Gói thầu: Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng (bao gồm dự phòng và khối lượng phát sinh)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177782-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hà Phát Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng (bao gồm dự phòng và khối lượng phát sinh)
Số hiệu KHLCNT 20201177722
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TP Đà Lạt
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 17:33:00 đến ngày 2020-12-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,505,118,566 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC A: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo hiểm công trình đối với thành phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
4 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
5 Chi phí khi chuyển để đổ bỏ đất hoặc phế thải xây dựng ra khỏi công trường 1 Khoản
6 Chi phí rào chắn để cách ly khu vực thi công với khu vực trường học đang hoạt động. 1 Khoản
7 Chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh 1 Khoản
8 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu 1 Khoản
9 Chi phí thuế tài nguyên đối với phần đất khai thác để đưa vào công trình, 1 Khoản
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B PHẦN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
1 Phá dỡ bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,323 m3
2 Đào hố móng trụ BTLT Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2,52 m3
3 Móng trụ Bêtông đá 4-6 M150 (0,049 m3/móng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,44 m3
4 Bêtông đá 1-2 M200 (0,6 m3/móng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,4 m3
5 Vữa xi măng M75 (0,049 m3/móng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,44 m3
6 Lắp mới trụ BTLT phục vụ đèn chiếu sáng 8.5m (TĐ dây d10) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 9 trụ
7 Cần đèn đơn D60 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 32 cần
8 Đèn Led cấp công suất 120W - 220V, IP 66 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 46 bộ
9 Cáp điện điện CVV 3x1,5mm đồng bọc x hs (1,015) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 217 m
10 Cáp điện DuCV 2x11mm đồng bọc x hs (1,015) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.470 m
11 Đầu Cosse ép Cu-11mm² Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 100 cái
12 Cầu chì đuôi cá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 46 cái
13 Băng keo cách điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15 cuộn
14 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2400 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 cái
15 Đầu Cosse ép Cu-25mm² Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 cái
16 Kẹp cọc tiếp địa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 cái
17 Cáp đồng trần M25 ( 1kg/4,5m) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 kg
18 Thu hồi cần đèn đơn D60 - Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14 bộ
19 Thu hồi đèn cao áp công suất 250W - 220V, IP 66 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27 bộ
20 Thu hồi cáp điện treo đèn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 150 m
21 Thu hồi cáp điện cấp nguồn lên đèn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.300 m
22 Thu hồi cầu chì đuôi cá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27 cái
23 Tủ điều khiển chiếu sáng 50A ( 02 ngăn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 tủ
C ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV
1 Dây AC185*1.025 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.876,7 m
2 Dây AC185*1.025 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 188,8 m
3 Dây AC120*1.025 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 958,9 m
4 Dây AC120*1.026 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 62,9 m
5 Đà L75x75x8 đơn dài 2.4m - mạ Zn nhúng nóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5 cái
6 Đà L75x75x8 đơn dài 2.0m - mạ Zn nhúng nóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
7 Thanh chống đà 0,92m 60x60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 58 cái
8 Thanh chống đà 1,132m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
9 Bulon D16-L400 + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8 cái
10 Bulon D16-L300 + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 30 cái
11 Bulon D16-L250 + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22 cái
12 Bulon D14-L40 + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 42 cái
13 Bulon D16-L300 VRS + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 cái
14 Sứ đứng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 75 cái
15 Ty sứ đứng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 49 cái
16 Chân sứ đỉnh thẳng 870mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 cái
17 Kẹp cáp song song 3 Boulon (95-120) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 156 bộ
18 Đà L75x75x8 đơn dài 2.4m - mạ Zn nhúng nóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
19 Đà L75x75x8 đơn dài 2.0m - mạ Zn nhúng nóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 cái
20 Thanh chống đà 0,92m 60x60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 cái
21 Bulon D16-L300 + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 30 cái
22 Bulon D16-L250 + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 14 cái
23 Bulon D14-L40 + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26 cái
24 Bulon D16-L300 VRS + lông đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 20 cái
25 Sứ đứng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 56 cái
26 Ty sứ đứng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 31 cái
27 Kẹp cáp song song 3 Boulon (95-120) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 156 bộ
28 Dulex vào nhà 2x10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 336 m
29 Dulex vào nhà 2x10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 210 m
30 Điện kế 1 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 bộ
31 Điện kế 1 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15 bộ
32 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
33 Trụ sắt thép hình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 trụ
34 Trụ BTLT 14m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 trụ
35 Trụ BTLT 14m (K) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 trụ
36 Trụ BTLT 12m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 trụ
37 Trụ BTLT 12m (K) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 trụ
38 Trụ sắt thép hình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 trụ
39 Trụ BTLT 14m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 trụ
40 Trụ BTLT 14m (K) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 trụ
41 Trụ BTLT 14m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 trụ
42 Trụ BTLT 14m (K) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 trụ
43 Móng trụ BTLT 12m đơn (tháo dỡ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 móng
44 Móng trụ BTLT 12m đôi (tháo dỡ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 móng
45 Móng trụ BTLT 14m đơn (tháo dỡ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 móng
46 Móng trụ BTLT 14m đôi (tháo dỡ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 móng
47 Móng trụ thép hình (tháo dỡ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 móng
48 Xây dựng mới móng trụ thép hình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 móng
49 Xây dựng mới móng trụ BTLT 14m đôi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 móng
50 Xây dựng mới móng trụ BTLT 14m đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 móng
D TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến điện áp, 3 pha chung, loại <= 35KV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 bổ sung dây cho trạm biến áp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 m
E PHẦN ĐƯỜNG VÀ CÂY XANH
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7.383,68 m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 259,8 m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 774 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6.192,266 m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II(*4km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6.192,266 m3/1km
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II(*5km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6.192,266 m3 đất nguyên thổ/1km
7 Xáo xới lu lèn nền đường cũ, k=0.98 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.330,86 m3
8 Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 449,51 m
9 Đào bóc kết cấu mặt đường cũ máy đào 1.6m3, ĐC3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.309,006 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.309,006 m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III(*4km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.309,006 m3/1km
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp III(*5km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.309,006 m3 đất nguyên thổ/1km
13 Xáo xới lu lèn mặt đường cũ sau khi cày phá, k=0.98 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.402,506 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 654,503 m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 18cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 654,503 m3
16 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc ≤ 7cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4.312,64 m2
17 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 301,885 m3
18 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III(*4km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 301,885 m3/1km
19 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp III(*4km) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 301,885 m3/1km
20 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4.312,64 m2
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 804,215 m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.801,995 m3
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13.455,52 m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13.455,52 m2
25 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.236,307 Tấn
26 Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 4km, ô tô 10T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.236,307 tấn
27 Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 32km, ô tô 10T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.236,307 tấn
28 Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng gia cố lề Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,63 m3
29 Ván khuôn thi công bê tông gia cố lề Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 978,988 m2
30 Bê tông gia cố lề đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 237,93 m3
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.104,65 m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.104,65 m2
33 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 183,593 Tấn
34 Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 4km, ô tô 10T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 183,593 tấn
35 Vận chuyển bê tông nhựa cự ly 32km, ô tô 10T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 183,593 tấn
36 Làm lớp bạt chống mất nước xi măng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 271 m2
37 Làm lớp đệm cát móng mặt đường trung bình dày 10cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27,1 m3
38 Bê tông vuốt nối mặt đường dày 20cm đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 54,2 m3
F HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC
1 Làm lớp đệm đá dăm móng mương dọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 91,48 m3
2 Ván khuôn thi công bê tông mương Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.835,88 m2
3 Ván khuôn thi công bê tông tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 603,77 m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Þ<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10,06 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Þ<=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,69 tấn
6 Bê tông mương đá 1x2 M.200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 393,36 m3
7 Bê tông tấm đan đá 1x2 M.250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 82,33 m3
8 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2.287 cấu kiện
9 Làm lớp đệm đá dăm móng hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,42 m3
10 Ván khuôn thi công bê tông móng hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 43,5 m2
11 Ván khuôn thi công bê tông thành hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 232 m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Þ<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,49 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Þ<=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,46 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga Þ<=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,21 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng thép hình hố ga, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,92 tấn
16 Bê tông móng hố ga đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,31 m3
17 Bê tông tường hố ga đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27,61 m3
18 Bê tông tấm đan đá 1x2 M.250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,18 m3
19 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 58 cấu kiện
G HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,08 m3
2 Ván khuôn thi công bê tông móng cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,09 m2
3 Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,43 m3
4 Lắp đặt cống ly tâm D100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 đoạn
5 Trám mối nối cống vữa M.100 dày 2cm: Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 m2
6 Làm lớp đệm đá dăm 4x6 móng hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,66 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Þ<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,02 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Þ<=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,02 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga Þ<=18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,02 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng thép góc hố ga, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,32 tấn
11 Ván khuôn thi công bê tông móng hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,46 m2
12 Ván khuôn thi công bê tông tường hố ga Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 46,27 m2
13 Bê tông móng hố ga đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,48 m3
14 Bê tông tường hố ga đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,48 m3
15 Bê tông tấm đan đá 1x2 M.250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,4 m3
16 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cấu kiện
H KÈ CHẮN ĐẤT + ỐP MÁI
1 Ván khuôn thi công bê tông móng kè Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 490,12 m2
2 Ván khuôn thi công bê tông thân, đỉnh kè Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1.312,73 m2
3 Bê tông móng kè đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 437,93 m3
4 Bê tông thân kè, đỉnh kè đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 573,7 m3
5 Bê tông đá 4x6 M.150 tầng lọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 8,38 m3
6 Đá 4x6 tầng lọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 16,75 m3
7 Vải địa kỹ thuật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 223,3 m2
8 Ống nhựa PVC D100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 253,9 m
9 Ốp mái taluy đá hộc vữa xm M100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 67,9 m3
I AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,83 m3
2 Ván khuôn bê tông móng trụ biển báo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 13,3 m2
3 Cốt thép móng, đế trụ biển báo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,251 tấn
4 Bulông M16x300 móng trụ biển báo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 152 cái
5 Lắp đặt móng trụ đúc sẵn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 38 cái
6 Lắp đặt cột, biển báo tam giác cạnh 70cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 34 cái
7 Lắp đặt cột, biển báo tam giác cạnh 70cm, hình chữ nhật 70x30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4 cái
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 2mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 124,8 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 2mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 117,05 m2
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 102 m2
11 Thép neo trụ lan can f10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,09 tấn
12 Gia công cấu kiện sắt thép, lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3,93 tấn
13 Lắp dựng trụ lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 121 m
14 Bu lông M16x300 trụ lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 484 cái
15 Lắp đặt ống thép mạ kẽm lan can f70 130188 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 96,8 m
16 Lắp đặt ống thép mạ kẽm lan can f80 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 573,32 m
J PHẦN CÂY XANH DỌC VỈA HÈ
1 Đào đất bồn trồng cây, ĐC2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22,64 m3 đất nguyên thổ
2 Vận chuyển đất đi đổ, cự ly 1km, ĐC2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15,78 m3 đất nguyên thổ
3 Vận chuyển đất đi tiếp, cự ly 6km, ĐC2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15,78 m3 đất nguyên thổ/1km
4 Vận chuyển đất đi tiếp, cự ly 3km, ĐC2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 15,78 m3 đất nguyên thổ/1km
5 Bê tông bồn trồng cây đá 1x2 M.200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6,76 m3
6 Ván khuôn bê tông bồn trồng cây Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 103,96 m2
7 Sơn bồn trồng cây 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 50,21 m2
8 Bốc cây xanh bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 46 cây
9 Bón phân vào hố trước khi trồng cây xanh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 46 hố
10 Trồng cây xanh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 46 cây
11 Bảo hành cây xanh trong 12 tháng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,46 100 cây/th
K TUYÊN ỐNG CẤP NƯỚC
1 Đào đường ống bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 12,054 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 79,016 m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7,534 100 m3
4 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 432,867 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 5,31 100 m3 đất nguyên thổ
L PHẦN XÂY LẮP
1 Bê tông hố van, hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 37,26 m3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 4,04 m3
3 Vữa lót chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 26,68 m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ván khuôn hố van Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,266 100 m2
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,288 100 m2
6 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,267 tấn
7 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 76 cấu kiện
M PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90-10.1mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 27,875 100 m
2 Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90-3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,82 100 m
3 Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50-3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,44 100 m
4 Lắp đặt tê gang D300-90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
5 Khớp nối mềm BE D300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt chữ thập HDPE D90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt BU, đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 60 cái
9 Bích thép D90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 22 cặp
10 Lắp đặt tê gang D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 7 cái
11 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 0,12 100 m
12 Lắp đặt đai khởi thủy D90-25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt trụ cứu hỏa, đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 6 Cái
15 Lắp đặt đai khởi thủy, đường kính ống D90-50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
16 Lắp măng sông, đường kính 50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
17 Lắp đặt van raccco đường kính D50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
18 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính ≤ 50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 24 cái
19 Lắp đặt đai khởi thủy, đường kính ống 90-25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 90 cái
20 Lắp măng sông, đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 90 cái
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT 1,8 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->