Gói thầu: Gói thầu QNG:07-XD:1 - Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu QNG:07-XD:1 - Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201138930 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 16:11:00 đến ngày 2020-12-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,717,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Sản xuất dầm BTCT DƯL L=24m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | dầm |
| 2 | Lao lắp dầm BTCT DƯL L=24m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | dầm |
| 3 | BTCT 28MPa, đá 1x2 dầm ngang, bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,22 | m3 |
| 4 | Cốt thép D≤10 dầm ngang, bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.029,47 | Kg |
| 5 | Cốt thép D>10 dầm ngang, bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.592,68 | Kg |
| 6 | BTCT 25MPa, đá 1x2 gờ, cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,64 | m3 |
| 7 | Cốt thép D≤10 gờ, cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,79 | kg |
| 8 | Lắp đặt ống thép lan can mạ kẽm D90 lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,4 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép lan can mạ kẽm D60 lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,4 | m |
| 10 | Sơn gờ lan can, cột lan can 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180,79 | m2 |
| 11 | BTCT 25MPa đá 1x2 đá kê gối, ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,48 | m3 |
| 12 | Cốt thép D≤10 đá kê gối, ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,37 | kg |
| 13 | Cốt thép D>10 đá kê gối, ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 685,63 | kg |
| 14 | Thép tấm ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,41 | kg |
| 15 | Lắp đặt gối cầu thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 16 | Lắp đặt khe co giãn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m |
| 17 | Lắp đặt ống thoát nước trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| B | Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTCT 25Mpa đá 1x2 mố, trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,78 | m3 |
| 2 | Cốt thép D≤10 mố, trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,5 | Kg |
| 3 | Cốt thép D>10 mố, trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.153,92 | Kg |
| 4 | Bê tông lót 8Mpa dày 10cm mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,37 | m3 |
| 5 | Đắp cát sau mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,72 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi D=1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | m |
| 7 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| 8 | Bê tông 25Mpa đá 1x2 bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,61 | m3 |
| 9 | Cốt thép D>10 bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.046,26 | kg |
| 10 | Bê tông lót 8Mpa đá 1x2 tạo phẳng bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,36 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm dày 30cm bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,17 | m3 |
| C | Gia cố tứ nón mố cầu | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253,11 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 495,35 | m3 |
| 3 | Bêtông 16Mpa đá 1x2 chân khay và gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,18 | m3 |
| 4 | Bêtông lót 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,29 | m3 |
| 5 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | vị trí |
| 6 | Bậc thang lên xuống tại mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m gia cố chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292 | Cái |
| D | Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất và vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 643,33 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.869,73 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,09 | m3 |
| 4 | Bêtông lót 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,54 | m3 |
| 5 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 347,56 | m3 |
| 6 | Lắp đặt biển báo cầu và hạn chế tải trọng cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | biển |
| 7 | Lắp đặt tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158 | m |
| 8 | Tấm đan BTCT 20MPa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| E | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| F | Dự phòng 5% (cho cả gói thầu) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (cho cả gói thầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi