Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138237-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 14:25:00 đến ngày 2020-12-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,481,350,076 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư thiết bị chính nhà thầu cấp | |||
| B | Hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17,24 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10,513 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,656 | Km |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,034 | Km |
| 5 | Sứ đứng A30 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | sứ |
| C | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Chống sét van thông minh 35kV (kèm cả phụ kiện) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.163 | m |
| 3 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | Quả |
| 4 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Quả |
| 5 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Chuỗi |
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | Tủ điện 500V - 160A (3x100A) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Tủ |
| 2 | Tủ điện 500V - 300A (3x160A) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Tủ |
| 3 | Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 35KV, ZnO-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 22KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ 3 pha |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | bộ 3 pha |
| 7 | Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | quả sứ |
| 8 | Sứ đứng 35KV, SĐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 95 | quả sứ |
| 9 | Chuỗi đỡ 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | chuỗi |
| 11 | Sứ hạ thế (cả ty) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 12 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 13 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 210 | m |
| 14 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 15 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 129 | m |
| 16 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 96 | m |
| 17 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-24kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 18 | Dây đồng mềm M35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 19 | Dây đồng mềm M70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| E | Vật liệu thí nghiệm | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 6 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 8 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| F | Phần xây dựng và lắp đặt | |||
| G | Hạ thế | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17,24 | Km |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10,513 | Km |
| 3 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,656 | Km |
| 4 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,034 | Km |
| 5 | Lắp đặt Sứ đứng A30 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | sứ |
| 6 | Kẹp hãm cáp KH-4x120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 58 | cái |
| 7 | Kẹp hãm cáp KH-4x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 98 | cái |
| 8 | Kẹp hãm cáp KH-4x70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 648 | cái |
| 9 | Kẹp hãm cáp KH-4x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.034 | cái |
| 10 | Bịt đầu cáp BĐC-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 11 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 12 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 212 | cái |
| 13 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 344 | cái |
| 14 | Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 144 | cái |
| 15 | Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 464 | cái |
| 16 | Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 784 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 18 | Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| 19 | Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 20 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.710 | cái |
| 21 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 456 | cái |
| 22 | Khóa đai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.166 | cái |
| 23 | Móc treo cáp MH-D20 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.838 | cái |
| 24 | Ống bảo vệ cáp lên cột, HDPE/85 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 135 | m |
| 25 | Aptomat nhánh - 200A-36kA/S | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 26 | Thanh cái đồng bổ sung + phụ kiện (dùng để lắp bổ sung Aptomat nhánh) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9,6 | m |
| 27 | Lắp đặt Tiếp Ðất lặp lại RLL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 83 | Vị trí |
| 28 | Cột bê tông vuông 7,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 196 | Cột |
| 29 | Cột bê tông vuông 7,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 394 | Cột |
| 30 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 31 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Cột |
| 32 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 10m dựng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 33 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 10m dựng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 34 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cột |
| 35 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 36 | Cột bê tông vuông 7,5m dựng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 37 | Cột bê tông vuông 7,5m dựng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Cột |
| 38 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 39 | Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | Cột |
| 40 | Xà đỡ trên cột vuông đơn 4 dây XÐ-4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Xà néo trên cột vuông đơn 4 dây XN-4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 42 | Xà néo trên cột vuông đôi 4 dây XNÐ-4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Xà néo trên cột vuông đôi 4 dây XNÐ-4A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ cáp GĐC | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 25 | Bộ |
| H | Phần sau công tơ và tháo hạ, đấu trả công tơ | |||
| 1 | Cáp Mule vào hòm công tơ M2x10 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.194 | m |
| 2 | Cáp Mule vào hòm công tơ M2x16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.614 | m |
| 3 | Cáp Mule CXV/DSTA 4x25 vào hòm công tơ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 216 | m |
| 4 | Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | hộp |
| 5 | Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 139 | hộp |
| 6 | Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 269 | hộp |
| 7 | Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H3F | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | hộp |
| 8 | Tháo hạ, lắp đặt lại hòm tụ bù HTB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 9 | Đấu trả lại hòm công tơ H1* | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | hộp |
| 10 | Đấu trả lại hòm công tơ H2* | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 146 | hộp |
| 11 | Đấu trả lại hòm công tơ H4* | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 113 | hộp |
| 12 | Đấu trả lại hòm công tơ H3F* | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 35 | hộp |
| 13 | Đấu trả lại hòm công tơ HTB * | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 14 | Ghip nối IPC 2 bu lông, GN2 thay thế | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.844 | cái |
| 15 | Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 16 | Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 17 | Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột vuông đúp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 18 | Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột vuông đúp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 19 | Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột ly tâm đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 20 | Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột ly tâm đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 21 | Giá lắp hòm công tơ 3 pha 2 hòm 3fa cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 22 | Giá lắp hòm công tơ 3 pha 2 hòm 3fa cột ly tâm đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 23 | Đai thép + khóa đai bổ sung cho vị trí tháo hạ lắp đặt lại hòm công tơ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.002 | bộ |
| 24 | Ốp cột treo dây sau hòm công tơ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 813 | cái |
| 25 | Kẹp bổ trợ dây sau hòm công tơ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.205 | Cái |
| 26 | Đai thép + khóa đai bắt ốp cột treo dây | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.626 | Cái |
| 27 | Dây thép bọc nhựa (lõi/bọc nhựa: φ2/3mm) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.205 | m |
| 28 | Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 7,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 46 | Hộp |
| 29 | Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 8,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Hộp |
| 30 | Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 10m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Hộp |
| 31 | Dây vặn xoắn nối từ đường trục xuống hòm phân dây 4x35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 317 | m |
| 32 | Gip nối IPC 2 bu lông | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 236 | cái |
| 33 | Đầu cos đồng đồng nhôm AM35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 236 | cái |
| 34 | Đai thép không gỉ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 118 | cái |
| 35 | Khóa đai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 118 | cái |
| 36 | Dây thít nhựa 400mm màu đen | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 295 | cái |
| I | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van thông minh 35kV (kèm cả phụ kiện) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 dựng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 4 | Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Xà néo cột đơn 22kV XN22-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-3N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 9 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà phụ XP-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Chụp cột tròn CT-1,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Giằng cột đúp, GC-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Giằng cột đúp, GC-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.163 | m |
| 16 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | Quả |
| 17 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Quả |
| 18 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Chuỗi |
| 19 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Cái |
| 20 | Kẹp quai nhôm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 21 | Ghip hotline nhôm Hotline-4/0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| J | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0,4KV tận dụng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV tận dụng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 180KVA-10(22)/0,4KV tận dụng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Máy |
| 4 | Nâng hạ máy biến áp để vận chuyển | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | ca |
| 5 | Vận chuyển máy biến áp điều chuyển bằng xe vận tải thùng 5T | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | ca |
| 6 | Lắp đặt Tủ điện 500V - 160A (3x100A) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt Tủ điện 500V - 300A (3x160A) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Chống sét van 35KV, ZnO-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ 3 pha |
| 11 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | bộ 3 pha |
| 12 | Lắp đặt Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | quả sứ |
| 13 | Lắp đặt Sứ đứng 35KV, SĐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 95 | quả sứ |
| 14 | Lắp đặt Chuỗi đỡ 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | chuỗi |
| 15 | Lắp đặt Chuỗi đỡ dây chống sét | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | chuỗi |
| 16 | Lắp đặt Sứ hạ thế (cả ty) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 17 | Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Bộ |
| 18 | Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | Bộ |
| 19 | Chụp đầu cực SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Bộ |
| 20 | Chụp đầu cực CSV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Bộ |
| 21 | Ép Đầu cốt đồng Cu-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | 10 cái |
| 22 | Ép Đầu cốt đồng Cu-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | 10 cái |
| 23 | Ép Đầu cốt đồng Cu-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | 10 cái |
| 24 | Ép Đầu cốt đồng Cu-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | 10 cái |
| 25 | Ép Đầu cốt đồng Cu-150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | 10 cái |
| 26 | Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | 10 cái |
| 27 | Lắp đặt Kẹp quai KC-AL-4/0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Gip hotline clamb Hotline-AL-4/0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 30 | Lắp đặt Biển báo tên trạm B-TT | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Biển báo nguy hiểm B-AT | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Biển báo tên lộ B-TL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 34 | Lắp đặt Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 210 | m |
| 35 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 36 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 129 | m |
| 37 | Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 96 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-24kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 39 | Lắp đặt Dây đồng mềm M35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 40 | Lắp đặt Dây đồng mềm M70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 41 | Lắp đặt Giáp composit buộc cổ sứ loại 1 sứ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Ống co ngót nhiệt dùng cho dây bọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt Đai thép không gỉ + Khóa đai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt Ống HDPE luồn cáp lực + cáp xuất tuyến HDPE-105/80 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 120 | m |
| 45 | Cột trạm NPC.I-12-190-10 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cột |
| 46 | Cột trạm NPC.I-16-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 47 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột lệch 2 tầng sứ chuỗi XĐD35-4LC | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 48 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột lệch 2 tầng sứ đứng có DCS XĐD35-4LS | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 49 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột 3 pha bằng XĐD35-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 50 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột 3 pha bằng XĐD22-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 51 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 52 | Xà đỡ SI và CSV trạm 1 cột XSI-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 53 | Xà phụ 3 pha lệch XPL-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Cột |
| 54 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 55 | Cổ dề đỡ dây chống sét CS.1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 56 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột GĐM-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 57 | Ghế cách điện trạm 1 cột GCĐ-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 58 | Giá co máy biến áp và đỡ cáp lực hạ áp XCL-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 59 | Thang sắt TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 60 | Giá lắp chống sét van mặt máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 61 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GTĐ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 62 | Dây leo tiếp địa trạm DL-TĐT-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 63 | Dây leo tiếp địa trạm DL-TĐT-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 64 | Dây leo tiếp địa trạm DL-TĐT-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 65 | Tiếp địa trạm 1 cột TĐT-1 - Phần đóng cọc, kéo rải dây | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | HT |
| K | Phần xây dựng hạ thế | |||
| 1 | Móng cột vuông MV-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 124 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông MV-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 296 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông ghép đôi MÐ-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 41 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông ghép đôi MÐ-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 56 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm MLT-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 25 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm MLT-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | Móng |
| 7 | Đào, đắp Tiếp Ðất lặp lại RLL thi công bằng máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 77 | Vị trí |
| 8 | Đào, đắp Tiếp Ðất lặp lại RLL thi công thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Vị trí |
| L | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT5a-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột đúp MTK-12(TC) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột đúp MTK-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 4 | Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa, RC-4(TC) - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| M | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột trạm MT4-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng cột trạm MT4-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa trạm 1 cột TĐT-1 - Phần đào, đắp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | HT |
| 4 | Tiếp địa trạm 1 cột TĐT-1 (TC) - Phần đào, đắp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | HT |
| N | Thu hồi | |||
| O | Thu hồi dây hạ áp | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5.316 | m |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13.097 | m |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.213 | m |
| 4 | Dây dẫn nhôm bọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.586 | m |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.073 | m |
| 6 | Dây dẫn nhôm trần | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.072 | m |
| 7 | Dây dẫn nhôm trần | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.956 | m |
| 8 | Dây dẫn nhôm trần | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 179 | m |
| 9 | Dây dẫn nhôm trần | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.884 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn XLPE4x120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.020 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn XLPE4x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.012 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn XLPE4x35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 736 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn XLPE2x35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8.083 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn XLPE2x25 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 407 | m |
| 15 | Cột bê tông tự đúc 5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 131 | Cột |
| 16 | Cột bê tông tự đúc thu hồi thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 108 | Cột |
| 17 | Cột bê tông vuông 5,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Cột |
| 18 | Cột bê tông vuông 5,5m thu hồi thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 19 | Cột bê tông vuông 6,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Cột |
| 20 | Cột bê tông vuông 6,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Cột |
| 21 | Cột bê tông vuông 7,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Cột |
| 22 | Cột bê tông vuông 7,5m thu hồi thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 23 | Xà đỡ 1 pha cột vuông | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 74 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 184 | Bộ |
| 26 | Xà néo 1 pha cột vuông | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | bộ |
| 27 | Xà néo 3 pha cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 28 | Xà néo 1 pha cột vuông đúp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 29 | Xà néo 3 pha cột vuông đúp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 30 | Cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.368 | Quả |
| 31 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho (Ôtô vận tải trọng tải 5 tấn ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | ca |
| P | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| Q | Phần thí nghiệm hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 83 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm aptomat <300A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| R | Phần thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 38 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi cách điện | 36 | chuỗi | |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| S | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Máy |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22- 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm biến dòng điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 7 | Thí nghiệm áp tô mát <300A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 31 | cái |
| 8 | Thí nghiệm áp tô mát <100A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 9 | Chống sét van =< 1kV, 1 pha | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm Ampemét | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 11 | Thí nghiệm Vôn met | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cái |
| 12 | Thí nghiệm cầu chì | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 13 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | H.T |
| 14 | Thí nghiệm sứ đứng 22 và 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 121 | Quả |
| 15 | Thí nghiệm chuỗi cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | chuỗi |
| T | Thí nghiệm ETC | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | mẫu |
| 5 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | mẫu |
| 6 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | mẫu |
| 7 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | mẫu |
| 8 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi