Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201184561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam và vốn ứng UBND tỉnh Kiên Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:38:00 đến ngày 2020-12-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,682,946,377 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,200,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 56 | Bộ |
| 2 | Khung U + Sứ ống chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 3 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 4 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 5 | Dây AV 50 Cao <10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,008 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0078 | Km |
| 7 | Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 8 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 10 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Bộ |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 12 | *Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Mét |
| 13 | Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 14 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 15 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Móng |
| 19 | Tháo gỡ Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 20 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Móng |
| 21 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,065 | Km |
| 22 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 23 | Tháo gỡ Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 22 | Bộ |
| 24 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,13 | Km |
| 25 | Tháo gỡ Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 42 | Bộ |
| 26 | Tháo gỡ Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 27 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 28 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Trụ |
| 29 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8.5M Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| 30 | Tháo gỡ Bulon móc 16x350 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 32 | Lắp SDL Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 14 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Móng |
| 34 | Thu hồi Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 35 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 15 | Móng |
| 36 | Thu hồi Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,065 | Km |
| 37 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,13 | Km |
| 40 | Thu hồi Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 42 | Bộ |
| 41 | Thu hồi Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 42 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 43 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 15 | Trụ |
| 44 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8.5M Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| 45 | Thu hồi Bulon móc 16x350 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 46 | Thu hồi Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| B | HẠ THẾ 1 PHA HỖN HỢP CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 32 | Bộ |
| 2 | Khung U + Sứ ống chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 3 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 4 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 5 | Dây AV 50 Cao <10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,008 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0078 | Km |
| 7 | Bulon 16x200 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 10 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 12 | Tháo gỡ Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 13 | Tháo gỡ Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 14 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 15 | Thu hồi Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 16 | Thu hồi Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| C | HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 57 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 124 | Móng |
| 4 | Móng M10,5 - 2B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 5 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 61 | Móng |
| 6 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 7 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Cái |
| 8 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 11 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 12 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,9921 | Km |
| 13 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6,855 | Km |
| 14 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,6406 | Km |
| 15 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,628 | Km |
| 16 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 18 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 20 | Móc treo chữ A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 21 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Bộ |
| 23 | Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 207 | Bộ |
| 24 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 25 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 26 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 10.5M Thép tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 29 | Trụ BTLT 8.5M Théo tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 8.5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 114 | Trụ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 12M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 32 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 49 | Bộ |
| 33 | Chằng Lệch Trụ 8.5M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 34 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 194 | Bộ |
| 35 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 184 | Bộ |
| 36 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Bộ |
| 37 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 38 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Bộ |
| 39 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 25 | Bộ |
| 40 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 41 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Móng |
| 42 | Tháo gỡ Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 43 | Tháo gỡ Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 44 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 45 | Tháo gỡ Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 46 | Tháo gỡ Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 48 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Trụ |
| 49 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8.5M Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 50 | Tháo gỡ Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 51 | Lắp SDL Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 52 | Lắp SDL Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Bộ |
| 53 | Lắp SDL Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 54 | Lắp SDL Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 11 | Trụ |
| 55 | Lắp SDL Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 56 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 57 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Móng |
| 58 | Thu hồi Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 59 | Thu hồi Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 60 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 61 | Thu hồi Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0 | Bộ |
| 62 | Thu hồi Bulon 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0 | Bộ |
| 63 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | -7 | Trụ |
| 64 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8.5M Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 65 | Thu hồi Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| D | HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 2 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 3 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0714 | Km |
| 4 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,07 | Km |
| 5 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4539 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,445 | Km |
| 7 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,153 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,15 | Km |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 12 | Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 14 | Trụ BTLT 8.5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Trụ |
| 15 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 16 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 17 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| E | TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 2 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | bộ |
| 3 | Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | bộ |
| 7 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 13 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 14 | Lắp SDL Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 240 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | bộ |
| 15 | Lắp SDL Bộ Sứ đứng 24kV dòng rò >770mm + Ty sứ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Bộ |
| 16 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | bộ |
| 17 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 18 | Lắp SDL Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp SDL Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 22 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 14 | Bộ |
| 23 | Thu hồi Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| 24 | Thu hồi Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| 25 | Thu hồi Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 7 | Bộ |
| F | TRUNG THẾ 1 PHA CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ quai giả cho dây trần dây pha tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M - | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 8 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 9 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 4 | Bộ |
| G | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Móng M12 - B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Móng |
| 5 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Bộ |
| 8 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 9 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | bộ |
| 10 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Lắp Vào Xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 11 | Cosse Cu 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 13 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,9973 | Km |
| 14 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,9189 | Km |
| 15 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 38 | Bộ |
| 16 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 17 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 18 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Bộ |
| 19 | Bulon 16x50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 20 | Bộ quai giả cho dây trần dây pha tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 28 | Bộ |
| 23 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0043 | Tấn |
| 25 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 26 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 27 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 28 | Trụ BTLT 14M Thép tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Trụ |
| 29 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 31 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 32 | Trụ BTLT 12M Thép tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Trụ |
| 33 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 35 | Xà Composite -0.8M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 36 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 37 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 38 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M trụ tháp xà U140. | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 39 | Tháo gỡ Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 40 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 41 | Tháo gỡ Móng M10,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 42 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 43 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 44 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 45 | Tháo gỡ Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 46 | Tháo gỡ Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 47 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | bộ |
| 48 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | bộ |
| 49 | Tháo gỡ Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 50 | Tháo gỡ Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 51 | Tháo gỡ Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 52 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 53 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 54 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 55 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 56 | Lắp SDL Bulon móc 16 x 250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 57 | Lắp SDL Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 58 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | bộ |
| 59 | Lắp SDL Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | bộ |
| 60 | Lắp SDL Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 61 | Lắp SDL Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Bộ |
| 62 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 63 | Lắp SDL Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 64 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Móng |
| 65 | Thu hồi Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 66 | Thu hồi Móng M10,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Móng |
| 67 | Thu hồi Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 68 | Thu hồi Bulon 16x50 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 69 | Thu hồi Bulon móc 16 x 200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 70 | Thu hồi Trụ BTLT 10,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| 71 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Trụ |
| 72 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| H | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Biến dòng điện (CT) 600V 400/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - A cấp | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 7 | MBA 3 pha 22/0,4KV 250kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 8 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 500A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 9 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 10 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 11 | Bộ đà trạm biến thế ngồi - Cho trụ BTLT đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 16 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 18 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 26 | Mét |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 21 | Mét |
| 20 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 21 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 22 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 23 | Kẹp WR 835 nối rẽ đồng nhôm 50-95/120-240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 24 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 25 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Mét |
| 26 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 27 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Sợi |
| 28 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Mét |
| 29 | Bu lông 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 30 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 31 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 32 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 33 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 34 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 35 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cuộn |
| 36 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 37 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Tuýp |
| 38 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Mét |
| 39 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 40 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Mét |
| 41 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 42 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 43 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 44 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 47 | Mét |
| 45 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 46 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 47 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 48 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Mét |
| 49 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 50 | Tháo gỡ Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 51 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 52 | Tháo gỡ Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 53 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 54 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 55 | Tháo gỡ Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 56 | Tháo gỡ Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 57 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 58 | Tháo gỡ Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 59 | Tháo gỡ MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 60 | Tháo gỡ Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 61 | Tháo gỡ Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 62 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 36 | Mét |
| 63 | Tháo gỡ Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Mét |
| 64 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 36 | Mét |
| 65 | Tháo gỡ Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 66 | Tháo gỡ Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Sợi |
| 67 | Tháo gỡ Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 48 | Mét |
| 68 | Tháo gỡ Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 69 | Tháo gỡ Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 70 | Tháo gỡ Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Mét |
| 71 | Tháo gỡ Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Cái |
| 72 | Tháo gỡ Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 73 | Tháo gỡ Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Mét |
| 74 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 36 | Mét |
| 75 | Lắp SDL Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 76 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | Cái |
| 77 | Lắp SDL Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 78 | Lắp SDL Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 79 | Lắp SDL MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 80 | Lắp SDL Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Cái |
| 81 | Lắp SDL Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 82 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 83 | Lắp SDL Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 84 | Lắp SDL MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 85 | Lắp SDL Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 86 | Lắp SDL Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 87 | Lắp SDL Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 36 | Mét |
| 88 | Lắp SDL Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Mét |
| 89 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 36 | Mét |
| 90 | Lắp SDL Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 91 | Lắp SDL Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Sợi |
| 92 | Lắp SDL Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 48 | Mét |
| 93 | Lắp SDL Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 94 | Lắp SDL Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Bộ |
| 95 | Lắp SDL Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Mét |
| 96 | Lắp SDL Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 16 | Cái |
| 97 | Lắp SDL Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 98 | Lắp SDL Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 36 | Mét |
| 99 | Thu hồi Điện kế điện tử 1P 5(6)A 230V GT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 100 | Thu hồi MBA 1 pha 12.7/0.23KV 50kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 101 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 6 | Cái |
| 102 | Thu hồi Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 103 | Thu hồi Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 5 | Cái |
| 104 | Thu hồi Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 105 | Thu hồi MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 106 | Thu hồi Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Bộ |
| 107 | Thu hồi Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 15 | Mét |
| 108 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Mét |
| 109 | Thu hồi Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Sợi |
| 110 | Thu hồi Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 78 | Mét |
| 111 | Thu hồi Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 112 | Thu hồi Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Sợi |
| 113 | Thu hồi Bu lông 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 12 | Cái |
| 114 | Thu hồi Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 115 | Thu hồi Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Bộ |
| 116 | Thu hồi Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Mét |
| 117 | Thu hồi Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 118 | Thu hồi Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 5 | Cái |
| I | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - XÓA LÕM AN BIÊN | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 2 | Điện kế điện tử 1 pha 3 giá 5(80)A 220V CCX1 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 5 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - A cấp | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12.7/0.23KV 15KVA (Siêu giảm tổn thất) võ mạ kẽm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 10 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 11 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 12 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 13 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 14 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 15 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 17 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 19 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 20 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 21 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Mét |
| 22 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 23 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 24 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 80 | Mét |
| 25 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 26 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 27 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 28 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 36 | Cái |
| 29 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Mét |
| 30 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 31 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 32 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Mét |
| 33 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 34 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 35 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Tuýp |
| 36 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 37 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 38 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Mét |
| 39 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 40 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 41 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 42 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 43 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 44 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 45 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 30 | Mét |
| 46 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 40 | Mét |
| 47 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| J | TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Móng |
| 4 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | bộ |
| 9 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,1078 | Km |
| 10 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1,0861 | Km |
| 11 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Dây chì 10K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 14 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 15 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | bộ |
| 16 | Bộ quai giả cho dây trần dây pha tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 17 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 18 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 19 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,004 | Bộ |
| 20 | + Nhân công | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0039 | Bộ |
| 21 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 22 | Kẹp AC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 23 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 25 | Trụ BTLT 14M tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Trụ |
| 26 | Trụ BTLT 14m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 12M tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 11 | Trụ |
| 29 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 30 | Xà Composite -0.8M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 32 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 33 | Bulon mắt 16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Tháo gỡ Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 35 | Lắp SDL Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| K | TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 3 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Dây chì 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 5 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U Lắp Vào Xà | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | bộ |
| 6 | Dây chì 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,204 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,2 | Km |
| 9 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 10 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 11 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | bộ |
| 13 | Bộ quai giả cho dây trần dây pha tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 14 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 15 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 16 | Dây nhôm A 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,002 | Tấn |
| 17 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Bộ |
| 18 | Kẹp AC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 19 | Bộ FCO - 27Kv - 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 20 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Trụ BTLT 14M tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Trụ |
| 22 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M 2 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 24 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 25 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 26 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M trụ tháp xà U140. | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 28 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 29 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 30 | Bulon VR 2Đ16x350 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 31 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | bộ |
| 32 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 33 | Lắp SDL Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 3 | bộ |
| 34 | Lắp SDL Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| L | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Móng |
| 4 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 5 | Cáp ABC 3X70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,204 | Km |
| 6 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,2 | Km |
| 7 | Cáp ABC 3X95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,1275 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,125 | Km |
| 9 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 11 | Móc treo chữ A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 14 | Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 15 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 16 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M cáp ABC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Trụ BTLT 8,5M tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Trụ |
| 19 | Trụ BTLT 8.5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Trụ |
| 20 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 21 | Chằng Lệch Trụ 8.5M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 23 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Bộ |
| 24 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 25 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| M | HẠ THẾ 1 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - 2A | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Móng M12 - BA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 4 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 5 | Kẹp WR 379 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Cái |
| 6 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 4X95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0275 | Km |
| 8 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,027 | Km |
| 9 | Khung U + Sứ ống chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 10 | Dây AC 50 Cao <10M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,015 | Km |
| 11 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0147 | Km |
| 12 | Bulon 16 x 300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 44 | Bộ |
| 13 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 14 | Kẹp IPC 95/95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 15 | Dây AV 50 Cao <10 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,03 | Km |
| 16 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,0294 | Km |
| 17 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 19 | Kẹp IPC 95/70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 20 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 22 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 23 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 42 | Bộ |
| 24 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 25 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 26 | Trụ BTLT 12M tăng cường chịu lực | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 27 | Trụ BTLT 8.5M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 28 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Chằng Xuống Trụ 12M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 30 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 31 | Chằng Lệch Trụ 8.5M Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 32 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 33 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 34 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 35 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 14 | Móng |
| 37 | Tháo gỡ Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Móng |
| 38 | Tháo gỡ Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 21 | Bộ |
| 39 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,045 | Km |
| 40 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 40 | Bộ |
| 41 | Tháo gỡ Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 21 | Bộ |
| 42 | Tháo gỡ Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,09 | Km |
| 43 | Tháo gỡ Rack 3 + Sứ Ống Chỉ + Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 44 | Tháo gỡ Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 17 | Trụ |
| 45 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8.5M Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 46 | Lắp SDL Dây AC 50 Cao <10M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,045 | Km |
| 47 | Lắp SDL Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 18 | Bộ |
| 48 | Lắp SDL Dây AV 50 Cao <10 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 0,09 | Km |
| 49 | Lắp SDL Rack 3 + Sứ Ống Chỉ + Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 50 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 14 | Móng |
| 51 | Móng M8,5 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Móng |
| 52 | Kẹp nhôm AC 50 - 70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 21 | Bộ |
| 53 | Bulon 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 40 | Bộ |
| 54 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| 55 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 2 | Bộ |
| 56 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 17 | Trụ |
| 57 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 3 | Bộ |
| N | HẠ THẾ 3 PHA ĐỘC LẬP CẢI TẠO - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Cáp ABC 4X95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,4386 | Km |
| 3 | + Nhân công | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 0,43 | Km |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 5 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 6 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 8 | Chằng Xuống Trụ 8.5M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 9 | Bulon móc 16x200 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Tháo gỡ Cáp ABC 3X35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 0,43 | Km |
| 12 | Tháo gỡ Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 8 | Bộ |
| 13 | Tháo gỡ Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo gỡ Kẹp Treo cáp ABC 50-70mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Bộ |
| 15 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 8.5M Sử Dụng Kẹp Cáp 3 Bulon | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo gỡ Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 17 | Lắp SDL Bulon móc 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 12 | Bộ |
| 18 | Thu hồi Cáp ABC 3X35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 0,43 | Km |
| 19 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 8 | Bộ |
| 20 | Thu hồi Kẹp ngừng cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Kẹp Treo cáp ABC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 11 | Bộ |
| 22 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi không tính NC) | 1 | Bộ |
| O | TRẠM BIẾN ÁP CẢI TẠO - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 2 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
| 8 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 9 | Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 10 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Bộ |
| 11 | Bu lông 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Cái |
| 12 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 50 | Cái |
| 16 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 66 | Cái |
| 17 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 18 | Lắp dây đồng xuống thiết bị tiết diện <= 95mm² | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | m |
| 19 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Mét |
| 20 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 89 | Mét |
| 21 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 22 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 23 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Cái |
| 24 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-50 mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 25 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Sợi |
| 26 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 27 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 28 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 29 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cuộn |
| 30 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 31 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 32 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 33 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 34 | Compound 50g | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Tuýp |
| 35 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 36 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5,152 | Kg |
| 37 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Mét |
| 38 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 39 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 40 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Mét |
| 41 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 42 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 43 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 44 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Cái |
| 45 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 46 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Cái |
| 47 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 48 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 16 | Cái |
| 49 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Cái |
| 50 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 51 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 52 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 53 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Cái |
| 54 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 55 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 56 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 60 | Bộ |
| 57 | Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 58 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 59 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 90 | Mét |
| 60 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 200 | Mét |
| 61 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 7 | Sợi |
| 62 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 366 | Mét |
| 63 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 27 | Cái |
| 64 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Sợi |
| 65 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 40 | Cái |
| 66 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 13 | Bộ |
| 67 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 126 | Mét |
| 68 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 17 | Mét |
| 69 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 68 | Cái |
| 70 | Bộ quai giả cho dây trần | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 71 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 40 | Cái |
| 72 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 39 | Mét |
| 73 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 18 | Cái |
| 74 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Cái |
| 75 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 18 | Cái |
| 76 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 77 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 16 | Cái |
| 78 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 18 | Cái |
| 79 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 6 | Cái |
| 80 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Cái |
| 81 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 82 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Cái |
| 83 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 4 | Cái |
| 84 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 1 | Bộ |
| 85 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 60 | Bộ |
| 86 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 15 | Bộ |
| 87 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 90 | Mét |
| 88 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 200 | Mét |
| 89 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 7 | Sợi |
| 90 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 366 | Mét |
| 91 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 27 | Cái |
| 92 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 2 | Sợi |
| 93 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 40 | Cái |
| 94 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 13 | Bộ |
| 95 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 126 | Mét |
| 96 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 16 | Mét |
| 97 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 64 | Cái |
| 98 | Bộ quai giả cho dây trần | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 15 | Bộ |
| 99 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 40 | Cái |
| 100 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp SDL) | 39 | Mét |
| 101 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 102 | Biến dòng điện (CT) 600V 125/5A 10VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 103 | Máy cắt hạ thế (MCB) 2 cực 63A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 104 | Biến dòng điện (CT) 600V 75/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 105 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 17 | Cái |
| 106 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 107 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 108 | Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 80A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 109 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 3 | Cái |
| 110 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 4 | Cái |
| 111 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 16 | Bộ |
| 112 | Bu lông 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 32 | Cái |
| 113 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Bộ |
| 114 | Thùng cầu dao 1 ngăn composite 340x500x760 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Bộ |
| 115 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Mét |
| 116 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 9 | Sợi |
| 117 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| 118 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Cái |
| 119 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Mét |
| 120 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 8 | Cái |
| 121 | Thùng cầu dao sắt 2 ngăn (thu hồi các loại) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 1 | Bộ |
| 122 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Thu hồi) | 2 | Cái |
| P | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI - BƠM TÁT AN BIÊN | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 4 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) - A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 6 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 7 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 9 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 10 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 150A (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Cái |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 12 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A 10VA CCX 0,5 (A cấp) | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 13 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Cái |
| 14 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 15 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Bu lông 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 18 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 19 | Giá treo MBT 3x25 kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 20 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 21 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất <= 100kVA | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 22 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 24 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 25 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 69 | Mét |
| 26 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 52 | Mét |
| 27 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Cái |
| 28 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Sợi |
| 29 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Mét |
| 30 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 13 | Cái |
| 31 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Cái |
| 32 | Đầu cosse ép đồng 35mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 24 | Cái |
| 33 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Cái |
| 34 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 35 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 36 | Dây chì (FUSE LINK) 10K | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Sợi |
| 37 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cuộn |
| 38 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cuộn |
| 39 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cuộn |
| 40 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cái |
| 41 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Cái |
| 42 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Bộ |
| 43 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Mét |
| 44 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Mét |
| 45 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3,36 | Kg |
| 46 | Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Mét |
| 47 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 60 | Cái |
| 48 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 49 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Cái |
| 50 | Ống nối MJPT 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Cái |
| 51 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Cái |
| 52 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x95mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Mét |
| 53 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 102 | Mét |
| 54 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 22 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi