Gói thầu: Xây lắp đường dây và trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182380-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường dây và trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 09:04:00 đến ngày 2020-12-07 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,176,747,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp, B bảo quản và lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 4 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 400kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 560kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 6 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| B | Vật tư B cấp, B bảo quản và lắp đặt | |||
| 1 | Chống sét van LA-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 2 | Tủ điện hạ thế 400V- 300A, 2 lộ ra 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 400V- 400A, 3 lộ ra 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 400V- 500A, 3 lộ ra 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 5 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | cái |
| 11 | Sứ đứng VHD-35(cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251 | quả |
| 12 | Chuỗi sứ néo CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 13 | Dây đồng mềm nhiều sợi M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 14 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 15 | Dây nhôm trung thế AX1V/WBC-50 (24kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 21 | Cầu chì tự rơi SI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 22 | Cặp cáp đa năng CCĐN 35-120(3 bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | Cái |
| 23 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 24 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 25 | Đai thép đơn (ĐTKG) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 26 | Khóa đai (KĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 27 | Chụp đầu cực SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 28 | Chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 29 | Chụp đầu cực trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 30 | Chụp đầu cực hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 31 | Ống nhựa HDPE 80/105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 32 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 33 | Biển báo tên lộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 34 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 35 | Xà đón dây đầu trạm XDN-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 36 | Xà đón dây đầu trạm XDD-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 40 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-3.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 45 | Xà lắp chống sét van mặt máy XSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 46 | Giá đỡ cáp hạ thế XCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 47 | Ghế cách điện GCĐ-2.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 48 | Thang sắt TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 49 | Hệ thống tiếp địa trạm TĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | HT |
| 50 | Dây leo tiếp địa DL-TĐT-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 51 | Dây leo tiếp địa DL-TĐT-12D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 52 | Dây leo tiếp địa DL-TĐT-12N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 53 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 54 | Cột BTLT NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 55 | Móng cột MT4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 56 | Tháo lắp đặt lại tủ điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 57 | Tháo lắp đặt lại cáp tổng hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 58 | Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 59 | Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 60 | Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 61 | Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 400kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 62 | Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 560kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 63 | Thu hồi dao cách ly 3 pha ngoài trời 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 64 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 65 | Thu hồi chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 66 | Thu hồi sứ đứng 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | quả |
| 67 | Thu hồi chuỗi néo 10-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 68 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm XDD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 69 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian XTG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Thu hồi thang sắt TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 71 | Thu hồi xà đỡ SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 72 | Thu hồi xà đỡ cầu dao XCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 73 | Thu hồi giá đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 74 | Thu hồi ghế cách điện GCĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 75 | Thu hồi máy biến áp suất 3200kVA-35/10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 76 | Thu hồi tủ XT 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 77 | Thu hồi tủ TU C91 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 78 | Thu hồi tủ tự dùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 79 | Thu hồi dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 80 | Thu hồi cầu chì ống IIK-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 81 | Thu hồi chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 82 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 83 | Thu hồi xà đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 84 | Thu hồi xà cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 85 | Thu hồi xà đỡ chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 86 | Thu hồi xà đỡ cầu chì ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | Thu hồi cáp xuất tuyến trạm T12-7 cáp 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 88 | Thu hồi hệ thống thanh cái trạm T12-7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 89 | Sứ đỡ VHD-35(cả ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404 | quả |
| 90 | Chuỗi néo kép CNK-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Chuỗi |
| 91 | Chuỗi néo CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | Chuỗi |
| 92 | Dây dẫn ACSR70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.582 | m |
| 93 | Dây dẫn ACSR95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.796 | m |
| 94 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 95 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cái |
| 96 | Đai thép không gỉ (ĐTKG) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 97 | Khóa đai (KĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 98 | Ghíp đồng nhôm AM 16-70 (1 bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 99 | Cặp cáp đa năng CCĐN 35-120(3 bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 683 | Cái |
| 100 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 101 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 102 | Thiết bị chống sét van thông minh Streamer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 103 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV-630A chém ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 104 | Xà đỡ góc XĐG 35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 105 | Xà đỡ góc XĐG 35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 106 | Xà đỡ thẳng XĐ 35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 107 | Xà néo XN35-(3L) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 108 | Xà néo XN35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 109 | Xà néo XN 35-3L-ĐB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 110 | Xà cầu dao XNĐ-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 111 | Xà néo đúp XNĐ 35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 112 | Xà néo đúp XNĐ 35-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 113 | Xà néo XNĐ35-(3D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 114 | Xà néo XNĐ35-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 115 | Xà néo XNĐ35-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 116 | Xà rẽ nhánh XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 117 | Xà néo XNII-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 118 | Xà néo XN3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 119 | Chụp cột CT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 120 | Xà đỡ cầu dao XCD -1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 121 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 122 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 123 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 124 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 125 | Ghế thao tác GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 126 | Giằng cột đúp GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 127 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 128 | Cổ dề néo CDG-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 129 | Thang sắt TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 130 | Dây néo TK50-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 131 | Dây néo TK50-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 132 | Xà néo đơn XNT-4-ĐB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 133 | Xà néo XNT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 134 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | Bộ |
| 135 | Tiếp địa RC-4-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 136 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 137 | Cột BTLT NPC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Cột |
| 138 | Cột BTLT NPC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 139 | Cột BTLT NPC.I-14-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 140 | Cột BTLT NPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 141 | Cột BTLT NPC.I-18-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cột |
| 142 | Cột BTLT NPC.I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 143 | Cột BTLT NPC.I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 144 | Cột BTLT PC.I-18-230-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 145 | Móng cột MT3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cái |
| 146 | Móng cột MT3a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 147 | Móng cột MT4a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cái |
| 148 | Móng cột MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 149 | Móng cột MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 150 | Móng cột MTK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 151 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 152 | Móng néo MN20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 153 | Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m |
| 154 | Tháo lắp đặt lại dây nhôm AV95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,268 | m |
| 155 | Tháo lắp đặt lại dây nhôm AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4228 | m |
| 156 | Tháo hạ lắp đặ lại hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 157 | Tháo hạ lắp đặ lại hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 158 | Tháo hạ lắp đặ lại hòm công tơ H3Fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 159 | Tháo hạ lắp đặ lại hộp phân dây HPD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 160 | Thu hồi dây néo | 1 | bộ | |
| 161 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 343 | quả | |
| 162 | Thu hồi cột LT10 | 6 | cột | |
| 163 | Thu hồi xà néo | 54 | bộ | |
| 164 | Thu hồi xà rẽ | 3 | bộ | |
| 165 | Thu hồi chụp cột CT-3 | 31 | bộ | |
| 166 | Thu hồi xà néo 0,4kV | 3 | bộ | |
| 167 | Thu hồi cổ dề néo | 1 | bộ | |
| 168 | Thu hồi dây AC50/8 | 6,819 | m | |
| 169 | Sứ hạ thế A30(cả ty) | 1.676 | quả | |
| 170 | Dây AV 50 | 10.492 | m | |
| 171 | Dây AV 70 | 13.911 | m | |
| 172 | Dây AV 95 | 4.708 | m | |
| 173 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | 40 | m | |
| 174 | Đầu cốt AM-95 | 15 | cái | |
| 175 | Đầu cốt AM-70 | 23 | cái | |
| 176 | Đầu cốt AM-50 | 6 | cái | |
| 177 | Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN 35-120 | 1.216 | cái | |
| 178 | Kẹp siết KH4x95 | 4 | cái | |
| 179 | Xà xuất tuyến XTĐ-1 | 6 | bộ | |
| 180 | Xà xuất tuyến XTK-1 | 5 | bộ | |
| 181 | Xà đỡ XĐV-4 | 67 | bộ | |
| 182 | Xà néo XNV-4 | 55 | bộ | |
| 183 | Xà néo XNV-4b | 39 | bộ | |
| 184 | Xà néo XNV-4a | 41 | bộ | |
| 185 | Xà néo XNT-4 | 7 | bộ | |
| 186 | Xà néo XNT-4a | 3 | bộ | |
| 187 | Xà néo XNT-4b | 4 | bộ | |
| 188 | Cột bê tông H 7.5B | 166 | Cột | |
| 189 | Cột bê tông H 7.5C | 52 | Cột | |
| 190 | Cột bê tông H 8.5B | 15 | Cột | |
| 191 | Cột bê tông H 8.5C | 2 | Cột | |
| 192 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4.3 | 11 | Cột | |
| 193 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5 | 2 | Cột | |
| 194 | Tiếp địa lặp lại | 34 | Bộ | |
| 195 | Móng cột MH-1 | 66 | Cái | |
| 196 | Móng cột MH-2 | 55 | Cái | |
| 197 | Móng cột MH-3 | 57 | Cái | |
| 198 | Móng cột MLT-2 | 1 | Cái | |
| 199 | Móng cột MLT-3 | 6 | Cái | |
| 200 | Móng cột MĐLT-3 | 3 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi