Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông xã Trực Mỹ (Đoạn từ Trạm y tế đến Nghĩa trang nhân dân)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Trực Mỹ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông xã Trực Mỹ (Đoạn từ Trạm y tế đến Nghĩa trang nhân dân) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201183244 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 10:50:00 đến ngày 2020-12-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,285,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt bằng | Theo thiết kế được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 2 | Vét bùn | Theo thiết kế được duyệt | 1.039,25 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | Theo thiết kế được duyệt | 265,79 | m3 |
| 4 | Đánh cấp | Theo thiết kế được duyệt | 288,37 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 46,18 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường cũ | Theo thiết kế được duyệt | 24,66 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 0,74 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường | Theo thiết kế được duyệt | 204,56 | m3 |
| 9 | Đắp đất lề đường K90 | Theo thiết kế được duyệt | 887,49 | m3 |
| 10 | Mua đất | Theo thiết kế được duyệt | 671,83 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền đường K95 | Theo thiết kế được duyệt | 68,82 | m3 |
| 12 | Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 | Theo thiết kế được duyệt | 599,25 | m3 |
| 13 | Móng đường đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 1.997,51 | m2 |
| 14 | Lớp ni lông chống mất nước | Theo thiết kế được duyệt | 1.997,51 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 828,45 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BT | Theo thiết kế được duyệt | 3.780,64 | m2 |
| 17 | Cắt khe mặt đường | Theo thiết kế được duyệt | 770 | m |
| 18 | Đào móng cống | Theo thiết kế được duyệt | 38 | m3 |
| 19 | Đắp đất móng cống K90 | Theo thiết kế được duyệt | 26,9 | m3 |
| 20 | Đào đường cũ | Theo thiết kế được duyệt | 8,1 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc tre L=2m | Theo thiết kế được duyệt | 3.747 | m |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 9,37 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch BT đặc KT (220x105x60) vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được duyệt | 29,35 | m3 |
| 25 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được duyệt | 98,46 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống cống D750 | Theo thiết kế được duyệt | 60 | đoạn ống |
| 27 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo thiết kế được duyệt | 42,86 | m2 |
| 28 | Cốt thép đế cống đúc sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | tấn |
| 29 | Bê tông đế cống đúc sẵn đá 1x2 mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 5,26 | m3 |
| 30 | Lắp đăt đế cống đúc sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 31 | Đắp đập thi công K85 | Theo thiết kế được duyệt | 182,6 | m3 |
| 32 | Mua đất | Theo thiết kế được duyệt | 182,6 | m3 |
| 33 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 182,6 | m3 |
| 34 | Bơm nước | Theo thiết kế được duyệt | 1 | toàn bộ |
| B | CẦU SỐ 1 Km0+4.5 | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được duyệt | 175,48 | kg |
| 2 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được duyệt | 9,68 | kg |
| 3 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế được duyệt | 2,04 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc L=3m | Theo thiết kế được duyệt | 271 | m |
| 5 | Đá dăm đệm dày 10cm; | Theo thiết kế được duyệt | 0,3 | m3 |
| 6 | Xây móng tường cánh gạch BT đặc KT(105x60x220) M75 | Theo thiết kế được duyệt | 2,83 | m3 |
| 7 | Xây tường cánh gạch BT đặc KT(105x60x220) M75 | Theo thiết kế được duyệt | 3,27 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được duyệt | 0,13 | m2 |
| 9 | Đóng Cọc tre , chiều dài cọc L=2m | Theo thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 10 | Đá dăm đệm dày 10cm; | Theo thiết kế được duyệt | 0,47 | m3 |
| 11 | Xây mái kè, móng kè đá hộc vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được duyệt | 1,59 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản mặt cầu D<10mm | Theo thiết kế được duyệt | 7,41 | kg |
| 13 | Cốt thép bản mặt cầu D>10mm | Theo thiết kế được duyệt | 721,25 | kg |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế được duyệt | 3,68 | m3 |
| 15 | Cốt thép lớp phủ mặt cầu D<10mm | Theo thiết kế được duyệt | 43,28 | kg |
| 16 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế được duyệt | 1,2 | m3 |
| 17 | Cốt thép lan can cầu 10mm<D<18mm | Theo thiết kế được duyệt | 62,62 | kg |
| 18 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế được duyệt | 0,69 | m3 |
| 19 | Sản xuất kết cấu thép lan can thép | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | tấn |
| 21 | Bu lông | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 22 | Mua và lắp dựng bó vỉa | Theo thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 23 | Sơn bó vỉa màu trắng + đỏ | Theo thiết kế được duyệt | 2,28 | m2 |
| 24 | Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 | Theo thiết kế được duyệt | 12,05 | m3 |
| 25 | Móng đường đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 40,18 | m2 |
| 26 | Lớp ni lông chống mất nước | Theo thiết kế được duyệt | 40,18 | m2 |
| 27 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 8,04 | m3 |
| 28 | Đánh bóng mặt đường BT | Theo thiết kế được duyệt | 40,18 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được duyệt | 7,85 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được duyệt | 2,31 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m3 |
| 32 | Di chuyển cột đèn | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cột |
| 33 | Di chuyển tôn hộ lan | Theo thiết kế được duyệt | 1 | TB |
| 34 | Dây diện cột điện+các thiết bị công tơ, cầu giao...phục vụ thi công (KL=300m) | Theo thiết kế được duyệt | 1 | trọn gói |
| C | CẦU SỐ 2 Km0+833.07 | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được duyệt | 45,04 | kg |
| 2 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được duyệt | 2,42 | kg |
| 3 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế được duyệt | 0,49 | m3 |
| 4 | Cốt thép bản mặt cầu D<10mm | Theo thiết kế được duyệt | 1,56 | kg |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu D>10mm | Theo thiết kế được duyệt | 199,43 | kg |
| 6 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế được duyệt | 1,14 | m3 |
| 7 | Lu lèn lại nền đường cũ dày 30cm bằng máy đầm 9T đã xáo xới đầm chặt K95 | Theo thiết kế được duyệt | 39,63 | m3 |
| 8 | Móng đường đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 132,1 | m2 |
| 9 | Lớp ni lông chống mất nước | Theo thiết kế được duyệt | 132,1 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt | 26,42 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường BT | Theo thiết kế được duyệt | 132,1 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được duyệt | 0,2 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 14 | Dây diện cột điện+các thiết bị công tơ, cầu giao...phục vụ thi công (KL=300m) | Theo thiết kế được duyệt | 1 | trọn gói |
| D | KÈ GIA CỐ | |||
| 1 | Đào chân khay | Theo thiết kế được duyệt | 211,91 | m3 |
| 2 | Đào mái kè | Theo thiết kế được duyệt | 46,22 | m3 |
| 3 | Đắp đất chân khay K90 | Theo thiết kế được duyệt | 127,64 | m3 |
| 4 | Đắp đất mái kè K90 | Theo thiết kế được duyệt | 1.356,88 | m3 |
| 5 | Mua đất | Theo thiết kế được duyệt | 1.043,79 | m3 |
| 6 | Đóng Cọc tre L=2m | Theo thiết kế được duyệt | 19.637,4 | m |
| 7 | Bê tông đá 2x4 mác 100 dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 37,31 | m3 |
| 8 | Xây gạch bê tông KT(28x18x11) chân khay VXM M75# | Theo thiết kế được duyệt | 137,46 | m3 |
| 9 | Lát mái gạch BT KT(28x18x11) VXM M75 dày 18cm | Theo thiết kế được duyệt | 3.691,38 | m2 |
| 10 | Lát mái gạch BT KT(28x18x11) giằng đỉnh kè VXM M75 dày 18cm | Theo thiết kế được duyệt | 274,92 | m2 |
| 11 | Trát tường xây gạch , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được duyệt | 3.966,3 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo thiết kế được duyệt | 58,99 | m2 |
| 13 | Lắp dựng ống nhựa D60 | Theo thiết kế được duyệt | 22,32 | m |
| 14 | Mua và lắp dựng bó vỉa bê tông mác 200 KT(1000x220x300)mm | Theo thiết kế được duyệt | 492 | m |
| 15 | Sơn bó vỉa màu trắng + đỏ | Theo thiết kế được duyệt | 373,92 | m2 |
| 16 | Đắp đập thi công K85 | Theo thiết kế được duyệt | 534,75 | m3 |
| 17 | Mua đất | Theo thiết kế được duyệt | 534,75 | m3 |
| 18 | Phá dỡ đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 534,75 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 16,04 | 100m3 |
| 20 | Bơm nước | Theo thiết kế được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 21 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc L=3m | Theo thiết kế được duyệt | 6.624 | m |
| 22 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 184 | m2 |
| 23 | Tre song tử | Theo thiết kế được duyệt | 37 | cây |
| 24 | Thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được duyệt | 23 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi