Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201187150-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201187116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 10:01:00 đến ngày 2020-12-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,951,970,027 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẠO VÉT LÒNG HỒ, LÒNG DẪN CÁT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 679,4653 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 679,4653 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 679,4653 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 372,5986 100m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 405,6 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.364,9 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,2992 100m2
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,73 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,26 m3
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,19 m3
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,72 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,283 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6858 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4315 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6367 tấn
16 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,48 m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,34 m3
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,42 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 69,03 m3
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,89 m3
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2205 100m2
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7906 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6909 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6161 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,1483 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9023 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,47 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,86 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,22 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2124 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1382 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0145 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1178 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0389 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1809 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0673 tấn
37 Gia công lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2316 tấn
38 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,68 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,16 m2
40 Bu lông M10-100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Bộ
41 Gia công thang sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1469 tấn
42 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1469 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,37 m2
44 Bu lông M10-250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
45 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,11 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0024 100m2
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,31 m3
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,87 m2
50 Gia công lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3072 tấn
51 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,79 m2
53 Bu lông M10-100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 Bộ
54 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,75 m3
55 Nilong lót Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,55 m2
56 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,51 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0079 100m2
58 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,9 m
59 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,52 m3
60 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,84 m3
61 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2838 100m2
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m
63 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,36 m3
64 Nilong lót Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,62 m2
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0122 100m2
66 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,72 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,23 m3
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2475 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0793 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3942 tấn
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,92 m3
72 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,1 m3
73 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,17 m3
74 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2022 100m2
75 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1088 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3103 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5609 tấn
78 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,353 100m2
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,47 m3
80 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,2 m3
81 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,16 m3
82 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m2
83 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7812 100m2
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6783 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0728 tấn
86 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,353 100m2
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,38 m3
88 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,88 m3
89 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,22 m3
90 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m2
91 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,518 100m2
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5307 tấn
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6127 tấn
94 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 100m2
95 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
96 Làm tầng lọc bằng cát vàng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,43 m3
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0135 100m
98 Gia công hệ khung dàn, khung đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,5011 tấn
99 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,5011 tấn
100 Gioăng cao su P40x120 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,58 m
101 Tấm cao su đáy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,06 m
102 Gia công hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2135 tấn
103 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2135 tấn
104 Bu lông M16x65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34 Bộ
105 Bu lông M16x75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 Bộ
106 Bu lông M42x180 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
107 Máy đóng mở V5+ ty van+ giá đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,94 m2
109 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 197,6437 m3
110 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,7879 100m3
111 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 104,023 m3
112 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,8697 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,8947 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,8947 100m3
115 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0402 100m3
116 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0402 100m3
117 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4675 100m3
B SỬA CHỮA ,GIA CỐ ĐẬP
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,14 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,14 m2
3 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,76 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,76 m2
5 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,5 m3
6 Đục tẩy bề mặt tường bê tông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,87 1m2
7 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 1 lỗ khoan
8 Thép neo D16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,15 Kg
9 Bơm keo cấy thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Tuýp
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,25 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
12 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 1,2m3, chiều cao đổ đất > 3m, đất thịt pha cát, pha sét có lẫn sỏi, vỏ sò, vỏ hến từ 15% đến 25% đất sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,2 m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96 m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 101,31 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,792 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,8025 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8293 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,5385 tấn
22 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3075 100m2
23 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m3
24 Làm tầng lọc bằng cát vàng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,96 m3
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 100m
26 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9 m3
27 Nilong lót Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,08 m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,57 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0714 100m2
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,85 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 79,73 m2
32 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,8 m3
33 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,2 m3
34 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,636 100m2
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
36 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2256 100m2
37 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,76 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,52 m3
39 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2292 m3
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,0629 100m3
41 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 222,59 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,7534 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,5387 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,5387 100m3
45 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2259 100m3
46 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2259 100m3
47 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,8824 100m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m3
49 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98,1 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m2
51 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4799 100m2
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,58 m3
53 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,49 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1055 100m2
55 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2739 100m2
56 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,26 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0268 100m2
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,01 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,33 m2
61 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 đoạn ống
62 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m3
63 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 Ca
64 Hoàn trả vỉ hè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->