Gói thầu: Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường PTDT nội trú THCSTHPT Si Ma Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cải tạo một số hạng mục trường PTDT nội trú THCSTHPT Si Ma Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục NST năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 16:07:00 đến ngày 2020-12-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 461,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sửa chữa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 58,08 | m2 |
| 2 | Thay mới bằng chửa nhựa lõi thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 53,4 | m2 |
| 3 | Thay mới cửa nhôm kính | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 19,2461 | m2 |
| 5 | Sơn hoa sắt cửa | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 19,2461 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 315,648 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 315,648 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x45, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 315,648 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 2,009 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3746 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 120,2661 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 120,2661 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,5147 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,5147 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 15,912 | m2 |
| 17 | Phá dỡ trần WC bê tông | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,8762 | m3 |
| 18 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 33,5836 | m2 |
| 19 | Đèn đui xoắn 40W | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 36 | bộ |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D15 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 25 | Lắp đặt hộp nối, hộp dây dẫn | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12 | hộp |
| 26 | Đế âm tường | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 28 | Van chặn D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 29 | Van chặn D32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Van chặn D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Van gạt D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 32 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 33 | Van phao D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Ống PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 35 | Ống PPR D32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 36 | Ống PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 37 | Côn PPR D50-32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Côn PPR D50-20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Côn PPR D32-20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 40 | Cút PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Cút PPR D32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 42 | Cút PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 43 | Tê PPR D50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 44 | Tê PPR D32 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 45 | Tê PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 46 | Cút ren trong PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 47 | Tê ren trong PPR D20 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Ống nhựa PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,73 | 100m |
| 50 | Ống nhựa PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,71 | 100m |
| 51 | Tê PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 52 | Tê PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 53 | Cút PVC D110 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 54 | Cút PVC D90 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 55 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,3685 | m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,0335 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,057 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,088 | m3 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 1,12 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết xem tại chương V, E-HSMT | 0,35 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi