Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 15:18:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,061,214,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M14BT | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 2 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 3 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 4 | Gia cố bêtông chân trụ BTLT12m hiện hữu | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Trụ BTCTLT 14m đơn ứng lực trước (650kgf) | Bảng 2 | 10 | trụ |
| 6 | Trụ BTCTLT 14m ghép đôi ứng lực trước(650kgf) | Bảng 2 | 5 | trụ |
| 7 | Trụ BTCTLT 12m ghép đôi ứng lực trước(540kgf) | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 8 | Chằng lệch trung thế | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (khoan giếng ) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng IL2-1500 (trụ đơn) | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 11 | Xà néo TL2-1500 ( trụ đơn - trụ ghép ngang) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo TL2-1500 ( trụ ghép dọc) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo T-2000 ( trụ đơn - trụ ghép ngang ) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 14 | Xà dừng dưới DT-2000 (trụ đơn dưới - trụ ghép ngang dưới) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 15 | Xà dừng DT-2000 (trụ ghép dọc) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 16 | Xà dừng DT-1500 (trụ ghép dọc ) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 17 | Xà dừng dưới DT-1500 (trụ đơn dưới -trụ ghép ngang dưới) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| B | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 | 139,429 | kg | |
| 2 | Rải căng dây As-50mm2 (độ cao <10m) - bằng thủ công kết hợp với máy kéo | 0,701 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 2.145,06 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACXH-50mm2 (độ cao > 10m) - bằng thủ công kết hợp với máy kéo | 1,905 | km | |
| 5 | Rải căng dây ACXH-50mm2 (độ cao < 10m) - bằng thủ công kết hợp với máy kéo | 0,198 | km | |
| 6 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 30 | m | |
| 7 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + khoe neo (Umani) | 42 | bộ | |
| 8 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm | 48 | bộ | |
| 9 | Ty sứ đứng | 48 | bộ | |
| 10 | Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ | 50 | sợi | |
| 11 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 22 | cái | |
| 12 | Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 | 15 | cây | |
| 13 | Bulon 16x650 +2 Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 14 | Giáp níu căng dây ACXH - 50mm² | 42 | sợi | |
| 15 | Nối ép WR-189 (25-50/50-25) | 42 | cái | |
| 16 | Nối ép WR 815 (120-240/25-50) | 6 | cái | |
| 17 | Kẹp quai U 2/0 | 6 | cái | |
| 18 | Kẹp dây nóng 2/0 | 15 | cái | |
| 19 | Kẹp quai U 4/0 | 3 | cái | |
| 20 | Kẹp quai 477 | 6 | cái | |
| 21 | Bọc kẹp quai | 15 | cái | |
| 22 | Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 | 24 | cái | |
| 23 | Dây nhôm buộc khung U + sứ ống chỉ | 2 | kg | |
| 24 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 21 | cái | |
| C | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 120mm²) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 3 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 4 | Máy biến áp 22/0,4kV- 160kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 4 | máy | |
| 5 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 1 | máy | |
| 6 | Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) | 16 | bộ | |
| 7 | FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) | 15 | cái | |
| 8 | Dây chì 6K | 12 | sợi | |
| 9 | Dây chì 8K | 3 | sợi | |
| 10 | Áptomat 3 cực 600V-250A-35kA | 4 | cái | |
| 11 | Áptomat 3 cực 600V-400A-50kA | 1 | cái | |
| 12 | Biến dòng 600V-200/5A (Điện lực cấp) | 12 | cái | |
| 13 | Biến dòng 600V-300/5A (Điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 14 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) | 6 | cái | |
| 15 | Bộ đà TBA 3 pha (trạm gối) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 16 | Xà bắt sứ đỡ 2400 ( 4 ốp ) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 17 | Xà FCO 2400 composite | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 18 | Giá chùm treo MBA 50kVA | 1 | bộ | |
| 19 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm + ty sứ | 15 | bộ | |
| 20 | Boulon 16x300 + 02 londen | 2 | cây | |
| 21 | Boulon 16x50 + 02 londen | 6 | cây | |
| 22 | Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai | 5 | hộp | |
| 23 | Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) | 5 | bộ | |
| 24 | Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² | 123 | mét | |
| 25 | Kẹp quai 477 | 1 | cái | |
| 26 | Kẹp quai U 2/0 | 15 | cái | |
| 27 | Kẹp hotline 2/O | 16 | cái | |
| 28 | Nắp chụp sứ cao thế MBA | 15 | cái | |
| 29 | Nắp chụp FCO (trên + dưới) | 15 | bộ | |
| 30 | Nắp chụp đầu cực LA | 16 | cái | |
| 31 | Nắp chụp kẹp quai | 15 | cái | |
| 32 | Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV | 16 | m | |
| 33 | Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV | 52 | m | |
| 34 | Cáp đồng bọc CV200mm² - 0,6/1kV | 12 | m | |
| 35 | Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) | 44 | m | |
| 36 | Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) | 90 | m | |
| 37 | Đầu cosse ép Cu - 70mm² + bao PVC | 4 | cái | |
| 38 | Đầu cosse ép Cu - 95mm² + bao PVC | 10 | cái | |
| 39 | Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC | 8 | cái | |
| 40 | Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC | 30 | cái | |
| 41 | Đầu cosse ép Cu - 200mm² + bao PVC | 6 | cái | |
| 42 | Ống uPVC Ø114 | 40 | m | |
| 43 | Ống uPVC Ø49 | 24 | m | |
| 44 | Co vuông uPVC Ø114 | 20 | cái | |
| 45 | Co vuông uPVC Ø49 | 12 | cái | |
| 46 | Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ | 5 | bộ | |
| 47 | Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ | 5 | bộ | |
| 48 | Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ | 10 | bộ | |
| 49 | Băng quấn Silicon 24kV | 6 | cuộn | |
| 50 | Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) | 6 | túyp | |
| 51 | Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) | 6 | túyp | |
| 52 | Bảng tên trạm | 6 | bộ | |
| 53 | Bảng nguy hiểm | 6 | bộ | |
| D | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-MÁY BIẾN ÁP-PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo MBA 50KVA | 3 | máy | |
| 2 | Lắp MBA 50KVA | 3 | máy | |
| 3 | Tháo LA 18KV-10KA | 2 | cái | |
| 4 | Lắp lại LA 18KV-10KA | 2 | cái | |
| 5 | Tháo FCO 27KV-100A | 3 | cái | |
| 6 | Lắp lại FCO 27KV-100A | 3 | cái | |
| 7 | Tháo chì trung thế 6K | 3 | sợi | |
| 8 | Lắp chì trung thế 6K | 3 | sợi | |
| 9 | Tháo CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 11 | Tháo Biến dòng 600V-250/5A | 3 | cái | |
| 12 | Lắp Biến dòng 600V-250/5A | 3 | cái | |
| 13 | Tháo nắp chụp LA | 2 | cái | |
| 14 | Lắp lại nắp chụp LA | 2 | cái | |
| 15 | Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) | 3 | bộ | |
| 16 | Lắp lại nắp chụp FCO (trên + dưới) | 3 | bộ | |
| 17 | Tháo nắp chụp MBA | 3 | cái | |
| 18 | Lắp lại nắp chụp MBA | 3 | cái | |
| 19 | Tháo cáp 24kV CX-25mm² | 0,006 | Km | |
| 20 | Lắp lại cáp 24kV CX-25mm² | 0,006 | Km | |
| 21 | Tháo cáp CV-70mm² | 0,024 | Km | |
| 22 | Lắp lại cáp CV-70mm² | 0,024 | Km | |
| 23 | Tháo cáp CV-95mm² | 0,025 | Km | |
| 24 | Lắp lại cáp CV-95mm² | 0,025 | Km | |
| 25 | Tháo cáp CV-150mm² | 0,014 | Km | |
| 26 | Lắp lại cáp CV-150mm² | 0,014 | Km | |
| 27 | Tháo cáp CVV-4x4mm² | 0,004 | Km | |
| 28 | Lắp lại cáp CVV-4x4mm² | 0,004 | Km | |
| 29 | Tháo hộp composite 01 ĐK 3 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) | 1 | bộ | |
| 30 | Lắp hộp composite 01 ĐK 4 pha ngoài trời + phụ kiện (đai thép & khoá đai) | 1 | bộ | |
| 31 | Tháo ống PVC 90 | 15 | m | |
| 32 | Lắp lại ống PVC 90 | 15 | m | |
| 33 | Tháo kẹp quai 477 cỡ (150-240mm²) | 2 | cái | |
| 34 | Lắp kẹp quai 477 cỡ (150-240mm²) | 2 | cái | |
| 35 | Tháo Code kẹp 2 ống uPVC Ø114 vào trụ BTLT 12-14m | 2 | bộ | |
| 36 | Lắp Code kẹp 2 ống uPVC Ø114 vào trụ BTLT 12-14m | 2 | bộ | |
| E | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-MÁY BIẾN ÁP-PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Tháo MBA 50KVA | 1 | máy | |
| 2 | Tháo FCO 24KV-100A | 1 | cái | |
| 3 | Tháo chì trung thế 6K | 1 | sợi | |
| 4 | Tháo CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 5 | Tháo Biến dòng 600V-250/5A | 1 | cái | |
| 6 | Tháo ĐK 1P 220V/5A | 2 | cái | |
| 7 | Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) | 1 | bộ | |
| 8 | Tháo nắp chụp MBA | 1 | cái | |
| 9 | Tháo Đà FCO-800 Composite | 3 | cái | |
| 10 | Tháo cáp CV-70mm² | 0,015 | km | |
| 11 | Tháo Thùng 2 ngăn (MS: 7945) | 1 | tủ | |
| F | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,5BT | Bảng 2 | 19 | bộ |
| 2 | Móng M8,5BT1 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT2 | Bảng 2 | 17 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m đơn ( lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 13 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi ( lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 9 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m đơn ( lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công | Bảng 2 | 8 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi ( lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công | Bảng 2 | 7 | trụ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC | Bảng 2 | 40 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 13 | bộ |
| G | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 3.592,44 | mét | |
| 2 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 3,522 | km | |
| 3 | Cáp nhôm LV-ABC-4x150mm2 | 4.042,26 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x150mm2 | 3,963 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 4.324,8 | m | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 4,24 | km | |
| 7 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 51 | m | |
| 8 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,5 | km | |
| 9 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 544,68 | m | |
| 10 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,534 | km | |
| 11 | Cáp CV-25mm² | 213 | m | |
| 12 | Lắp cáp CV-25mm² | 0,21 | km | |
| 13 | Nắp bịt đầu cáp CV-25mm² | 71 | cái | |
| 14 | Ống nối dây 70mm2 | 10 | cái | |
| 15 | Sứ ống chỉ 80mm | 30 | cái | |
| 16 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm | 50 | Bộ | |
| 17 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 23 | Bộ | |
| 18 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 15 | Bộ | |
| 19 | Rack 4 sứ | 27 | cái | |
| 20 | Khung sắt hình chữ nhật L60x60x6 (dừng tách lưới hạ thế) | 11 | cái | |
| 21 | Bulon 16x50 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 24 | cây | |
| 22 | Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 357 | cây | |
| 23 | Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 78 | cây | |
| 24 | Bulon 16x450 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 13 | cây | |
| 25 | Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 5 | cây | |
| 26 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 120mm² | 36 | cái | |
| 27 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 150mm² | 24 | cái | |
| 28 | Nối ép nhôm 120-240/95-240 (WR875) | 168 | cái | |
| 29 | Nối ép nhôm 120-240/25-50 (WR815) | 16 | cái | |
| 30 | Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) | 54 | cái | |
| 31 | Nối ép nhôm 95/50-70 (WR399) | 10 | cái | |
| 32 | Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279) | 46 | cái | |
| 33 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 350 | cái | |
| 34 | Kẹp dừng AV-70mm² | 18 | cái | |
| 35 | Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 190 | cây | |
| 36 | Bulon móc 16x350 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 10 | cây | |
| 37 | Bulon móc 16x450 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 8 | cây | |
| 38 | Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 69 | cây | |
| 39 | Bulon mắt 16x350 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 30 | cây | |
| 40 | Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 100 | cây | |
| 41 | Bulon mắt 16x650 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 8 | cây | |
| 42 | Code 40x4-F320 nẹp trụ đơn | 2 | Bộ | |
| 43 | Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép | 16 | Bộ | |
| 44 | Kẹp rẽ IPC 25-120/25-120 (02 boulon) | 5 | cái | |
| 45 | Kẹp rẽ IPC 50-120/6-35 (02boulon) | 142 | cái | |
| 46 | Kẹp rẽ IPC 50-150/6-35 (02boulon) | 136 | cái | |
| 47 | Kẹp treo ABC 4x150 | 89 | cái | |
| 48 | Kẹp treo ABC 4x120 | 91 | cái | |
| 49 | Kẹp treo ABC 4x70 | 10 | cái | |
| 50 | Kẹp dừng ABC 4x150 | 100 | cái | |
| 51 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 92 | cái | |
| 52 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 4 | cái | |
| 53 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 13 | cái | |
| 54 | Hộp Domino 6 cực 3P/1N | 269 | Bộ | |
| 55 | Hộp Domino 6 cực 2P/1N | 12 | Bộ | |
| 56 | Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế đơn | 10 | bộ | |
| 57 | Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế ghép | 2 | bộ | |
| 58 | Đai thép và khóa đai | 38 | Bộ | |
| 59 | Dây nhôm vụn buộc sứ | 17,22 | kg | |
| 60 | Băng kéo cách điện hạ thế | 28 | cuộn | |
| 61 | Bảng số trụ | 356 | cái | |
| H | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-10,5m | 13 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT-7,0m | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 ( bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,372 | km | |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới ) | 0,61 | km | |
| 5 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | 1,782 | km | |
| 6 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | 5,649 | km | |
| 7 | Cáp duplex 2x16mm2 | 0,429 | km | |
| 8 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 45 | bộ | |
| 9 | Khung U + sứ ống chỉ | 42 | bộ | |
| 10 | Kẹp quai U | 113 | cái | |
| 11 | Hộp domino 6 CB | 223 | hộp | |
| 12 | Hộp điện kế ≤ 2 đã lắp điện kế và phụ kiện | 13 | hộp | |
| 13 | Hộp điện kế ≤ 4 đã lắp điện kế và phụ kiện | 6 | hộp | |
| 14 | Điện kế khách hàng | 28 | cái | |
| 15 | Ống PVC D60 | 56 | mét | |
| 16 | Code bắt ống PVC D60 | 17 | bộ | |
| 17 | Cần đèn | 13 | bộ | |
| 18 | Đèn chiếu sáng | 13 | bộ | |
| 19 | Tủ bù hạ thế | 1 | tủ | |
| 20 | Kẹp treo ABC-4x50 | 8 | cái | |
| 21 | Kẹp treo ABC-4x95 | 134 | cái | |
| 22 | Kẹp treo ABC-4x120 | 45 | cái | |
| 23 | Kẹp dừng ABC-4x95 | 110 | cái | |
| 24 | Kẹp dừng ABC-4x120 | 33 | cái | |
| 25 | Tháo cáp quang | 13 | vị trí | |
| 26 | Các nhánh rẽ branchermant | 258 | vị trí | |
| I | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 2 | trụ | |
| 2 | Lắp lại cáp nhôm bọc AV-70mm2 ( bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,808 | km | |
| 3 | Căng lại cáp nhôm bọc AV-70mm2 ( bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 3,41 | km | |
| 4 | Căng lại cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,266 | km | |
| 5 | Cáp duplex 2x16mm2 | 0,429 | km | |
| 6 | Khung U + sứ ống chỉ | 39 | bộ | |
| 7 | Sứ ống chỉ | 81 | cái | |
| 8 | Kẹp quai U | 62 | cái | |
| 9 | Hộp điện kế ≤ 2 đã lắp điện kế và phụ kiện | 13 | hộp | |
| 10 | Hộp điện kế ≤ 4 đã lắp điện kế và phụ kiện | 6 | hộp | |
| 11 | Điện kế khách hàng | 28 | cái | |
| 12 | Ống PVC D60 | 56 | mét | |
| 13 | Cần đèn | 13 | bộ | |
| 14 | Đèn chiếu sáng | 13 | bộ | |
| 15 | Tủ bù hạ thế | 1 | tủ | |
| 16 | Kẹp treo ABC-4x50 | 8 | cái | |
| 17 | Tháo cáp quang | 13 | vị trí | |
| 18 | Các nhánh rẽ branchermant | 258 | vị trí | |
| J | ĐIỆN LỰC BẾN CÁT-PHẦN THI CÔNG HOTLINE | |||
| 1 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Thay sứ treo trên đường dây 3 pha | 1 | sứ | |
| 3 | Thay xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha | 1 | xà | |
| 4 | Thay kẹp quai | 1 | Bộ 3 pha | |
| K | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M12a | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 2 | Móng M12BT | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 3 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 4 | Trụ BTCTLT 12m đơn ứng lực trước (540kgf) | Bảng 2 | 15 | trụ |
| 5 | Trụ BTCTLT 12m ghép đôi ứng lực trước(540kgf) | Bảng 2 | 9 | trụ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (khoan giếng ) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 7 | Chặt cây Cao su ( đường kính gốc ≤ 30cm) | Bảng 2 | 50 | cây |
| 8 | Chặt cây Tràm ( đường kính gốc ≤ 30cm) | Bảng 2 | 25 | cây |
| 9 | Đào bụi tre ( đường kính bụi tre ≤80cm) | Bảng 2 | 11 | bụi |
| 10 | Xà đỡ góc GL2-2000 ( trụ đơn - trụ ghép ngang ) | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 11 | Xà đỡ góc GL2-2000 ( trụ ghép dọc ) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| L | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép As-50/8mm2 | 192,5352 | kg | |
| 2 | Rải căng dây As-50mm2 (độ cao <10m) - bằng thủ công kết hợp với máy kéo | 0,968 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 987,36 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACXH-50mm2 (độ cao <10m) - bằng thủ công kết hợp với máy kéo | 0,968 | km | |
| 5 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + khoe neo (Umani) | 6 | bộ | |
| 6 | Sứ đứng -24kV - DR=>460mm | 33 | bộ | |
| 7 | Ty sứ đứng | 33 | bộ | |
| 8 | Chân sứ đỉnh L8x60x60 dài 725 | 19 | bộ | |
| 9 | Dây buộc sứ không từ tính buộc đầu sứ | 17 | sợi | |
| 10 | Dây buộc sứ không từ tính buộc cổ sứ | 16 | sợi | |
| 11 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm | 27 | bộ | |
| 12 | Bulon 16x250 +2 Long del vuông F18 | 10 | cây | |
| 13 | Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 | 19 | cây | |
| 14 | Bulon 16x650 +2 Long del vuông F18 | 8 | cây | |
| 15 | Giáp níu căng dây ACXH - 50mm² | 6 | sợi | |
| 16 | Nối ép WR-279 (50-70/50-70) | 8 | cái | |
| 17 | Kẹp nhôm 2 bulon cở dây 50-70mm2 | 8 | cái | |
| 18 | Bulon mắt 16x250 + 01 long đền vuông 18 | 2 | cái | |
| 19 | Bulon mắt 16x450 + 01 long đền vuông 18 | 4 | cái | |
| 20 | Dây nhôm buộc khung U + sứ ống chỉ | 3 | kg | |
| 21 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 24 | cái | |
| M | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG-MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 2 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 12,7/0,22kV- 25kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 3 | máy | |
| 4 | Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 2 | máy | |
| 5 | Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) | 5 | bộ | |
| 6 | FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) | 5 | cái | |
| 7 | Dây chì 3K | 3 | sợi | |
| 8 | Dây chì 6K | 2 | sợi | |
| 9 | Áptomat 3 cực 600V-125A-35kA | 1 | cái | |
| 10 | Áptomat 3 cực 600V-250A-35kA | 2 | ||
| 11 | Biến dòng 600V-100/5A (Điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 12 | Biến dòng 600V-250/5A (Điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 13 | Điện kế 1 pha 2 dây 220V/5A (Điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 14 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) | 1 | cái | |
| 15 | Xà FCO 800 composite | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 16 | Xà FCO 2400 composite | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 17 | Giá chùm treo MBA 25kVA | 1 | bộ | |
| 18 | Boulon 16x300 + 02 londen | 6 | cây | |
| 19 | Boulon 16x60 + 02 londen | 6 | cây | |
| 20 | Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai | 3 | hộp | |
| 21 | Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 1 pha | 2 | cái | |
| 22 | Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 3 pha | 1 | cái | |
| 23 | Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² | 20 | mét | |
| 24 | Kẹp quai U 2/0 | 5 | cái | |
| 25 | Kẹp hotline 2/O | 5 | cái | |
| 26 | Nắp chụp sứ cao thế MBA | 5 | cái | |
| 27 | Nắp chụp FCO (trên + dưới) | 5 | bộ | |
| 28 | Nắp chụp đầu cực LA | 5 | cái | |
| 29 | Nắp chụp kẹp quai | 5 | cái | |
| 30 | Cáp đồng bọc CV-70 - 0,6/1kV | 8 | mét | |
| 31 | Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV | 16 | mét | |
| 32 | Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV | 16 | mét | |
| 33 | Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) | 24 | mét | |
| 34 | Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) | 45 | mét | |
| 35 | Đầu cosse ép Cu - 70mm² + bao PVC | 8 | cái | |
| 36 | Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC | 4 | cái | |
| 37 | Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC | 4 | cái | |
| 38 | Ống uPVC Ø114 | 36 | m | |
| 39 | Ống uPVC Ø49 | 10 | m | |
| 40 | Co vuông uPVC Ø114 | 12 | cái | |
| 41 | Co vuông uPVC Ø49 | 6 | cái | |
| 42 | Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ | 6 | bộ | |
| 43 | Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ | 3 | bộ | |
| 44 | Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ | 6 | bộ | |
| 45 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 46 | Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) | 3 | túyp | |
| 47 | Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) | 3 | túyp | |
| 48 | Bảng tên trạm | 3 | bộ | |
| 49 | Bảng nguy hiểm | 3 | bộ | |
| N | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG-ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,5a | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 2 | Móng M8,5BT | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT2 | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 4 | Móng M12BT | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m đơn ( lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 11 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi ( lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 5 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 12m đơn (lực đầu trụ ≥ 540kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 9 | bộ |
| O | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 2.302,14 | m | |
| 2 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 2,257 | km | |
| 3 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 333,54 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,327 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-3x120mm2 | 12,24 | m | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 3x120mm2 | 0,012 | km | |
| 7 | Cáp CV-25mm² | 18 | m | |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp CV-25mm² | 6 | cái | |
| 9 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm | 6 | Bộ | |
| 10 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 26 | Bộ | |
| 11 | Khung sắt hình chữ nhật (dừng tách lưới hạ thế) | 4 | cái | |
| 12 | Bulon 16x50 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 8 | cây | |
| 13 | Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 63 | cây | |
| 14 | Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 58 | cây | |
| 15 | Bulon 16x450 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 2 | cây | |
| 16 | Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 4 | cây | |
| 17 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 70mm² | 8 | cái | |
| 18 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 120mm² | 6 | cái | |
| 19 | Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) | 14 | cái | |
| 20 | Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279) | 30 | cái | |
| 21 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 106 | cái | |
| 22 | Kẹp dừng AV-70mm² | 6 | cái | |
| 23 | Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 6 | cây | |
| 24 | Bulon móc 16x450 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 6 | cây | |
| 25 | Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 3 | cây | |
| 26 | Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 3 | cây | |
| 27 | Code 40x4-F320 nẹp trụ đơn | 2 | Bộ | |
| 28 | Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép | 4 | Bộ | |
| 29 | Kẹp rẽ IPC 25-95/6-35 (02boulon) | 12 | cái | |
| 30 | Kẹp treo ABC 4x70 | 6 | cái | |
| 31 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 8 | cái | |
| 32 | Hộp Domino 6 cực 3P/1N | 11 | Bộ | |
| 33 | Hộp Domino 6 cực 2P/1N | 12 | Bộ | |
| 34 | Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế đơn | 12 | bộ | |
| 35 | Code bắt 2 ống PVC D60 trụ trung thế ghép | 8 | bộ | |
| 36 | Đai thép và khóa đai | 30 | Bộ | |
| 37 | Dây nhôm vụn buộc sứ | 5,04 | kg | |
| 38 | Băng kéo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| 39 | Bảng số trụ | 34 | cái | |
| P | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG-ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 16 | trụ | |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp duplex 2x16mm2 | 0,407 | km | |
| 4 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 18 | bộ | |
| 5 | Khung U + sứ ống chỉ | 25 | bộ | |
| 6 | Kẹp quai U | 54 | cái | |
| 7 | Hộp điện kế ≤ 2 đã lắp điện kế và phụ kiện | 8 | hộp | |
| 8 | Hộp điện kế ≤ 4 đã lắp điện kế và phụ kiện | 7 | hộp | |
| 9 | Điện kế khách hàng | 37 | cái | |
| 10 | Ống PVC D60 | 80 | mét | |
| 11 | Code bắt ống PVC D60 | 25 | bộ | |
| 12 | Cần đèn | 5 | bộ | |
| 13 | Đèn chiếu sáng | 5 | bộ | |
| 14 | Tháo cáp quang | 15 | vị trí | |
| 15 | Các nhánh rẽ branchermant | 13 | vị trí | |
| Q | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG-ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 9 | trụ | |
| 2 | Căng lại cáp nhôm bọc AV-70mm2 ( bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,472 | km | |
| 3 | Căng lại cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,736 | km | |
| 4 | Cáp duplex 2x16mm2 | 0,407 | km | |
| 5 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 18 | bộ | |
| 6 | Khung U + sứ ống chỉ | 24 | bộ | |
| 7 | Kẹp quai U | 48 | cái | |
| 8 | Hộp điện kế ≤ 2 đã lắp điện kế và phụ kiện | 8 | hộp | |
| 9 | Hộp điện kế ≤ 4 đã lắp điện kế và phụ kiện | 7 | hộp | |
| 10 | Điện kế khách hàng | 37 | cái | |
| 11 | Ống PVC D60 | 80 | mét | |
| 12 | Cần đèn | 5 | bộ | |
| 13 | Đèn chiếu sáng | 5 | bộ | |
| 14 | Tháo cáp quang | 15 | vị trí | |
| 15 | Các nhánh rẽ branchermant | 13 | vị trí | |
| R | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-ĐDTT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Trụ BTCTLT 12m ghép đôi ứng lực trước (540kgf) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| S | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-ĐDTT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Bulon 16x350 +2 Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 2 | Bulon 16x450 +2 Long del vuông F18 | 3 | cây | |
| 3 | Bulon 16x500 +2 Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 4 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 1 | cái | |
| T | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-ĐDTT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ bêtông cốt thép ly tâm 12m | 2 | trụ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 3 | sứ | |
| 4 | Ty sứ đứng | 3 | cây | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 1 | cây | |
| 6 | Ống lót sứ 24kV | 3 | cái | |
| 7 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| U | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-ĐDTT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng 24kV | 3 | sứ | |
| 3 | Ty sứ đứng | 3 | cây | |
| 4 | Chân sứ đỉnh | 1 | cây | |
| 5 | Ống lót sứ 24kV | 3 | cái | |
| 6 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| V | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-MÁY BIẾN ÁP-PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 50mm²) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm lắp mới < 4 Ω (khoan giếng - dây trung hoà 95mm²) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 3 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 4 | Máy biến áp 12,7/0,22kV- 50kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 2 | máy | |
| 5 | Máy biến áp 12,7/0,22kV- 75kVA (loại Amorphous) điện lực cấp | 3 | máy | |
| 6 | Chống sét van LA 18kV 10kA (kèm bass) | 5 | bộ | |
| 7 | FCO 27kV- 100A (cách điện polymer) | 5 | cái | |
| 8 | Dây chì 6K | 5 | sợi | |
| 9 | Áptomat 3 cực 600V-400A-50kA | 1 | cái | |
| 10 | Biến dòng 600V-200/5A (Điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 11 | Biến dòng 600V-300/5A (Điện lực cấp) | 3 | cái | |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A (Điện lực cấp) | 2 | cái | |
| 13 | Bộ đà TBA 3 pha (trạm gối) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà bắt sứ đỡ 2400 ( 4 ốp ) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 15 | Xà FCO 2400 composite | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 16 | Giá chùm treo MBA 50kVA | 1 | bộ | |
| 17 | Giá chùm treo MBA 75kVA | 1 | bộ | |
| 18 | Boulon 16x300 + 02 londen | 4 | cây | |
| 19 | Boulon 16x50 + 02 londen | 12 | cây | |
| 20 | Hộp Composite 1 điện kế 3 pha ngoài trời + đai thép & khoá đai | 2 | hộp | |
| 21 | Tủ CB sơn tĩnh điện KT: 800Hx600Wx400D (gồm 2 bộ code bắt tủ) (Mã số 8640) | 1 | bộ | |
| 22 | Tủ CB + ĐK gồm 2 bộ code bắt tủ (MS: 7945) - 3 pha | 1 | cái | |
| 23 | Cáp đồng bọc 24kV - 25mm² | 26 | mét | |
| 24 | Kẹp quai 4/0 | 3 | cái | |
| 25 | Kẹp quai U 2/0 | 2 | cái | |
| 26 | Kẹp hotline 2/O | 5 | cái | |
| 27 | Nắp chụp sứ cao thế MBA | 5 | cái | |
| 28 | Nắp chụp FCO (trên + dưới) | 7 | bộ | |
| 29 | Nắp chụp đầu cực LA | 5 | cái | |
| 30 | Nắp chụp kẹp quai | 9 | cái | |
| 31 | Cáp đồng bọc CV120mm² - 0,6/1kV | 8 | mét | |
| 32 | Cáp đồng bọc CV150mm² - 0,6/1kV | 29 | mét | |
| 33 | Cáp đồng bọc CV200mm² - 0,6/1kV | 21 | mét | |
| 34 | Cáp đồng bọc CVV4x4mm2 (4 lõi, cách điện 4 màu) | 24 | mét | |
| 35 | Cáp đồng bọc CVV2x4mm2 (2 lõi, cách điện 2 màu) | 45 | mét | |
| 36 | Đầu cosse ép Cu - 120mm² + bao PVC | 2 | cái | |
| 37 | Đầu cosse ép Cu - 150mm² + bao PVC | 11 | cái | |
| 38 | Đầu cosse ép Cu - 200mm² + bao PVC | 15 | cái | |
| 39 | Ống uPVC Ø114 | 24 | m | |
| 40 | Ống uPVC Ø49 | 8 | m | |
| 41 | Co vuông uPVC Ø114 | 12 | cái | |
| 42 | Co vuông uPVC Ø49 | 4 | cái | |
| 43 | Code bắt 2 ống uPVC Ø114 vào trụ | 5 | bộ | |
| 44 | Code bắt 1 ống uPVC Ø114 vào trụ | 3 | bộ | |
| 45 | Code bắt 1 ống uPVC Ø49 vào trụ | 4 | bộ | |
| 46 | Băng quấn Silicon 24kV | 3 | cuộn | |
| 47 | Keo dán ống uPVC (200gram/tuýp) | 3 | túyp | |
| 48 | Ống Silicon (loại 500gram/tuýp) | 3 | túyp | |
| 49 | Bảng tên trạm | 3 | bộ | |
| 50 | Bảng nguy hiểm | 3 | bộ | |
| W | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-MÁY BIẾN ÁP-PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo MBA 50KVA | 1 | máy | |
| 2 | Lắp MBA 50KVA | 1 | máy | |
| 3 | Tháo MBA 250KVA | 1 | máy | |
| 4 | Lắp MBA 250KVA | 1 | máy | |
| 5 | Tháo LA 18KV-10KA | 3 | cái | |
| 6 | Lắp lại LA 18KV-10KA | 3 | cái | |
| 7 | Tháo FCO 27KV-100A | 4 | cái | |
| 8 | Lắp lại FCO 27KV-100A | 4 | cái | |
| 9 | Tháo chì trung thế 6K | 1 | sợi | |
| 10 | Lắp chì trung thế 6K | 1 | sợi | |
| 11 | Tháo CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 12 | Lắp CB 3P-600V-250A | 1 | cái | |
| 13 | Tháo CB 3P-600V-400A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp CB 3P-600V-400A | 1 | cái | |
| 15 | Tháo Biến dòng 600V-300/5A | 3 | cái | |
| 16 | Lắp Biến dòng 600V-300/5A | 3 | cái | |
| 17 | Tháo ĐK 3P 220/380V-5A | 1 | cái | |
| 18 | Lắp ĐK 3P 220/380V-5A | 1 | cái | |
| 19 | Tháo nắp chụp LA | 4 | cái | |
| 20 | Lắp lại nắp chụp LA | 4 | cái | |
| 21 | Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp lại nắp chụp FCO (trên + dưới) | 2 | bộ | |
| 23 | Tháo nắp chụp MBA | 4 | cái | |
| 24 | Lắp lại nắp chụp MBA | 4 | cái | |
| 25 | Tháo sứ đứng 24kV + ty sứ | 3 | bộ | |
| 26 | Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ | 3 | bộ | |
| 27 | Tháo cáp 24kV CX-25mm² | 0,016 | Km | |
| 28 | Lắp lại cáp 24kV CX-25mm² | 0,016 | Km | |
| 29 | Tháo cáp CV-150mm² | 0,018 | Km | |
| 30 | Lắp lại cáp CV-150mm² | 0,018 | Km | |
| 31 | Tháo cáp CV-200mm² | 0,024 | Km | |
| 32 | Lắp lại cáp CV-200mm² | 0,024 | Km | |
| 33 | Tháo kẹp quai cỡ 4/0 | 3 | cái | |
| 34 | Lắp kẹp quai cỡ 4/0 | 3 | cái | |
| 35 | Tháo kẹp quai cỡ 2/0 | 1 | cái | |
| 36 | Lắp kẹp quai cỡ 2/0 | 1 | cái | |
| 37 | Tháo hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) | 4 | cái | |
| 38 | Lắp lại hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) | 4 | cái | |
| X | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-MÁY BIẾN ÁP-PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo MBA 25KVA | 3 | máy | |
| 2 | Tháo LA 18KV-10KA | 3 | cái | |
| 3 | Tháo FCO 24KV-100A | 3 | cái | |
| 4 | Tháo chì trung thế 3K | 3 | sợi | |
| 5 | Tháo CB 3P-600V-125A | 1 | cái | |
| 6 | Tháo Biến dòng 600V-100/5A | 1 | cái | |
| 7 | Tháo Biến dòng 600V-250/5A | 1 | cái | |
| 8 | Tháo ĐK 1P 220V/5A | 1 | cái | |
| 9 | Tháo ĐK 3P 220/380V-5A | 1 | cái | |
| 10 | Tháo nắp chụp LA | 2 | cái | |
| 11 | Tháo nắp chụp FCO (trên + dưới) | 3 | bộ | |
| 12 | Tháo nắp chụp MBA | 3 | cái | |
| 13 | Tháo Đà bắt sứ đỡ 2800 sắt | 1 | cái | |
| 14 | Tháo Đà FCO-800 Composite | 1 | cái | |
| 15 | Tháo Đà FCO-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 16 | Tháo Đà FCO-2800 Composite | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo bộ đà MBA 3P (trạm giàn) | 1 | bộ | |
| 18 | Tháo giá chùm treo MBA 3x25KVA | 1 | bộ | |
| 19 | Tháo cáp 24kV CX-25mm² | 0,009 | Km | |
| 20 | Tháo cáp CV-70mm² | 0,078 | Km | |
| 21 | Tháo Thùng 2 ngăn (MS: 7945) bằng thủ công | 2 | tủ | |
| 22 | Tháo tủ bù hạ thế | 1 | tủ | |
| 23 | Tháo ống PVC 114 | 7 | m | |
| 24 | Tháo ống PVC 90 | 17 | m | |
| 25 | Tháo kẹp quai cỡ 4/0 | 3 | cái | |
| 26 | Tháo hotline 2/O (cỡ 25-70mm2) | 3 | cái | |
| Y | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-ĐDHT-PHẦN MÓNG TRỤ, TRỤ, ĐÀ, CHẰNG, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng M8,5BT | Bảng 2 | 13 | bộ |
| 2 | Móng M8,5BT1 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT2 | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 4 | Móng M10,5BT2 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m đơn ( lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 14 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi ( lực đầu trụ ≥ 200kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 6 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (lực đầu trụ ≥ 320kgF), dựng trụ bằng thủ công kết hợp với cơ giới | Bảng 2 | 2 | trụ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC | Bảng 2 | 30 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 1 | bộ |
| Z | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-ĐDHT-PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | 1.057,74 | m | |
| 2 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 1,037 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | 534,48 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm AV-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,524 | km | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | 3.090,6 | m | |
| 6 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | 3,03 | km | |
| 7 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | 678,3 | m | |
| 8 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | 0,665 | km | |
| 9 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | 208,08 | m | |
| 10 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | 0,204 | km | |
| 11 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | 14,2 | m | |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp | 14 | cái | |
| 13 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm | 65 | Bộ | |
| 14 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 8 | Bộ | |
| 15 | Bulon 16x250 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 128 | cây | |
| 16 | Bulon 16x350 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 50 | cây | |
| 17 | Bulon 16x450 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 7 | cây | |
| 18 | Bulon 16x650 + 02 Long del vuông 50x50x3 lỗ F18 | 2 | cây | |
| 19 | Cosse ép đồng nhôm cỡ 120mm² | 20 | cái | |
| 20 | Nối ép nhôm 120-240/95-240 (WR875) | 8 | cái | |
| 21 | Nối ép nhôm 95-120/70-120 (WR419) | 104 | cái | |
| 22 | Nối ép nhôm 50-70/50-70 (WR279) | 12 | cái | |
| 23 | Nối ép nhôm 25-50/25-50 (WR189) | 4 | cái | |
| 24 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 72 | cái | |
| 25 | Kẹp dừng AV-70mm² | 4 | cái | |
| 26 | Bulon móc 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 61 | cây | |
| 27 | Bulon móc 16x350 +01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 21 | cây | |
| 28 | Bulon mắt 16x250 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 30 | cây | |
| 29 | Bulon mắt 16x350 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 6 | cây | |
| 30 | Bulon mắt 16x450 + 01 Long đền vuông 50x50x3 lỗ F18 | 11 | cây | |
| 31 | Code 40x4-F320 nẹp trụ đơn | 14 | Bộ | |
| 32 | Code 40x4-F640 nẹp trụ ghép | 5 | Bộ | |
| 33 | Kẹp rẽ IPC 25-95/6-35 (02boulon) | 48 | cái | |
| 34 | Kẹp rẽ IPC 50-120/6-35 (02boulon) | 2 | cái | |
| 35 | Kẹp treo ABC 4x120 | 61 | cái | |
| 36 | Kẹp treo ABC 4x95 | 15 | cái | |
| 37 | Kẹp treo ABC 4x70 | 3 | cái | |
| 38 | Kẹp dừng ABC 4x120 | 56 | cái | |
| 39 | Kẹp dừng ABC 4x95 | 6 | cái | |
| 40 | Kẹp dừng ABC 4x70 | 8 | cái | |
| 41 | Hộp Domino 6 cực 3P/1N | 108 | Bộ | |
| 42 | Đai thép và khóa đai | 4 | Bộ | |
| 43 | Dây nhôm vụn buộc sứ | 5,82 | kg | |
| 44 | Băng kéo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 45 | Bảng số trụ | 118 | cái | |
| AA | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV-120mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới ) | 4,08 | km | |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới ) | 4,332 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc As-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới ) | 1,098 | km | |
| 4 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 | 0,042 | km | |
| 5 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 33 | bộ | |
| 6 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 68 | bộ | |
| 7 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 8 | Kẹp quai U | 64 | cái | |
| 9 | Hộp domino 6 CB | 29 | hộp | |
| 10 | Hộp điện kế ≤ 2 đã lắp điện kế và phụ kiện | 1 | hộp | |
| 11 | Hộp điện kế ≤ 4 đã lắp điện kế và phụ kiện | 1 | hộp | |
| 12 | Điện kế khách hàng | 2 | cái | |
| 13 | Kẹp dừng ABC-4x70 | 2 | cái | |
| 14 | Kẹp dừng ABC-4x95 | 1 | cái | |
| 15 | Các nhánh rẽ branchermant | 87 | vị trí | |
| AB | ĐIỆN LỰC DẦU TIẾNG-ĐDHT-PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI | |||
| 1 | Căng lại cáp nhôm bọc AV-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 0,652 | km | |
| 2 | Căng lại cáp nhôm trần As-50mm2 (bằng thủ công kết hợp với cơ giới) | 1,132 | km | |
| 3 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 | 0,013 | km | |
| 4 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 5 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 6 | Kẹp quai U | 14 | cái | |
| 7 | Hộp điện kế ≤ 2 đã lắp điện kế và phụ kiện | 1 | hộp | |
| 8 | Hộp điện kế ≤ 4 đã lắp điện kế và phụ kiện | 1 | hộp | |
| 9 | Điện kế khách hàng | 2 | cái | |
| 10 | Kẹp dừng ABC-4x95 | 1 | cái | |
| 11 | Kẹp dừng ABC-4x70 | 2 | cái | |
| 12 | Các nhánh rẽ branchermant | 87 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi