Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, nâng cao điện áp để giảm số lượng khách hàng sinh hoạt có điện áp thấp tỉnh Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201166430-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, nâng cao điện áp để giảm số lượng khách hàng sinh hoạt có điện áp thấp tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20201165584
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2020 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 09:31:00 đến ngày 2020-12-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,944,255,726 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TBA NGHĨA PHÚC 8, TBA TÂN AN 1, TBA LẠNG SƠN
1 Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
2 Máy biến áp lực 250KVA-10(35)/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
3 Tủ điện 500V-400A (2*250A+1DP) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
4 Cầu chì tự rơi 35KV(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Chống sét van 10KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Chống sét van 35KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Chụp Silicon chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
8 Chụp Silicon cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Chụp Silicon cực cao thế MBA (CH-MBA-C) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
10 Chụp Silicon cực hạ thế MBA (CH-MBA-H) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
11 Sứ đứng 35KV (cả ty) (PPI-35) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Quả
12 Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Quả
13 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện (CN-35) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
14 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AL70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
15 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
16 Đầu cốt đồng M95 ( A cấp 6 cái, B mua 6 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 Đầu cốt đồng nhôm M70 (Cu/Al-70) (A cấp 23 cái, B mua 22 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Cái
18 Đầu cốt đồng M50 ( VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
19 Đầu cáp hạ thế ngoài trời cho cáp ĐCNT-0,4KV-4x240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
20 Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 250kVA Cu/XLPE/PVC1x240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
21 Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA, tủ điện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
22 Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
23 Móng cột MC&NT(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
24 Nền TBA (tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Nền
25 Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
26 Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà néo dây đầu trạm 35kV (dọc tuyến) X.ĐD-35D Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
28 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
29 Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
30 Giá đỡ máy biến áp GMBA-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
31 Ghế cách điện GCĐ-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
32 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
33 Thang trèo TT-2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
34 Tiếp địa TBA TT-2,5m (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
35 Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
36 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
37 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
38 Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
39 Móc đồng fi 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 m
40 Đai thép ĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
41 Biển an toàn BAT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
42 Biển tên trạm BTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
43 Khóa đồng K-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
B TBA HƯNG LĨNH 8
1 Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
2 Tủ điện 500V-400A (2*250A+1DP) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
3 Cầu chì tự rơi 35KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Chống sét van 35KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Chụp Silicon chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Chụp Silicon cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Chụp Silicon cực cao thế MBA (CH-MBA-C) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Chụp Silicon cực hạ thế MBA (CH-MBA-H) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Sứ đứng 35KV (cả ty) (PPI-35) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Quả
10 Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
11 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện (CN-35) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
12 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AL70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
13 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
14 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm M70 (Cu/Al-70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
16 Đầu cốt đồng M50 (A cấp 1 cái, B mua 3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
17 Đầu cáp hạ thế ngoài trời cho cáp ĐCNT-0,4KV-4x240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Cáp tổng hạ Cu/XLPE/PVC 1*240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
19 Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA, tủ điện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
20 Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
21 Móng cột MC&NT(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
22 Nền TBA (tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Nền
23 Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
24 Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
27 Giá đỡ máy biến áp GMBA-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Ghế cách điện GCĐ-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Thang trèo TT-2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Tiếp địa TBA TT-2,5m (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
34 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
35 Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
36 Móc đồng fi 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m
37 Đai thép ĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
38 Biển an toàn BAT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
39 Biển tên trạm BTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
40 Khóa đồng K-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
C TBA TÂY THÀNH 2, PHÚC THÀNH 2, DIÊN THẮNG 6, DIỄN NGUYÊN 7, LAM THẮNG
1 Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
2 Máy biến áp lực 250KVA-22/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
3 Máy biến áp lực 250KVA-10(22)/0.4KV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Tủ điện 500V-400A (2*250A+1*150A+1DP (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
5 Tủ điện 500V-400A (2*250A+1DP) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
6 Cầu chì tự rơi 22KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
7 Cầu chì tự rơi 35KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Chống sét van 10KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Chống sét van 22KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Chống sét van 35KV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Chụp Silicon chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
12 Chụp Silicon cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
13 Chụp Silicon cực cao thế MBA (CH-MBA-C) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
14 Chụp Silicon cực hạ thế MBA (CH-MBA-H) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
15 Kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
16 Kẹp hotline (cho tiết diện 50-70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
17 Sứ đứng 22KV (cả ty) (PPI-24) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Quả
18 Sứ đứng VHĐ 22KV (cả ty) (VHĐ-24) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Quả
19 Sứ đứng 35KV (cả ty) (PPI-35) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Quả
20 Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Quả
21 Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện(CN-22) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
22 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện (CN-35) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
23 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AL70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
24 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AL70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
25 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
26 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
27 Đầu cốt đồng nhôm M70 (Cu/Al-70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Cái
28 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
29 Đầu cáp hạ thế ngoài trời cho cáp ĐCNT-0,4KV-4x240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
30 Cáp tổng hạ Cu/XLPE/PVC 1*240(VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
31 Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA, tủ điện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
32 Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
33 Móng cột MC&NT(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
34 Nền TBA (tim 2,6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Nền
35 Móng cột MC&NT(2,4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
36 Nền TBA (tim 2,4m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Nền
37 Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
38 Xà néo dây đầu trạm 22kV (dọc tuyến)X.ĐD-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
39 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
40 Xà đỡ sứ trung gian XTG-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
41 Giá đỡ MBA 35kv- 2.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
42 Ghế cách điện 35kv-2.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
43 Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
44 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
45 Xà đỡ sứ trung gian 35kV-2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
46 Giá đỡ máy biến áp GMBA-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
47 Ghế cách điện GCĐ-22-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
48 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
49 Thang trèo TT-2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
50 Tiếp địa TBA TT-2,5m (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
51 Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
52 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
53 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
54 Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
55 Móc đồng fi 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m
56 Đai thép ĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
57 Biển an toàn BAT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
58 Biển tên trạm BTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
59 Khóa đồng K-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
D ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ SAU TBA HƯNG LĨNH 8
1 Cầu dao cách ly 35kV-630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 1 pha 35kV ngoài trời (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 quả
3 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.105 m
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
5 Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
6 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 chuỗi
7 Sứ đứng 35kV + ty sứ (PPI-38,5) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 quả
8 Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
9 Chụp chống sét van CH-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 PC.I-12-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cột
11 Móng cột bê tông li tâm đơn MT2-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 móng
12 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ2-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
13 Tiếp địa đường dây RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
14 Xà lắp chống sét van XCSV-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
16 Néo néo kép dọc XNKD-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Néo néo kép ngang XNKN-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Néo néo kép ngang XNKNCD-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Xà rẽ nhánh XR-1T-35D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Ghế cách điện GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Thang trèo TT-2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Giằng cột 12m GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
23 Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) HTTD-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Kẹp cáp KNO-70 ( A cấp 7 cái, B mua 17 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
25 Ống nối nèo ON70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Đền bù thi công (các vị trí trồng cột mới) ruộng lúa (đền bù thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.135 m2
E ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TBA NGHĨA PHÚC 8, TBA TÂN AN 1, TBA LẠNG SƠN
1 Cầu dao cách ly 35kV-630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Chống sét van 1 pha 35kV ngoài trời (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 quả
3 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.473 m
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.245 m
5 Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
6 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 chuỗi
7 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 chuỗi
8 Sứ đứng 35kV + ty sứ (PPI-38,5) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 quả
9 Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 quả
10 Chụp chống sét van CH-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
11 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 PC.I-12-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cột
12 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
13 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-11,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
14 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-18-11,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cột
15 Móng cột bê tông li tâm đơn MT2-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 móng
16 Móng cột bê tông li tâm đơn MT3-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
17 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
18 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
19 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ2-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
20 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
21 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
22 Tiếp địa đường dây RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
23 Xà lắp chống sét van XCSV-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
24 Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
25 Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Néo néo kép dọc XNKD-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
27 Xà néo kép dọc 3 tầng cho cáp bọc XNKD-3T-35CA-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
28 Xà néo kép dọc 1 tầng cho cáp bọc XNKD-1T-35CA-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
29 Xà néo 3 tầng cho cáp bọc XN-3T-35CA-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
30 Néo néo kép ngang XNKN-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
31 Néo néo kép ngang XNKNCD-1T-35C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
32 Xà rẽ nhánh XR-1T-35D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
33 Ghế cách điện GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Thang trèo TT-2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
35 Xà đỡ lèo XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Xà đỡ lèo XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Giằng cột 12m GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
38 Giằng cột 14m GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
39 Giằng cột 18m GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
40 Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) HTTD-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
41 Kẹp cáp KNO-70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
42 Ống nối nèo ON70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
43 Đền bù thi công (các vị trí trồng cột mới) ruộng lúa (đền bù thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.718 m2
F ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TBA TÂY THÀNH 2, PHÚC THÀNH 2, DIÊN THẮNG 6, DIỄN NGUYÊN 7, LAM THẮNG
1 Chống sét van 1 pha 35kV ngoài trời (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
2 Chống sét van 1 pha 22kV ngoài trời (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 quả
3 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.557 m
4 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.600 m
5 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.349 m
6 Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
7 Bộ néo dây trung tính sử dụng sứ bát IIC70 (02 Móc chữ U + 01 vòng treo đầu tròn +01 mắt nối kép + 01 mắt nối trung gian + 01 khóa néo dây 70-120+ 1 sứ U70BS) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
8 Bộ đỡ dây trung tính dùng cho sứ ống chỉ (1 sứ ống chỉ + 01 Ulevis + buloong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
9 Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-Đ1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
10 Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện CN-22 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 chuỗi
11 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
12 Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-22 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
13 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
14 Sứ đứng 22kV + ty sứ PPI-22 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 89 quả
15 Sứ đứng 35kV + ty sứ (PPI-38,5) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 quả
16 Chụp chống sét van CH-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
17 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
18 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cột
19 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-14-11,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cột
20 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-16-11,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
21 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC.I-18-11,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cột
22 Móng cột bê tông li tâm đơn MT2-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
23 Móng cột bê tông li tâm đơn MT3-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 móng
24 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
25 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
26 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
27 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ2-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
28 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 móng
29 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
30 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
31 Tiếp địa đường dây RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 bộ
32 Dây tiếp địa trung tính phần nổi TĐ-TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
33 Cổ dề néo dây CDN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Xà lắp chống sét van XCSV-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
35 Xà lắp chống sét van XCSV-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-22D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
37 Xà đỡ thẳng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
38 Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-22D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
39 Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Xà néo cột xuyên tâm XN-1T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
41 Néo néo kép dọc XNKD-1T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
42 Néo néo kép dọc XNKD-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
43 Néo néo kép ngang XNKN-1T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
44 Xà néo kép dọc 3 tầng cho cáp bọc XNKD-3T-35CA-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
45 Xà néo kép dọc 1 tầng cho cáp bọc XNKD-1T-35CA-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
46 Xà néo kép dọc 1 tầng cho cáp bọc XNKD-1T-22CA-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Xà néo 3 tầng cho cáp bọc XN-3T-35CA-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
48 Néo néo kép ngang XNKN-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Xà rẽ nhánh XR-1T-35D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Xà rẽ nhánh 2 pha XR-1T-22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Giằng cột 14m GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
52 Giằng cột 16m GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
53 Giằng cột 18m GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
54 Cổ dề néo dây trung tính Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
55 Kẹp cáp KNO-70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
56 Kẹp quai đồng nhôm, vòng ty, tiết diện cáp 50÷70mm2 KQ50÷70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
57 Kẹp hotline đồng tiết diện cáp 50÷70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
58 Ống nối nèo ON70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
59 Cột bê tông H12 ( thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
60 Xà đỡ XĐ (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
61 Đền bù thi công (các vị trí trồng cột mới) ruộng lúa (đền bù thi công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.949 m2
G ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ SAU TBA NGHĨA PHÚC 8, TBA TÂN AN 1, TBA LẠNG SƠN
1 Cáp vặn xoắn 4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.110 Mét
2 Cáp vặn xoắn 4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 Mét
3 Lèo dây dẫn ABC4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Mét
4 Lèo dây dẫn ABC4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Mét
5 Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 360kg H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
6 Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 460kg H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
7 Cột bê tông H cao 8,5m, chịu lực 460kg H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-10-190-5,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
9 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 5,4kN: PC.I-12-190-5,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
10 Móng cột M2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
11 Móng cột M2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
12 Móng cột M3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
13 Móng cột M3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
14 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 Bộ
15 Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKN4-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD1-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
17 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
18 Tiếp địa lặp lại RLL-1 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
19 Kẹp hãm KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Bộ
20 Kẹp hãm KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
21 Ghíp nhôm 3 bulông GN3-BL (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 Cái
22 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
23 Bịt đầu cáp SRE Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cái
24 Hòm tháo đấu công tơ H1. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
25 Hòm tháo đấu công tơ H2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
26 Hòm tháo đấu công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
27 Ghíp 2 bulon GN2. (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
28 Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
29 Ghíp 2 bulon GN2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
30 Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-CT (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
31 Ống xoắn luồn cáp sau CT HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Mét
32 Tháo hạ dây dẫn 3AC50/35(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 568 Mét
33 Tháo hạ dây dẫn VX4x50(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.571 Mét
34 Tháo hạ cột H8,5(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
35 Tháo hạ cột H6,5(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
36 Tháo hạ xà hạ thế XN-4 (XNL-4) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
37 Tháo hạ xà hạ thế XK-4 (XKL-4) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Tháo hạ sứ các loại Sứ hạ thế(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Cái
H ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ SAU TBA HƯNG LĨNH 8
1 Dây dẫn ABC 4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 447 Mét
2 Lèo dây dẫn ABC4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Mét
3 Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 360kg H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cột
4 Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 460kg H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
5 Móng cột hạ áp (đơn) M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Móng
6 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 Bộ
7 Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKN4-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
8 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD1-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại RLL-1 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Kẹp hãm KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
11 Ghíp nhôm 3 bulông GN3-BL (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
12 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
13 Hòm tháo đấu công tơ H2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
14 Ghíp 2 bulon GN2. (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
15 Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
16 Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
17 Ghíp 2 bulon GN2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
18 Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-CT (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Ống xoắn luồn cáp sau CT HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Mét
20 Tháo hạ dây dẫn VX4x50(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 427 Mét
21 Tháo hạ cột H8,5(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
22 Tháo hạ cột H6,5(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
I ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ SAU ( TBA TÂY THÀNH 2, PHÚC THÀNH 2, DIÊN THẮNG 6, DIỄN NGUYÊN 7, LAM THẮNG)
1 Cáp vặn xoắn 4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.521 Mét
2 Cáp vặn xoắn 4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.252 Mét
3 Cáp vặn xoắn 4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Mét
4 Cáp vặn xoắn 4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 89 Mét
5 Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 360kg H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 Cột
6 Cột bê tông H cao 7,5m, chịu lực 460kg H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
7 Cột bê tông H cao 8,5m, chịu lực 460kg H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
8 Móng cột hạ áp (đơn) M2 -7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 Móng
9 Móng cột hạ áp (đơn) M2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
10 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 Bộ
11 Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKN4-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
12 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD1-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
13 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
14 Tiếp địa lặp lại RLL-1 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Bộ
15 Kẹp hãm KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 Bộ
16 Kẹp hãm KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 367 Bộ
17 Ghíp nhôm 3 bulông GN3-BL (VT A cấp 107 cái, B mua 64 cái ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 Cái
18 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 ( A cáp 20 cái, B mua 36 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cái
19 Bịt đầu cáp SRE Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 Cái
20 Hòm tháo đấu công tơ H1. Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
21 Hòm tháo đấu công tơ H2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Cái
22 Hòm tháo đấu công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cái
23 Ghíp 2 bulon GN2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 232 Cái
24 Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
25 Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Cái
26 Hòm công tơ di chuyển (Tháo chuyển trọn bộ hòm và dây xuống hòm từ cột cũ sang cột mới) H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
27 Ghíp 2 bulon GN2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 Cái
28 Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-CT (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Bộ
29 Ống xoắn luồn cáp sau CT HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 Mét
30 Tháo hạ dây dẫn 3AC50/35(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.737 Mét
31 Tháo hạ dây dẫn 3AV50/35(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 875 Mét
32 Tháo hạ dây dẫn 2AC35(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.054 Mét
33 Tháo hạ dây dẫn VX4x70(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 Mét
34 Tháo hạ dây dẫn VX4x35(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 399 Mét
35 Tháo hạ dây dẫn VX4x50(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 482 Mét
36 Tháo hạ dây dẫn VX4x35(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 888 Mét
37 Tháo hạ cột H7,5(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
38 Tháo hạ cột H6,5(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
39 Tháo hạ cột H5(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Cột
40 Tháo hạ cột H4(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
41 Tháo hạ xà hạ thế XĐ-4 (XĐL-4) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Bộ
42 Tháo hạ xà hạ thế XN-4 (XNL-4) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Bộ
43 Tháo hạ xà hạ thế XK-4 (XKL-4) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
44 Tháo hạ sứ các loại Sứ hạ thế(TH) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->