Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Phúc Thọ, nguồn hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 15:27:00 đến ngày 2020-12-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,898,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 3,202 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 173,603 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 5,208 | m3 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 173,603 | m2 |
| 5 | Rải lưới thép B40 đường kính thép D3 | Chương V | 100,475 | m2 |
| 6 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Chương V | 5,024 | m3 |
| 7 | Phụ gia Sika Sikacrete PP1 | Chương V | 180,412 | kg |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 173,603 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 3,202 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc dày 0,47mm khổ 400mm | Chương V | 78,516 | m |
| 11 | Tháo dỡ ống thoát nước hiện trạng | Chương V | 1 | công |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước u.PVC D90 | Chương V | 0,79 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 | Chương V | 20 | cái |
| 14 | Đai inox giữ ống k/c 1,5m/cái | Chương V | 50 | cái |
| 15 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 10 | cái |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 154,213 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 4,626 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT600x600mm | Chương V | 154,213 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 9,055 | 100m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V | 134,119 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 238,366 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 7,45 | m3 |
| 23 | Vệ sinh, cạo sơn cũ trên bề mặt tường trong, ngoài nhà | Chương V | 1.489,94 | m2 |
| 24 | Vệ sinh, cạo sơn cũ trên bề mặt dầm, trần nhà | Chương V | 753,494 | m2 |
| 25 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 134,119 | m2 |
| 26 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 238,366 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 670,595 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.945,324 | m2 |
| 29 | Sửa chữa cửa gỗ, gia cố lại bản lề | Chương V | 46 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 125,04 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V | 189,943 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 37,992 | m2 |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 189,943 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 37,992 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 125,04 | 1m2 |
| 36 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V | 49,428 | m2 |
| 37 | Gia công lan can bằng inox 304 | Chương V | 0,266 | tấn |
| 38 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 49,428 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 0,632 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 3,497 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng | Chương V | 207,332 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 344,602 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 42,07 | m3 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 344,602 | m2 |
| 7 | Rải lưới thép B40 đường kính thép D3 | Chương V | 291,714 | m2 |
| 8 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa bê tông M250 | Chương V | 14,586 | m3 |
| 9 | Phụ gia Sika Sikacrete PP1 | Chương V | 523,783 | kg |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 344,602 | m2 |
| 11 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Chương V | 207,332 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch đất nung KT300x300mm | Chương V | 207,332 | m2 |
| 13 | Lợp mái bằng tôn chống nóng 3 lớp dày 0,45mm, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 3,497 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M100 | Chương V | 0,632 | m3 |
| 15 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 11,376 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 11,376 | m2 |
| 17 | Tôn úp nóc dày 0,47mm khổ 400mm | Chương V | 27,3 | m |
| 18 | Tháo dỡ ống thoát nước hiện trạng | Chương V | 1 | công |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước u.PVC D90 | Chương V | 0,342 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 21 | Đai inox giữ ống k/c 1,5m/cái | Chương V | 24 | cái |
| 22 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 6,15 | 100m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V | 82,946 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 188,251 | m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 5,424 | m3 |
| 27 | Vệ sinh, cạo sơn cũ trên bề mặt tường trong và ngoài nhà | Chương V | 1.084,788 | m2 |
| 28 | Vệ sinh, cạo sơn cũ trên bề mặt dầm, trần nhà | Chương V | 294,667 | m2 |
| 29 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 82,946 | m2 |
| 30 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 188,251 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 414,73 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.235,922 | m2 |
| 33 | Sửa chữa cửa gỗ, gia cố lại bản lề | Chương V | 32 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 82,63 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V | 78,918 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V | 136,314 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 14,668 | m2 |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 215,232 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,668 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 82,63 | 1m2 cấu kiện |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 2,483 | 100m2 |
| 42 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V | 8 | cái |
| 43 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 24 | bộ |
| 44 | Tháo dỡ trần | Chương V | 255,258 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,999 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,999 | tấn |
| 47 | Làm trần nhôm tiêu âm Clip-in KT600x600 tiêu âm dày 0,7mm | Chương V | 201,6 | m2 |
| 48 | Làm trần nhôm C300-Shaped (phần giật cấp) | Chương V | 86,855 | m2 |
| 49 | Lắp đặt đèn Led ốp trần - D LN05L 160/9W | Chương V | 44 | bộ |
| 50 | Lắp đặt máng đèn Led ốp trần - D P02 30x120/35W | Chương V | 24 | bộ |
| 51 | Bảo dưỡng + lắp đặt quạt trần (tận dụng, thay hộp số) | Chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt nhựa + đế nổi | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 3 hạt + mặt nhựa + đế nổi | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 485 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm | Chương V | 85 | m |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO ĐÀI PHÁT THANH | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 55,493 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 1,665 | m3 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 55,493 | m2 |
| 4 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 55,493 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ ống thoát nước hiện trạng | Chương V | 1 | công |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 0,156 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Chương V | 28 | cái |
| 8 | Đai inox giữ ống k/c 1,5m/cái | Chương V | 12 | cái |
| 9 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 1,438 | 100m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V | 28,877 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V | 38,288 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 1,343 | m3 |
| 14 | Vệ sinh, cạo sơn cũ trên bề mặt tường trong, ngoài nhà | Chương V | 268,66 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, cạo sơn cũ trên bề mặt tường, dầm, trần nhà | Chương V | 112,924 | m2 |
| 16 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 28,877 | m2 |
| 17 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 38,288 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 144,385 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 304,364 | m2 |
| 20 | Sửa chữa cửa gỗ, gia cố lại bản lề | Chương V | 10 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 26,73 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V | 32,32 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 7,695 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 32,32 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,695 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 26,73 | 1m2 cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 50,493 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 50,493 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 834,192 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 16,684 | m3 |
| 5 | Trát tường, cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 834,192 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 834,192 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 18,205 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,205 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Chương V | 27,92 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 4,023 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Chương V | 4,023 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V | 1,335 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,121 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,035 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,151 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,936 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 50,968 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 22,049 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 20,647 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 91,4 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 73,017 | m2 |
| 22 | Hàn mũi mác vào hoa sắt hiện trạng | Chương V | 199 | cái |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 13,85 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,205 | m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V | 32,409 | m2 |
| 26 | Lát gạch Terrazzo KT400x400x30mm | Chương V | 1.033,31 | m2 |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 16,829 | m2 |
| 28 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 3,721 | m3 |
| 29 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 0,45 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 3,271 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,775 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 33 | Xây móng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V | 3,794 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 1,92 | m2 |
| 35 | Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm | Chương V | 12,664 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V | 55 | cấu kiện |
| 37 | Đào bùn lỏng | Chương V | 2,475 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 39 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,715 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2 | Chương V | 0,619 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,075 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 55 | 1cấu kiện |
| 45 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V | 22,628 | 10m |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 6,113 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Chương V | 0,061 | 100m3 |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 19,419 | m3 |
| 49 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 14,084 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,194 | 100m3 |
| 51 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,761 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 53 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,556 | m3 |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 13,68 | m2 |
| 55 | Lắp dựng tấm ghi gang thu nước mặt | Chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D160 | Chương V | 0,973 | 100m |
| 57 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,637 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi