Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, nâng cao điện áp để giảm số lượng khách hàng sinh hoạt có điện áp thấp tỉnh Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201166430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, nâng cao điện áp để giảm số lượng khách hàng sinh hoạt có điện áp thấp tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165584 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 09:31:00 đến ngày 2020-12-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,944,255,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TBA NGHĨA PHÚC 8, TBA TÂN AN 1, TBA LẠNG SƠN | |||
| 1 | Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Máy biến áp lực 250KVA-10(35)/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Tủ điện 500V-400A (2*250A+1DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35KV(VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Chống sét van 10KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chống sét van 35KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Chụp Silicon chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Chụp Silicon cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Chụp Silicon cực cao thế MBA (CH-MBA-C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Chụp Silicon cực hạ thế MBA (CH-MBA-H) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Sứ đứng 35KV (cả ty) (PPI-35) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Quả |
| 12 | Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 13 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện (CN-35) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 14 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AL70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M95 ( A cấp 6 cái, B mua 6 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm M70 (Cu/Al-70) (A cấp 23 cái, B mua 22 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 ( VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 19 | Đầu cáp hạ thế ngoài trời cho cáp ĐCNT-0,4KV-4x240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 250kVA Cu/XLPE/PVC1x240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 21 | Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA, tủ điện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 22 | Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 23 | Móng cột MC&NT(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 24 | Nền TBA (tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Nền |
| 25 | Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 26 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (dọc tuyến) X.ĐD-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 31 | Ghế cách điện GCĐ-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Thang trèo TT-2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Tiếp địa TBA TT-2,5m (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 37 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 38 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 39 | Móc đồng fi 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m |
| 40 | Đai thép ĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 41 | Biển an toàn BAT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 42 | Biển tên trạm BTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 43 | Khóa đồng K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| B | TBA HƯNG LĨNH 8 | |||
| 1 | Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điện 500V-400A (2*250A+1DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 35KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chống sét van 35KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chụp Silicon chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp Silicon cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Chụp Silicon cực cao thế MBA (CH-MBA-C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Chụp Silicon cực hạ thế MBA (CH-MBA-H) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Sứ đứng 35KV (cả ty) (PPI-35) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Quả |
| 10 | Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| 11 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện (CN-35) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AL70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm M70 (Cu/Al-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 (A cấp 1 cái, B mua 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 17 | Đầu cáp hạ thế ngoài trời cho cáp ĐCNT-0,4KV-4x240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Cáp tổng hạ Cu/XLPE/PVC 1*240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 19 | Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA, tủ điện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 20 | Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 21 | Móng cột MC&NT(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 22 | Nền TBA (tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Nền |
| 23 | Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 24 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Ghế cách điện GCĐ-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Thang trèo TT-2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa TBA TT-2,5m (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 34 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 35 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 36 | Móc đồng fi 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m |
| 37 | Đai thép ĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 38 | Biển an toàn BAT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 39 | Biển tên trạm BTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 40 | Khóa đồng K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| C | TBA TÂY THÀNH 2, PHÚC THÀNH 2, DIÊN THẮNG 6, DIỄN NGUYÊN 7, LAM THẮNG | |||
| 1 | Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Máy biến áp lực 250KVA-22/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Máy biến áp lực 250KVA-10(22)/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Tủ điện 500V-400A (2*250A+1*150A+1DP (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 5 | Tủ điện 500V-400A (2*250A+1DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 6 | Cầu chì tự rơi 22KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 35KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Chống sét van 10KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Chống sét van 22KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Chống sét van 35KV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Chụp Silicon chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 12 | Chụp Silicon cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 13 | Chụp Silicon cực cao thế MBA (CH-MBA-C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 14 | Chụp Silicon cực hạ thế MBA (CH-MBA-H) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 15 | Kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 16 | Kẹp hotline (cho tiết diện 50-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 17 | Sứ đứng 22KV (cả ty) (PPI-24) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Quả |
| 18 | Sứ đứng VHĐ 22KV (cả ty) (VHĐ-24) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 19 | Sứ đứng 35KV (cả ty) (PPI-35) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 20 | Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Quả |
| 21 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện(CN-22) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 22 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện (CN-35) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 23 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AL70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AL70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm M70 (Cu/Al-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 29 | Đầu cáp hạ thế ngoài trời cho cáp ĐCNT-0,4KV-4x240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 30 | Cáp tổng hạ Cu/XLPE/PVC 1*240(VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 31 | Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA, tủ điện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 32 | Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 33 | Móng cột MC&NT(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 34 | Nền TBA (tim 2,6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Nền |
| 35 | Móng cột MC&NT(2,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 36 | Nền TBA (tim 2,4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Nền |
| 37 | Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 38 | Xà néo dây đầu trạm 22kV (dọc tuyến)X.ĐD-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 41 | Giá đỡ MBA 35kv- 2.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 42 | Ghế cách điện 35kv-2.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 46 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 47 | Ghế cách điện GCĐ-22-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 48 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 49 | Thang trèo TT-2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 50 | Tiếp địa TBA TT-2,5m (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 51 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 52 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 53 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 54 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 55 | Móc đồng fi 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 56 | Đai thép ĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 57 | Biển an toàn BAT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 58 | Biển tên trạm BTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 59 | Khóa đồng K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| D | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ SAU TBA HƯNG LĨNH 8 | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV-630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 1 pha 35kV ngoài trời (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.105 | m |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 5 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 6 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi |
| 7 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (PPI-38,5) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | quả |
| 8 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 9 | Chụp chống sét van CH-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 PC.I-12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 11 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT2-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | móng |
| 12 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ2-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 13 | Tiếp địa đường dây RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 14 | Xà lắp chống sét van XCSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 16 | Néo néo kép dọc XNKD-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Néo néo kép ngang XNKN-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Néo néo kép ngang XNKNCD-1T-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh XR-1T-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Ghế cách điện GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Thang trèo TT-2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Giằng cột 12m GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) HTTD-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Kẹp cáp KNO-70 ( A cấp 7 cái, B mua 17 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 25 | Ống nối nèo ON70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Đền bù thi công (các vị trí trồng cột mới) ruộng lúa (đền bù thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.135 | m2 |
| E | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TBA NGHĨA PHÚC 8, TBA TÂN AN 1, TBA LẠNG SƠN | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV-630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 1 pha 35kV ngoài trời (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | quả |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.473 | m |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.245 | m |
| 5 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 6 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | chuỗi |
| 8 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (PPI-38,5) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | quả |
| 9 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| 10 | Chụp chống sét van CH-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 11 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 PC.I-12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-18-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 15 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT2-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | móng |
| 16 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT3-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 17 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 18 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 19 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ2-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 20 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 21 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 22 | Tiếp địa đường dây RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 23 | Xà lắp chống sét van XCSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 25 | Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Néo néo kép dọc XNKD-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | Xà néo kép dọc 3 tầng cho cáp bọc XNKD-3T-35CA-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 28 | Xà néo kép dọc 1 tầng cho cáp bọc XNKD-1T-35CA-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Xà néo 3 tầng cho cáp bọc XN-3T-35CA-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 30 | Néo néo kép ngang XNKN-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 31 | Néo néo kép ngang XNKNCD-1T-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Xà rẽ nhánh XR-1T-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 33 | Ghế cách điện GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Thang trèo TT-2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 35 | Xà đỡ lèo XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ lèo XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Giằng cột 12m GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 38 | Giằng cột 14m GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 39 | Giằng cột 18m GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 40 | Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) HTTD-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Kẹp cáp KNO-70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 42 | Ống nối nèo ON70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 43 | Đền bù thi công (các vị trí trồng cột mới) ruộng lúa (đền bù thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.718 | m2 |
| F | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TBA TÂY THÀNH 2, PHÚC THÀNH 2, DIÊN THẮNG 6, DIỄN NGUYÊN 7, LAM THẮNG | |||
| 1 | Chống sét van 1 pha 35kV ngoài trời (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 2 | Chống sét van 1 pha 22kV ngoài trời (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | quả |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.557 | m |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.600 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.349 | m |
| 6 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 7 | Bộ néo dây trung tính sử dụng sứ bát IIC70 (02 Móc chữ U + 01 vòng treo đầu tròn +01 mắt nối kép + 01 mắt nối trung gian + 01 khóa néo dây 70-120+ 1 sứ U70BS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 8 | Bộ đỡ dây trung tính dùng cho sứ ống chỉ (1 sứ ống chỉ + 01 Ulevis + buloong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 9 | Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-Đ1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 10 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện CN-22 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 12 | Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-22 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 14 | Sứ đứng 22kV + ty sứ PPI-22 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | quả |
| 15 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (PPI-38,5) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | quả |
| 16 | Chụp chống sét van CH-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 17 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-16-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-18-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 22 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT2-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 23 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT3-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | móng |
| 24 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 25 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 26 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 27 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ2-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 28 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | móng |
| 29 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 31 | Tiếp địa đường dây RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 32 | Dây tiếp địa trung tính phần nổi TĐ-TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 33 | Cổ dề néo dây CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Xà lắp chống sét van XCSV-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 35 | Xà lắp chống sét van XCSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-22D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 37 | Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 38 | Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-22D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 39 | Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Néo néo kép dọc XNKD-1T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 42 | Néo néo kép dọc XNKD-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 43 | Néo néo kép ngang XNKN-1T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 44 | Xà néo kép dọc 3 tầng cho cáp bọc XNKD-3T-35CA-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Xà néo kép dọc 1 tầng cho cáp bọc XNKD-1T-35CA-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Xà néo kép dọc 1 tầng cho cáp bọc XNKD-1T-22CA-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 47 | Xà néo 3 tầng cho cáp bọc XN-3T-35CA-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 48 | Néo néo kép ngang XNKN-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Xà rẽ nhánh XR-1T-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Xà rẽ nhánh 2 pha XR-1T-22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Giằng cột 14m GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 52 | Giằng cột 16m GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 53 | Giằng cột 18m GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 54 | Cổ dề néo dây trung tính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 55 | Kẹp cáp KNO-70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 56 | Kẹp quai đồng nhôm, vòng ty, tiết diện cáp 50÷70mm2 KQ50÷70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 57 | Kẹp hotline đồng tiết diện cáp 50÷70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 58 | Ống nối nèo ON70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 59 | Cột bê tông H12 ( thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 60 | Xà đỡ XĐ (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 61 | Đền bù thi công (các vị trí trồng cột mới) ruộng lúa (đền bù thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.949 | m2 |
| G | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ SAU TBA NGHĨA PHÚC 8, TBA TÂN AN 1, TBA LẠNG SƠN | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.110 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | Mét |
| 3 | Lèo dây dẫn ABC4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Mét |
| 4 | Lèo dây dẫn ABC4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Mét |
| 5 | Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 360kg H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 6 | Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 460kg H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 7 | Cột bê tông H cao 8,5m, chịu lực 460kg H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-10-190-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 5,4kN: PC.I-12-190-5,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 10 | Móng cột M2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 11 | Móng cột M2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 12 | Móng cột M3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 13 | Móng cột M3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 14 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKN4-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD1-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 17 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa lặp lại RLL-1 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 19 | Kẹp hãm KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Bộ |
| 20 | Kẹp hãm KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bulông GN3-BL (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 23 | Bịt đầu cáp SRE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 24 | Hòm tháo đấu công tơ H1. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 25 | Hòm tháo đấu công tơ H2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 26 | Hòm tháo đấu công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 27 | Ghíp 2 bulon GN2. (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 28 | Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 29 | Ghíp 2 bulon GN2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 30 | Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-CT (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Ống xoắn luồn cáp sau CT HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Mét |
| 32 | Tháo hạ dây dẫn 3AC50/35(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568 | Mét |
| 33 | Tháo hạ dây dẫn VX4x50(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.571 | Mét |
| 34 | Tháo hạ cột H8,5(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 35 | Tháo hạ cột H6,5(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 36 | Tháo hạ xà hạ thế XN-4 (XNL-4) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 37 | Tháo hạ xà hạ thế XK-4 (XKL-4) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Tháo hạ sứ các loại Sứ hạ thế(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Cái |
| H | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ SAU TBA HƯNG LĨNH 8 | |||
| 1 | Dây dẫn ABC 4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447 | Mét |
| 2 | Lèo dây dẫn ABC4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Mét |
| 3 | Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 360kg H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cột |
| 4 | Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 460kg H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 5 | Móng cột hạ áp (đơn) M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Móng |
| 6 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Bộ |
| 7 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKN4-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 8 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD1-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại RLL-1 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Kẹp hãm KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bulông GN3-BL (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 13 | Hòm tháo đấu công tơ H2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 14 | Ghíp 2 bulon GN2. (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 15 | Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Ghíp 2 bulon GN2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 18 | Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-CT (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Ống xoắn luồn cáp sau CT HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mét |
| 20 | Tháo hạ dây dẫn VX4x50(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427 | Mét |
| 21 | Tháo hạ cột H8,5(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 22 | Tháo hạ cột H6,5(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| I | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ SAU ( TBA TÂY THÀNH 2, PHÚC THÀNH 2, DIÊN THẮNG 6, DIỄN NGUYÊN 7, LAM THẮNG) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.521 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.252 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | Mét |
| 5 | Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 360kg H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | Cột |
| 6 | Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 460kg H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 7 | Cột bê tông H cao 8,5m, chịu lực 460kg H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 8 | Móng cột hạ áp (đơn) M2 -7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Móng |
| 9 | Móng cột hạ áp (đơn) M2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 10 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKN4-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 12 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD1-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 13 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa lặp lại RLL-1 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 15 | Kẹp hãm KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | Bộ |
| 16 | Kẹp hãm KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367 | Bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bulông GN3-BL (VT A cấp 107 cái, B mua 64 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 ( A cáp 20 cái, B mua 36 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 19 | Bịt đầu cáp SRE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | Cái |
| 20 | Hòm tháo đấu công tơ H1. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 21 | Hòm tháo đấu công tơ H2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 22 | Hòm tháo đấu công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 23 | Ghíp 2 bulon GN2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232 | Cái |
| 24 | Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 25 | Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Cái |
| 26 | Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 27 | Ghíp 2 bulon GN2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Cái |
| 28 | Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-CT (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Bộ |
| 29 | Ống xoắn luồn cáp sau CT HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Mét |
| 30 | Tháo hạ dây dẫn 3AC50/35(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.737 | Mét |
| 31 | Tháo hạ dây dẫn 3AV50/35(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 875 | Mét |
| 32 | Tháo hạ dây dẫn 2AC35(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.054 | Mét |
| 33 | Tháo hạ dây dẫn VX4x70(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | Mét |
| 34 | Tháo hạ dây dẫn VX4x35(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399 | Mét |
| 35 | Tháo hạ dây dẫn VX4x50(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482 | Mét |
| 36 | Tháo hạ dây dẫn VX4x35(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888 | Mét |
| 37 | Tháo hạ cột H7,5(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 38 | Tháo hạ cột H6,5(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 39 | Tháo hạ cột H5(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cột |
| 40 | Tháo hạ cột H4(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 41 | Tháo hạ xà hạ thế XĐ-4 (XĐL-4) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Bộ |
| 42 | Tháo hạ xà hạ thế XN-4 (XNL-4) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Bộ |
| 43 | Tháo hạ xà hạ thế XK-4 (XKL-4) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 44 | Tháo hạ sứ các loại Sứ hạ thế(TH) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi