Gói thầu: Xây lắp đường dây và trạm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182380-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Xây lắp đường dây và trạm
Số hiệu KHLCNT 20201173885
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 09:04:00 đến ngày 2020-12-07 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,176,747,797 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư A cấp, B bảo quản và lắp đặt
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
3 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
4 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 400kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
5 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV - 560kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
6 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
B Vật tư B cấp, B bảo quản và lắp đặt
1 Chống sét van LA-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
2 Tủ điện hạ thế 400V- 300A, 2 lộ ra 150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tủ
3 Tủ điện hạ thế 400V- 400A, 3 lộ ra 150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
4 Tủ điện hạ thế 400V- 500A, 3 lộ ra 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
5 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
6 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Đầu cốt đồng M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
8 Đầu cốt đồng M185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 225 cái
11 Sứ đứng VHD-35(cả ty) Mô tả kỹ thuật theo chương V 251 quả
12 Chuỗi sứ néo CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
13 Dây đồng mềm nhiều sợi M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
14 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
15 Dây nhôm trung thế AX1V/WBC-50 (24kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
18 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
19 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
20 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
21 Cầu chì tự rơi SI-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
22 Cặp cáp đa năng CCĐN 35-120(3 bu lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 Cái
23 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
24 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
25 Đai thép đơn (ĐTKG) Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
26 Khóa đai (KĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
27 Chụp đầu cực SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
28 Chụp đầu cực CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
29 Chụp đầu cực trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
30 Chụp đầu cực hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
31 Ống nhựa HDPE 80/105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
32 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
33 Biển báo tên lộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
34 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
35 Xà đón dây đầu trạm XDN-2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
36 Xà đón dây đầu trạm XDD-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
37 Xà đỡ sứ trung gian XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
39 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
40 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
41 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
42 Xà đỡ sứ trung gian XTG-3.1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
43 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
44 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
45 Xà lắp chống sét van mặt máy XSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
46 Giá đỡ cáp hạ thế XCL Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
47 Ghế cách điện GCĐ-2.6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
48 Thang sắt TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
49 Hệ thống tiếp địa trạm TĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 HT
50 Dây leo tiếp địa DL-TĐT-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
51 Dây leo tiếp địa DL-TĐT-12D Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
52 Dây leo tiếp địa DL-TĐT-12N Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
53 Xà phụ 1 pha XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
54 Cột BTLT NPC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cột
55 Móng cột MT4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
56 Tháo lắp đặt lại tủ điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
57 Tháo lắp đặt lại cáp tổng hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
58 Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
59 Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
60 Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
61 Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 400kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
62 Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 560kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
63 Thu hồi dao cách ly 3 pha ngoài trời 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
64 Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
65 Thu hồi chống sét van 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
66 Thu hồi sứ đứng 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 quả
67 Thu hồi chuỗi néo 10-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
68 Thu hồi xà đón dây đầu trạm XDD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
69 Thu hồi xà đỡ sứ trung gian XTG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
70 Thu hồi thang sắt TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
71 Thu hồi xà đỡ SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
72 Thu hồi xà đỡ cầu dao XCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
73 Thu hồi giá đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
74 Thu hồi ghế cách điện GCĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
75 Thu hồi máy biến áp suất 3200kVA-35/10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
76 Thu hồi tủ XT 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
77 Thu hồi tủ TU C91 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
78 Thu hồi tủ tự dùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
79 Thu hồi dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
80 Thu hồi cầu chì ống IIK-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
81 Thu hồi chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
82 Thu hồi xà đón dây đầu trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
83 Thu hồi xà đỡ dây chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
84 Thu hồi xà cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
85 Thu hồi xà đỡ chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
86 Thu hồi xà đỡ cầu chì ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
87 Thu hồi cáp xuất tuyến trạm T12-7 cáp 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
88 Thu hồi hệ thống thanh cái trạm T12-7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
89 Sứ đỡ VHD-35(cả ty) Mô tả kỹ thuật theo chương V 404 quả
90 Chuỗi néo kép CNK-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Chuỗi
91 Chuỗi néo CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 Chuỗi
92 Dây dẫn ACSR70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15.582 m
93 Dây dẫn ACSR95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.796 m
94 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
95 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Cái
96 Đai thép không gỉ (ĐTKG) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
97 Khóa đai (KĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
98 Ghíp đồng nhôm AM 16-70 (1 bu lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
99 Cặp cáp đa năng CCĐN 35-120(3 bu lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 683 Cái
100 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
101 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
102 Thiết bị chống sét van thông minh Streamer 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
103 Cầu dao liên động 3 pha 35kV-630A chém ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
104 Xà đỡ góc XĐG 35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
105 Xà đỡ góc XĐG 35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
106 Xà đỡ thẳng XĐ 35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
107 Xà néo XN35-(3L) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
108 Xà néo XN35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
109 Xà néo XN 35-3L-ĐB Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
110 Xà cầu dao XNĐ-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
111 Xà néo đúp XNĐ 35-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
112 Xà néo đúp XNĐ 35-3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
113 Xà néo XNĐ35-(3D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
114 Xà néo XNĐ35-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
115 Xà néo XNĐ35-3N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
116 Xà rẽ nhánh XR-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
117 Xà néo XNII-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
118 Xà néo XN3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
119 Chụp cột CT-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
120 Xà đỡ cầu dao XCD -1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
121 Bộ truyền động cầu dao BTĐ-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
122 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
123 Xà phụ XP-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
124 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
125 Ghế thao tác GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
126 Giằng cột đúp GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
127 Giằng cột đúp GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
128 Cổ dề néo CDG-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
129 Thang sắt TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
130 Dây néo TK50-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
131 Dây néo TK50-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
132 Xà néo đơn XNT-4-ĐB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
133 Xà néo XNT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
134 Tiếp địa RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 Bộ
135 Tiếp địa RC-4-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
136 Tiếp địa RC-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
137 Cột BTLT NPC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 Cột
138 Cột BTLT NPC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
139 Cột BTLT NPC.I-14-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
140 Cột BTLT NPC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
141 Cột BTLT NPC.I-18-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cột
142 Cột BTLT NPC.I-18-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
143 Cột BTLT NPC.I-18-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
144 Cột BTLT PC.I-18-230-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
145 Móng cột MT3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cái
146 Móng cột MT3a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
147 Móng cột MT4a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cái
148 Móng cột MTK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
149 Móng cột MTK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
150 Móng cột MTK-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
151 Móng néo MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
152 Móng néo MN20-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
153 Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,63 m
154 Tháo lắp đặt lại dây nhôm AV95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,268 m
155 Tháo lắp đặt lại dây nhôm AV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4228 m
156 Tháo hạ lắp đặ lại hòm công tơ H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
157 Tháo hạ lắp đặ lại hòm công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
158 Tháo hạ lắp đặ lại hòm công tơ H3Fa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
159 Tháo hạ lắp đặ lại hộp phân dây HPD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
160 Thu hồi dây néo 1 bộ
161 Thu hồi sứ đứng 10kV 343 quả
162 Thu hồi cột LT10 6 cột
163 Thu hồi xà néo 54 bộ
164 Thu hồi xà rẽ 3 bộ
165 Thu hồi chụp cột CT-3 31 bộ
166 Thu hồi xà néo 0,4kV 3 bộ
167 Thu hồi cổ dề néo 1 bộ
168 Thu hồi dây AC50/8 6,819 m
169 Sứ hạ thế A30(cả ty) 1.676 quả
170 Dây AV 50 10.492 m
171 Dây AV 70 13.911 m
172 Dây AV 95 4.708 m
173 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 40 m
174 Đầu cốt AM-95 15 cái
175 Đầu cốt AM-70 23 cái
176 Đầu cốt AM-50 6 cái
177 Cặp cáp đa năng 3 BL ĐN 35-120 1.216 cái
178 Kẹp siết KH4x95 4 cái
179 Xà xuất tuyến XTĐ-1 6 bộ
180 Xà xuất tuyến XTK-1 5 bộ
181 Xà đỡ XĐV-4 67 bộ
182 Xà néo XNV-4 55 bộ
183 Xà néo XNV-4b 39 bộ
184 Xà néo XNV-4a 41 bộ
185 Xà néo XNT-4 7 bộ
186 Xà néo XNT-4a 3 bộ
187 Xà néo XNT-4b 4 bộ
188 Cột bê tông H 7.5B 166 Cột
189 Cột bê tông H 7.5C 52 Cột
190 Cột bê tông H 8.5B 15 Cột
191 Cột bê tông H 8.5C 2 Cột
192 Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4.3 11 Cột
193 Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5 2 Cột
194 Tiếp địa lặp lại 34 Bộ
195 Móng cột MH-1 66 Cái
196 Móng cột MH-2 55 Cái
197 Móng cột MH-3 57 Cái
198 Móng cột MLT-2 1 Cái
199 Móng cột MLT-3 6 Cái
200 Móng cột MĐLT-3 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->