Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201138237-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201134931
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTMKHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 14:25:00 đến ngày 2020-12-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,481,350,076 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư thiết bị chính nhà thầu cấp
B Hạ thế
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 17,24 Km
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10,513 Km
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,656 Km
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,034 Km
5 Sứ đứng A30 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 sứ
C Đường dây trung thế
1 Chống sét van thông minh 35kV (kèm cả phụ kiện) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 bộ
2 Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.163 m
3 Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 32 Quả
4 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Quả
5 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 Chuỗi
D Trạm biến áp
1 Tủ điện 500V - 160A (3x100A) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Tủ
2 Tủ điện 500V - 300A (3x160A) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Tủ
3 Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
4 Chống sét van 35KV, ZnO-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Bộ
5 Cầu chì tự rơi 22KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ 3 pha
6 Cầu chì tự rơi 35KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 bộ 3 pha
7 Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 26 quả sứ
8 Sứ đứng 35KV, SĐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 95 quả sứ
9 Chuỗi đỡ 35kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 chuỗi
10 Chuỗi đỡ dây chống sét Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 chuỗi
11 Sứ hạ thế (cả ty) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 40 bộ
12 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 70 m
13 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 210 m
14 Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 m
15 Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 129 m
16 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-35kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 96 m
17 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-24kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 m
18 Dây đồng mềm M35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 150 m
19 Dây đồng mềm M70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 m
E Vật liệu thí nghiệm
1 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 m
2 Cáp vặn xoắn tiết diện 4x120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 m
3 Cáp vặn xoắn tiết diện 4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 m
4 Cáp vặn xoắn tiết diện 4x70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 m
5 Cáp vặn xoắn tiết diện 4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 m
6 Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
7 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
8 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
F Phần xây dựng và lắp đặt
G Hạ thế
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 17,24 Km
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10,513 Km
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,656 Km
4 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,034 Km
5 Lắp đặt Sứ đứng A30 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 sứ
6 Kẹp hãm cáp KH-4x120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 58 cái
7 Kẹp hãm cáp KH-4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 98 cái
8 Kẹp hãm cáp KH-4x70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 648 cái
9 Kẹp hãm cáp KH-4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.034 cái
10 Bịt đầu cáp BĐC-120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 cái
11 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 72 cái
12 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 212 cái
13 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 344 cái
14 Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 144 cái
15 Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 464 cái
16 Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 784 cái
17 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 cái
18 Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 80 cái
19 Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 44 cái
20 Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.710 cái
21 Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 456 cái
22 Khóa đai Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2.166 cái
23 Móc treo cáp MH-D20 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.838 cái
24 Ống bảo vệ cáp lên cột, HDPE/85 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 135 m
25 Aptomat nhánh - 200A-36kA/S Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
26 Thanh cái đồng bổ sung + phụ kiện (dùng để lắp bổ sung Aptomat nhánh) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9,6 m
27 Lắp đặt Tiếp Ðất lặp lại RLL Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 83 Vị trí
28 Cột bê tông vuông 7,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 196 Cột
29 Cột bê tông vuông 7,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 394 Cột
30 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
31 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Cột
32 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 10m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
33 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 10m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
34 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cột
35 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cột
36 Cột bê tông vuông 7,5m dựng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cột
37 Cột bê tông vuông 7,5m dựng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 Cột
38 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cột
39 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13 Cột
40 Xà đỡ trên cột vuông đơn 4 dây XÐ-4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
41 Xà néo trên cột vuông đơn 4 dây XN-4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Bộ
42 Xà néo trên cột vuông đôi 4 dây XNÐ-4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
43 Xà néo trên cột vuông đôi 4 dây XNÐ-4A Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
44 Giá đỡ cáp GĐC Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 25 Bộ
H Phần sau công tơ và tháo hạ, đấu trả công tơ
1 Cáp Mule vào hòm công tơ M2x10 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.194 m
2 Cáp Mule vào hòm công tơ M2x16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.614 m
3 Cáp Mule CXV/DSTA 4x25 vào hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 216 m
4 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 hộp
5 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 139 hộp
6 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 269 hộp
7 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H3F Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 33 hộp
8 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm tụ bù HTB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 hộp
9 Đấu trả lại hòm công tơ H1* Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 33 hộp
10 Đấu trả lại hòm công tơ H2* Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 146 hộp
11 Đấu trả lại hòm công tơ H4* Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 113 hộp
12 Đấu trả lại hòm công tơ H3F* Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 35 hộp
13 Đấu trả lại hòm công tơ HTB * Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 hộp
14 Ghip nối IPC 2 bu lông, GN2 thay thế Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.844 cái
15 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 27 bộ
16 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 bộ
17 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột vuông đúp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 bộ
18 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột vuông đúp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 bộ
19 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột ly tâm đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 bộ
20 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột ly tâm đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 bộ
21 Giá lắp hòm công tơ 3 pha 2 hòm 3fa cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
22 Giá lắp hòm công tơ 3 pha 2 hòm 3fa cột ly tâm đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
23 Đai thép + khóa đai bổ sung cho vị trí tháo hạ lắp đặt lại hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.002 bộ
24 Ốp cột treo dây sau hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 813 cái
25 Kẹp bổ trợ dây sau hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2.205 Cái
26 Đai thép + khóa đai bắt ốp cột treo dây Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.626 Cái
27 Dây thép bọc nhựa (lõi/bọc nhựa: φ2/3mm) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4.205 m
28 Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 7,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 46 Hộp
29 Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 8,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Hộp
30 Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 10m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Hộp
31 Dây vặn xoắn nối từ đường trục xuống hòm phân dây 4x35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 317 m
32 Gip nối IPC 2 bu lông Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 236 cái
33 Đầu cos đồng đồng nhôm AM35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 236 cái
34 Đai thép không gỉ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 118 cái
35 Khóa đai Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 118 cái
36 Dây thít nhựa 400mm màu đen Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 295 cái
I Đường dây trung thế
1 Lắp đặt Chống sét van thông minh 35kV (kèm cả phụ kiện) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 bộ
2 Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 dựng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
3 Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Cột
4 Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Bộ
5 Xà néo cột đơn 22kV XN22-3L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
6 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
7 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-3N Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
8 Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Bộ
9 Xà phụ 1 pha XP-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
10 Xà phụ XP-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
11 Xà phụ 3 pha XP-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
12 Chụp cột tròn CT-1,5 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
13 Giằng cột đúp, GC-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
14 Giằng cột đúp, GC-18 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
15 Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.163 m
16 Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 32 Quả
17 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Quả
18 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 Chuỗi
19 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 33 Cái
20 Kẹp quai nhôm Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cái
21 Ghip hotline nhôm Hotline-4/0 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cái
J Trạm biến áp
1 Máy biến áp 100KVA-35/0,4KV tận dụng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Máy
2 Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV tận dụng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Máy
3 Máy biến áp 180KVA-10(22)/0,4KV tận dụng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Máy
4 Nâng hạ máy biến áp để vận chuyển Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 ca
5 Vận chuyển máy biến áp điều chuyển bằng xe vận tải thùng 5T Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 ca
6 Lắp đặt Tủ điện 500V - 160A (3x100A) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Tủ
7 Lắp đặt Tủ điện 500V - 300A (3x160A) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Tủ
8 Lắp đặt Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
9 Lắp đặt Chống sét van 35KV, ZnO-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Bộ
10 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ 3 pha
11 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 bộ 3 pha
12 Lắp đặt Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 26 quả sứ
13 Lắp đặt Sứ đứng 35KV, SĐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 95 quả sứ
14 Lắp đặt Chuỗi đỡ 35kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 chuỗi
15 Lắp đặt Chuỗi đỡ dây chống sét Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 chuỗi
16 Lắp đặt Sứ hạ thế (cả ty) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 40 bộ
17 Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 Bộ
18 Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 40 Bộ
19 Chụp đầu cực SI Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 Bộ
20 Chụp đầu cực CSV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 Bộ
21 Ép Đầu cốt đồng Cu-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 10 cái
22 Ép Đầu cốt đồng Cu-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 10 cái
23 Ép Đầu cốt đồng Cu-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 10 cái
24 Ép Đầu cốt đồng Cu-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 10 cái
25 Ép Đầu cốt đồng Cu-150 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 10 cái
26 Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 10 cái
27 Lắp đặt Kẹp quai KC-AL-4/0 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 bộ
28 Lắp đặt Gip hotline clamb Hotline-AL-4/0 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 bộ
29 Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 48 bộ
30 Lắp đặt Biển báo tên trạm B-TT Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 bộ
31 Lắp đặt Biển báo nguy hiểm B-AT Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 bộ
32 Lắp đặt Biển báo tên lộ B-TL Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 bộ
33 Lắp đặt Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 70 m
34 Lắp đặt Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 210 m
35 Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 m
36 Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 129 m
37 Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-35kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 96 m
38 Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-24kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 m
39 Lắp đặt Dây đồng mềm M35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 150 m
40 Lắp đặt Dây đồng mềm M70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 m
41 Lắp đặt Giáp composit buộc cổ sứ loại 1 sứ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 Cái
42 Lắp đặt Ống co ngót nhiệt dùng cho dây bọc Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 m
43 Lắp đặt Đai thép không gỉ + Khóa đai Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 40 Bộ
44 Lắp đặt Ống HDPE luồn cáp lực + cáp xuất tuyến HDPE-105/80 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 120 m
45 Cột trạm NPC.I-12-190-10 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cột
46 Cột trạm NPC.I-16-190-13 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
47 Xà đón dây đầu trạm 1 cột lệch 2 tầng sứ chuỗi XĐD35-4LC Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cột
48 Xà đón dây đầu trạm 1 cột lệch 2 tầng sứ đứng có DCS XĐD35-4LS Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cột
49 Xà đón dây đầu trạm 1 cột 3 pha bằng XĐD35-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cột
50 Xà đón dây đầu trạm 1 cột 3 pha bằng XĐD22-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
51 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cột
52 Xà đỡ SI và CSV trạm 1 cột XSI-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cột
53 Xà phụ 3 pha lệch XPL-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Cột
54 Xà phụ 1 pha XP-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Cột
55 Cổ dề đỡ dây chống sét CS.1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cột
56 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột GĐM-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
57 Ghế cách điện trạm 1 cột GCĐ-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
58 Giá co máy biến áp và đỡ cáp lực hạ áp XCL-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
59 Thang sắt TS-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
60 Giá lắp chống sét van mặt máy Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
61 Giá đỡ tủ điện hạ áp GTĐ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
62 Dây leo tiếp địa trạm DL-TĐT-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
63 Dây leo tiếp địa trạm DL-TĐT-14 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
64 Dây leo tiếp địa trạm DL-TĐT-16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
65 Tiếp địa trạm 1 cột TĐT-1 - Phần đóng cọc, kéo rải dây Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 HT
K Phần xây dựng hạ thế
1 Móng cột vuông MV-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 124 Móng
2 Móng cột vuông MV-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 296 Móng
3 Móng cột vuông ghép đôi MÐ-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 41 Móng
4 Móng cột vuông ghép đôi MÐ-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 56 Móng
5 Móng cột li tâm MLT-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 25 Móng
6 Móng cột li tâm MLT-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13 Móng
7 Đào, đắp Tiếp Ðất lặp lại RLL thi công bằng máy Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 77 Vị trí
8 Đào, đắp Tiếp Ðất lặp lại RLL thi công thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Vị trí
L Phần xây dựng đường dây trung áp
1 Móng cột MT5a-18 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
2 Móng cột đúp MTK-12(TC) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
3 Móng cột đúp MTK-18 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
4 Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
5 Tiếp địa, RC-4(TC) - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
M Phần xây dựng trạm biến áp
1 Móng cột trạm MT4-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 móng
2 Móng cột trạm MT4-16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 móng
3 Tiếp địa trạm 1 cột TĐT-1 - Phần đào, đắp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 HT
4 Tiếp địa trạm 1 cột TĐT-1 (TC) - Phần đào, đắp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 HT
N Thu hồi
O Thu hồi dây hạ áp
1 Dây dẫn nhôm bọc Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5.316 m
2 Dây dẫn nhôm bọc Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13.097 m
3 Dây dẫn nhôm bọc Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4.213 m
4 Dây dẫn nhôm bọc Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3.586 m
5 Dây dẫn nhôm bọc Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.073 m
6 Dây dẫn nhôm trần Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.072 m
7 Dây dẫn nhôm trần Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.956 m
8 Dây dẫn nhôm trần Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 179 m
9 Dây dẫn nhôm trần Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.884 m
10 Cáp vặn xoắn XLPE4x120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.020 m
11 Cáp vặn xoắn XLPE4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.012 m
12 Cáp vặn xoắn XLPE4x35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 736 m
13 Cáp vặn xoắn XLPE2x35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8.083 m
14 Cáp vặn xoắn XLPE2x25 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 407 m
15 Cột bê tông tự đúc 5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 131 Cột
16 Cột bê tông tự đúc thu hồi thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 108 Cột
17 Cột bê tông vuông 5,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Cột
18 Cột bê tông vuông 5,5m thu hồi thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
19 Cột bê tông vuông 6,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 21 Cột
20 Cột bê tông vuông 6,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 21 Cột
21 Cột bê tông vuông 7,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 Cột
22 Cột bê tông vuông 7,5m thu hồi thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cột
23 Xà đỡ 1 pha cột vuông Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 74 Bộ
24 Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 Bộ
25 Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 184 Bộ
26 Xà néo 1 pha cột vuông Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 bộ
27 Xà néo 3 pha cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 26 bộ
28 Xà néo 1 pha cột vuông đúp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
29 Xà néo 3 pha cột vuông đúp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13 bộ
30 Cách điện Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.368 Quả
31 Vận chuyển vật tư thu hồi về kho (Ôtô vận tải trọng tải 5 tấn ) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 ca
P Thí nghiệm hiệu chỉnh
Q Phần thí nghiệm hạ thế
1 Thí nghiệm tiếp địa Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 83 Vị trí
2 Thí nghiệm aptomat <300A Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 bộ
R Phần thí nghiệm đường dây trung áp
1 Điện trở tiếp đất Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Vị trí
2 Thí nghiệm sứ đứng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 38 Quả
3 Thí nghiệm chuỗi cách điện 36 chuỗi
4 Thí nghiệm chống sét van 22kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Bộ
S Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Máy
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Máy
4 Thí nghiệm chống sét van 22- 35kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Bộ
5 Thí nghiệm chống sét van 10kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
6 Thí nghiệm biến dòng điện Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 cái
7 Thí nghiệm áp tô mát <300A Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 31 cái
8 Thí nghiệm áp tô mát <100A Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 cái
9 Chống sét van =< 1kV, 1 pha Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cái
10 Thí nghiệm Ampemét Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 Cái
11 Thí nghiệm Vôn met Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cái
12 Thí nghiệm cầu chì Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
13 Thí nghiệm tiếp địa trạm Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 H.T
14 Thí nghiệm sứ đứng 22 và 35kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 121 Quả
15 Thí nghiệm chuỗi cách điện Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 chuỗi
T Thí nghiệm ETC
1 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 mẫu
2 Cáp vặn xoắn tiết diện 4x120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 mẫu
3 Cáp vặn xoắn tiết diện 4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 mẫu
4 Cáp vặn xoắn tiết diện 4x70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 mẫu
5 Cáp vặn xoắn tiết diện 4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 mẫu
6 Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 mẫu
7 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 mẫu
8 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->