờ D10 hàn liên kết 88 cái
132 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,796 m3
133 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,22 m3
134 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,552 m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2,552 m2
136 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 24,671 m2
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,928 m3
138 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 0,265 m3
139 Sản xuất hệ khung dàn 0,661 tấn
140 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,661 tấn
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 28,17 m2
142 Vít nở 144 cái
143 Bộ khung đỡ bàn đá inox 16 bộ
144 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 4,284 m2
145 Vách ngăn chịu nước compact HPL dày 12mmvà phụ kiện inox 22,008 m2
146 Lắp dựng vách ngăn compac chịu nước + phụ kiện inox 22,008 m2
147 Cửa thăm mái đầu hồi khung thép hộp tôn huỳnh 1,08 m2
148 Cửa tôn thăm mái bằng tôn dày 0,8mm 1,04 m2
149 Khóa cửa 2 m2
150 Bản lề 4 m2
151 Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Hợp Phát hoặc tương đương) 43,12 m2
152 Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Hợp Phát hoặc tương đương) 15,12 m2
153 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm (Hợp Phát hoặc tương đương) 34,094 m2
154 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (Hợp Phát hoặc tương đương) 14,4 m2
155 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm (Hợp Phát hoặc tương đương) 1,44 m2
156 Lắp dựng cửa nhôm hệ 108,174 m2
157 Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Hợp Phát hoặc tương đương) 10,2 m2
158 Lắp dựng vách kính cửa nhôm hệ 10,2 m2
159 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt 0,961 tấn
160 Lắp dựng hoa sắt cửa 49,44 m2
161 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 49,44 m2
162 Cửa sắt xếp thang tời 3,6 m2
163 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 3,6 m2
164 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 6,905 100m2
165 Mô tơ thang tời 1 bộ
166 Carbin thang tời 1 bộ
167 Bộ điều khiển thang tời 1 bộ
F NHÀ HIỆU BỘ KẾT HỢP BẾP 2 TẦNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Aptomat MCCB 3P-75A-22KA 1 cái
2 Aptomat MCB 3P-50A-10KA 3 cái
3 Aptomat MCB 3P-32A-6KA 1 cái
4 Aptomat MCB 3P-20A-6KA 2 cái
5 Aptomat MCB 2C-32A-6KA 1 cái
6 Aptomat MCB 2C-25A-6KA 7 cái
7 Aptomat MCB 1C-16A-6KA 21 cái
8 Aptomat MCB 1C-10A-6KA 18 cái
9 Tủ điện tổng bằng tôn 350x350x200 1 hộp
10 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 16 modul 1 hộp
11 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 8 modul) 8 hộp
12 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W 13 bộ
13 Bộ máng đèn sử dụng 2 bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 41 bộ
14 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W 12 bộ
15 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có để âm chống cháy 39 cái
16 Quạt trần Vinawind QT1400-VDT, cánh nhôm 1,4m. kèm hộp số 24 cái
17 Móc treo quạt trần 24 cái
18 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có để âm chống cháy 2 cái
19 Công tắc đơn lắp chìm có để âm chống cháy 5 cái
20 Công tắc đôi lắp chìm có để âm chống cháy 12 cái
21 Công tắc ba lắp chìm có để âm chống cháy 1 cái
22 Công tắc bốn lắp chìm có để âm chống cháy 2 cái
23 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 3 cái
24 CU/XLPE/PVC 4x10mm2 10 m
25 CU/PVC/PVC 4x6mm2 50 m
26 CU/PVC/PVC 4x1,5mm2 50 m
27 Ống nhựa cứng luồn dây D32 110 m
28 Dây CU/PVC 1x6mm2 24 m
29 Dây CU/PVC 1x4mm2 214 m
30 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 12 m
31 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 107 m
32 Ống nhựa cứng luồn dây D20 119 m
33 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 510 m
34 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 255 m
35 Ống nhựa cứng luồn dây D20 255 m
36 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 922 m
37 Ống nhựa cứng luồn dây D20 461 m
38 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 256 m
39 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 128 m
40 Ống nhựa cứng luồn dây D20 128 m
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 6 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6 m3
43 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m 6 cọc
44 Dây dẫn đồng trần M50 15 m
45 Dây dẫn đồng bọc M25 8 m
46 Que hàn đồng 1 kg
47 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy 1 hộp
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,18 100m3
49 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,18 100m3
50 Sản xuất kim thu sét D18 cao 1000 4 cái
51 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 4 cái
52 Quả cầu sứ 4 cái
53 Dây dẫn trên mái D10 150 m
54 Ống nhựa PVC D25 4 m
55 Lắp đặt dây tiếp địa D16 45 m
56 Cọc tiếp địa L(63x63x6) 5 cọc
57 Kẹp kiểm tra điện trở 2 cái
58 Tủ rack 10U-D500 loại đặt sàn 1 hộp
59 SWITCH 24 cổng 1 bộ
60 Bộ phát wifi 1 bộ
61 Cáp mạng cat6 157 m
62 Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) 10 bộ
63 Đầu bấm dây mạng 20 cái
64 Ống nhựa cứng luồn dây D20 157 m
65 Thiết bị định tuyến 1 bộ
66 Dây cáp mạng ngoài trời 37 m
67 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 (bồn ngang) 1 bể
68 Lắp đặt chậu xí bệt 6 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
70 Dây cấp nước xí bệt 6 bộ
71 Móc giấy 6 cái
72 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
73 Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) 2 bộ
74 Xi phông thoát tiểu 2 bộ
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn 4 bộ
76 Lắp đặt gương soi 4 cái
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
78 Lắp đặt gương soi 1 cái
79 Xi phông lavabo 5 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 5 bộ
81 Dây cấp nước 5 bộ
82 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm 4 cái
83 Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 1 cái
84 Ống nhựa PPR xả cặn D32 0,04 100m
85 Ốp che xi phông Lavabo 5 bộ
86 Cút nhựa xả cặn PPR D32 1 cái
87 Van phao điện 1 cái
88 Ống PPR D32 PN10 0,15 100m
89 Cút nhựa PPR D32 3 cái
90 Van khóa nhựa PPR D32 1 cái
91 Măng sông PPR D32 3 cái
92 Ống PPR D40 PN10 0,1 100m
93 Ống PPR D32 PN10 0,05 100m
94 Ống PPR D25 PN10 0,15 100m
95 Ống PPR D20 PN10 0,05 100m
96 Tê nhựa PPR D40 1 cái
97 Tê nhựa PPR D32 1 cái
98 Tê nhựa PPR D25 1 cái
99 Tê thu nhựa PPR D40/25 1 cái
100 Tê thu nhựa PPR D32/25 1 cái
101 Tê thu nhựa PPR D25/20 15 cái
102 Cút nhựa PPR D40 3 cái
103 Cút nhựa PPR D25 22 cái
104 Côn thu nhựa PPR D40/32 1 cái
105 Côn thu nhựa PPR D40/20 1 cái
106 Van khóa nhựa PPR D40 1 cái
107 Van khóa nhựa PPR D25 3 cái
108 Nút bịt nhựa PPR D32 1 cái
109 Nút bịt nhựa PPR D20 13 cái
110 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 13 cái
111 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 13 cái
112 Măng sông PPR D40 3 cái
113 Măng sông PPR D32 2 cái
114 Măng sông PPR D25 5 cái
115 Măng sông PPR D20 2 cái
116 Ống PVC D110 0,25 100m
117 Ống PVC D90 0,2 100m
118 Ống PVC D76 0,15 100m
119 Ống PVC D60 0,3 100m
120 Ống PVC D42 0,1 100m
121 Y nhựa D110 4 cái
122 Y nhựa D90 2 cái
123 Y nhựa D60 3 cái
124 Y thu nhựa D110/60 1 cái
125 Y thu nhựa D90/60 1 cái
126 Tê nhựa 90 độ D60 4 cái
127 Tê thu nhựa 90 độ D110/60 2 cái
128 Tê thu nhựa 90 độ D76/60 4 cái
129 Cút nhựa chếch 45 độ D110 13 cái
130 Cút nhựa chếch 45 độ D90 4 cái
131 Cút nhựa chếch 45 độ D76 12 cái
132 Cút nhựa chếch 45 độ D60 11 cái
133 Cút nhựa chếch 45 độ D42 5 cái
134 Cút nhựa 90 độ D60 2 cái
135 Cút nhựa 90 độ D42 21 cái
136 Y cong 90 độ D110 8 cái
137 Y cong 90 độ D76 4 cái
138 Y cong 90 độ D42 2 cái
139 Y cong thu 90 độ D90/76 2 cái
140 Y cong thu 90 độ D76/42 4 cái
141 Côn thu D110/76 2 cái
142 Côn thu D110/60 1 cái
143 Côn thu D90/60 1 cái
144 Nối nhựa ren trong D110 6 cái
145 Nối nhựa ren trong D76 4 cái
146 Nối nhựa ren trong D42 7 cái
147 Măng sông PVC D110 5 cái
148 Măng sông PVC D90 4 cái
149 Măng sông PVC D76 3 cái
150 Măng sông PVC D60 5 cái
151 Măng sông PVC D42 3 cái
152 Thông tắc D110 2 cái
153 Thông tắc D76 4 cái
154 Xi phông nhựa D76 4 cái
155 Đai treo ống + ty treo D8 31 cái
156 Đai ôm ống thép không gỉ 12 cái
157 Rọ chắn rác 6 cái
158 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm 6 cái
159 Cút nhựa D90 6 cái
160 Chếch D90 24 cái
161 Ống PVC D90 0,6 100m
162 Măng sông PVC D90 6 cái
163 Cô lê sắt 30 cái
G TRẠM BƠM + BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 3,851 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 1,027 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 2,824 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 9,171 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 22,453 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,155 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,167 tấn
8 Băng cản nước V20 53 m
9 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 0,136 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,019 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,006 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,046 tấn
13 Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 34,133 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m 3,162 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,217 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 5,964 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 13,122 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 0,753 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,541 tấn
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 190,44 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 75,292 m2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 266,252 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 75,944 m2
24 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 7,422 m2
25 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng (tương đương 5kg xi măng/m3) 213,475 m3
26 Sản xuất thang sắt 0,015 tấn
27 Sản xuất cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,012 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,012 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 0,778 m2
30 Bu lông M16*350 36 cái
31 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,056 m3
32 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình 0,775 m3
33 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông 15,497 m2
34 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,55 m3
35 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 0,193 m3
36 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,563 m3
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,111 tấn
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,147 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,31 m3
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,095 tấn
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,056 100m2
42 Sản xuất xà gồ thép 0,108 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép 0,108 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 10,179 m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,239 100m2
46 Tôn úp nóc 5,33 m
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,651 m3
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 64,304 m2
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 67,914 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 3,654 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 64,304 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 71,568 m2
53 Cửa sắt bịt tôn 5,04 m2
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 5,04 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 10,08 m2
56 Khóa trùy cửa đi 2 Bộ
57 Bản lề cửa đi 9 cái
58 Nắp đậy bằng tôn dày 0.8ly 0,64 m2
59 Khóa nắp đậy 1 Bộ
60 Bản lề 4 cái
61 Aptomat 1 pha 220V/32A 1 cái
62 Thanh dẫn điện MT-50x4 0,2 m
63 Hộp điện tôn 200x300x120 1 hộp
64 Lắp đặt ổ cắm đôi 220V/16A 2 cái
65 Công tắc đơn 2 cái
66 Đèn philips đôi L=1200 2x40W 2 bộ
67 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 8 m
68 Dây CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 10 m
69 Ống nhựa cứng luồn dây PVC D21 30 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->